Từ thu hút vốn đến kiến tạo hệ sinh thái FDI
FDI 1.0, FDI 2.0 hay FDI thế hệ mới không đơn thuần là những “thế hệ” nối tiếp nhau theo thời gian, mà phản ánh những cấp độ phát triển khác nhau của cùng một dòng vốn. Cách nhìn này có thể mở ra một hướng tiếp cận mới cho công tác xúc tiến đầu tư của Việt Nam trong giai đoạn 2026 - 2045.
Nhiều người vẫn quen gọi FDI 1.0, FDI 2.0 hay FDI thế hệ mới là các “thế hệ” nối tiếp nhau theo thời gian. Nhưng nhìn sâu hơn, đây không phải câu chuyện về thời gian, mà là 3 cấp độ phát triển của cùng một dòng vốn, từ thu hút vốn, chuyển sang thu hút năng lực và tiến tới kiến tạo một hệ sinh thái cùng phát triển. Nếu làm rõ được sự khác nhau giữa ba cấp độ này, Việt Nam sẽ có trong tay một khung tư duy đủ rõ ràng để tổ chức lại toàn bộ công tác xúc tiến đầu tư cho giai đoạn 2026 - 2045.
Từ thu hút vốn đến thu hút năng lực, hai chặng đường đã qua
Ở cấp độ đầu tiên, được gọi là FDI 1.0, Việt Nam đã vận hành khá hiệu quả trong giai đoạn đầu mở cửa, theo một quy trình tương đối đơn giản. Vốn nước ngoài vào, xây nhà máy, tạo việc làm, hướng đến xuất khẩu và từ đó thúc đẩy tăng trưởng. Những lợi thế được sử dụng để thu hút dòng vốn này cũng khá quen thuộc, gồm chi phí lao động cạnh tranh, quỹ đất và khu công nghiệp, các chính sách ưu đãi đầu tư, quy mô thị trường, sự ổn định chính trị xã hội, vị trí địa kinh tế thuận lợi cùng khả năng tham gia vào các chuỗi sản xuất quốc tế.
Ở cấp độ này, câu hỏi trung tâm của cơ quan xúc tiến đầu tư chủ yếu là làm sao thu hút được nhiều dự án FDI hơn. Đây là cách tiếp cận vận hành theo logic số lượng, trong đó khu công nghiệp chỉ cần có đất và hạ tầng cơ bản, doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu đảm nhận vai trò cung cấp lao động, gia công và cung ứng giản đơn, còn công nghệ được tiếp nhận là chính.
Đến cấp độ thứ hai, FDI 2.0, câu hỏi trung tâm đã có một bước chuyển quan trọng. Thay vì chỉ quan tâm Việt Nam thu hút được bao nhiêu USD vốn FDI, vấn đề đặt ra là dòng vốn ấy đem lại cho Việt Nam điều gì ngoài vốn. Chuỗi giá trị được kỳ vọng ở cấp độ này đi từ FDI đến công nghệ, từ công nghệ đến năng suất, từ năng suất đến kỹ năng, quản trị, nhà cung ứng, xuất khẩu và cuối cùng là giá trị gia tăng. Một dự án FDI 2.0 đúng nghĩa vì thế cần đi kèm công nghệ cao, hoạt động nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, sự tham gia của nhà cung ứng Việt Nam, tỷ lệ nội địa hóa, các tiêu chuẩn ESG và tinh thần đổi mới sáng tạo. Có thể tóm gọn cấp độ này bằng một công thức: FDI 2.0 = Vốn + Công nghệ + Năng lực + Liên kết + Giá trị gia tăng.
Nhưng dù đã hiểu khá rõ bản chất của FDI 2.0, Việt Nam đến nay vẫn còn một câu hỏi chưa được giải quyết thấu đáo. Vì sao doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa trở thành nhà cung ứng thực sự của các tập đoàn FDI? Nếu FDI vào rất nhiều nhưng doanh nghiệp Việt Nam vẫn đứng ngoài chuỗi giá trị, thì dòng vốn đó, dù lớn đến đâu, cũng chưa chuyển hóa đầy đủ thành năng lực cho nền kinh tế. Đây chính là giới hạn mà cấp độ FDI 2.0, dù đã tiến bộ hơn nhiều so với FDI 1.0, vẫn chưa tự nó giải quyết được.
