Từ giảng đường đến startup: New Zealand đưa nghiên cứu ra thị trường thế nào?

New Zealand đang xây dựng những “cây cầu” đưa nghiên cứu từ giảng đường đến thị trường, bằng chính sách sở hữu trí tuệ, nguồn vốn và mạng lưới kết nối với doanh nghiệp. Cách làm này gợi mở cho Việt Nam trong thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Halter - một startup nổi tiếng của New Zealand, sản xuất vòng cổ thông minh tích hợp AI cho bò giúp thiết lập hàng rào ảo và quản lý đàn gia súc từ xa qua điện thoại. Halter đã cán mốc định giá 2 tỷ USD, trở thành một "kỳ lân" công nghệ. Ảnh: Halter

Halter - một startup nổi tiếng của New Zealand, sản xuất vòng cổ thông minh tích hợp AI cho bò giúp thiết lập hàng rào ảo và quản lý đàn gia súc từ xa qua điện thoại. Halter đã cán mốc định giá 2 tỷ USD, trở thành một "kỳ lân" công nghệ. Ảnh: Halter

Khoảng cách sau phòng thí nghiệm

Nhà khoa học có thể biết cách tạo ra một sáng chế, nhưng có thể không hiểu thị trường cần gì, làm thế nào để kiểm chứng một ý tưởng ngoài phòng thí nghiệm, bảo vệ tài sản trí tuệ, tìm nhà đầu tư hay xây dựng mô hình kinh doanh.

Đó cũng là khoảng trống mà New Zealand đã và đang tìm cách thu hẹp trong quá trình cải tổ hệ thống khoa học, đổi mới sáng tạo và công nghệ.

Trong Kế hoạch đầu tư khoa học 2026-2036, Chính phủ New Zealand thừa nhận hệ thống trước đây còn phân mảnh, phức tạp và có sự hỗ trợ hạn chế cho thương mại hóa. Những cải cách mới hướng tới một hệ thống có khả năng kết nối tốt hơn, tăng động lực thương mại hóa và đưa tri thức từ nghiên cứu đến tác động thực tế.

Điểm đáng chú ý là New Zealand không chỉ đặt câu hỏi làm thế nào để có thêm nghiên cứu, mà còn tìm cách trả lời câu hỏi khó hơn: sau khi có nghiên cứu, ai sẽ giúp nó đi tiếp?

Dựng "cây cầu" từ nhà khoa học đến thị trường

Một thay đổi quan trọng là chính sách sở hữu trí tuệ đối với nghiên cứu được nhà nước tài trợ.

Từ ngày 1/7/2026, New Zealand bắt đầu áp dụng chính sách quản lý sở hữu trí tuệ mới đối với các tài sản trí tuệ được tạo ra và phát triển với sự hỗ trợ từ nguồn tài trợ khoa học, đổi mới và công nghệ của Chính phủ. Chính sách này trao cho các nhà nghiên cứu nhiều cơ hội hơn để tham gia vào quá trình thương mại hóa, đồng thời có thể được hưởng quyền sở hữu và quyền kiểm soát đối với tài sản trí tuệ do họ tạo ra.

Cách tiếp cận này giải quyết một vấn đề tưởng như kỹ thuật nhưng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến động lực đổi mới: ai được hưởng lợi khi một ý tưởng nghiên cứu trở thành sản phẩm?

Theo chính sách mới, trong những trường hợp đáp ứng điều kiện, tổ chức nghiên cứu có thể nhận một tỷ lệ lợi ích kinh tế từ việc thương mại hóa, trong khi nhà nghiên cứu có vai trò lớn hơn trong việc quyết định hướng đi của tài sản trí tuệ. Với một công ty spinout (là doanh nghiệp được thành lập dựa trên một công nghệ, sáng chế hoặc kết quả nghiên cứu xuất phát từ trường đại học, viện nghiên cứu hoặc tổ chức nghiên cứu để đưa kết quả đó ra thị trường) được thành lập để thương mại hóa công nghệ, tổ chức nghiên cứu có thể nhận từ 5-10% cổ phần theo chính sách.

Nhưng quyền sở hữu thôi chưa đủ. Một nhà khoa học vẫn cần tiền, chuyên gia, kiến thức thị trường và những người có khả năng kết nối với doanh nghiệp.

