Vay 1 tỷ đồng sau ly hôn để trả nợ chung: Ai phải trả?
Bản án, quyết định ly hôn nhưng không đề cập đến việc phân chia tài sản chung có thể khiến những người từng là vợ chồng tiếp tục phải đối mặt với tranh chấp nhiều năm sau đó. Trường hợp sau khi ly hôn, người chồng vay 1 tỷ đồng để trả khoản nợ chung trước khi ly hôn đã dẫn đến tình huống pháp lý khiến 2 cấp xét xử đưa ra nhận định rất khác nhau.

Ly hôn rồi, ai trả khoản nợ 1 tỷ đồng?
Năm 2022, khi còn là vợ chồng, ông Võ Quốc B và bà Lê Thị Thu N nhờ vợ chồng ông Lê Văn H thế chấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để vay ngân hàng 1 tỷ đồng. Khoản tiền này được vợ chồng ông B, bà N sử dụng vào việc làm ăn của gia đình. Hai bên có lập giấy nhận nợ.
Trong khoảng thời gian từ năm 2022 đến năm 2025, khoản vay được nhiều lần đáo hạn, nhưng khoản nợ gốc 1 tỷ đồng vẫn tồn tại.
Tháng 7/2024, ông B và bà N được Tòa án công nhận thuận tình ly hôn. Tuy nhiên, hai người chưa giải quyết tài sản chung.
Đến ngày 18/3/2025, ông B đưa cho ông H 1 tỷ đồng để ông H trả nợ gốc ngân hàng, lấy giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ra và tiếp tục đáo hạn khoản vay. Tuy nhiên, sau khi nhận tiền, vợ chồng ông H không tiếp tục vay hộ cho ông B, bà N nữa.
Ông B cho rằng 1 tỷ đồng ông đưa cho ông H là tiền cá nhân của mình. Vì hai người đã ly hôn, ông cho rằng ông chỉ có nghĩa vụ với ông H 500 triệu đồng, 500 triệu đồng còn lại là nghĩa vụ của bà N. Từ đó, ông yêu cầu ông H trả lại cho mình 500 triệu đồng và yêu cầu bà N có trách nhiệm trả 500 triệu đồng cho ông H.
Ở cấp sơ thẩm, Tòa án chấp nhận các yêu cầu này. Nhưng cấp phúc thẩm đã sửa bản án.
Nợ chung không biến thành nợ riêng sau ly hôn
Hội đồng xét xử phúc thẩm xác định: khoản vay 1 tỷ đồng được hình thành vào năm 2022, khi ông B và bà N vẫn là vợ chồng; cả hai đều thừa nhận đây là khoản tiền vay phục vụ việc làm ăn của gia đình. Vì vậy, đây là khoản nợ chung của vợ chồng. Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình, vợ chồng phải chịu trách nhiệm liên đới đối với nghĩa vụ chung; Bộ luật Dân sự cũng quy định về nghĩa vụ liên đới.
Do đó, việc ông B tự nguyện đưa toàn bộ 1 tỷ đồng cho ông H để thanh toán khoản nợ không có nghĩa ông H đã nhận "thừa" 500 triệu đồng và phải trả lại cho ông B. Nói cách khác, việc hai người đã ly hôn không làm thay đổi bản chất của khoản nợ đã phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Tòa phúc thẩm vì vậy không chấp nhận yêu cầu buộc ông H trả lại cho ông B 500 triệu đồng.
Nhưng điều đó cũng không có nghĩa ông B đương nhiên phải "chịu" toàn bộ 1 tỷ đồng. Đây mới là điểm đáng chú ý của vụ án.
Tòa phúc thẩm nhận định, tại thời điểm ông B trả nợ cho ông H, ông B và bà N đã ly hôn nhưng chưa giải quyết về tài sản chung. Trong quá trình giải quyết vụ án, cả ông B và bà N đều thừa nhận khoản nợ 1 tỷ đồng là nợ chung. Tuy nhiên, bà N cho rằng sau khi ly hôn, hai người đã thỏa thuận miệng: bà sẽ chịu trách nhiệm trả các khoản nợ bên ngoài với số tiền hơn 10,9 tỷ đồng và nuôi hai con; ông B chịu trách nhiệm trả các khoản nợ trong gia đình, trong đó có khoản nợ 1 tỷ đồng đối với ông H.
Bà N không đồng ý với yêu cầu của ông B vì cho rằng ông B đã nhận trách nhiệm đối với khoản nợ này. Vấn đề là bà N không cung cấp được tài liệu, chứng cứ chứng minh việc hai người đã giải quyết tài sản chung và phân chia toàn bộ nghĩa vụ tài chính như vậy.
Quan trọng hơn, tại phiên tòa phúc thẩm, bà N còn cho rằng giữa hai người có những khoản nợ khác. Vì thế, nếu chỉ lấy riêng khoản nợ 1 tỷ đồng để buộc bà N trả 500 triệu đồng cho ông H thì chưa giải quyết toàn diện quan hệ tài sản giữa hai người sau ly hôn.
Tòa phúc thẩm cho rằng ông B hoặc bà N có quyền khởi kiện bằng một vụ án khác để yêu cầu giải quyết tài sản chung sau ly hôn. Đây chính là "nút thắt" pháp lý đáng chú ý nhất của vụ án.
