Từ cuộc đua vào đại học, nhìn về nền kinh tế chính trị đang chuyển mình của Trung Quốc

Sau kỳ thi đại học của Trung Quốc (hay còn gọi là cao khảo), người học được quyền lựa chọn trường đại học và ngành học, song Nhà nước lại là bên quyết định kết quả chung của cả hệ thống, qua đó định hướng nguồn nhân lực phục vụ các mục tiêu phát triển quốc gia.

Đó là nhận định của South China Morning Post trong bài viết đăng tải ngày 23/6.

"Tấm vé" mở tương lai

Trong tuần này, kết quả kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia Trung Quốc sẽ được công bố. Chỉ ít ngày sau, các thí sinh sẽ phải đăng ký nguyện vọng theo thứ tự ưu tiên vào các trường đại học và ngành học. Đây là một trong những quyết định quan trọng nhất đối với mỗi gia đình.

Theo bài viết, về bản chất, đây là một cơ chế sàng lọc và phân bổ. Mỗi thí sinh phải tìm được lựa chọn phù hợp bằng cách đăng ký vào những ngành và trường mà điểm thi đại học của họ có khả năng trúng tuyển.

Điểm chuẩn của các năm trước chỉ mang tính tham khảo, không phải là căn cứ chắc chắn. Đồng thời, các bậc phụ huynh phải dự đoán thị trường lao động sẽ thay đổi ra sao sau khoảng bốn năm, khi con em họ tốt nghiệp.

Khi nguyện vọng của thí sinh thay đổi, điểm chuẩn của từng ngành tại mỗi trường cũng thay đổi theo. Nói cách khác, mỗi thí sinh đang tham gia vào một chuỗi cuộc cạnh tranh mà ở đó điểm thi đại học chính là "tấm vé" quyết định cơ hội trúng tuyển, còn việc lựa chọn nguyện vọng phụ thuộc vào khả năng dự đoán mức độ cạnh tranh.

South China Morning Post cho biết, số lượng chỉ tiêu tuyển sinh của từng khoa, từng ngành mỗi năm do Nhà nước Trung Quốc quyết định, thông qua hai quá trình diễn ra song song:

Thứ nhất là điều chỉnh dựa trên kết quả thực tế. Những ngành có tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp thấp sẽ bị cắt giảm quy mô hoặc chấm dứt tuyển sinh. Trong giai đoạn 2021-2025, Trung Quốc đã xóa bỏ hơn 12.000 chương trình đào tạo, chủ yếu thuộc các lĩnh vực khoa học xã hội, nhân văn và quản trị.

Thứ hai là định hướng cho tương lai. Bộ Giáo dục Trung Quốc tăng chỉ tiêu tuyển sinh đối với các ngành phù hợp với chiến lược phát triển công nghiệp của đất nước, đồng thời mở thêm nhiều ngành mới trong các lĩnh vực như chất bán dẫn và trí tuệ hiện thân (embodied intelligence).

Việc ngành nào có quá nhiều thí sinh đăng ký, ngành nào ít được lựa chọn sẽ trở thành căn cứ để chính phủ Trung Quốc điều chỉnh chỉ tiêu tuyển sinh và cơ cấu ngành đào tạo trong những năm tiếp theo. Nhờ đó, hệ thống giáo dục có thể linh hoạt thích ứng với nhu cầu phát triển của nền kinh tế.

Tuy nhiên, đối với từng thí sinh, việc lựa chọn ngành học vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro vì rất khó dự đoán cơ hội trúng tuyển cũng như triển vọng việc làm sau khi tốt nghiệp.

Sự trỗi dậy của các ngành kỹ thuật

Theo South China Morning Post, hiện nay, hơn một nửa số sinh viên tốt nghiệp đại học ở Trung Quốc có bằng thuộc các ngành STEM (khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học), trong khi khoảng 1/3 số bằng cử nhân là thuộc lĩnh vực kỹ thuật. Con số này cao hơn đáng kể so với nhiều nền kinh tế công nghiệp phát triển như Hàn Quốc và Đức, nơi tỷ lệ này chỉ dao động khoảng 26-28%.