Vì thế, Chính phủ New Zealand dành thêm 40,68 triệu NZD trong ba năm cho thương mại hóa nghiên cứu đại học. Khoản tiền này được triển khai thông qua Mạng lưới đối tác thương mại hóa (Commercialisation Partner Network - CPN), cùng với yêu cầu các trường đại học đồng đầu tư. Chương trình bắt đầu thí điểm trong năm tài chính 2026-2027 trước khi triển khai đầy đủ từ tháng 7/2027.

Đáng chú ý, mạng lưới này không đơn thuần là một quỹ cấp tiền. Mục tiêu của CPN là tăng số công nghệ và tài sản trí tuệ có thể được doanh nghiệp sử dụng, thúc đẩy sự hình thành các công ty spinout và startup có khả năng thu hút đầu tư, đồng thời củng cố mối liên hệ giữa các tổ chức nghiên cứu với doanh nghiệp và những người có chuyên môn thương mại hóa.

Nói cách khác, New Zealand đang cố gắng xây dựng một tầng trung gian giữa phòng thí nghiệm và thị trường.

Khi trường đại học trở thành bệ phóng

Cách tiếp cận này có thể nhìn rõ hơn ở cấp trường đại học. Tại Đại học Canterbury, hoạt động thương mại hóa được tổ chức như một phần của hệ thống hỗ trợ nghiên cứu. Đội ngũ thương mại hóa, đồng thời là Văn phòng Chuyển giao công nghệ (Technology Transfer Office) hỗ trợ các nhà nghiên cứu và sinh viên đánh giá, bảo vệ và thương mại hóa nghiên cứu và tài sản trí tuệ.

Trường còn có chương trình UC Ignition, cung cấp ba khoản tài trợ trị giá 20.000 NZD để giúp các nghiên cứu tiến gần hơn tới tác động thương mại. Các nhà nghiên cứu có thể tham gia các workshop về kiểm chứng thị trường, sở hữu trí tuệ và đầu tư.

Điều này cho thấy một thay đổi quan trọng trong cách nhìn về trường đại học. Trường không chỉ là nơi tạo ra tri thức rồi chuyển giao kết quả cho xã hội theo cách gián tiếp. Ở một số lĩnh vực, trường còn có thể cung cấp những bước đầu tiên để một công nghệ đi vào thị trường.

Đại học Canterbury cũng chủ động đưa doanh nghiệp và nhà đầu tư vào quá trình này từ sớm. Theo trường, khu vực tư nhân có thể tham gia từ giai đoạn đầu, cung cấp góc nhìn thương mại, hỗ trợ phát triển tài sản trí tuệ từ kết quả ban đầu thành công nghệ sẵn sàng cho nhà đầu tư, hoặc tiếp cận công nghệ thông qua cấp phép và thành lập công ty spinout.

Ở cấp độ rộng hơn, KiwiNet là một ví dụ về mạng lưới kết nối thương mại hóa. Tổ chức này quy tụ 14 trường đại học và tổ chức nghiên cứu công lập, với mục tiêu đưa các phát hiện khoa học ra thị trường. KiwiNet cũng quản lý PreSeed Accelerator Fund thay mặt Bộ Kinh doanh, Đổi mới và Việc làm New Zealand, cung cấp nguồn vốn ở giai đoạn đầu để kiểm chứng, phát triển và giảm rủi ro đối với những ý tưởng có tiềm năng thương mại.

Ở giai đoạn này, nhà khoa học không nhất thiết phải tự mình trở thành một doanh nhân. Họ có thể tập trung vào chuyên môn khoa học, trong khi các đội ngũ thương mại hóa hỗ trợ những phần việc khác như sở hữu trí tuệ, thử nghiệm ý tưởng ngoài phòng thí nghiệm, tìm hiểu nhu cầu thị trường, phát triển nguyên mẫu và tìm con đường đưa sản phẩm ra thị trường.

Đó là điểm đáng chú ý trong mô hình này: thương mại hóa được xem là một quá trình có nhiều mắt xích, chứ không phải bước cuối cùng mà nhà khoa học phải tự thực hiện.

Không phải nghiên cứu nào cũng cần thành startup

Tuy nhiên, đẩy mạnh thương mại hóa cũng đặt ra một câu hỏi khác: nếu đại học quá chú trọng vào những nghiên cứu có khả năng tạo ra sản phẩm hoặc doanh thu, liệu nghiên cứu cơ bản có bị xem nhẹ?

