Từ mã QR đến 'giấy phép vĩnh viễn', người tiêu dùng được gì từ cuộc cải tổ ngành mỹ phẩm?
Một thỏi son, chai serum hay hộp kem dưỡng sắp tới có thể không còn chỉ là sản phẩm làm đẹp đơn thuần. Người mua có thể quét mã QR để biết nguồn gốc, tình trạng pháp lý, lịch sử chất lượng, thậm chí tra cứu cả cảnh báo an toàn của sản phẩm theo thời gian thực.
Đó là viễn cảnh được đặt ra trong Dự thảo Nghị định quản lý mỹ phẩm mới đang được Bộ Y tế trình Chính phủ. Dự thảo này không chỉ số hóa toàn bộ thủ tục hành chính ngành mỹ phẩm vào năm 2028, mà còn thay đổi tận gốc tư duy quản lý, từ “giấy phép có thời hạn” sang quản lý bằng dữ liệu số và trách nhiệm hậu kiểm.
Đằng sau câu chuyện cải cách thủ tục cho doanh nghiệp, điều đáng chú ý hơn là người tiêu dùng có thể sẽ trở thành đối tượng hưởng lợi lớn nhất nếu hệ thống vận hành hiệu quả.
Khi mỹ phẩm có “căn cước điện tử”
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của dự thảo là việc áp dụng “Hộ chiếu số sản phẩm” (Digital Product Passport - DPP) và mã QR truy xuất nguồn gốc.
Theo đó, mỹ phẩm nhóm A, tức nhóm có mức độ rủi ro cao hơn, sẽ bắt buộc áp dụng mã QR khi hệ thống vận hành chính thức. Các nhóm sản phẩm còn lại được khuyến khích triển khai.

Phòng thí nghiệm mỹ phẩm hiện đại với quy trình bài bản ngày càng được nhiều doanh nghiệp Việt đầu tư. Ảnh: DNCC
Với cơ chế này, người tiêu dùng có thể dùng điện thoại để tra cứu thông tin sản phẩm ngay tại điểm bán hoặc trên sàn thương mại điện tử. Các dữ liệu như doanh nghiệp chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường, tình trạng số quản lý, lịch sử thay đổi thông tin hay cảnh báo an toàn đều có thể được hiển thị trên hệ thống.
Trong bối cảnh hàng giả, hàng nhái mỹ phẩm đang trở thành vấn nạn lớn trên môi trường online, đây có thể là thay đổi mang tính bước ngoặt.
Hiện nay, phần lớn người tiêu dùng gần như không có công cụ xác minh mỹ phẩm thật hay giả ngoài việc “tin vào người bán”. Các phiếu công bố giấy rất khó kiểm chứng, trong khi hàng nhái thường sao chép bao bì gần như hoàn hảo.
Nếu cơ sở dữ liệu quốc gia được vận hành đồng bộ, mã QR có thể trở thành “lá chắn số” đầu tiên chống mỹ phẩm giả. Không chỉ người mua, lực lượng quản lý thị trường hay hải quan cũng có thể kiểm tra tức thời trạng thái pháp lý của sản phẩm.
Dự thảo còn đặt mục tiêu kết nối dữ liệu giữa Bộ Y tế và cơ quan Hải quan để đối soát tự động số quản lý và trạng thái lưu hành của sản phẩm ngay khi đăng ký tờ khai. Theo cơ quan soạn thảo, cơ chế này có thể giúp giảm tới 90% thời gian thông quan.
Từ “xin giấy phép” sang tự chịu trách nhiệm
Một thay đổi lớn khác là việc bỏ quy định thời hạn 5 năm của số tiếp nhận Phiếu công bố mỹ phẩm. Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp phải gia hạn định kỳ sau mỗi 5 năm nếu muốn tiếp tục lưu hành sản phẩm. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp phải duy trì cả bộ phận chuyên theo dõi “hạn dùng pháp lý” của hàng ngàn mã hàng.
Dự thảo mới đề xuất mỗi sản phẩm chỉ có một số quản lý duy nhất và số này không còn thời hạn hiệu lực. Đồng nghĩa, thủ tục “gia hạn giấy phép” sẽ bị xóa bỏ.
Ở góc độ doanh nghiệp, đây rõ ràng là một cuộc “cởi trói”. Nhưng với người tiêu dùng, câu hỏi lớn hơn là: nếu giấy phép không còn thời hạn, ai sẽ bảo đảm sản phẩm vẫn an toàn sau nhiều năm lưu hành?
