UNESCO - tám thập niên gìn giữ di sản và kết nối các nền văn hóa
Ngày 4/11/2026 đánh dấu tròn 80 năm Hiến chương UNESCO chính thức có hiệu lực. Ra đời từ khát vọng xây dựng hòa bình bằng giáo dục, khoa học và văn hóa, tổ chức này đã góp phần thay đổi cách thế giới nhìn nhận, bảo vệ và phát huy các giá trị văn hóa.
Ngày nay, dấu ấn UNESCO không chỉ hiện diện trong những di sản được ghi danh, mà còn lan tỏa đến đời sống cộng đồng, hoạt động sáng tạo và cách con người tiếp cận văn hóa trong kỷ nguyên số.
Từ khát vọng hòa bình đến cách nhìn rộng hơn về văn hóa
UNESCO ra đời sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khi các quốc gia nhận ra rằng những thỏa thuận chính trị và kinh tế chưa đủ để ngăn chặn xung đột nếu con người thiếu hiểu biết và không tôn trọng sự khác biệt. Hiến chương tổ chức được thông qua tại London ngày 16/11/1945 và có hiệu lực ngày 4/11/1946, sau khi được 20 quốc gia phê chuẩn. Đây trở thành ngày kỷ niệm chính thức của UNESCO.

Các đại biểu tham dự Hội nghị toàn thể đầu tiên của UNESCO tại Paris năm 1946, thời điểm tổ chức bắt đầu xây dựng nền tảng hoạt động quốc tế. Ảnh: Internet
Tư tưởng đặt nền móng cho tổ chức được thể hiện trong câu mở đầu Hiến chương: "Chiến tranh bắt đầu từ trong tâm trí con người, vì vậy, cũng chính trong tâm trí con người phải xây dựng những thành trì của hòa bình". Quan điểm này khẳng định vai trò của giáo dục, khoa học và văn hóa trong việc thúc đẩy hiểu biết, đối thoại giữa các dân tộc.
Một dấu mốc quan trọng là chiến dịch quốc tế cứu các đền đài Nubia ở Ai Cập, khởi động năm 1960. Trước nguy cơ nhiều di tích bị nhấn chìm khi xây dựng đập Aswan, UNESCO kêu gọi các quốc gia tham gia di dời những công trình có giá trị, trong đó có đền Abu Simbel. Chiến dịch kéo dài khoảng 20 năm, đưa 22 di tích và quần thể kiến trúc đến vị trí an toàn. Sự kiện cho thấy bảo vệ di sản không chỉ là trách nhiệm của một quốc gia, mà còn là mối quan tâm chung của nhân loại.

Những bức tượng khổng lồ tại đền Abu Simbel được tháo dỡ trong chiến dịch quốc tế do UNESCO phát động nhằm cứu các di tích Nubia khỏi nguy cơ bị nhấn chìm khi xây dựng đập cao Aswan ở Ai Cập. Ảnh: Internet
Nhận thức về di sản sau đó được mở rộng. Di sản không chỉ là công trình kiến trúc, cổ vật hay địa điểm lịch sử, mà còn bao gồm tập quán, tri thức, kỹ năng và nghệ thuật trình diễn được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ. Công ước năm 1972 về bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới, cùng Công ước năm 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, tạo khuôn khổ quan trọng cho cách tiếp cận này.
Điều đáng chú ý là việc ghi danh không phải đích đến cuối cùng. Với di sản phi vật thể, cộng đồng nắm giữ và thực hành có vai trò đặc biệt quan trọng. Một loại hình nghệ thuật chỉ thực sự có sức sống khi vẫn được biểu diễn, truyền dạy và hiện diện trong đời sống. Bảo tồn vì thế không có nghĩa là đóng khung quá khứ, mà là tạo điều kiện để những giá trị văn hóa tiếp tục được trao truyền và thích ứng với xã hội hiện đại.

