Ứng dụng khoa học công nghệ tạo đòn bẩy cho ngành chăn nuôi Việt Nam
Trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng cao và sức ép cạnh tranh ngày càng lớn, ngành chăn nuôi Việt Nam đang chuyển mạnh từ tăng số lượng sang nâng cao chất lượng, đẩy mạnh tự chủ con giống, ứng dụng công nghệ và phát triển theo chuỗi giá trị bền vững.

Ứng dụng khoa học công nghệ tạo đòn bẩy cho ngành chăn nuôi Việt Nam.
Tạo nền tảng tăng trưởng mới
Theo đánh giá của cơ quan quản lý chuyên ngành, chăn nuôi tiếp tục là một trong những trụ cột quan trọng của nông nghiệp Việt Nam, đóng góp lớn vào nguồn cung thực phẩm và sinh kế của hàng triệu hộ dân. Chính vì vậy, việc chuyển từ tư duy “nuôi nhiều” sang “nuôi tốt” được xem là yêu cầu trước mắt, đồng thời là hướng đi lâu dài để ngành chăn nuôi nâng sức cạnh tranh, giảm phụ thuộc bên ngoài và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Dù diện tích đất đai không lớn, Việt Nam vẫn duy trì quy mô chăn nuôi thuộc nhóm cao trên thế giới. Tổng đàn lợn hiện đứng thứ 5 thế giới về đầu con và thứ 6 về sản lượng. Đàn thủy cầm đạt khoảng 103 triệu con, đứng thứ 2 thế giới sau Trung Quốc. Sản xuất thức ăn chăn nuôi công nghiệp đạt trên 21,5 triệu tấn, dẫn đầu khu vực ASEAN. Sản lượng sữa nguyên liệu xếp thứ 3 trong khu vực.
Bước sang năm 2026, toàn ngành phấn đấu đạt sản lượng 8,66 triệu tấn thịt, 19 tỷ quả trứng và 1,5 triệu tấn sữa. Quy mô đàn vật nuôi dự kiến tiếp tục duy trì ở mức lớn với đàn lợn khoảng 31,4 triệu con, đàn gia cầm khoảng 558,6 triệu con, đàn bò khoảng 6,18 triệu con và đàn trâu khoảng 2,3 triệu con.
Những mục tiêu này có cơ sở khi kết quả quý I/2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực. Tổng đàn lợn ước tăng 2,9%, đàn gia cầm tăng 3,3% so với cùng kỳ năm trước. Giá trị xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi đạt 197,7 triệu USD, tăng 54,3%.

Số lượng đầu con trong sản xuất chăn nuôi tính đến cuối tháng 3/2026.
Các số liệu trên cho thấy, sức chống chịu của ngành đang được cải thiện, năng lực tổ chức sản xuất tiếp tục được củng cố. Đây cũng là nền tảng để chăn nuôi chuyển mạnh từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, từ sản xuất nhỏ lẻ sang liên kết chuỗi và nâng cao giá trị gia tăng.
Ông Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y cho biết, cùng với tăng trưởng về quy mô, ngành đang tập trung tái cơ cấu theo hướng hiệu quả hơn, nâng cao năng suất, chất lượng và giảm chi phí sản xuất để đáp ứng yêu cầu cạnh tranh trong giai đoạn mới.
Tuy nhiên, phía sau những kết quả tích cực, ngành vẫn đối mặt không ít khó khăn. Nổi lên là chi phí sản xuất cao, phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, quy mô sản xuất nhỏ lẻ còn phổ biến và nguy cơ dịch bệnh luôn hiện hữu.