Tuy nhiên, tỷ lệ các nhà khoa học và kỹ sư trong lực lượng lao động ngành chế tạo của Trung Quốc vẫn dưới 10%, thấp hơn nhiều so với Đức - với tỷ lệ hơn 20%. Khi nền kinh tế lớn thứ hai thế giới tiếp tục đẩy mạnh tự động hóa trong sản xuất, nhu cầu về đội ngũ kỹ sư phục vụ sản xuất thông minh sẽ ngày càng gia tăng.

Dự kiến trong năm nay, Trung Quốc sẽ có khoảng 1,7 triệu sinh viên tốt nghiệp đại học ngành kỹ thuật. Con số này cao gấp khoảng ba lần tổng số kỹ sư tốt nghiệp hằng năm của Mỹ, Đức, Nhật Bản và Hàn Quốc cộng lại.

Tuy nhiên, bảng xếp hạng 25 trường đại học hàng đầu thế giới về đào tạo kỹ thuật vẫn chủ yếu thuộc về các nước phương Tây. Ngoài nhóm các trường trọng điểm nằm trong chương trình "Đại học và ngành học đẳng cấp thế giới", chỉ có số ít trường đại học của Trung Quốc đạt chuẩn đào tạo kỹ sư ở trình độ quốc tế.

Dẫu vậy, bài viết nhận định, nếu xét đến chất lượng đào tạo, khoảng cách về số lượng kỹ sư giữa Trung Quốc và Mỹ không còn quá chênh lệch. Thậm chí, có thể lập luận rằng Trung Quốc hiện đang đào tạo được nhiều kỹ sư chất lượng cao hơn Mỹ.

Tại Mỹ, sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang khiến nhiều sinh viên phải cân nhắc lại lựa chọn ngành học, trong đó có xu hướng rời xa một số ngành STEM như khoa học máy tính. Điều này diễn ra sau giai đoạn các ngành kỹ thuật chịu ảnh hưởng mạnh của khoa học máy tính, một phần nhờ sự bùng nổ của các chương trình đào tạo trực tuyến và các loại chứng chỉ do doanh nghiệp cung cấp.

Trong khi đó, South China Morning Post khẳng định, tác động này tại Trung Quốc được cho là sẽ hạn chế hơn. Dù khoa học máy tính là một ngành vô cùng được ưa chuộng, song sinh viên ngành này chỉ chiếm không quá 12% tổng số sinh viên khối kỹ thuật.

Tiếp cận nền giáo dục quốc tế

Bài viết cũng chỉ rõ, một xu hướng đáng chú ý trong giáo dục đại học Trung Quốc là sự dịch chuyển cơ cấu giữa các ngành kỹ thuật: Từ những lĩnh vực thuần túy thuộc thế giới số, như kỹ thuật phần mềm, sang những ngành gắn với thế giới vật lý, như kỹ thuật cơ khí. Trọng tâm trước đây dành cho khoa học máy tính truyền thống nhiều khả năng sẽ được chuyển hướng sang các lĩnh vực kết hợp giữa AI và các hệ thống vật lý, chẳng hạn như robot thông minh, sản xuất thông minh hay thiết bị tự động.

Đối với các sinh viên sắp tốt nghiệp, cơ hội việc làm hấp dẫn vẫn tập trung chủ yếu ở các ngành kỹ thuật, từ vi điện tử đến tự động hóa. Trong kỷ nguyên AI, vai trò trung tâm của khối ngành kỹ thuật trong hệ thống giáo dục đại học Trung Quốc được dự báo sẽ tiếp tục được củng cố và mở rộng.

Ngoài Bắc Kinh và Thượng Hải, một số trường đại học hàng đầu của Trung Quốc nằm tại Hong Kong (Trung Quốc). Hiện nay, đặc khu này đã trở thành điểm đến phổ biến thứ hai đối với sinh viên Trung Quốc đại lục muốn theo học chương trình giáo dục mang tính quốc tế, vượt qua cả Mỹ.