Quần thể đền Abu Simbel sau khi được di chuyển đến địa điểm mới, trở thành biểu tượng cho nỗ lực hợp tác quốc tế trong bảo tồn di sản văn hóa. Ảnh: Internet
Sau 80 năm, sứ mệnh của UNESCO đã vượt khỏi phạm vi bảo vệ di tích. Văn hóa ngày càng được nhìn nhận như yếu tố cấu thành chất lượng sống, bản sắc cộng đồng và khả năng phát triển của xã hội. Một lễ hội, nghề thủ công hay không gian nghệ thuật không chỉ lưu giữ ký ức, mà còn tạo cơ hội gặp gỡ, học hỏi và gắn kết con người.
Di sản sống trong cộng đồng, sáng tạo trong đô thị
Tác động của UNESCO thể hiện rõ trong cách các cộng đồng nhìn nhận những thực hành văn hóa vốn tồn tại trong đời sống thường nhật. Những hình thức diễn xướng, lễ hội, nghề thủ công hay tri thức dân gian khi được nhận diện và đưa vào chương trình bảo vệ di sản có thêm cơ hội được nghiên cứu, truyền dạy và giới thiệu rộng rãi.
Công ước năm 2003 nhấn mạnh tính sống động của di sản phi vật thể. Di sản không phải khuôn mẫu bất biến, mà luôn được cộng đồng tái tạo và điều chỉnh. Một làn điệu dân ca có thể được người trẻ học lại, nghề thủ công tìm thấy thị trường mới, lễ hội được tổ chức phù hợp hơn với điều kiện hiện tại mà vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi.

Thánh địa Machu Picchu – Peru. Thành phố cổ của người Inca nằm giữa núi non trùng điệp, thường được bao phủ bởi mây. UNESCO ghi danh năm 1983. Ảnh: Internet
Cách tiếp cận này đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm. Nghệ nhân, người thực hành và người truyền dạy không chỉ là đối tượng xuất hiện trong hồ sơ di sản, mà còn là những chủ thể quyết định cách thức gìn giữ và trao truyền. Nếu hoạt động bảo tồn chỉ tập trung vào trình diễn phục vụ khách tham quan, tách di sản khỏi môi trường sinh hoạt vốn nuôi dưỡng nó, giá trị văn hóa có nguy cơ bị thu hẹp thành sản phẩm tiêu dùng.
Khi được triển khai có trách nhiệm, di sản có thể tạo thêm sinh kế thông qua du lịch, giáo dục, nghề thủ công và nghệ thuật trình diễn. Tuy nhiên, phát triển kinh tế không nên làm tổn hại giá trị văn hóa hoặc khiến cộng đồng mất quyền chủ động. Lợi ích cần được chia sẻ công bằng, người thực hành được trả công xứng đáng và tri thức truyền thống được tôn trọng.

Thành cổ Petra – Jordan. Mặt tiền Al-Khazneh được tạc trực tiếp vào vách đá sa thạch hồng, tạo nên khung cảnh đặc biệt. UNESCO ghi danh năm 1985. Ảnh: Internet
Ở đô thị, ảnh hưởng của UNESCO còn thể hiện qua Mạng lưới các thành phố sáng tạo, thành lập năm 2004. Mạng lưới tập hợp các thành phố phát triển dựa trên những lĩnh vực như văn học, âm nhạc, thủ công, thiết kế, điện ảnh, ẩm thực và nghệ thuật truyền thông. Các thành phố được khuyến khích đưa sáng tạo vào quy hoạch, giáo dục, phát triển kinh tế và cải thiện môi trường sống.
Một thành phố sáng tạo không đơn giản là nơi có nhiều sự kiện nghệ thuật. Giá trị của mô hình nằm ở khả năng tạo không gian để nghệ sĩ, nhà thiết kế, doanh nghiệp văn hóa, trường học và cộng đồng cùng tham gia. Nghề thủ công truyền thống có thể kết nối với thiết kế đương đại; âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn mở ra cơ hội giao lưu quốc tế; những khu vực cũ có thể trở thành không gian sáng tạo mới.

