Truy xuất nguồn gốc - 'hộ chiếu' để hàng Việt đi xa
Trong bối cảnh các thị trường ngày càng siết chặt yêu cầu về chất lượng, xuất xứ, môi trường và tính minh bạch của chuỗi cung ứng thì truy xuất nguồn gốc không còn là câu chuyện riêng của cơ quan quản lý hay một thủ tục bổ sung đối với doanh nghiệp.
Dữ liệu về hành trình của sản phẩm từ nguyên liệu, sản xuất đến lưu thông và xuất khẩu, đang dần trở thành một phần quan trọng trong "hồ sơ” để hàng hóa Việt Nam chứng minh khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Từ một mã hàng đến cả hành trình sản phẩm
Nghị định số 372/2026/NĐ-CP ngày 29/9/2026 vừa được Chính phủ ban hành, cùng những quy định mới về quản lý chất lượng và các tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế, đang đặt truy xuất nguồn gốc vào vị trí ngày càng quan trọng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu.
Điều quan trọng nhất của truy xuất nguồn gốc không phải là trên bao bì có thêm một mã để quét, mà là sau mã đó phải có dữ liệu đủ tin cậy để kiểm chứng. Một sản phẩm được đưa ra thị trường không chỉ được nhìn nhận qua hình thức, chất lượng hay giá bán. Trong chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, câu hỏi "sản phẩm này từ đâu mà có?" trở thành vấn đề quan trọng đối với cả cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Theo Nghị định số 372/2026/NĐ-CP, việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa được thực hiện trên môi trường số thông qua mã định danh sản phẩm, hàng hóa (UID) trên nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa. UID là đường dẫn số phù hợp tiêu chuẩn quốc gia và tiêu chuẩn GS1 quốc tế, được tạo lập tự động trên nền tảng quốc gia. Mỗi mã gắn với một sản phẩm hoặc một lô, mẻ cụ thể và liên kết với một bản ghi dữ liệu chủ duy nhất. Mã này không thay thế các mã số, mã truy vết đã được cấp và sử dụng hợp pháp.

Mã vùng trồng, mã sản phẩm cần được chú trọng
Điểm đáng chú ý là UID không đứng riêng mà được thiết kế để kết nối thông tin nhận diện sản phẩm với dữ liệu được ghi nhận ở những công đoạn trọng yếu. Dữ liệu chủ được chuẩn hóa theo hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam và danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam, tạo cơ sở thống nhất khi các hệ thống trao đổi thông tin. Hiểu đơn giản, mã chỉ là "cánh cửa", giá trị nằm ở dữ liệu phía sau cánh cửa đó.
Theo quy định, việc truy xuất phải được ghi nhận thông qua khởi tạo chứng chỉ số qua mã UID nhằm bảo đảm tính toàn vẹn, khả năng xác minh và truy vết độc lập. Những sự kiện trọng yếu trong quá trình sản xuất, nhập khẩu, xuất khẩu, lưu thông, tiêu dùng thuộc diện ghi nhận, trong đó có việc xuất hóa đơn và thời điểm cơ quan hải quan quyết định thông quan.
Tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đối với sự kiện trọng yếu phải bảo đảm khởi tạo chứng chỉ số tương ứng với công đoạn. Nếu thuê đơn vị cung cấp dịch vụ khởi tạo chứng chỉ số, các bên phải xác định rõ chủ thể thực hiện, phạm vi công việc, trách nhiệm bảo đảm dữ liệu chính xác, đầy đủ và trách nhiệm pháp lý. Cách làm này giúp việc truy xuất nguồn gốc xác định được ai chịu trách nhiệm đối với thông tin ở từng khâu.