Khi ngày càng nhiều trường đại học của Hong Kong (Trung Quốc) mở cơ sở tại nhiều địa phương thuộc Vùng Vịnh Lớn (Greater Bay Area), sinh viên Trung Quốc cũng có thêm cơ hội tiếp cận nền giáo dục quốc tế ngay trong nước mà không cần ra nước ngoài học tập.

Chẳng hạn, cơ sở tại Thâm Quyến của Đại học Trung văn Hong Kong Trung Quốc (CUHK-Shenzhen) được đánh giá có chất lượng đào tạo đạt chuẩn quốc tế. Tương tự Đại học New York Thượng Hải (NYU Shanghai), CUHK-Shenzhen là mô hình đại học liên doanh giữa Trung Quốc và đối tác nước ngoài. Hiện quốc gia đông dân này chỉ có khoảng một chục trường thuộc mô hình này do chi phí đầu tư lớn và quá trình thành lập khá phức tạp.

Tuy nhiên, Trung Quốc hiện có khoảng 1.000 chương trình đào tạo liên kết quốc tế giữa các trường đại học trong nước và đối tác nước ngoài. Chỉ riêng tháng 5/2026, Bộ Giáo dục Trung Quốc đã phê duyệt thêm 133 chương trình mới.

Mối quan hệ giữa Nhà nước và thị trường

Trong nhiều thế kỷ, chế độ khoa cử là nền tảng để tuyển chọn đội ngũ quan chức của Trung Quốc. Việc khôi phục kỳ thi đại học vào năm 1977 đã tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, góp phần quan trọng vào công cuộc cải cách và mở cửa của nước này.

South China Morning Post nêu rõ, dù vẫn còn những hạn chế nhất định, thi đại học vẫn là nền tảng để phân bổ nguồn lực quan trọng nhất đối với phát triển kinh tế của Trung Quốc cũng như nhiều quốc gia Đông Á, đó là nguồn nhân lực chất lượng cao.

Những lựa chọn đầy trăn trở mà hàng triệu gia đình phải đưa ra mỗi năm cũng phản ánh một nguyên lý cốt lõi trong mô hình kinh tế chính trị của Trung Quốc: Sự "tương tác" đầy chặt chẽ giữa Nhà nước và thị trường.

Quyền lựa chọn của mỗi cá nhân là có thật. Thí sinh được quyền quyết định ngành học và trường đại học mình muốn theo đuổi; điểm thi đại học càng cao thì phạm vi lựa chọn càng rộng. Một học sinh đạt kết quả xuất sắc hoàn toàn có thể tự do chọn học triết học, toán học, kỹ thuật điện hay y khoa tại một trường đại học hàng đầu.

Tuy nhiên, kết quả ở cấp độ toàn hệ thống lại được Nhà nước định hướng. Để bảo đảm nguồn nhân lực phục vụ các mục tiêu phát triển quốc gia, chính phủ Trung Quốc quyết định quy mô và cơ cấu các ngành đào tạo. Việc hoạch định này không cứng nhắc, mà liên tục được điều chỉnh dựa trên các tín hiệu từ thị trường, bao gồm nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp và xu hướng lựa chọn ngành học của thí sinh.

Có thể nói, hơn cả diễn biến của thị trường vốn, "cuộc đua" lựa chọn ngành học sau kỳ thi đại học phản ánh rõ nét cách chính phủ Trung Quốc và thị trường "tương tác" trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của Trung Quốc.

Chính cơ chế phối hợp này đã góp phần tạo nên động lực quan trọng thúc đẩy sự trỗi dậy mạnh mẽ của nền kinh tế Trung Quốc trong nhiều thập kỷ qua.

(theo South China Morning Post)

Ngọc Anh

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/tu-cuoc-dua-vao-dai-hoc-nhin-ve-nen-kinh-te-chinh-tri-dang-chuyen-minh-cua-trung-quoc-410297.html