Ngân hàng trước bài toán vốn đầu tư hạ tầng trọng điểm và cân bằng rủi ro

Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh đầu tư hạ tầng cho tăng trưởng dài hạn, nhu cầu vốn trung và dài hạn ngày càng lớn, trong khi các kênh dẫn vốn tương ứng vẫn chưa phát triển đầy đủ. Thực tế, nhiều dự án trọng điểm như cao tốc Bắc - Nam, Vành đai 4 hay các nhà máy nhiệt điện đều có sự tham gia của ngân hàng trong vai trò cấp tín dụng. Điều này cho thấy ngân hàng tiếp tục là kênh cung ứng vốn chủ lực, nhưng cũng đồng nghĩa với việc ngành Ngân hàng tiếp tục đối mặt với áp lực lớn về an toàn hệ thống. Do đó, theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, bài toán không chỉ là huy động vốn, mà còn là phân bổ hiệu quả, kiểm soát rủi ro và tái cân bằng thị trường tài chính.

Ông đánh giá như thế nào về vai trò của hệ thống ngân hàng trong việc tài trợ các dự án hạ tầng, đặc biệt là các dự án quy mô lớn, có tính lan tỏa cao?

Ông đánh giá như thế nào về vai trò của hệ thống ngân hàng trong việc tài trợ các dự án hạ tầng, đặc biệt là các dự án quy mô lớn, có tính lan tỏa cao?

Trong bối cảnh thị trường vốn, đặc biệt là kênh trái phiếu doanh nghiệp, chưa phát triển đầy đủ, hệ thống ngân hàng tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong cung ứng vốn cho các dự án hạ tầng và nền kinh tế.

Thực tế cho thấy, nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn đã được triển khai nhờ sự tham gia sâu của các ngân hàng thương mại, thông qua hình thức tài trợ trực tiếp hoặc hợp vốn. Quy mô các khoản tín dụng thường rất lớn, thời hạn kéo dài cho thấy mức độ gắn kết chặt chẽ giữa hệ thống ngân hàng và quá trình phát triển hạ tầng. Việc cho vay hợp vốn giữa nhiều ngân hàng không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu vốn mà còn là một cách phân tán rủi ro trong nội bộ hệ thống.

Nhìn nhận một cách tích cực, dòng vốn ngân hàng góp phần quan trọng trong việc đảm bảo tiến độ triển khai các dự án. Trong bối cảnh các nguồn vốn khác chưa theo kịp nhu cầu, tín dụng ngân hàng đóng vai trò như một “kênh dẫn vốn tức thời”, giúp các dự án không bị gián đoạn. Điều này đặc biệt quan trọng với các dự án hạ tầng có tính lan tỏa cao, tác động trực tiếp đến tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Bên cạnh đó, ngân hàng còn đóng vai trò như một cơ chế giám sát tài chính mang tính thị trường. Thông qua quá trình thẩm định tín dụng, các ngân hàng yêu cầu chủ đầu tư phải chứng minh rõ tính khả thi của dự án, đặc biệt là khả năng tạo dòng tiền và phương án trả nợ. Cơ chế này tạo áp lực kỷ luật tài chính rõ ràng hơn, buộc các dự án phải được chuẩn bị bài bản và minh bạch.

Trong quá trình triển khai, vai trò này tiếp tục được thể hiện thông qua việc kiểm soát dòng tiền và giám sát tiến độ. Các ngân hàng không chỉ cấp vốn mà còn theo dõi sát tình hình tài chính của dự án, từ đó có thể nhận diện sớm những rủi ro phát sinh và yêu cầu điều chỉnh khi cần thiết.

Ở một góc độ rộng hơn, vai trò trung tâm của ngân hàng trong tài trợ hạ tầng cũng phản ánh giai đoạn phát triển của thị trường tài chính. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc áp lực và rủi ro tập trung nhiều hơn vào khu vực ngân hàng, đòi hỏi phải có những điều chỉnh phù hợp trong dài hạn.

Có thể nói, trong giai đoạn hiện nay, ngân hàng không chỉ cung cấp vốn mà còn góp phần định hình kỷ luật tài chính và nâng cao hiệu quả đầu tư. Tuy nhiên, vai trò này cũng cần được đặt trong một cấu trúc cân bằng hơn của thị trường tài chính nhằm đảm bảo tính bền vững cho cả hệ thống.

Theo ông, việc tham gia tài trợ các dự án hạ tầng đem lại những cơ hội gì cho hệ thống ngân hàng?

Theo ông, việc tham gia tài trợ các dự án hạ tầng đem lại những cơ hội gì cho hệ thống ngân hàng?