FDI thế hệ mới, từ thu hút vốn đến cùng tạo ra hệ sinh thái
Đây chính là bước phát triển tiếp theo của FDI thế hệ mới so với FDI 2.0. Câu hỏi trung tâm chuyển từ việc nhà đầu tư đem gì vào Việt Nam sang việc Việt Nam và nhà đầu tư có thể cùng tạo ra hệ sinh thái phát triển nào. Đây là một sự thay đổi về triết lý phát triển, từ tư duy FDI vào Việt Nam sang tư duy FDI trong một chuỗi liên kết, gắn với doanh nghiệp Việt Nam, Nhà nước, khu công nghiệp, các trường đại học và tổ chức nghiên cứu phát triển, hệ thống tài chính và nguồn nhân lực, tất cả cùng hướng tới thị trường và cùng tạo ra giá trị. Nói ngắn gọn, đó là FDI hệ sinh thái, hướng đi Việt Nam cần hướng tới trong giai đoạn 2026 đến 2045.
Một hệ sinh thái FDI phát triển cần được xây dựng đồng thời trên nhiều lớp gắn kết chặt chẽ với nhau. Trước hết là hệ sinh thái doanh nghiệp, nơi các tập đoàn toàn cầu không chỉ quan hệ đơn tuyến với một vài nhà cung ứng, mà từng bước hình thành cả một mạng lưới doanh nghiệp nhiều tầng, trong đó có cả các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ trong nước. Đi cùng với đó là hệ sinh thái công nghiệp. Một khu công nghiệp hiện đại không thể chỉ có một nhà máy, mà cần cả chuỗi nhà cung ứng, logistics, năng lượng, xử lý chất thải, dịch vụ công nghiệp và hoạt động nghiên cứu phát triển đi kèm. Đó mới là điều kiện để hình thành một khu công nghiệp sinh thái, thông minh đúng nghĩa.
Lớp thứ ba là hệ sinh thái công nghệ, nơi Việt Nam cần từng bước đi từ nhập khẩu công nghệ đến tiếp nhận, thích nghi, cải tiến, nghiên cứu và phát triển, đồng sáng tạo, để cuối cùng có thể tự tạo ra công nghệ mới. Đây là bước quan trọng nhất để dòng vốn FDI thực sự tạo ra năng lực công nghệ cho nền kinh tế. Song song với đó, hệ sinh thái nhân lực cũng phải được nâng cấp tương ứng, không dừng ở đào tạo công nhân mà hình thành một dải nhân lực đầy đủ, từ công nhân kỹ thuật, kỹ sư, chuyên gia, nhà quản trị đến chuyên gia nghiên cứu và phát triển, nhà khoa học và doanh nhân công nghệ.
Hai lớp tiếp theo thường ít được nhắc đến hơn nhưng không kém phần quan trọng là hệ sinh thái tài chính và hệ sinh thái thị trường. FDI thế hệ mới cần một hệ thống ngân hàng, thị trường vốn, quỹ đầu tư, quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ đầu tư tư nhân, tín dụng xanh và các nguồn tài chính cho đổi mới sáng tạo đủ mạnh. Nếu thiếu hệ sinh thái tài chính, doanh nghiệp Việt Nam sẽ rất khó lớn lên để trở thành nhà cung ứng cấp một, chứ chưa nói đến khả năng dẫn dắt cả một chuỗi. Về thị trường, tư duy cũng cần thay đổi, từ FDI sản xuất tại Việt Nam để xuất khẩu sang xây dựng một quy trình đầy đủ từ FDI và doanh nghiệp Việt Nam đến thị trường trong nước, sang ASEAN, CPTPP, EU, Mỹ và cuối cùng vươn ra thị trường toàn cầu. Nói cách khác, Việt Nam cần đồng thời trở thành một cơ sở sản xuất, một trung tâm sáng tạo và một thị trường thực thụ.
