Vì sao hạ tầng viễn thông Việt Nam tăng tốc?

Tốc độ băng rộng tăng mạnh, thuê bao 5G gần gấp đôi sau một năm, IPv6 tiếp tục mở rộng và mạng 2G hoàn tất lộ trình dừng, tạo nền tảng cho các dịch vụ số thế hệ mới và thúc đẩy kinh tế số.

Viễn thông Việt Nam cải thiện thứ hạng quốc tế

Những chuyển động này cho thấy hạ tầng viễn thông Việt Nam đang bước sang giai đoạn phát triển mới, lấy chất lượng kết nối và công nghệ thế hệ mới làm động lực.

Một trong những dấu hiệu rõ nét về sự phát triển của hạ tầng viễn thông là tốc độ Internet. Tính đến tháng 8/2026, tốc độ băng rộng cố định của Việt Nam đạt 301,48 Mbps, đứng thứ 8/149 quốc gia, vùng lãnh thổ; băng rộng di động đạt 219,93 Mbps, xếp thứ 9/102.

So với cùng kỳ năm 2025, đây là bước tiến đáng kể. Tốc độ băng rộng cố định tăng khoảng 20,4%, từ 250,45 Mbps lên 301,48 Mbps; tốc độ băng rộng di động tăng khoảng 45%, từ 151,69 Mbps lên 219,93 Mbps. Thứ hạng quốc tế cũng cải thiện rõ rệt, từ vị trí thứ 13 lên thứ 8 đối với mạng cố định và từ thứ 18 lên thứ 9 đối với mạng di động.

Sự tăng tốc này phản ánh hiệu quả của quá trình đầu tư vào cáp quang, mạng truy nhập và truyền dẫn, đồng thời cho thấy tác động ngày càng rõ của quá trình thương mại hóa 5G.

Những con số đáng chú ý: 301,48 Mbps là tốc độ băng rộng cố định, tăng 20,4% so với năm 2025. 219,93 Mbps là tốc độ băng rộng di động, tăng khoảng 45%.27,2 triệu là số thuê bao 5G, gần gấp đôi sau một năm.703.236 là số tên miền “.vn”, tăng 5,7% so với cùng kỳ năm 2025. 67% là tỷ lệ sử dụng IPv6, đứng thứ 2 Đông Nam Á và thứ 7 toàn cầu.

Hạ tầng viễn thông tăng tốc từ những công nghệ mới

Nếu năm 2025 là giai đoạn 5G bắt đầu mở rộng nhanh, năm 2026 đang chứng kiến bước chuyển rõ rệt về quy mô sử dụng. Đến tháng 8/2026, Việt Nam có 27,2 triệu thuê bao 5G, trong khi tháng 9/2025 mới có hơn 14 triệu thuê bao. Như vậy, chỉ sau khoảng một năm, số thuê bao 5G đã tăng khoảng 94%.

Đây không chỉ là sự thay đổi về công nghệ kết nối. Khi 5G được phổ cập, hạ tầng viễn thông có thêm khả năng phục vụ các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao, độ trễ thấp và khả năng kết nối đồng thời nhiều thiết bị như Internet vạn vật, nhà máy thông minh, logistics số, y tế từ xa hay các ứng dụng AI.

Cùng với đó, số thuê bao băng rộng cố định đạt 24,96 triệu. Ở mạng di động, quy mô thuê bao Internet băng rộng vẫn ở mức rất lớn, tạo nền tảng kết nối rộng khắp cho người dân và doanh nghiệp. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, đến tháng 7/2026, cả nước có khoảng 131,7 triệu thuê bao Internet băng rộng di động và gần 24,8 triệu thuê bao băng rộng cố định.

Điều đáng chú ý là cạnh tranh trên thị trường viễn thông đang chuyển dần từ mở rộng số lượng thuê bao sang nâng cao chất lượng mạng. Tốc độ cao hơn không chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng mà còn mở rộng khả năng cung cấp các dịch vụ số phức tạp, tạo dư địa cho doanh nghiệp khai thác dữ liệu, điện toán đám mây, AI và các mô hình kinh doanh số.

Một chỉ dấu khác về mức độ trưởng thành của hạ tầng Internet là quá trình chuyển đổi IPv6. Đến ngày 15/9/2026, Việt Nam có 703.236 tên miền “.vn”, tăng 5,7% so với cùng kỳ năm 2025. Tỷ lệ sử dụng IPv6 đạt 67%, đứng thứ 2 Đông Nam Á và thứ 7 toàn cầu.

