Từ mô hình dạy tiếng Anh sang sử dụng tiếng Anh

Chủ trương đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học ở Việt Nam là một bước thay đổi căn bản. Thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay không còn là mở rộng việc dạy tiếng Anh mà là chuyển từ mô hình "học tiếng Anh" sang "sử dụng tiếng Anh" trong toàn bộ quá trình giáo dục.

Xây dựng môi trường sử dụng tiếng Anh

Trong thế kỷ XXI, cùng với toàn cầu hóa, kinh tế tri thức và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tiếng Anh đã vượt ra khỏi phạm vi của một ngoại ngữ thông thường để trở thành ngôn ngữ quan trọng của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và hợp tác quốc tế. Năng lực tiếng Anh có mối quan hệ chặt chẽ với khả năng tiếp cận tri thức toàn cầu, phát triển nguồn nhân lực, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Việt Nam có cơ sở để từng bước hiện thực hóa mục tiêu đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học. Thành công của chiến lược sẽ góp phần hình thành một thế hệ công dân có năng lực hội nhập, tư duy toàn cầu, khả năng đổi mới sáng tạo và thích ứng với nền kinh tế số. (Ảnh TGCC)

Việt Nam có cơ sở để từng bước hiện thực hóa mục tiêu đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học. Thành công của chiến lược sẽ góp phần hình thành một thế hệ công dân có năng lực hội nhập, tư duy toàn cầu, khả năng đổi mới sáng tạo và thích ứng với nền kinh tế số. (Ảnh TGCC)

Sự phát triển nhanh chóng của AI càng làm gia tăng vai trò của tiếng Anh. Nhiều công cụ AI tạo sinh, cơ sở dữ liệu khoa học, tài liệu chuyên ngành, khóa học trực tuyến và nguồn học liệu chất lượng cao trên thế giới chủ yếu được phát triển bằng tiếng Anh.

Vì vậy, tiếng Anh và năng lực số ngày càng trở thành hai năng lực bổ trợ lẫn nhau. Người có năng lực tiếng Anh tốt có khả năng khai thác hiệu quả hơn các công cụ AI và nguồn tri thức số; ngược lại, công nghệ và AI tạo ra những cơ hội mới để cá nhân hóa và mở rộng việc học tiếng Anh.

Đối với Việt Nam, phát triển năng lực tiếng Anh đã được triển khai trong nhiều năm. Quyết định 1400/QĐ-TTg năm 2008 về Đề án Ngoại ngữ quốc gia tạo nền tảng cho việc chuẩn hóa chương trình, đào tạo giáo viên và đổi mới phương pháp dạy học. Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 tiếp tục khẳng định tiếng Anh là môn học bắt buộc từ lớp 3 và khuyến khích triển khai từ lớp 1 ở những địa phương đủ điều kiện.

Bước phát triển mới là chủ trương đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2045. Đây không đơn thuần là việc tăng số tiết học tiếng Anh mà là quá trình xây dựng môi trường trong đó tiếng Anh từng bước trở thành công cụ học tập, nghiên cứu và giao tiếp.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa mục tiêu chính sách và thực tiễn vẫn còn đáng kể. Chất lượng giáo dục giữa các vùng miền chưa đồng đều; năng lực giáo viên còn khác biệt; môi trường sử dụng tiếng Anh ngoài giờ học hạn chế; kiểm tra đánh giá vẫn nặng về kiến thức ngôn ngữ; trong khi năng lực ứng dụng AI và công nghệ trong giáo dục chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu mới.

Do đó, đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai cần được xem là một cải cách giáo dục mang tính hệ thống, liên quan đến thể chế, chương trình, giáo viên, công nghệ, quản trị, tài chính và sự tham gia của toàn xã hội.

Thực tiễn triển khai tại Việt Nam

Sau gần hai thập kỷ triển khai chính sách phát triển ngoại ngữ, Việt Nam đã tạo dựng được nền tảng quan trọng.

Trước hết, quy mô dạy và học tiếng Anh được mở rộng mạnh mẽ. Phần lớn học sinh được tiếp cận tiếng Anh từ tiểu học; nhiều địa phương triển khai từ lớp 1. Ở giáo dục đại học, tiếng Anh trở thành học phần quan trọng và là chuẩn đầu ra của nhiều chương trình đào tạo. Bên cạnh đó, hệ thống trung tâm ngoại ngữ, chương trình quốc tế và các nền tảng học trực tuyến phát triển nhanh, mở rộng cơ hội tiếp cận cho người học.

Thứ hai, chương trình và phương pháp giảng dạy từng bước chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực giao tiếp. Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 tăng cường hoạt động tương tác, dự án và vận dụng ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế. Một số cơ sở giáo dục đã áp dụng Phương pháp dạy học theo định hướng giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT), dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (Content and Language Integrated Learning - CLIL), lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) và dạy học theo dự án (Project-Based Learning - PBL) và các nền tảng số.