Không thể chia một khoản nợ riêng lẻ nếu chưa làm rõ toàn bộ quan hệ tài sản
Từ vụ án có thể thấy một điều người dân rất dễ nhầm lẫn: Xác định một khoản tiền là nợ chung không đồng nghĩa với việc Tòa án trong bất kỳ vụ án nào cũng sẽ lập tức chia đôi khoản nợ đó cho vợ và chồng.
Có ít nhất hai quan hệ cần được phân biệt. Thứ nhất là quan hệ giữa vợ chồng với chủ nợ.
Trong vụ án này, khoản vay 1 tỷ đồng là nghĩa vụ chung. Việc ông B và bà N ly hôn không làm cho chủ nợ mất quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ.
Thứ hai là quan hệ phân chia nghĩa vụ giữa chính ông B và bà N. Nếu một người đã thực hiện toàn bộ nghĩa vụ chung, vấn đề ai phải chịu bao nhiêu về mặt nội bộ giữa hai người có thể được đặt ra. Nhưng để giải quyết, cần xem xét toàn bộ tài sản chung, nghĩa vụ chung, các thỏa thuận của hai bên và chứng cứ liên quan.
Vụ án trên là một ví dụ rõ: bà N nói hai người đã thỏa thuận miệng về việc phân chia các khoản nợ, nhưng không có đầy đủ tài liệu, chứng cứ để chứng minh việc giải quyết tài sản chung. Vì vậy, nếu vợ chồng thống nhất về tài sản và nợ khi ly hôn, đặc biệt với những khoản tiền lớn, việc thỏa thuận bằng văn bản là cách an toàn hơn rất nhiều.
Trong văn bản nên xác định cụ thể: khoản nợ nào, số tiền bao nhiêu, là nợ chung hay riêng, ai có trách nhiệm thanh toán, thanh toán cho ai, thời hạn thế nào và việc phân chia đó có bao gồm các tài sản, nghĩa vụ khác hay không.
Vay sau ly hôn: nợ của ai?
Vụ án còn đưa ra một tình huống đối lập rất đáng chú ý.
Ngày 18/3/2025, chính ông B vay riêng của bà Lê Thị Mạnh 1 tỷ đồng để đưa cho ông H thực hiện việc đáo hạn ngân hàng. Hai người thỏa thuận ngày 21/3/2025, khi nhận được tiền từ ngân hàng thì ông B sẽ hoàn trả.
Nhưng việc đáo hạn không thực hiện được. Ông H nhận tiền nhưng không tiếp tục cho ông B, bà N vay. Bà Mạnh sau đó yêu cầu ông B trả lại 1 tỷ đồng.
Tòa phúc thẩm xác định khoản vay này được thực hiện sau thời điểm ông B và bà N đã ly hôn, đồng thời ông B thừa nhận đây là khoản vay riêng của mình. Vì vậy, đây là nợ riêng của ông B.
Tòa chấp nhận yêu cầu của bà Mạnh, buộc ông B phải trả 1 tỷ đồng. Như vậy, trong cùng một vụ án có hai khoản tiền đều là 1 tỷ đồng, nhưng cách xử lý hoàn toàn khác nhau: Khoản 1 tỷ đồng vay năm 2022, khi ông B và bà N còn là vợ chồng, được xác định là nợ chung. Khoản 1 tỷ đồng ông B vay bà Mạnh ngày 18/3/2025, sau khi hai người đã ly hôn, được xác định là nợ riêng của ông B.
Điều đó cho thấy thời điểm phát sinh nghĩa vụ và bản chất, mục đích của giao dịch là những yếu tố đặc biệt quan trọng khi xác định trách nhiệm tài sản.
Một điểm khác người dân cần lưu ý là: nếu khi ly hôn, vợ chồng chưa yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản chung thì vấn đề tài sản không vì thế mà "biến mất".
Chính trong vụ án này, quyết định công nhận thuận tình ly hôn của ông B và bà N không giải quyết tài sản chung. Sau đó, khi tranh chấp khoản nợ phát sinh, ông B mới yêu cầu Tòa án giải quyết việc phân chia nghĩa vụ đối với khoản nợ 1 tỷ đồng.
Tòa phúc thẩm cho rằng cách giải quyết như cấp sơ thẩm là chưa phù hợp, bởi việc phân chia khoản nợ này chưa thể tách khỏi việc giải quyết toàn bộ quan hệ tài sản chung sau ly hôn.
Do đó, ông B hoặc bà N vẫn có quyền khởi kiện bằng một vụ án khác để yêu cầu giải quyết tài sản chung sau ly hôn.
Một cuộc hôn nhân kết thúc thường kéo theo rất nhiều cảm xúc. Trong hoàn cảnh đó, không ít người chỉ muốn nhanh chóng hoàn tất thủ tục ly hôn, còn chuyện tài sản, tiền bạc thì nghĩ rằng "sau này tính".
Nhưng chính chữ "sau này" đôi khi lại tạo ra một tranh chấp mới.
Vì vậy, khi ly hôn, nếu có tài sản hoặc nghĩa vụ tài chính chưa được giải quyết, các bên cần xác định rõ tình trạng pháp lý của từng khoản. Nếu có thỏa thuận, nên lập thành văn bản với nội dung cụ thể; nếu không thỏa thuận được, có thể yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định.