Angkor Wat trong ánh bình minh là một trong những hình ảnh biểu tượng của di sản Khmer. UNESCO ghi danh năm 1992. Ảnh: Internet
Tuy nhiên, phát triển kinh tế sáng tạo cũng đặt ra thách thức. Du lịch quá tải có thể làm thay đổi sinh hoạt của cư dân; thương mại hóa có thể khiến người thực hành mất quyền kiểm soát sản phẩm văn hóa. Vì vậy, thành công không thể chỉ đo bằng lượng khách hay doanh thu, mà còn phải tính đến chất lượng sống của cộng đồng và điều kiện làm việc của người sáng tạo.
Báo cáo toàn cầu về chính sách văn hóa do UNESCO công bố năm 2025 cho biết các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo đóng góp khoảng 3,39% GDP toàn cầu, chiếm trung bình 3,55% việc làm. Dù vậy, người làm văn hóa vẫn đối mặt với những khoảng trống trong bảo vệ quyền lợi kinh tế và xã hội. Khảo sát UNESCO công bố trước MONDIACULT 2025 cho thấy 62% người làm việc trong lĩnh vực văn hóa cho biết họ được bảo vệ kém hoặc không được bảo vệ đầy đủ về quyền lợi.

Lễ hội đèn lồng Yeondeunghoe (Hàn Quốc). Hàng nghìn chiếc đèn lồng hoa sen rực sáng trong đêm, tạo nên hình ảnh giàu màu sắc. UNESCO ghi danh năm 2020. Ảnh: Internet
Những số liệu này cho thấy văn hóa vừa tạo ra giá trị tinh thần, vừa là một bộ phận của nền kinh tế. Một hệ sinh thái văn hóa bền vững cần chính sách đầu tư, cơ chế bảo vệ quyền tác giả, điều kiện làm việc công bằng và cơ hội tiếp cận thị trường. Đây là lý do UNESCO ngày càng nhấn mạnh vai trò của văn hóa trong các chiến lược phát triển.
Văn hóa trong kỷ nguyên số và những câu hỏi của tương lai
Ngày nay, một trong những nhiệm vụ phức tạp của UNESCO là thúc đẩy văn hóa phát triển trong môi trường số. Công nghệ mở rộng khả năng tiếp cận nghệ thuật và di sản, nhưng cũng tạo ra thách thức về bản quyền, dữ liệu và bất bình đẳng.
Số hóa tư liệu, xây dựng bảo tàng trực tuyến và lưu trữ hình ảnh ba chiều giúp công chúng tiếp cận những bộ sưu tập vốn bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý. Học sinh ở vùng xa có thể tham quan không gian trưng bày trực tuyến; nhà nghiên cứu có thêm tư liệu để đối chiếu; những di tích dễ bị tổn thương bởi chiến tranh, thiên tai có thể được lưu giữ bằng dữ liệu số.

Khách tham quan trải nghiệm không gian nghệ thuật số tái hiện hang động Mạc Cao ở Đôn Hoàng (Trung Quốc), với những bức bích họa Phật giáo được trình chiếu trên các bức tường bao quanh. Ảnh: Internet
Tuy nhiên, bản sao kỹ thuật số không thể thay thế trải nghiệm trực tiếp. Một công trình kiến trúc còn gắn với cảnh quan và ký ức cư dân; một điệu múa không chỉ là chuỗi động tác mà còn bao gồm âm nhạc, nghi lễ và quan hệ giữa người biểu diễn với khán giả. Công nghệ cần hỗ trợ bảo tồn, chứ không làm lu mờ bối cảnh văn hóa tạo nên giá trị của di sản.
Trí tuệ nhân tạo mở ra thêm cơ hội nhưng cũng đặt ra nhiều câu hỏi. Công cụ tạo sinh có thể hỗ trợ phục dựng tư liệu, dịch thuật và tạo phụ đề, song làm nảy sinh tranh luận về quyền sử dụng tác phẩm để huấn luyện mô hình, tính minh bạch và nguy cơ sai lệch thông tin.
Khuyến nghị về đạo đức trí tuệ nhân tạo được UNESCO thông qua năm 2021 nhấn mạnh các nguyên tắc bảo vệ quyền con người, minh bạch và trách nhiệm. Trong lĩnh vực văn hóa, những nguyên tắc này có ý nghĩa quan trọng nhằm hạn chế thiên lệch thuật toán, thu hẹp khoảng cách số và bảo đảm nội dung của các cộng đồng ít được đại diện có cơ hội hiện diện trên môi trường trực tuyến.