Thứ ba, công tác đào tạo và bồi dưỡng giáo viên được quan tâm hơn. Các trường sư phạm từng bước điều chỉnh chương trình đào tạo; nhiều chương trình bồi dưỡng tập trung vào năng lực ngoại ngữ, phương pháp giảng dạy và công nghệ.

Thứ tư, nhu cầu học tiếng Anh đã trở thành nhu cầu của toàn xã hội. Nhiều gia đình đầu tư cho các chương trình ngoại ngữ, song ngữ, IELTS, TOEFL và học trực tuyến. Sau đại dịch COVID-19, học tiếng Anh trực tuyến và các ứng dụng AI phát triển nhanh, tạo điều kiện để người học luyện nghe, nói, phát âm và viết linh hoạt hơn.

Những hạn chế và thách thức

Mặc dù đạt được nhiều kết quả, quá trình triển khai vẫn tồn tại những hạn chế đáng chú ý.

Thứ nhất là sự chênh lệch giữa các vùng miền. Các thành phố lớn có lợi thế về giáo viên, cơ sở vật chất và môi trường sử dụng tiếng Anh, trong khi nhiều vùng sâu, vùng xa vẫn gặp khó khăn trong tuyển dụng giáo viên và đầu tư thiết bị.

Thứ hai, chất lượng đội ngũ giáo viên chưa đồng đều. Một bộ phận giáo viên còn hạn chế trong việc triển khai phương pháp dạy học phát triển năng lực, khai thác học liệu số và ứng dụng AI.

Thứ ba, tiếng Anh vẫn chủ yếu được học như một môn học. Ngoài giờ học chính khóa, người học chưa có đủ cơ hội sử dụng tiếng Anh trong các môn học khác, hoạt động học thuật, nghiên cứu và giao lưu quốc tế. Vì vậy, năng lực sử dụng ngôn ngữ trong tình huống thực tế chưa tương xứng với thời gian học.

Thứ tư, kiểm tra đánh giá ở nhiều nơi vẫn thiên về ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng làm bài thi. Điều này có thể khiến người học tập trung vào điểm số và chứng chỉ thay vì phát triển khả năng giao tiếp, tư duy và sử dụng tiếng Anh như một công cụ.

Thứ năm, AI tạo ra cả cơ hội và thách thức. AI có thể hỗ trợ cá nhân hóa việc học, luyện phát âm, tạo học liệu và đánh giá tiến bộ, nhưng phần lớn giáo viên chưa được đào tạo bài bản về AI. Đồng thời, sự khác biệt về thiết bị và hạ tầng số có thể làm gia tăng khoảng cách giáo dục. Các vấn đề về đạo đức học thuật, bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư và tính trung thực trong đánh giá cũng cần được giải quyết.

Như vậy, thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay không còn là mở rộng việc dạy tiếng Anh mà là chuyển từ mô hình “học tiếng Anh” sang “sử dụng tiếng Anh” trong toàn bộ quá trình giáo dục.

Tham khảo kinh nghiệm quốc tế

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thành công trong phát triển tiếng Anh không phụ thuộc đơn thuần vào số giờ học mà vào chất lượng của cả hệ sinh thái giáo dục.

Singapore là một trong những mô hình thành công nổi bật. Chính phủ xác định tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc và ngôn ngữ giảng dạy chính, đồng thời duy trì tiếng mẹ đẻ thông qua chính sách song ngữ.

Bốn yếu tố quan trọng là tuyển chọn và đào tạo giáo viên với tiêu chuẩn cao; xây dựng chương trình phát triển năng lực giao tiếp và tư duy phản biện; sử dụng tiếng Anh trong nhiều môn học và hoạt động của nhà trường; và duy trì hệ thống đánh giá nghiêm ngặt. Nhờ đó, người học có môi trường sử dụng tiếng Anh liên tục thay vì chỉ học trong giờ ngoại ngữ.

Một quốc gia khác là Malaysia. Quốc gia này coi tiếng Anh là công cụ quan trọng để phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực cạnh tranh. Malaysia Education Blueprint 2013–2025 chú trọng chuẩn hóa năng lực giáo viên theo CEFR, cải cách chương trình, tăng cường đánh giá giao tiếp, hợp tác quốc tế và ứng dụng công nghệ.

Bài học quan trọng là phải đầu tư đồng thời vào giáo viên, chương trình, đánh giá và công nghệ thay vì chỉ tập trung vào người học.

