Văn hóa là 'hạ tầng mềm' cho hành động lớn
Tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng được tổ chức theo hình thức trực tiếp từ điểm cầu chính tại Phòng họp Diên Hồng (Nhà Quốc hội), kết nối trực tuyến tới các điểm cầu của các Ban, Bộ, ngành, địa phương và cơ quan trong cả nước diễn ra cuối tuần qua đã tập trung làm rõ những nội dung cốt lõi, những điểm mới, đột phá của Văn kiện Đại hội XIV, làm cơ sở để cấp ủy các cấp xây dựng chương trình hành động, tổ chức thực hiện hiệu quả, đồng thời tuyên truyền sâu rộng, tạo sự thống nhất về ý chí và hành động trong toàn Đảng, toàn dân, toàn quân/
Đáng chú ý, “Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng” do Thủ tướng Phạm Minh Chính truyền đạt không chỉ cụ thể hóa các mục tiêu phát triển giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn 2045, mà còn nhấn mạnh vai trò của văn hóa và con người như nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh và “hạ tầng mềm” bảo đảm cho sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.

Thủ tướng Phạm Minh Chính quán triệt chuyên đề về nội dung chủ yếu của Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV. Ảnh: NHẬT BẮC
Văn hóa trong tư duy hành động
Một trong những điểm đáng chú ý của Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV là cách tiếp cận văn hóa không chỉ như một lĩnh vực chuyên ngành, mà như một trục giá trị chi phối toàn bộ tư duy phát triển và phương thức quản trị quốc gia. Ngay từ phần mục đích, văn bản đã xác định rõ yêu cầu xuyên suốt trong quá trình tổ chức thực hiện: “Bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia, dân tộc; lấy sự hài lòng, tín nhiệm của người dân, doanh nghiệp và hiệu quả công việc làm tiêu chí đánh giá”.
Nếu trước đây các chỉ tiêu phát triển thường được đo bằng tăng trưởng kinh tế hay năng lực cạnh tranh, thì cách đặt vấn đề này cho thấy một bước chuyển quan trọng: Chất lượng quản trị được đo bằng niềm tin xã hội. Đây chính là biểu hiện của một chuẩn mực văn hóa trong điều hành, văn hóa trách nhiệm, văn hóa phục vụ và văn hóa lấy con người làm trung tâm. Cùng với đó, phương châm được quán triệt trong toàn bộ quá trình triển khai là: “Phát triển để ổn định, ổn định để thúc đẩy phát triển và không ngừng nâng cao đời sống nhân dân”. Đây không chỉ là một định hướng chính sách, mà phản ánh một triết lý phát triển mang tính văn hóa sâu sắc. Ổn định không còn được hiểu đơn thuần là trật tự hành chính hay cân đối kinh tế vĩ mô, mà là sự hài hòa lợi ích, là trạng thái đồng thuận xã hội, là cảm nhận về an toàn, công bằng và cơ hội của mỗi người dân. Khi phát triển được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với đời sống và hạnh phúc của con người, thì văn hóa chính là thước đo cuối cùng của hiệu quả phát triển.
Tinh thần “lấy dân làm gốc” tiếp tục được cụ thể hóa bằng các cơ chế mang tính thể chế. Chương trình hành động yêu cầu “thiết lập và vận hành hiệu quả hệ thống thông tin hai chiều giữa Nhà nước và người dân, thông qua các nền tảng số, các công cụ lấy ý kiến nhân dân”; đồng thời nhấn mạnh việc “hình thành các mô hình “tự quản - tự chủ - tự giám sát” ở cộng đồng dân cư, gắn kết chặt chẽ giữa chính quyền và nhân dân, thực hành phát huy dân chủ tại cơ sở”. Những nội dung này cho thấy sự chuyển dịch từ mô hình quản lý một chiều sang quản trị tương tác, trong đó người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà trở thành chủ thể tham gia đồng kiến tạo chính sách. Đây chính là nền tảng của văn hóa dân chủ trong bối cảnh chuyển đổi số và quản trị hiện đại.
