Từ 1/3, phương pháp kiểm tra khí thải ô tô động cơ xăng thế nào?
Từ 1/3, quy định mới về kiểm định khí thải ô tô chính thức có hiệu lực, quy trình đo được chuẩn hóa. Việc thống nhất phương pháp kiểm tra trên toàn quốc nhằm bảo đảm kết quả chính xác, minh bạch, phản ánh đúng mức phát thải của phương tiện.
Để bảo đảm việc triển khai đồng bộ, minh bạch và chính xác trên toàn quốc, Cục Đăng kiểm Việt Nam đã yêu cầu các cơ sở đăng kiểm và đội ngũ đăng kiểm viên tăng cường tập huấn nội bộ, cập nhật kiến thức, rèn luyện chuyên môn và thực hành thành thạo quy trình kiểm tra khí thải theo phương pháp mới.
Cùng với đó, Cục đã ban hành hướng dẫn chi tiết về phương pháp và quy trình kiểm tra khí thải động cơ ô tô, nhằm bảo đảm kết quả đo phản ánh đúng mức phát thải thực tế của phương tiện, đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường theo quy định pháp luật.

Cục Đăng kiểm VN đã có hướng dẫn chi tiết phương pháp, quy trình kiểm tra khí thải xe ô tô theo quy định mới đối với cơ sở đăng kiểm, đăng kiểm viên trên toàn quốc (ảnh minh họa).
Bảo đảm điều kiện kỹ thuật trước khi đo
Đối với xe sử dụng động cơ xăng, trước khi kiểm tra, động cơ phải được làm nóng hoàn toàn. Nhiệt độ dầu bôi trơn đạt từ 60°C trở lên (đo tại vị trí thước thăm dầu hoặc bằng cảm biến hồng ngoại), hoặc có thể xác định khi quạt làm mát động cơ đang hoạt động.
Hệ thống ống xả và bầu giảm âm phải kín khít, không rò rỉ làm sai lệch kết quả đo. Tất cả thiết bị tiêu thụ điện năng trên xe như điều hòa, đèn, sấy kính… phải được tắt.
Với xe dùng chế hòa khí, bướm gió phải ở vị trí mở hoàn toàn. Với xe phun xăng điện tử, cần kiểm tra đèn báo lỗi động cơ - đèn phải sáng khi bật khóa điện và tắt sau khi động cơ hoạt động.
Thiết bị đo khí thải tại các trung tâm đăng kiểm phải có khả năng phân tích và ghi nhận các chỉ số CO, HC, CO₂, O₂ và hệ số Lambda (λ), đồng thời được kiểm định định kỳ bởi cơ quan có thẩm quyền để bảo đảm tính pháp lý của kết quả.
Quy trình đo gồm 3 bước chặt chẽ
Theo hướng dẫn, đăng kiểm viên phải thực hiện đầy đủ ba bước.
Bước 1: Đo ở tốc độ không tải thấp. Động cơ hoạt động ở chế độ không tải với số vòng quay không vượt quá 1.000 vòng/phút (hoặc theo quy định của nhà sản xuất nếu cao hơn). Đầu lấy mẫu được đưa vào ống xả với độ sâu tối thiểu 300 mm; nếu cần thiết phải sử dụng ống nối dài.
Phần mềm đo sẽ đếm từ 0–30 giây, trong đó 15 giây đầu để ổn định trạng thái. Giá trị đo được xác định bằng trung bình cộng giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của các thông số CO và HC trong khoảng từ giây thứ 15 đến giây thứ 30. Kết quả được ghi nhận gồm nồng độ CO (% thể tích), HC (ppm), CO₂ (%), O₂ (%) và số vòng quay.
Sau khi hoàn tất, đầu lấy mẫu được rút ra và chỉ thực hiện bước tiếp theo sau tối thiểu 30 giây.
Bước 2: Đo ở tốc độ không tải cao. Động cơ được giữ ổn định trong khoảng 2.000–3.000 vòng/phút trong 30 giây. Cách tính giá trị đo tương tự bước 1, nhưng bổ sung thêm hệ số Lambda (λ). Giá trị cuối cùng là trung bình cộng giữa mức cao nhất và thấp nhất của các thông số trong khoảng 15–30 giây.
Bước 3: Xác định kết quả cuối cùng. Giá trị CO và HC cao hơn giữa hai lần đo ở bước 1 và bước 2 sẽ được chọn làm kết quả đánh giá chính thức.
Cục Đăng kiểm Việt Nam yêu cầu các đơn vị tuân thủ nghiêm ngặt quy trình nêu trên nhằm bảo đảm tính chính xác, khách quan của kết quả kiểm định, qua đó xác định đúng mức phát thải của phương tiện.
Việc siết chặt và chuẩn hóa quy trình kiểm định khí thải không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là bước đi quan trọng trong nỗ lực giảm ô nhiễm không khí, hướng tới môi trường sống trong lành và phát triển bền vững.