Nhà khảo cổ học dưới nước khảo sát những tàn tích của thành phố La Mã cổ Baiae dưới vịnh Naples (Italy). Những công trình bị nhấn chìm cho thấy di sản văn hóa có thể chịu tác động lâu dài từ biến động địa chất và môi trường. Ảnh: Internet
Biến đổi khí hậu cũng là thách thức ngày càng rõ nét. Di tích ven biển, khu khảo cổ và cảnh quan văn hóa có thể chịu tác động từ nước biển dâng, nhiệt độ tăng và thiên tai. Trong khi đó, tri thức bản địa, kinh nghiệm canh tác và tập quán sử dụng tài nguyên của nhiều cộng đồng chứa đựng những bài học có giá trị. Bảo vệ di sản vì thế không chỉ là giữ lại dấu tích quá khứ, mà còn có thể đóng góp vào khả năng thích ứng của con người trước biến động môi trường.
Những vấn đề này được thảo luận tại Hội nghị thế giới về chính sách văn hóa và phát triển bền vững MONDIACULT 2025, tổ chức ở Barcelona (Tây Ban Nha) từ ngày 29/9 đến 1/10/2025. Đại diện hơn 160 quốc gia tham dự, tập trung vào quyền văn hóa, công nghệ số, giáo dục, kinh tế văn hóa, biến đổi khí hậu và trí tuệ nhân tạo. Một thông điệp nổi bật là cần nhìn nhận văn hóa như một mục tiêu phát triển quan trọng trong chương trình nghị sự toàn cầu sau năm 2030.

Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới năm 1993. Ảnh: Internet
Với Việt Nam, hành trình hợp tác với UNESCO bắt đầu từ năm 1976, sau khi đất nước thống nhất; Việt Nam tham gia Công ước Di sản thế giới năm 1987. Từ Quần thể di tích Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Thánh địa Mỹ Sơn đến Nhã nhạc cung đình Huế, Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên và nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ, những danh hiệu và chương trình hợp tác đã góp phần nâng cao nhận thức về giá trị di sản, mở rộng cơ hội quảng bá văn hóa Việt Nam.
Tuy nhiên, giá trị lâu dài không nằm ở số lượng danh hiệu, mà ở việc di sản có được bảo vệ trong môi trường sống thực tế, người dân có được hưởng lợi và thế hệ trẻ có tiếp tục thực hành, sáng tạo trên nền tảng truyền thống hay không.

Nghệ thuật Bài chòi được trình diễn trong không gian cộng đồng ở Hội An. Loại hình nghệ thuật kết hợp âm nhạc, thơ ca và trò chơi dân gian này được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2017. Ảnh: Internet
80 năm sau ngày Hiến chương có hiệu lực, UNESCO đứng trước một thế giới nhiều biến động. Xung đột, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu và công nghệ mới tiếp tục thử thách khả năng đối thoại giữa các cộng đồng. Sứ mệnh của tổ chức không chỉ là bảo vệ những gì nhân loại đã tạo dựng, mà còn góp phần bảo đảm mọi cộng đồng có cơ hội tham gia đời sống văn hóa, gìn giữ bản sắc và đóng góp cho sáng tạo chung. Văn hóa vẫn là một trong những con đường quan trọng để con người hiểu nhau hơn.
