Vì sao hợp tác công nghiệp quốc phòng Mỹ-EU lúc này trở nên sống còn hơn bao giờ hết?
Việc hạn chế doanh nghiệp quốc phòng Mỹ tham gia các chương trình mua sắm của châu Âu không chỉ ảnh hưởng đến quan hệ hai bên, mà còn làm suy yếu an ninh chung xuyên Đại Tây Dương.

Các cam kết dừng ở lời hứa
Đó là nhận định của hai tác giả Andrew Puzder - Đại sứ Mỹ tại EU và Matthew Whitaker - Đại sứ Mỹ tại NATO trong bài viết "Why US-EU defense industrial cooperation matters more than ever" (tạm dịch: Vì sao hợp tác công nghiệp quốc phòng Mỹ-EU trở nên sống còn hơn bao giờ hết?), đăng tải trên trang Politico ngày 23/2.
Theo bài viết, trong nhiều thập kỷ qua, NATO là trụ cột bảo đảm an ninh cho cả châu Âu và Mỹ. Nhưng trước những thách thức an ninh ngày càng phức tạp và khó lường hiện nay, hai bờ Đại Tây Dương càng cần gắn kết chặt chẽ hơn bao giờ hết. Nếu châu Âu thu hẹp cánh cửa đối với ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ, quan hệ đối tác ấy sẽ bị sứt mẻ và an ninh chung cũng vì thế mà suy yếu.
Hai tác giả cũng ghi nhận rằng các đồng minh NATO đã hưởng ứng lời kêu gọi của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc tăng chi tiêu quốc phòng, với cam kết nâng lên mức 5% GDP. Tuy nhiên, phần lớn cam kết mới dừng ở lời hứa. Trên thực tế, Washington vẫn đang gánh phần lớn chi phí bảo đảm an ninh cho châu Âu, đồng thời cung cấp những năng lực công nghệ và sản xuất quốc phòng mà nhiều nước NATO chưa tự đáp ứng được.
Trong bối cảnh xung đột tại Ukraine chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, các tổ hợp công nghiệp quốc phòng của Mỹ đang vận hành ở mức tối đa để cung cấp những chủng loại vũ khí mà nhiều quốc gia khác chưa thể tự chủ sản xuất - từ hệ thống phòng không, tên lửa đánh chặn cho tới đạn dược và linh kiện dành cho tiêm kích F-16.
Song song với đó, Washington vẫn phải bảo đảm nhu cầu quốc phòng của chính mình cũng như các đồng minh tại nhiều khu vực chiến lược khác. Để duy trì dòng cung ứng ổn định cho Ukraine và các nước NATO, các dây chuyền sản xuất không chỉ cần vận hành liên tục mà còn phải có đủ đơn đặt hàng dài hạn và nguồn tài chính tương xứng. Đây là điều kiện tiên quyết nhằm bảo đảm tính bền vững của chuỗi cung ứng quốc phòng trong bối cảnh môi trường an ninh toàn cầu ngày càng phức tạp.