Ở một góc độ khác, văn hóa còn được đặt trong yêu cầu xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính trị. Các nội dung về tăng cường giám sát, phản biện xã hội; nâng cao trách nhiệm giải trình; lấy ý kiến nhân dân trong đánh giá cán bộ và tổ chức; hay việc “tăng cường kiểm tra, giám sát về đạo đức công vụ” đều cho thấy định hướng xây dựng một nền văn hóa quyền lực minh bạch, liêm chính và chịu trách nhiệm. Đặc biệt, việc nhấn mạnh “đẩy mạnh tuyên truyền về văn hóa liêm chính; xây dựng và thực hiện quy chế về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí” cho thấy đạo đức công vụ không chỉ dừng ở yêu cầu giáo dục hay vận động, mà đang được thể chế hóa thành chuẩn mực hành vi trong hệ thống.
Đáng chú ý, trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện, văn hóa quản trị cũng được gắn với các công cụ công nghệ. Việc “đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong sinh hoạt Đảng, giám sát nội bộ, đánh giá cán bộ” hay xây dựng nền tảng số theo dõi tiến độ thực hiện chương trình hành động theo thời gian thực không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả điều hành, mà còn góp phần hình thành một văn hóa làm việc dựa trên dữ liệu, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Như vậy, có thể thấy một điểm mới trong tư duy phát triển được thể hiện khá rõ trong Chương trình hành động: Văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội, mà còn là “hạ tầng mềm” của quản trị quốc gia. Khi niềm tin của người dân trở thành chỉ số đánh giá, khi đối thoại xã hội trở thành cơ chế vận hành, khi liêm chính và trách nhiệm được chuẩn hóa bằng thể chế và công nghệ, thì văn hóa đã thực sự đi vào trung tâm của hành động. Và chính từ nền tảng văn hóa ấy, những mục tiêu lớn về phát triển nhanh, bền vững, nâng cao chất lượng sống và củng cố sức mạnh quốc gia mới có thể được bảo đảm một cách lâu dài và thực chất.
Đặt con người và sáng tạovào trung tâm của động lực tăng trưởng
Nếu phần tư duy hành động cho thấy văn hóa thấm vào phương thức quản trị, thì trong cấu trúc nhiệm vụ, Chương trình hành động đã xác lập một trục phát triển mang tính nền tảng: Xây dựng hệ giá trị và phát triển văn hóa, con người như nguồn lực nội sinh của tăng trưởng. Đây là một bước tiến quan trọng trong nhận thức, khi văn hóa không chỉ được nhìn nhận ở góc độ bảo tồn hay hoạt động phong trào, mà trở thành một “kiến trúc chuẩn mực” và một lĩnh vực kinh tế sáng tạo của thời đại.
Trọng tâm đầu tiên là nhiệm vụ ban hành và triển khai hệ giá trị. Chương trình hành động xác định rõ: “Ban hành hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam, tích hợp sâu rộng vào chương trình giáo dục, các hoạt động truyền thông đại chúng và hoạt động văn hóa cơ sở”. Điểm mới ở đây không chỉ là việc xác lập hệ giá trị, mà là yêu cầu tích hợp sâu, tức đưa các giá trị trở thành một phần của quá trình hình thành nhân cách xã hội. Giáo dục tạo nền tảng nhận thức, truyền thông định hướng dư luận, còn văn hóa cơ sở là nơi các giá trị được thực hành trong đời sống hằng ngày. Trong bối cảnh xã hội chuyển đổi nhanh, không gian số mở rộng và các hệ giá trị đa chiều cùng tồn tại, việc xây dựng một “ngôn ngữ giá trị chung” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đó chính là cơ sở để củng cố bản sắc, tăng cường sự gắn kết xã hội và tạo nền tảng tinh thần cho phát triển bền vững. Khi con người có chuẩn mực rõ ràng về trách nhiệm, kỷ luật, sáng tạo, nhân văn và khát vọng cống hiến, thì hệ giá trị trở thành động lực phát triển từ bên trong, bền vững hơn mọi chính sách ngắn hạn.