Câu trả lời nằm ở việc cơ chế quản lý sẽ chuyển mạnh từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”. Thay vì tập trung xét duyệt hồ sơ định kỳ, cơ quan quản lý sẽ tăng cường giám sát sau lưu hành thông qua dữ liệu điện tử, kiểm tra hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF), rà soát phản ứng bất lợi và thanh tra thực tế trên thị trường.
Nói cách khác, doanh nghiệp được “nới cửa vào”, nhưng trách nhiệm sau đó nặng hơn nhiều. Số quản lý dù không có thời hạn vẫn có thể bị thu hồi ngay lập tức nếu phát hiện vi phạm nghiêm trọng về an toàn, chất lượng hoặc doanh nghiệp không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hậu kiểm.
Dự thảo cũng yêu cầu doanh nghiệp báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong vòng 24 giờ kể từ khi tiếp nhận thông tin. Đây là quy định khá phổ biến ở nhiều thị trường phát triển, nhưng tại Việt Nam vẫn còn mới mẻ.
Nếu được thực thi nghiêm túc, cơ chế này có thể giúp người tiêu dùng được cảnh báo sớm hơn trước các sản phẩm có nguy cơ gây kích ứng, nhiễm khuẩn hay chứa thành phần không an toàn.
Người tiêu dùng sẽ được bảo vệ tốt hơn?
Về lý thuyết, mô hình quản lý mới mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng hơn cách quản lý dựa vào hồ sơ giấy như hiện nay.
Bởi thực tế nhiều năm qua cho thấy việc cấp giấy phép định kỳ không đồng nghĩa thị trường an toàn hơn. Hàng giả, hàng kém chất lượng vẫn xuất hiện tràn lan trên mạng xã hội và các sàn thương mại điện tử.
Điểm yếu lớn nhất nằm ở việc dữ liệu bị phân tán, khó truy xuất và thiếu kết nối giữa các cơ quan quản lý.

Trong ảnh là mỹ phẩm giả bị phát hiện. Ảnh: TL
Dự thảo mới đặt mục tiêu xây dựng Hệ thống cơ sở dữ liệu mỹ phẩm quốc gia tập trung, kết nối với Cổng dịch vụ công quốc gia và Hệ thống một cửa quốc gia.
Đến ngày 1-1-2028, toàn bộ thủ tục hành chính ngành mỹ phẩm sẽ được thực hiện trực tuyến toàn trình. Hồ sơ công bố, thay đổi thông tin hay cập nhật dữ liệu đều vận hành trên môi trường số.
Khi đó, dữ liệu điện tử sẽ trở thành căn cứ pháp lý duy nhất xác định trạng thái lưu hành của sản phẩm. Vấn đề nằm ở chỗ, hệ thống này có thực sự vận hành hiệu quả hay không.
Bởi nếu dữ liệu không được cập nhật kịp thời, thiếu minh bạch hoặc khó truy cập, người tiêu dùng vẫn sẽ quay lại “mò kim đáy biển” giữa một thị trường mỹ phẩm khổng lồ.
Một rủi ro khác là năng lực hậu kiểm của cơ quan quản lý địa phương. Theo lộ trình trong dự thảo, từ ngày 1-1-2029, việc quản lý mỹ phẩm nhập khẩu sẽ được phân cấp hoàn toàn cho các địa phương. Khi đó, Sở Y tế các tỉnh, thành sẽ tiếp nhận và xử lý hồ sơ công bố của doanh nghiệp trên địa bàn.
Điều này giúp giảm tải cho cơ quan trung ương, nhưng cũng đặt ra bài toán về tính đồng bộ năng lực quản lý giữa các địa phương.
Trong ngành mỹ phẩm, nơi tốc độ tung sản phẩm mới rất nhanh và hoạt động bán hàng online gần như xuyên biên giới, chỉ cần một mắt xích hậu kiểm yếu cũng có thể tạo khoảng trống cho hàng giả len vào thị trường.
Dẫu vậy, nhìn tổng thể, dự thảo cho thấy tư duy quản lý đang thay đổi đáng kể. Nhà nước không còn cố “ôm” toàn bộ khâu xét duyệt hồ sơ, mà chuyển sang mô hình doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm, cơ quan quản lý tập trung giám sát bằng dữ liệu và kiểm soát rủi ro.
Nếu hệ thống dữ liệu vận hành minh bạch, cơ chế hậu kiểm đủ mạnh và thông tin được mở cho người dân tiếp cận dễ dàng, người tiêu dùng có thể lần đầu tiên có một “bản đồ số” để tự bảo vệ mình trong thị trường mỹ phẩm đầy nhiễu loạn hiện nay.
(*) Giảng viên Học viện Chính trị Khu vực II