So với mức khoảng 65% trong 9 tháng năm 2025, tỷ lệ IPv6 tiếp tục tăng, cho thấy Việt Nam đang từng bước mở rộng không gian địa chỉ Internet để đáp ứng sự gia tăng nhanh chóng của người dùng, thiết bị và các hệ thống kết nối.

Đây cũng là nền tảng quan trọng cho định hướng IPv6-Only trong giai đoạn tới. Bộ Khoa học và Công nghệ đặt mục tiêu tiếp tục nâng tỷ lệ sử dụng IPv6 lên 72% trong năm 2026, đồng thời thúc đẩy các doanh nghiệp triển khai IPv6 và IPv6-Only.

Việc mở rộng IPv6 không đơn thuần là một thay đổi về kỹ thuật. Đây là điều kiện hạ tầng để Internet có thể tiếp tục phát triển trong bối cảnh số lượng thiết bị kết nối, dịch vụ trực tuyến và các hệ thống IoT ngày càng tăng.

Một dấu mốc đặc biệt của năm 2026 là từ ngày 16/9, các doanh nghiệp viễn thông di động dừng mạng 2G trên phạm vi toàn quốc, hoàn tất giai đoạn 2 của lộ trình dừng công nghệ 2G. Đây là bước chuyển quan trọng trong quá trình tái cấu trúc tài nguyên mạng, khi nguồn lực về băng tần và hạ tầng được dành nhiều hơn cho 4G, 5G và các công nghệ mới.

Việc dừng 2G cũng tạo động lực thúc đẩy người dân chuyển sang sử dụng thiết bị và dịch vụ băng rộng. Tuy nhiên, quá trình này đặt ra yêu cầu bảo đảm người dân ở vùng sâu, vùng xa và các nhóm yếu thế không bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi công nghệ.

Bởi vậy, nhiệm vụ phủ sóng các khu vực lõm sóng vẫn được đặt song song với hiện đại hóa mạng. Đến tháng 9/2026, cả nước còn 273 thôn, bản lõm sóng cần tiếp tục được phủ sóng.

Con số này cho thấy bài toán viễn thông đang chuyển từ “phủ rộng” sang “phủ đến những khu vực khó nhất”. Những địa bàn còn lõm sóng thường gắn với địa hình phức tạp, dân cư phân tán hoặc điều kiện hạ tầng khó khăn. Hoàn thành phủ sóng tại các khu vực này không chỉ có ý nghĩa về viễn thông mà còn góp phần thu hẹp khoảng cách số.

Từ hạ tầng kết nối đến hạ tầng của nền kinh tế số

Nhìn từ các chỉ số trên, viễn thông Việt Nam năm 2026 đang có sự chuyển dịch rõ rệt về chất. So với cùng kỳ năm 2025, tốc độ mạng tăng nhanh, thứ hạng quốc tế cải thiện, 5G tăng gần gấp đôi, IPv6 tiếp tục mở rộng và 2G được loại bỏ. Đây là những dấu hiệu cho thấy hạ tầng viễn thông đang chuyển từ mục tiêu “có kết nối” sang “kết nối nhanh, hiện đại và có khả năng phục vụ các dịch vụ số thế hệ mới”.

Giá trị lớn nhất của hạ tầng này không nằm ở những con số tốc độ đơn thuần. Một mạng Internet nhanh và ổn định hơn giúp doanh nghiệp giảm chi phí giao dịch, khai thác điện toán đám mây và AI hiệu quả hơn; đồng thời tạo điều kiện để người dân tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, thương mại điện tử, thanh toán số, y tế và giáo dục trực tuyến.

Vì vậy, chặng đường tiếp theo của ngành viễn thông không chỉ là tiếp tục nâng tốc độ. Trọng tâm sẽ là phổ cập kết nối, phát triển 5G, thúc đẩy IPv6, bảo đảm an toàn mạng và biến hạ tầng viễn thông thành nền tảng trực tiếp cho tăng trưởng kinh tế số.

Đó cũng là bước chuyển quan trọng từ một lĩnh vực cung cấp dịch vụ kết nối trở thành hạ tầng thiết yếu của nền kinh tế và xã hội số.

Uyên Na

Nguồn Pháp Luật VN: https://baophapluat.vn/vi-sao-ha-tang-vien-thong-viet-nam-tang-toc.html