Song song với trục giá trị là định hướng phát triển mạnh mẽ các ngành văn hóa trong nền kinh tế sáng tạo. Chương trình hành động yêu cầu “xây dựng các chính sách đột phá, hỗ trợ phát triển công nghiệp văn hóa, công nghiệp giải trí, bảo tồn và phát huy di sản và khuyến khích mạnh mẽ sự sáng tạo trong nghệ thuật, thiết kế, sản xuất nội dung số”. Điều này cho thấy văn hóa đang được đặt trong mối liên hệ trực tiếp với đổi mới mô hình tăng trưởng và chuyển đổi số. Ở đây, văn hóa được nhìn theo ba lớp gắn kết: Di sản - sáng tạo - công nghiệp. Di sản là nguồn lực bản sắc và cảm hứng; sáng tạo là năng lực tạo ra giá trị mới; còn công nghiệp văn hóa là cơ chế thị trường để nhân rộng, thương mại hóa và lan tỏa giá trị đó. Trong bối cảnh kinh tế số và kinh tế trải nghiệm phát triển mạnh trên thế giới, các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, trò chơi, nội dung số, nghệ thuật biểu diễn, du lịch văn hóa… không chỉ góp phần vào tăng trưởng GDP mà còn tạo việc làm, nâng cao hình ảnh quốc gia và gia tăng sức mạnh mềm.
Đáng chú ý, Chương trình hành động cũng gắn phát triển văn hóa với các thiết chế và phong trào ở cơ sở. Văn bản nhấn mạnh việc “xây dựng, triển khai Đề án thúc đẩy các phong trào, hoạt động văn hóa cơ sở, lấy người dân làm chủ thể và trung tâm”, đồng thời “xây dựng các công trình văn hóa, thể thao ngang tầm khu vực và quốc tế, xứng đáng là biểu tượng của thời đại Hồ Chí Minh”. Điều này cho thấy phát triển văn hóa không chỉ hướng tới các ngành công nghiệp sáng tạo ở đô thị lớn, mà còn phải nâng cao mức hưởng thụ và tham gia văn hóa của người dân ở mọi địa bàn, thu hẹp khoảng cách văn hóa giữa các vùng miền.
Nhìn tổng thể, nội dung này thể hiện một cách tiếp cận toàn diện: Xây dựng con người trên nền tảng hệ giá trị; nuôi dưỡng sáng tạo thông qua giáo dục và môi trường xã hội; và chuyển hóa năng lực sáng tạo thành sức mạnh kinh tế thông qua công nghiệp văn hóa. Khi hệ giá trị trở thành nền tảng tinh thần và công nghiệp văn hóa trở thành động lực tăng trưởng mới, văn hóa không chỉ là “cái gốc” của phát triển, mà còn là một nguồn lực trực tiếp, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế quốc gia trong kỷ nguyên mới.
Từ sức mạnh mềm quốc gia đến nền tảng bền vững của đời sống xã hội
Nếu hệ giá trị và công nghiệp văn hóa tạo nên nền tảng và động lực phát triển, thì thành công của Chương trình hành động phụ thuộc vào một yếu tố mang tính quyết định: Đưa văn hóa đi vào thực thi, trở thành sức mạnh mềm của quốc gia và chất lượng sống cụ thể của người dân. Điểm đáng chú ý là trong nhiều nội dung, văn hóa không chỉ được nhìn ở góc độ phát triển nội bộ, mà còn gắn chặt với hội nhập quốc tế, an ninh quốc gia và quản lý xã hội trong bối cảnh mới.