Hà Lan và Phần Lan lại là một ví dụ khác, khi họ không coi tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức nhưng có trình độ sử dụng tiếng Anh rất cao. Thành công của họ đến từ việc tạo môi trường sử dụng ngôn ngữ rộng khắp.

Hà Lan phát triển giáo dục song ngữ, khuyến khích sử dụng tiếng Anh trong hoạt động học thuật và có nhiều chương trình đại học giảng dạy bằng tiếng Anh. Phần Lan chú trọng đào tạo giáo viên chất lượng cao, trao quyền tự chủ cho nhà trường và sử dụng công nghệ, truyền thông và các hoạt động trải nghiệm để đưa tiếng Anh vào đời sống học tập.

Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Học viện Ngoại giao. (Ảnh TGCC)

Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Học viện Ngoại giao. (Ảnh TGCC)

Bài học cho Việt Nam

Từ các mô hình trên có thể rút ra năm bài học chính.

Thứ nhất, Việt Nam cần một chiến lược quốc gia thống nhất, dài hạn và có sự phối hợp giữa Chính phủ, địa phương và cơ sở giáo dục.

Thứ hai, giáo viên là yếu tố quyết định. Đào tạo và bồi dưỡng giáo viên cần gắn với chuẩn quốc tế, năng lực số và AI.

Thứ ba, chương trình phải chuyển từ dạy kiến thức ngôn ngữ sang phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh để học tập, nghiên cứu và giải quyết vấn đề. CLIL, giáo dục song ngữ và EMI có thể được mở rộng từng bước ở những nơi đủ điều kiện.

Thứ tư, cần xây dựng môi trường sử dụng tiếng Anh trong và ngoài nhà trường thông qua hoạt động học thuật, hợp tác quốc tế, truyền thông và tài nguyên số.

Cuối cùng, tiếng Anh không nhằm thay thế tiếng Việt mà bổ sung một công cụ để tiếp cận tri thức và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Chính sách cần bảo đảm đồng thời hội nhập quốc tế, giữ gìn bản sắc văn hóa và công bằng giáo dục.

Tóm lại, đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học là một chủ trương có ý nghĩa chiến lược đối với quá trình hội nhập, chuyển đổi số và phát triển nền kinh tế tri thức của Việt Nam. Trong kỷ nguyên AI, tiếng Anh không chỉ là một ngoại ngữ mà còn là công cụ để tiếp cận tri thức, công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và thị trường lao động toàn cầu.

Việt Nam đã đạt được những kết quả quan trọng trong mở rộng quy mô dạy và học tiếng Anh, đổi mới chương trình, phát triển đội ngũ giáo viên và ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, những hạn chế về chênh lệch vùng miền, chất lượng giáo viên, môi trường sử dụng tiếng Anh, đánh giá năng lực và ứng dụng AI cho thấy khoảng cách giữa mục tiêu và thực tiễn vẫn còn lớn.

Kinh nghiệm của Singapore, Malaysia, Hà Lan và Phần Lan cho thấy thành công không đến từ việc đơn thuần tăng thời lượng học tiếng Anh mà từ việc xây dựng một hệ sinh thái giáo dục đồng bộ. Trong hệ sinh thái đó, Chính phủ kiến tạo chính sách; nhà trường là trung tâm triển khai; giáo viên là lực lượng nòng cốt; công nghệ và AI là động lực đổi mới; còn gia đình, doanh nghiệp và xã hội tạo dựng môi trường sử dụng ngôn ngữ.

Vì vậy, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp gồm: hoàn thiện thể chế; đổi mới chương trình và phương pháp; phát triển đội ngũ giáo viên; xây dựng môi trường sử dụng tiếng Anh; đẩy mạnh AI và chuyển đổi số; huy động toàn xã hội; và thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá.

Quan trọng hơn, cần thay đổi cách tiếp cận: tiếng Anh không nên chỉ được xem là một môn học mà cần được coi là một hạ tầng tri thức quốc gia. Hạ tầng đó giúp người học tiếp cận khoa học, công nghệ, dữ liệu và mạng lưới tri thức toàn cầu. Đầu tư cho năng lực tiếng Anh, vì vậy, chính là đầu tư cho nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh dài hạn của quốc gia.

Với quyết tâm chính trị, một lộ trình phù hợp, đội ngũ giáo viên chất lượng cao, hạ tầng số hiện đại và sự phối hợp của Nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp, gia đình và xã hội, Việt Nam có cơ sở để từng bước hiện thực hóa mục tiêu đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học. Thành công của chiến lược sẽ góp phần hình thành một thế hệ công dân có năng lực hội nhập, tư duy toàn cầu, khả năng đổi mới sáng tạo và thích ứng với nền kinh tế số.

TS. Trần Thị Thanh Liên

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/tu-mo-hinh-day-tieng-anh-sang-su-dung-tieng-anh-441245.html