Ông Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y phát biểu tại sự kiện gần đây.
Chi phí thức ăn chăn nuôi hiện chiếm khoảng 60 - 70% giá thành sản xuất, tác động trực tiếp tới khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Trong khi đó, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu khoảng 70 - 80% nguyên liệu phục vụ sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Sự phụ thuộc này khiến giá thành sản xuất trong nước chịu tác động mạnh mỗi khi giá ngô, đậu tương, lúa mì hoặc chi phí logistics thế giới biến động. Mỗi đợt tăng giá nguyên liệu đều tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp và người chăn nuôi, nhất là các hộ sản xuất quy mô nhỏ.
Thực tế cho thấy có thời điểm giá bán sản phẩm đầu ra giảm sâu trong khi chi phí thức ăn, con giống, thuốc thú y và nhân công vẫn ở mức cao. Cụ thể, ở phân khúc trứng gia cầm, giá tại trại có lúc chỉ còn khoảng 1.300 - 1.400 đồng/quả, trong khi giá thành sản xuất khoảng 1.700 đồng/quả, khiến nhiều hộ chăn nuôi thua lỗ.

Đầu tư phát triển con giống trong nước là giải pháp quan trọng nhằm giảm phụ thuộc nhập khẩu.
Theo các chuyên gia, để giảm áp lực chi phí, cùng với mở rộng vùng nguyên liệu trong nước, cần đẩy mạnh nghiên cứu công thức thức ăn mới, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, nâng hiệu quả sử dụng thức ăn và tối ưu quy trình nuôi.
Bên cạnh thức ăn chăn nuôi, con giống là khâu then chốt quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm. Đây cũng là lĩnh vực ngành chăn nuôi đang từng bước tháo gỡ nhằm giảm lệ thuộc bên ngoài.
Theo ông Phạm Kim Đăng, hiện nhiều bộ giống vật nuôi tốt của thế giới đã có mặt tại Việt Nam. Cùng với đó, nước ta còn sở hữu nguồn gen bản địa đa dạng, có đặc tính riêng, phù hợp thị hiếu tiêu dùng và có tiềm năng phát triển theo hướng đặc sản.
Thời gian qua, ngành đã đẩy mạnh lai tạo, chọn lọc để hình thành nhiều giống vật nuôi phục vụ sản xuất, từng bước giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Tuy nhiên, nguồn giống gốc vẫn còn phụ thuộc nước ngoài. Sau một số thế hệ sản xuất, đàn giống có thể suy giảm năng suất, buộc phải nhập đàn mới để bổ sung nguồn gen và nâng cao chất lượng.

Hệ thống chuồng trại hiện đại góp phần bảo đảm an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh.
Theo ông Nguyễn Thanh Sơn, Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam, ở phân khúc gà lông màu, gà ta và gà đặc sản, doanh nghiệp trong nước đã có bước tiến tích cực. Nhiều đơn vị như Minh Dư, Dabaco, Cao Khanh đã xây dựng được thương hiệu, chủ động sản xuất giống và từng bước mở rộng thị phần.
Mục tiêu thời gian tới là tiếp tục đẩy mạnh chọn tạo giống, kết hợp nguồn gen trong nước với công nghệ hiện đại để doanh nghiệp nội địa có thể làm chủ 70 - 80% thị phần phân khúc này.
Tuy vậy, ở phân khúc gà công nghiệp lông trắng, mức độ phụ thuộc nhập khẩu vẫn rất lớn. Khi chi phí vận tải quốc tế tăng hoặc nguồn cung gián đoạn, giá con giống trong nước bị ảnh hưởng đáng kể. Trong khi đó, giá gà thịt thương phẩm nhiều thời điểm chỉ dao động quanh mức 28.000 - 32.000 đồng/kg, gây khó khăn cho người nuôi.
Đối với vịt giống, nhiều dòng vịt cao sản hiện nay do các tập đoàn nước ngoài nắm giữ. Việt Nam có nhiều giống vịt bản địa quý nhưng năng suất chưa cao, khó cạnh tranh trong sản xuất quy mô công nghiệp.
Chuyển đổi số, liên kết chuỗi và phát triển xanh
Ông Phạm Kim Đăng cho biết, để giải quyết căn cơ vấn đề trên, ngành chăn nuôi đã xây dựng Đề án công nghiệp sản xuất giống vật nuôi do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt. Trong đó, nhiệm vụ trọng tâm là ứng dụng khoa học công nghệ, nhất là công nghệ cao để chọn tạo, nhân giống trong nước, hình thành các dòng giống do doanh nghiệp Việt Nam làm chủ, từng bước giảm phụ thuộc vào nguồn giống ngoại nhập.
Tại nhiều trang trại quy mô lớn, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) đã được đưa vào quản lý đàn vật nuôi. Hệ thống cảm biến giúp theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, lượng thức ăn tiêu thụ và cảnh báo sớm nguy cơ dịch bệnh. Phần mềm quản trị hỗ trợ tính toán khẩu phần ăn phù hợp theo từng giai đoạn sinh trưởng, qua đó giảm lãng phí.
Nhiều cơ sở cũng đầu tư dây chuyền tự động trong cho ăn, thu gom trứng, xử lý chất thải, làm mát chuồng trại và khử khuẩn. Việc cơ giới hóa, tự động hóa không chỉ giúp giảm chi phí lao động mà còn nâng cao mức độ an toàn sinh học.
Theo giới chuyên môn, công nghệ sẽ là đòn bẩy quan trọng để ngành chăn nuôi chuyển từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu. Thay vì tăng đàn bằng mọi giá, mục tiêu đặt ra là tăng giá trị trên từng đơn vị sản phẩm, bảo đảm truy xuất nguồn gốc, chất lượng đồng đều và thân thiện môi trường.
Hiện khu vực chăn nuôi nhỏ lẻ vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể. Trong khi đó, doanh nghiệp lớn, nhất là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, thường có lợi thế về vốn, quản trị, công nghệ và hệ thống tiêu thụ.