Trước hết, văn hóa được đặt trong chiến lược nâng cao vị thế quốc gia thông qua đối ngoại. Chương trình hành động nhấn mạnh việc “đẩy mạnh các hình thức ngoại giao mới (ngoại giao khoa học - công nghệ, ngoại giao số, ngoại giao văn hóa…)”, đồng thời nâng tầm đối ngoại nhân dân và đối ngoại đa phương. Điều này cho thấy một nhận thức ngày càng rõ: Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, sức hấp dẫn về văn hóa, hình ảnh quốc gia và giá trị xã hội chính là nền tảng của niềm tin quốc tế, tạo thuận lợi cho hợp tác kinh tế, đầu tư và du lịch. Văn hóa vì thế trở thành một nguồn lực của quyền lực mềm, góp phần định vị Việt Nam như một quốc gia ổn định, nhân văn, sáng tạo và đáng tin cậy.
Ở chiều ngược lại, văn hóa cũng được nhìn như một “tuyến phòng thủ mềm” trong kỷ nguyên số. Chương trình hành động yêu cầu tăng cường bảo đảm “an ninh văn hóa tư tưởng, an ninh thông tin truyền thông”, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đồng thời “bảo đảm môi trường số an toàn, ổn định cho phát triển”. Trong bối cảnh thông tin đa chiều, xuyên biên giới và tốc độ lan truyền nhanh chóng, việc giữ vững hệ giá trị, củng cố niềm tin xã hội và nâng cao sức đề kháng văn hóa của cộng đồng có ý nghĩa không kém các biện pháp kỹ thuật hay pháp lý. Khi mỗi người dân có bản lĩnh văn hóa, có khả năng tiếp nhận thông tin một cách chọn lọc và có trách nhiệm, thì xã hội sẽ có sức miễn dịch trước những tác động tiêu cực từ bên ngoài.
Một nội dung khác thể hiện rõ chiều sâu văn hóa của Chương trình hành động là yêu cầu xây dựng đạo đức và văn hóa trong hệ thống công quyền. Văn bản nhấn mạnh việc “tăng cường kiểm tra, giám sát về đạo đức công vụ”, lấy ý kiến nhân dân để đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của cán bộ, đồng thời “đẩy mạnh tuyên truyền về văn hóa liêm chính; xây dựng và thực hiện quy chế về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí”. Khi liêm chính, trách nhiệm và tiết kiệm trở thành chuẩn mực hành vi, được giám sát bởi xã hội và được bảo đảm bằng thể chế, thì văn hóa không còn là lời kêu gọi mang tính đạo đức, mà trở thành nền tảng vận hành của bộ máy. Đáng chú ý, tinh thần văn hóa của Chương trình hành động còn thể hiện ở cách tiếp cận phát triển xã hội: Xây dựng hệ thống an sinh đa tầng, bảo đảm công bằng trong tiếp cận cơ hội, phát triển đô thị an toàn, đáng sống, thông minh và bền vững. Những mục tiêu này cho thấy phát triển không chỉ hướng tới tăng trưởng, mà hướng tới chất lượng sống, cảm nhận hạnh phúc và sự an toàn của người dân, những giá trị cốt lõi của một xã hội có văn hóa.
Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV cho thấy một cách tiếp cận nhất quán: Văn hóa vừa là nền tảng tinh thần, vừa là nguồn lực phát triển, vừa là thước đo của hiệu quả quản trị và chất lượng cuộc sống. Khi hệ giá trị được xác lập, khi sáng tạo được khuyến khích, khi công nghiệp văn hóa được phát triển, khi liêm chính trở thành chuẩn mực công vụ và khi người dân thực sự là trung tâm của mọi chính sách, thì văn hóa đã trở thành “hạ tầng mềm” nâng đỡ toàn bộ quá trình phát triển.
Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/van-hoa/van-hoa-la-ha-tang-mem-cho-hanh-dong-lon-203669.html