Đây là vấn đề New Zealand cũng phải cân nhắc khi cải tổ hệ thống khoa học. Bản thân các chính sách mới không đặt mục tiêu biến mọi nghiên cứu thành doanh nghiệp. Chính sách sở hữu trí tuệ nhấn mạnh việc tăng tác động của nguồn đầu tư công và tạo thêm cơ hội thương mại hóa, trong khi hệ thống khoa học vẫn bao gồm nhiều lĩnh vực nghiên cứu không thể đánh giá ngay bằng khả năng tạo doanh thu.

Thực tế, nhiều công nghệ thương mại quan trọng có thể bắt đầu từ những nghiên cứu cơ bản mà tại thời điểm ban đầu chưa có ứng dụng rõ ràng. Nếu chỉ ưu tiên những đề tài có thể bán được ngay, hệ thống nghiên cứu có nguy cơ bỏ qua những ý tưởng cần nhiều năm mới chứng minh được giá trị.

Vì vậy, câu chuyện của New Zealand không đơn giản là đưa trường đại học gần doanh nghiệp hơn, mà là tìm cách tạo thêm một con đường để những nghiên cứu có tiềm năng thương mại không bị dừng lại ở phòng thí nghiệm.

Việt Nam cần thêm những “mắt xích” giữa phòng thí nghiệm và thị trường

Câu chuyện của New Zealand có một điểm đáng chú ý với Việt Nam: thương mại hóa nghiên cứu không chỉ là câu chuyện của nhà khoa học hay doanh nghiệp, mà cần cả một hệ thống trung gian kết nối hai bên. Một kết quả nghiên cứu muốn đi xa hơn phòng thí nghiệm phải lần lượt vượt qua nhiều khâu, từ bảo vệ sở hữu trí tuệ, hoàn thiện công nghệ, kiểm chứng nhu cầu thị trường đến tìm nguồn vốn và doanh nghiệp có khả năng đưa sản phẩm ra thị trường.

Ở Việt Nam, hướng đi này cũng đang được thể hiện rõ hơn trong khung pháp lý mới. Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo năm 2025 đã dành các quy định cho việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu; Nghị định 267/2025/NĐ-CP tiếp tục quy định cơ chế giao quyền quản lý, sử dụng và thương mại hóa kết quả nghiên cứu sử dụng ngân sách nhà nước. Đáng chú ý, Nghị định quy định tổ chức, đơn vị được giao quyền có thể chủ động lựa chọn hình thức thương mại hóa, trong đó có chuyển giao, bán, hợp tác, liên doanh, liên kết hoặc thành lập doanh nghiệp.

Một chi tiết khác đáng chú ý là Nghị định 267 cũng đã dành vị trí cụ thể cho tổ chức trung gian trong quá trình thương mại hóa, với cơ chế phân chia lợi nhuận cho hoạt động này. Đây là một thay đổi đáng kể về tư duy: để kết quả nghiên cứu đi tới thị trường, không nhất thiết phải đặt toàn bộ gánh nặng lên nhà khoa học hoặc đơn vị chủ trì đề tài; thị trường cũng cần những tổ chức chuyên làm nhiệm vụ kết nối, môi giới, chuyển giao và hỗ trợ thương mại hóa.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nghị quyết 57-NQ/TW xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một trong những động lực quan trọng của phát triển đất nước.

Từ kinh nghiệm New Zealand, câu hỏi có lẽ không chỉ là Việt Nam cần đầu tư bao nhiêu cho nghiên cứu, mà còn là làm thế nào để một kết quả nghiên cứu có tiềm năng không bị dừng lại sau khi đề tài kết thúc. Ai giúp nhà khoa học xác định thị trường? Ai hỗ trợ bảo vệ và định giá tài sản trí tuệ? Ai cung cấp nguồn vốn ở giai đoạn công nghệ còn nhiều rủi ro? Và ai kết nối phòng thí nghiệm với doanh nghiệp có khả năng sản xuất ở quy mô lớn?

Nếu những “mắt xích” này được củng cố, trường đại học có thể không chỉ là nơi tạo ra tri thức mà còn trở thành một điểm khởi đầu của đổi mới sáng tạo. Từ giảng đường đến thị trường khi đó không còn là một bước nhảy từ nghiên cứu sang kinh doanh, mà là một hành trình có những người và tổ chức đủ khả năng đồng hành ở từng chặng.

Thu Hằng/Báo Tin tức và Dân tộc

Nguồn Tin Tức TTXVN: https://baotintuc.vn/tu-giang-duong-den-startup-new-zealand-dua-nghien-cuu-ra-thi-truong-the-nao-post1387834.html