Các dự án hạ tầng mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho các ngân hàng. Các khoản cho vay hạ tầng, nếu được lựa chọn và thẩm định tốt, có thể tạo ra dòng thu nhập ổn định trong dài hạn. Bên cạnh đó, các dự án trọng điểm thường có sự tham gia hoặc hỗ trợ của nhà nước, nên xét về tổng thể có mức độ ổn định tương đối cao so với nhiều lĩnh vực khác. Nhờ vậy, ngân hàng có thể mạnh dạn hơn trong việc cấp tín dụng trung và dài hạn, do rủi ro được kiểm soát tốt hơn, đặc biệt trong bối cảnh môi trường kinh doanh còn nhiều biến động. Việc gắn với các dự án có tính chiến lược cũng giúp ngân hàng đồng hành cùng định hướng phát triển chung của nền kinh tế.

Một lợi ích đáng kể khác là việc tham gia tài trợ các dự án quy mô lớn giúp nâng cao uy tín và vị thế của ngân hàng. Sự hiện diện trong các dự án trọng điểm là minh chứng cho năng lực tài chính, khả năng quản trị và năng lực tham gia các thương vụ lớn. Qua đó, ngân hàng không chỉ củng cố hình ảnh trên thị trường, mà còn mở rộng quan hệ khách hàng, thu hút đối tác và gia tăng lợi thế cạnh tranh.

Ở nhiều quốc gia trên thế giới, việc các ngân hàng tham gia tài trợ hạ tầng là xu hướng phổ biến. Tuy nhiên, vai trò của ngân hàng thường được đặt trong mối quan hệ bổ trợ với các kênh vốn dài hạn khác, nhằm đảm bảo cân bằng rủi ro và tránh phụ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng.

Cần nhìn nhận rằng lợi ích và rủi ro luôn song hành. Các khoản tín dụng quy mô lớn, thời hạn dài nếu không được quản lý chặt chẽ có thể trở thành nguồn rủi ro tiềm ẩn. Trong trường hợp dự án chậm tiến độ, phát sinh chi phí hoặc không đạt hiệu quả như kỳ vọng, áp lực có thể lan sang hệ thống ngân hàng, đặc biệt khi các khoản vay này chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục tín dụng.

Do đó, việc tham gia tài trợ các dự án hạ tầng không chỉ là cơ hội mở rộng hoạt động, mà còn đòi hỏi các ngân hàng phải nâng cao năng lực thẩm định, quản trị rủi ro và xây dựng chiến lược phân bổ vốn hợp lý nhằm đảm bảo cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và an toàn hệ thống.

Như trên ông đã nói, việc ngân hàng tài trợ vốn lớn cho các dự án hạ tầng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro. Theo ông, những rủi ro lớn nhất mà hệ thống ngân hàng có thể đối mặt là gì?

Rủi ro trước hết là rủi ro tập trung tín dụng. Khi các ngân hàng tập trung cho vay vào một số dự án lớn hoặc một nhóm khách hàng nhất định, mức độ rủi ro sẽ gia tăng đáng kể. Nếu một dự án gặp khó khăn, tác động có thể lan rộng và ảnh hưởng đến toàn bộ danh mục tín dụng.

Đồng thời là áp lực lên vốn tự có. Các khoản vay hạ tầng thường có hệ số rủi ro cao, buộc ngân hàng phải sử dụng nhiều vốn tự có hơn để đảm bảo các tỷ lệ an toàn. Điều này làm giảm dư địa tín dụng cho các lĩnh vực khác của nền kinh tế.

Bên cạnh đó, năng lực tài chính của các ngân hàng là vấn đề cần đặc biệt lưu ý. Mặc dù hệ số an toàn vốn vẫn đáp ứng quy định, nhưng nhìn chung nền tảng vốn chưa thực sự dày. Khi nợ xấu gia tăng, không chỉ lợi nhuận bị bào mòn mà vốn chủ sở hữu cũng chịu tác động, qua đó làm suy giảm mức độ an toàn vốn.

Điều này có thể tạo ra một vòng xoáy bất lợi, khi năng lực vốn suy giảm lại tiếp tục làm gia tăng rủi ro của hệ thống. Vì vậy, việc củng cố nền tảng vốn là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn trong hoạt động tín dụng dài hạn.

Một rủi ro quan trọng khác là rủi ro thanh khoản. Nguồn vốn huy động của ngân hàng chủ yếu là ngắn hạn, trong khi các dự án hạ tầng lại có thời gian thu hồi vốn rất dài. Sự lệch pha về kỳ hạn này có thể tạo áp lực thanh khoản nếu dòng tiền bị gián đoạn hoặc thị trường biến động.