Hai lớp cuối cùng mang tính quyết định đối với khả năng vận hành của toàn bộ hệ thống là hệ sinh thái thể chế và hệ sinh thái xanh, số, thông minh. Ở lớp thể chế, vai trò của Nhà nước cần chuyển từ cấp phép và ưu đãi sang thiết kế luật chơi, tạo lập thị trường, kết nối các chủ thể, phát triển hạ tầng và nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, qua đó chuyển từ "quản lý FDI" sang "kiến tạo hệ sinh thái FDI". Ở lớp xanh, số và thông minh, tăng trưởng xanh, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, hạ tầng thông minh, kinh tế tuần hoàn và năng lượng sạch sẽ ngày càng trở thành những điều kiện quan trọng để thu hút thế hệ FDI mới. Khi đó, khu công nghiệp sinh thái, thông minh không còn đơn thuần là câu chuyện về bất động sản công nghiệp, mà trở thành một nền tảng của toàn bộ mô hình FDI mới.
Có một điểm cần nhấn mạnh riêng, bởi rất dễ bị hiểu nhầm. FDI thế hệ mới không đồng nghĩa với "FDI công nghệ cao". Một dự án có thể rất hiện đại nhưng vẫn chưa chắc tạo được hệ sinh thái. Chẳng hạn, một tập đoàn xây dựng nhà máy công nghệ cao, nhập phần lớn linh kiện, sử dụng công nghệ lõi của chính tập đoàn, duy trì hoạt động xuất khẩu đều đặn, nhưng các doanh nghiệp Việt Nam xung quanh chỉ cung cấp những dịch vụ rất giản đơn. Một dự án như vậy hoàn toàn có thể được xem là FDI chất lượng cao, nhưng chưa phải là FDI hệ sinh thái. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở đây. FDI chất lượng cao cần công nghệ cao, năng suất cao và sản phẩm có giá trị cao, còn FDI thế hệ mới đòi hỏi thêm sự tham gia sâu của doanh nghiệp Việt Nam, hoạt động nghiên cứu và phát triển được đặt tại Việt Nam, nguồn nhân lực chất lượng cao, một hệ sinh thái nhà cung ứng trong nước và tinh thần đổi mới sáng tạo được lan tỏa, để cuối cùng doanh nghiệp Việt Nam lớn lên cùng với năng lực cạnh tranh của quốc gia.
Từ những phân tích trên, có thể hình dung một "thang tiến hóa" khá rõ ràng của FDI tại Việt Nam. FDI 1.0 là thu hút vốn. FDI 2.0 là thu hút vốn, công nghệ và năng lực. FDI 3.0, hay FDI thế hệ mới, là đồng kiến tạo hệ sinh thái, hướng tới hình thành một chuỗi hoàn chỉnh, từ FDI tạo ra năng lực nội sinh cho nền kinh tế, năng lực đó thúc đẩy tăng trưởng năng suất, tăng trưởng năng suất giúp doanh nghiệp Việt Nam mạnh lên, doanh nghiệp Việt Nam mạnh lên thì Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, và cuối cùng chính doanh nghiệp Việt Nam vươn ra thị trường thế giới.
Đó cũng là đòi hỏi cốt lõi đối với Việt Nam trong giai đoạn tới, khi mục tiêu không chỉ dừng ở việc thu hút thêm FDI mà hướng đến khả năng chuyển hóa dòng vốn này thành tăng trưởng nội sinh. Đây hoàn toàn có thể trở thành một trong những luận điểm trung tâm của mô hình FDI Việt Nam giai đoạn 2026 - 2045.
TS. Phan Hữu Thắng
Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nay là Bộ Tài chính)
Nguồn Vnbusiness: https://vnbusiness.vn/tu-thu-hut-von-den-kien-tao-he-sinh-thai-fdi.html