Tuy nhiên, không phải mọi hàng hóa đều được đặt dưới cùng một mức yêu cầu mà còn được áp dụng theo mức độ rủi ro. Đối với sản phẩm, hàng hóa có rủi ro cao, việc định danh, xác thực dữ liệu chủ và truy xuất nguồn gốc là bắt buộc. Danh mục, lộ trình, phương thức thực hiện theo lô, mẻ hoặc từng đơn vị sản phẩm do bộ quản lý ngành, lĩnh vực quyết định, bảo đảm tính khả thi và phù hợp năng lực doanh nghiệp. Với sản phẩm, hàng hóa có rủi ro trung bình và thấp, việc áp dụng được khuyến khích tự nguyện. Hàng xuất khẩu về nguyên tắc cũng tự nguyện, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác. Do đó, doanh nghiệp cần căn cứ đúng danh mục, lộ trình và yêu cầu của ngành hàng để xác định nghĩa vụ của mình.
Ngoài ra, một nội dung khác có ý nghĩa trực tiếp với doanh nghiệp là số hóa các giấy tờ gắn với hàng hóa. Với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao, các chứng nhận chất lượng, giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa, chứng nhận hợp quy, hợp chuẩn và giấy tờ liên quan được số hóa, xác thực, đồng bộ với nền tảng quốc gia theo lộ trình và yêu cầu quản lý. Các chứng chỉ số tương ứng với giấy tờ, chứng nhận đã được khởi tạo trên nền tảng quốc gia có giá trị sử dụng như bản chính, tạo cơ sở khai thác hồ sơ điện tử trong quản lý và giao dịch.
Yêu cầu này không làm phát sinh thêm việc kê khai nhiều lần. Dữ liệu đã có trong hệ thống thông tin của cơ quan Nhà nước phải có khả năng kết nối, chia sẻ, khai thác và đồng bộ với Cơ sở dữ liệu quốc gia về sản phẩm, hàng hóa. Nếu làm được điều này, việc truy xuất số không trở thành một lớp thủ tục mới, mà dữ liệu đã được xác nhận ở một khâu có thể tiếp tục được sử dụng ở khâu khác, giảm việc nhập lại thông tin và giúp đối chiếu hồ sơ thuận lợi hơn.

Các khâu sản xuất trong chuỗi phải được minh bạch, bảo đảm thông tin truy xuất
Lợi thế khi xuất khẩu
Nếu trước đây truy xuất nguồn gốc thường được nhìn từ góc độ bảo đảm chất lượng và kiểm soát hàng hóa trong nước, thì trong bối cảnh thương mại quốc tế hiện nay điều đó đang trở thành một trong những điều kiện quan trọng để doanh nghiệp chứng minh khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Tại hội thảo "Từ truy xuất nguồn gốc đến lợi thế ESG" diễn ra ngày 26/9 do Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TPHCM (ITPC) phối hợp với Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP tổ chức, các chuyên gia tập trung phân tích yêu cầu mới về truy xuất nguồn gốc và cách biến dữ liệu kỹ thuật thành bằng chứng phục vụ báo cáo môi trường, xã hội và quản trị (ESG).
Bà Hồ Thị Quyên (Phó Giám đốc ITPC) cho biết, theo cập nhật từ Bộ Công thương, quy định chống phá rừng của Liên minh Châu Âu (EUDR) áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp quy mô lớn và vừa; từ ngày 30/6/2027 đối với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. EUDR áp dụng bắt buộc đối với 7 nhóm hàng hóa gồm: gỗ, cà phê, cao su, ca cao, dầu cọ, đậu nành và gia súc. Doanh nghiệp phải truy xuất nguồn gốc đến từng lô đất sản xuất và chứng minh sản phẩm không liên quan đến hành vi phá rừng sau ngày 31/12/2020.
Với yêu cầu như vậy, câu chuyện xuất khẩu không còn đơn thuần là sản phẩm đạt chất lượng hay có đầy đủ hồ sơ thương mại. Doanh nghiệp còn phải chứng minh nguồn nguyên liệu và hành trình của sản phẩm bằng dữ liệu có thể kiểm tra. Đây là lúc truy xuất nguồn gốc trở thành một phần của năng lực xuất khẩu. Một lô cà phê, cao su hay gỗ muốn vào thị trường không chỉ cần được giới thiệu bằng thông tin do doanh nghiệp cung cấp. Thông tin đó phải có khả năng đối chiếu, xác minh và truy ngược về nơi sản xuất.
