Vì sao doanh nghiệp nhỏ vẫn khó chuyển đổi số ngay cả ở châu Âu?
Dù có hạ tầng số phát triển và nhiều chương trình hỗ trợ, các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Liên minh châu Âu (EU) vẫn tụt lại trong ứng dụng công nghệ tiên tiến. Thực tế này đặt ra những bài học về giải quyết điểm nghẽn nhân lực, dữ liệu và nguồn lực triển khai trong quá trình thực hiện Nghị quyết 57 ở Việt Nam.

EU đã xác định chuyển đổi số doanh nghiệp là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế đến năm 2030. Ảnh: Eurostat
Khoảng cách số giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ
Chuyển đổi số đang trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp châu Âu. Tuy nhiên, những số liệu mới nhất cho thấy quá trình này chưa diễn ra đồng đều, đặc biệt giữa các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) với những doanh nghiệp quy mô lớn.
Theo ấn phẩm Digitalisation in Europe – 2026 của Cơ quan Thống kê Liên minh châu Âu (Eurostat), năm 2025, có 71% doanh nghiệp nhỏ và vừa tại EU đạt mức độ số hóa cơ bản, thấp hơn đáng kể so với mục tiêu 90% mà khối đặt ra cho năm 2030. Trong khi đó, tỷ lệ này ở các doanh nghiệp lớn đạt 96%.
Đáng chú ý, chỉ 9% doanh nghiệp nhỏ và vừa đạt mức độ số hóa rất cao, so với 43% ở nhóm doanh nghiệp lớn. Khoảng 29% doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn nằm trong nhóm có mức độ số hóa rất thấp, cho thấy khoảng cách không chỉ nằm ở việc sử dụng công nghệ tiên tiến mà còn ở nền tảng số cơ bản.
Mức độ chênh lệch cũng thể hiện rõ qua việc ứng dụng các công nghệ cụ thể. Năm 2025, có 52% doanh nghiệp nhỏ và vừa tại EU sử dụng dịch vụ điện toán đám mây trả phí, so với 85% doanh nghiệp lớn. Tỷ lệ sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) lần lượt là 19% và 55%.
Những con số này được công bố trong bối cảnh EU đã xác định chuyển đổi số doanh nghiệp là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế đến năm 2030. Khối đặt mục tiêu 75% doanh nghiệp sử dụng ít nhất một trong ba nhóm công nghệ gồm điện toán đám mây, phân tích dữ liệu lớn và AI.
Tuy nhiên, theo báo cáo State of the Digital Decade 2026 của Ủy ban châu Âu, tốc độ phổ cập các công nghệ tiên tiến vẫn chưa đáp ứng yêu cầu. Năm 2025, khoảng 20% doanh nghiệp EU sử dụng AI, tăng từ 13% năm 2024; tỷ lệ sử dụng điện toán đám mây đạt khoảng 53%, còn mức sử dụng công nghệ phân tích dữ liệu ở mức gần 40%.
Sự gia tăng nhanh về mức độ ứng dụng AI cho thấy doanh nghiệp châu Âu đang quan tâm nhiều hơn đến công nghệ mới. Tuy nhiên, việc sử dụng một công cụ riêng lẻ không đồng nghĩa với chuyển đổi số toàn diện, khi các quy trình quản trị, dữ liệu và hoạt động kinh doanh chưa được tích hợp đồng bộ.
Hạn chế về nguồn lực
Một trong những nguyên nhân khiến doanh nghiệp nhỏ khó chuyển đổi số là hạn chế về nguồn lực. So với các tập đoàn lớn, doanh nghiệp quy mô nhỏ thường có ít nhân sự chuyên trách công nghệ, ngân sách đầu tư hạn chế và khó bố trí thời gian để tổ chức lại quy trình hoạt động. Việc triển khai một hệ thống mới cũng có thể làm phát sinh chi phí đào tạo, bảo trì, bảo mật và kết nối với những phần mềm đang sử dụng.