Tự chủ con giống và đổi mới công nghệ là hướng đi quan trọng của ngành chăn nuôi Việt Nam.
Để hộ chăn nuôi không bị bỏ lại phía sau, mô hình liên kết chuỗi đang được xem là hướng đi phù hợp. Theo đó, doanh nghiệp cung cấp giống, thức ăn, quy trình kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm; người dân đầu tư chuồng trại, tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn thống nhất.
Mô hình này giúp giảm rủi ro thị trường, nâng chất lượng sản phẩm và tạo đầu ra ổn định hơn cho nông hộ. Đồng thời, doanh nghiệp cũng chủ động vùng nguyên liệu và kiểm soát tốt truy xuất nguồn gốc.
Ngoài liên kết dọc giữa doanh nghiệp với nông dân, xu hướng hợp tác giữa các doanh nghiệp trong nước cũng được thúc đẩy nhằm hình thành hệ sinh thái chăn nuôi khép kín, tăng sức cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.
Không chỉ chịu sức ép về giá thành, ngành chăn nuôi còn đứng trước yêu cầu ngày càng cao về môi trường. Theo cam kết của Việt Nam tại Hội nghị COP26, đến năm 2050 sẽ đạt phát thải ròng bằng “0”. Đây là thách thức lớn đối với lĩnh vực chăn nuôi - ngành phát sinh đáng kể khí nhà kính và chất thải hữu cơ.
Để đáp ứng yêu cầu mới, nhiều địa phương và doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống biogas, tái sử dụng nước, phát điện từ chất thải và áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong trang trại.

Ứng dụng công nghệ tự động trong chăn nuôi giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất.
Các chuyên gia nhận định, phát triển chăn nuôi xanh không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc nếu muốn giữ thị trường trong nước và mở rộng xuất khẩu. Những thị trường cao cấp như Nhật Bản, Singapore và nhiều nước phát triển đều đặt ra tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, phúc lợi động vật và môi trường.
Sau giai đoạn tập trung mở rộng quy mô, ngành chăn nuôi Việt Nam đang bước vào chu kỳ phát triển mới với trọng tâm là nâng cao chất lượng tăng trưởng, tăng khả năng tự chủ và thích ứng với thị trường toàn cầu.
Với thị trường gần 100 triệu dân cùng dư địa xuất khẩu còn lớn, nếu tiếp tục đẩy mạnh đổi mới công nghệ và tổ chức lại sản xuất, ngành chăn nuôi có cơ sở phát triển theo hướng hiện đại, minh bạch, hiệu quả và bền vững trong những năm tới.