Tại thị trường trong nước, Nghị định số 37/2026/NĐ-CP (ngày 23/01/2026) quy định chi tiết thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Theo đó, từ ngày 01/7, các nhóm hàng hóa có mức rủi ro cao như thực phẩm, dược phẩm và vật tư nông nghiệp phải thực hiện đầy đủ quy định về truy xuất nguồn gốc. Các chuyên gia cho rằng, khung pháp lý mới theo Luật số 78/2025/QH15 và Nghị định số 37/2026/NĐ-CP chuyển trọng tâm từ tiền kiểm sang hậu kiểm gắn với quản lý rủi ro. Sau ngày 30/6, cơ chế quản lý theo mức độ rủi ro được áp dụng toàn diện.
Để bảo đảm tính tương thích kỹ thuật, doanh nghiệp cần đáp ứng 9 trường dữ liệu bắt buộc trong hệ thống truy xuất nguồn gốc và áp dụng chuẩn mã định danh toàn cầu GTIN-13 bắt đầu bằng tiền tố quốc gia 893. Doanh nghiệp có thể lựa chọn các định dạng vật mang dữ liệu theo tiêu chuẩn TCVN 13275:2020, trong đó có mã vạch truyền thống, Datamatrix và QR Code để liên kết trực tiếp với dữ liệu điện tử. Nhưng có dữ liệu mới chỉ là bước đầu, vấn đề quan trọng hơn là dữ liệu đó phải phản ánh được thực tế của chuỗi cung ứng.
Nghị định số 372/2026/NĐ-CP quy định hàng xuất khẩu về nguyên tắc được áp dụng truy xuất tự nguyện, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác. Nhưng nếu thị trường nhập khẩu yêu cầu truy xuất, chứng minh nguồn gốc hoặc các tiêu chí môi trường thì khả năng đáp ứng những yêu cầu đó lại nằm ở chính hệ thống dữ liệu mà doanh nghiệp đã chuẩn bị. Một hệ thống truy xuất tốt vì thế không chỉ phục vụ cơ quan quản lý. Nó giúp doanh nghiệp tự nhìn lại chuỗi cung ứng của mình: nguyên liệu đang ở đâu, dữ liệu có đầy đủ không, chứng nhận có thể kiểm chứng không và khi một đối tác đặt câu hỏi, doanh nghiệp có thể đưa ra bằng chứng đến mức nào.
Nghị định số 372/2026/NĐ-CP vì vậy mở ra một yêu cầu mới nhưng đồng thời cũng tạo ra cơ hội để doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu và tăng tính minh bạch của hàng hóa. Nghị định tạo thêm nền tảng để dữ liệu hàng hóa được định danh, xác thực và kết nối trên môi trường số. Cùng với những yêu cầu mới về chất lượng, xuất xứ, môi trường và ESG, đây là bước chuyển khiến doanh nghiệp phải nhìn truy xuất nguồn gốc bằng một cách khác.
Truy xuất nguồn gốc không phải để làm cho hành trình của một sản phẩm trở nên phức tạp hơn mà ngược lại, khi dữ liệu được kết nối thông suốt, những thông tin đã được xác nhận có thể được sử dụng lại ở nhiều công đoạn, giảm việc kê khai trùng lặp và giúp các bên cùng nhìn thấy một hành trình thống nhất của hàng hóa.
Từ vùng nguyên liệu đến nhà máy, từ nhà máy đến thị trường và từ thị trường trong nước đến những đơn hàng xuất khẩu, mỗi dữ liệu được xác thực sẽ góp thêm một phần vào "hộ chiếu" của sản phẩm. Khi thị trường ngày càng coi trọng minh bạch, khả năng truy vết và trách nhiệm môi trường, truy xuất nguồn gốc đang dần trở thành một trong những điều kiện để hàng Việt đi xa hơn trên thị trường quốc tế.