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở khả năng mua công nghệ. Nếu dữ liệu chưa được chuẩn hóa, thông tin còn phân tán và quy trình quản lý vẫn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công, việc bổ sung các công cụ hiện đại chưa chắc đem lại hiệu quả tương xứng.
Một khảo sát được Reuters dẫn lại ngày 8/10/2025 cho thấy nghịch lý này tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Pháp, Đức, Italy và Tây Ban Nha. Theo kết quả khảo sát, 46% doanh nghiệp được hỏi sử dụng các công cụ AI như ChatGPT hằng ngày, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn chưa xây dựng đầy đủ nền tảng số cơ bản như kế toán số, quản lý tài liệu điện tử, hội nghị trực tuyến hay phân tích dữ liệu. Khoảng 2/5 doanh nghiệp cho biết họ chưa sẵn sàng cho quá trình chuyển đổi số.
Bên cạnh đó, tình trạng thiếu nhân lực có kỹ năng số cũng là trở ngại lớn. Báo cáo State of the Digital Decade 2026 cho biết hơn 60% người dân EU có ít nhất kỹ năng số cơ bản, nhưng chuyên gia công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) chỉ chiếm khoảng 5% tổng số người có việc làm trong năm 2025, bằng một nửa mục tiêu 10% vào năm 2030.
Chuyển từ hỗ trợ công nghệ sang hỗ trợ năng lực ứng dụng
Trước những hạn chế trên, EU đang thúc đẩy các biện pháp nhằm mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến, tăng cường kỹ năng số và hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm nhỏ và vừa.
Trong báo cáo State of the Digital Decade 2026, Ủy ban châu Âu nhấn mạnh yêu cầu cải thiện khả năng tiếp cận kỹ năng, hạ tầng và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo để doanh nghiệp ứng dụng các giải pháp số tiên tiến. Báo cáo cũng cảnh báo rằng nếu không có thêm biện pháp thúc đẩy, tiến độ phổ cập công nghệ sẽ chưa đủ nhanh để đạt một số mục tiêu năm 2030.
Cách tiếp cận này cho thấy hỗ trợ chuyển đổi số không thể chỉ dừng ở việc khuyến khích doanh nghiệp mua phần mềm hoặc tổ chức các khóa tập huấn sử dụng công cụ. Điều quan trọng là tạo điều kiện để doanh nghiệp xác định đúng nhu cầu, lựa chọn giải pháp phù hợp, nâng cao chất lượng dữ liệu và duy trì ứng dụng sau giai đoạn thử nghiệm.
Đối với Việt Nam, đây cũng là vấn đề cần được quan tâm khi triển khai các mục tiêu về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số theo Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị.
Nghị quyết xác định thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong doanh nghiệp là một trong những định hướng quan trọng. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cần gắn với những khó khăn cụ thể trong quá trình ứng dụng công nghệ, thay vì áp dụng một cách tiếp cận chung cho mọi ngành nghề và quy mô.
Cùng với hỗ trợ tài chính và giải pháp công nghệ, việc nâng cao kỹ năng số cho người lao động và người quản lý có ý nghĩa quyết định. Những chương trình tư vấn, đào tạo gắn với quy trình kinh doanh cụ thể sẽ giúp doanh nghiệp hiểu cách lựa chọn, vận hành và đánh giá hiệu quả công nghệ, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nhà cung cấp bên ngoài.
Một hướng khác là tăng cường kết nối doanh nghiệp với trường đại học, viện nghiên cứu, đơn vị cung cấp công nghệ và các tổ chức hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Sự kết nối này có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận chuyên gia, thử nghiệm giải pháp trước khi đầu tư lớn và điều chỉnh công nghệ theo điều kiện sản xuất, kinh doanh thực tế.
Thực tế tại EU cho thấy ngay cả khi có hạ tầng phát triển và hệ thống chính sách hỗ trợ, việc đưa công nghệ vào hoạt động của doanh nghiệp vẫn cần thời gian và năng lực triển khai đồng bộ. Đối với Việt Nam, thúc đẩy chuyển đổi số vì thế không chỉ là mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ, mà còn là giúp doanh nghiệp đủ năng lực sử dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh.