Ngoài ra, việc duy trì tỷ lệ cho vay trên huy động ở mức cao cũng có thể làm gia tăng rủi ro thanh khoản, đặc biệt khi nhu cầu tín dụng tăng nhanh.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã từng đối mặt với rủi ro tương tự khi hệ thống ngân hàng tham gia sâu vào tài trợ các lĩnh vực dài hạn. Từ kinh nghiệm đó, các cơ quan quản lý thường tăng cường giám sát các chỉ tiêu an toàn vốn và thanh khoản, đồng thời thúc đẩy phát triển các kênh vốn dài hạn nhằm giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng.

Ở cấp độ vĩ mô, khi tín dụng tăng nhanh và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn của nền kinh tế, tỷ lệ tín dụng trên GDP có xu hướng tăng cao, tạo áp lực lên ổn định kinh tế. Đây là vấn đề cần được theo dõi chặt chẽ nhằm đảm bảo cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn hệ thống.

Vậy cần những giải pháp gì để dòng vốn ngân hàng có thể đồng hành bền vững với các dự án hạ tầng trong thời gian tới?

Giải pháp cần được triển khai theo hướng đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và năng lực của hệ thống ngân hàng, thay vì chỉ tập trung vào một phía. Trước hết, vai trò của vốn ngân sách trong các dự án hạ tầng cần được củng cố, đặc biệt đối với các dự án trọng điểm. Việc nhà nước tham gia với tư cách “vốn mồi” ở một tỷ trọng hợp lý không chỉ giúp chia sẻ rủi ro ban đầu mà còn tạo niềm tin để thu hút thêm nguồn lực từ khu vực tư nhân, qua đó giảm bớt áp lực cho hệ thống ngân hàng.

Song song với đó, việc phát triển các kênh dẫn vốn trung và dài hạn cần được đẩy mạnh hơn nữa. Một hệ thống tài chính bền vững không thể phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng, mà cần có sự cân bằng giữa ngân hàng và thị trường vốn. Do đó, việc mở rộng thị trường trái phiếu, thúc đẩy sự tham gia của các quỹ đầu tư dài hạn và các định chế tài chính phi ngân hàng là hướng đi cần thiết nhằm đa dạng hóa nguồn vốn cho nền kinh tế.

Trong bối cảnh các dự án hạ tầng có quy mô lớn và thời gian thu hồi vốn dài, việc phân tán rủi ro cũng là yếu tố quan trọng. Cơ chế hợp vốn giữa các ngân hàng cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn, không chỉ để đáp ứng nhu cầu vốn mà còn để tránh tình trạng rủi ro tập trung vào một số tổ chức tín dụng. Đây là cách tiếp cận đã được áp dụng rộng rãi tại nhiều thị trường, giúp tăng tính an toàn cho cả hệ thống.

Cùng với đó, việc hoàn thiện khung pháp lý cho các công cụ huy động vốn dài hạn như trái phiếu công trình hoặc các cấu trúc tài chính phù hợp với đặc thù hạ tầng, sẽ góp phần tạo thêm kênh dẫn vốn hiệu quả. Khi các công cụ này được phát triển, một phần gánh nặng tài trợ có thể được chuyển dịch từ ngân hàng sang thị trường vốn, qua đó giảm áp lực cho hệ thống tín dụng.

Về phía các ngân hàng, yêu cầu đặt ra là phải nâng cao năng lực nội tại, đặc biệt năng lực tài chính và khả năng huy động vốn dài hạn. Một điểm then chốt khác là cần đổi mới cách tiếp cận trong thẩm định tín dụng. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào tài sản bảo đảm, các ngân hàng cần chuyển trọng tâm sang đánh giá khả năng tạo dòng tiền của dự án. Đây là yếu tố quyết định tính bền vững của khoản vay, đặc biệt đối với các dự án hạ tầng có thời gian thu hồi vốn kéo dài.

Bên cạnh đó, việc tăng cường quản trị rủi ro và xây dựng hệ thống dữ liệu đầy đủ cũng đóng vai trò quan trọng. Khi có dữ liệu tốt và các mô hình đánh giá phù hợp, ngân hàng sẽ có khả năng nhận diện rủi ro sớm hơn và chủ động hơn trong việc ứng phó với các biến động của thị trường.

Để dòng vốn ngân hàng có thể đồng hành bền vững với các dự án hạ tầng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa vai trò định hướng, điều tiết của nhà nước và năng lực cung ứng vốn của hệ thống các tổ chức tín dụng. Mục tiêu không chỉ là đảm bảo nguồn vốn cho tăng trưởng, mà còn phải duy trì được sự ổn định và an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính.

Xin trân trọng cảm ơn ông!

Hồng Sơn

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/ngan-hang-truoc-bai-toan-von-dau-tu-ha-tang-trong-diem-va-can-bang-rui-ro-180563.html