Từ tích trữ đến tự vệ: Chuyển động mới trong kinh tế toàn cầu
Những cú sốc địa chính trị nối tiếp nhau, từ xung đột quân sự, đứt gãy chuỗi cung ứng đến cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc, đang buộc các quốc gia phải đặt câu hỏi làm thế nào để tự bảo vệ mình khi thị trường toàn cầu không còn đáng tin cậy?

Cơ sở khai thác dầu Al-Sharara ở Libya. (Ảnh: AA/TTXVN)
Thế giới đang bước vào một thời kỳ mới, nơi những nguyên tắc từng được xem là nền tảng của toàn cầu hóa bị thách thức mạnh mẽ. Những cú sốc địa chính trị nối tiếp nhau, từ xung đột quân sự, đứt gãy chuỗi cung ứng đến cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc, đang buộc các quốc gia phải đặt câu hỏi làm thế nào để tự bảo vệ mình khi thị trường toàn cầu không còn đáng tin cậy?
Trong nhiều thập niên, kinh tế thế giới vận hành trên một giả định giản đơn là hàng hóa sẽ luôn lưu thông, năng lượng sẽ luôn được vận chuyển, nguyên liệu thiết yếu sẽ luôn có thể mua được nếu chấp nhận mức giá phù hợp. Chính niềm tin ấy đã tạo nên các chuỗi cung ứng xuyên biên giới, cùng tư duy “không cần giữ nhiều trong kho vì thị trường sẽ đáp ứng đúng lúc.”
Nhưng giờ đây, giả định đó đang tan vỡ. Thế giới đang trượt sâu hơn vào kỷ nguyên địa kinh tế, nơi chính sách kinh tế trở thành công cụ của cạnh tranh chính trị.
Khi các tuyến hàng hải có thể bị phong tỏa, xuất khẩu có thể bị hạn chế, nguyên liệu chiến lược có thể bị dùng như đòn bẩy gây sức ép, thì thị trường không còn thuần túy là nơi trao đổi, mà trở thành một mặt trận mới của quyền lực.
Hệ quả tất yếu là tư duy dự trữ quay trở lại. Nếu trước đây, tích trữ thường bị xem là biểu hiện của tâm lý hoảng loạn hay sự méo mó thị trường, thì nay nó dần trở thành một chiến lược quốc gia. Không chỉ dầu mỏ, mà cả phân bón, đất hiếm, kim loại hiếm, lương thực, dược phẩm và nhiều vật tư thiết yếu khác đều được đưa vào danh sách cần bảo đảm an ninh nguồn cung.
Có thể thấy bước chuyển dịch này không hoàn toàn mới, nhưng đang trỗi dậy mạnh mẽ hơn và mang tính chiến lược hơn. Nhìn lại cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, những quốc gia bị ảnh hưởng đã tăng cường dự trữ ngoại hối. Trong đại dịch COVID-19, người tiêu dùng cũng tích trữ đủ mặt hàng, từ giấy vệ sinh đến khẩu trang,...
Các quốc gia cũng như cộng đồng doanh nghiệp đều cần tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc, khi những mối liên kết kinh tế từng được xem là nền tảng đang bị “vũ khí hóa.”
Đây là thay đổi mang tính cấu trúc. Nó phản ánh sự dịch chuyển từ mô hình tối ưu hiệu quả sang mô hình ưu tiên an toàn; từ phụ thuộc lẫn nhau sang chủ động phòng thủ.Không khó để nhận ra xu hướng này đang lan rộng.
Trung Quốc trong những năm gần đây đã xây dựng các kho dự trữ chiến lược khổng lồ đối với những vật liệu thiết yếu (kho dự trữ dầu mỏ của Trung Quốc được cho là lên tới 1,4 tỷ thùng).
Nhật Bản đã đặt mục tiêu dự trữ đất hiếm và xây dựng kho dầu chiến lược, với sự phối hợp chặt chẽ giữa khu vực công, doanh nghiệp tư nhân và các tập đoàn thương mại khổng lồ.
Mỹ cũng khởi động sáng kiến nhằm tăng dự trữ đất hiếm, bên cạnh kho dầu chiến lược (hiện mới lấp đầy khoảng 60%, tương đương 415 triệu thùng). Châu Âu bắt đầu xoay chuyển, dù muộn màng. Đó không phải là phản ứng nhất thời, mà là biểu hiện của quá trình tái cấu trúc kinh tế toàn cầu đang diễn ra.
Dĩ nhiên, tích trữ không phải không có giá phải trả. Khi nhiều quốc gia cùng gom hàng, giá cả dễ leo thang. Những nền kinh tế nghèo hơn có thể bị đẩy ra ngoài cuộc chơi.
Dòng vốn bị chôn trong kho chứa thay vì chảy vào sản xuất. Hiệu quả toàn cầu suy giảm khi mỗi nước đều dựng thêm lớp đệm an ninh riêng cho mình.
Tiền và hàng hóa bị “giam” trong kho không thể được sử dụng cho các hoạt động sản xuất. Về mặt kinh tế học, đó là chi phí thực sự. Về mặt xã hội, nó có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa những nước đủ sức phòng thủ và những nước không đủ khả năng tích lũy.
Trong một phát biểu mới đây tại Washington, bà Kristalina Georgieva, Tổng Giám đốc Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và ông Fatih Birol, người đứng đầu Cơ quan Năng lượng Quốc tế, đều kêu gọi các quốc gia tránh tích trữ nhiên liệu.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, nhiều chính phủ sẵn sàng chấp nhận cái giá ấy, bởi cái họ thiếu không chỉ là hàng hóa, mà là niềm tin. Ngay cả khi cuộc xung đột kết thúc, việc khôi phục lại niềm tin đã bị rạn nứt sẽ vô cùng khó khăn.
Niềm tin rằng các tuyến hàng hải sẽ luôn mở. Niềm tin rằng thị trường toàn cầu sẽ tự điều chỉnh và không bị can thiệp bằng quyền lực cứng. Một khi niềm tin ấy mất đi, các quốc gia sẽ mua nhiều hơn mức cần thiết và doanh nghiệp cũng sẽ giữ tồn kho lớn hơn. Các chính phủ sẽ can thiệp sâu hơn vào chiến lược thương mại. Và thế giới sẽ trở nên đắt đỏ hơn, kém hiệu quả hơn, và cũng dè chừng hơn.
Vì thế, “kỷ nguyên tích trữ” không đơn thuần là câu chuyện về kho bãi hay dự trữ vật chất. Đó là biểu hiện rõ nhất của một thế giới đang chuyển từ niềm tin sang phòng bị, từ hội nhập sang đề phòng. Và đó là tín hiệu mới đáng phải suy ngẫm./.