Bài viết nhận định, Mỹ bày tỏ lo ngại trước các sáng kiến quốc phòng của EU như SAFE và EDIP – những chương trình được cho là đang thu hẹp quyền tiếp cận thị trường của doanh nghiệp Mỹ. Những quy định mang tính khép kín như vậy có thể làm giảm cạnh tranh, kìm hãm đổi mới và khiến các công ty không có đủ đơn hàng để duy trì năng lực sản xuất cần thiết cho nhu cầu của đồng minh.
SAFE và EDIP cũng yêu cầu EU nắm quyền kiểm soát thiết kế, cấu hình và các thay đổi sau này của hệ thống quốc phòng. Điều này càng làm dấy lên lo ngại về quyền sở hữu trí tuệ, làm phức tạp chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến khả năng phối hợp tác chiến giữa hai bờ Đại Tây Dương. Đáng chú ý, các chương trình này còn giới hạn tỷ lệ tham gia của doanh nghiệp Mỹ ở mức 35%, qua đó thu hẹp cơ hội hợp tác liên doanh Mỹ-EU.
Bên cạnh đó, Washington cũng lo ngại về việc Ủy ban châu Âu đưa tiêu chí “ưu tiên châu Âu” (European preference) vào Chỉ thị mua sắm quốc phòng 2026 (Defense Procurement Directive in 2026). Động thái này sẽ tác động trực tiếp đến cách các nước EU sử dụng ngân sách quốc phòng của mình. Với Mỹ, các quốc gia thành viên EU cần có toàn quyền quyết định mua sắm quốc phòng, kể cả lựa chọn nhà cung cấp, mà không bị các điều kiện mang tính hạn chế ràng buộc thêm.
Tương tự, bài viết chỉ rõ, nếu khoản vay 90 tỷ Euro mà Ủy ban châu Âu đề xuất dành cho Ukraine thực sự nhằm giúp Kiev giành ưu thế trước Nga, thì điều quan trọng là Ukraine phải được mua sắm những gì nước này cần một cách nhanh chóng nhất. Nếu không, khoản vay trên có thể bị hiểu là nhằm thúc đẩy ngành công nghiệp quốc phòng của một số nước EU nhiều hơn là phục vụ mục tiêu quân sự ở Ukraine.
Bên cạnh đó, Mỹ khẳng định ủng hộ việc các nước thành viên NATO tăng ngân sách quốc phòng và hoan nghênh việc EU sử dụng các công cụ tài chính nhằm khuyến khích chi tiêu cho lĩnh vực này. Tuy nhiên, điều này không nên đánh đổi bằng việc chia cắt thị trường quốc phòng và làm suy giảm hiệu quả hợp tác đã được gây dựng suốt nhiều thập kỷ qua giữa hai bên.
Bài toán kinh tế
Bài viết cũng lưu ý những tác động về mặt kinh tế. Các công ty quốc phòng Mỹ không đơn thuần chỉ là nhà cung cấp. Họ đã đầu tư vào nền kinh tế châu Âu, tạo ra hàng chục nghìn việc làm có thu nhập tốt và chuyển giao công nghệ tiên tiến giúp củng cố NATO. Ngành công nghiệp quốc phòng xuyên Đại Tây Dương chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi các quốc gia không dựng lên rào cản bảo hộ và được tự do lựa chọn trang thiết bị phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
Chính các liên doanh và chuỗi cung ứng chung đã tạo nền tảng cho hợp tác về công nghệ thế hệ mới, như phòng thủ tên lửa và an ninh mạng. Theo hai nhà ngoại giao Mỹ, tận dụng năng lực của ngành công nghiệp Mỹ cũng sẽ giúp châu Âu chia sẻ gánh nặng đầu tư và tiếp cận những trang bị tốt nhất.
Về phía mình, Washington lâu nay vẫn mở cửa cho đầu tư và cạnh tranh từ châu Âu trong thị trường quốc phòng, thông qua các thỏa thuận mua sắm song phương với 19 trong số 27 quốc gia EU. Bài viết nhấn mạnh, sự cởi mở hai chiều là yếu tố then chốt để duy trì lòng tin và bảo đảm lợi ích chung. Do đó, các biện pháp hạn chế sẽ đi ngược lại tinh thần đó và làm suy yếu nền tảng công nghiệp quốc phòng chung của hai bờ Đại Tây Dương.

Một châu Âu an toàn và thịnh vượng luôn là lợi ích của cả EU lẫn Mỹ. Khi năng lực quốc phòng châu Âu được tăng cường, NATO cũng vững mạnh hơn và hai bên có thể phối hợp hiệu quả hơn trước các thách thức toàn cầu. Ngược lại, nếu dựng thêm rào cản đối với doanh nghiệp Mỹ, tiến trình tái vũ trang của châu Âu có thể bị chậm lại, đồng thời ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng và khả năng phối hợp tác chiến trong NATO.
Các nhà hoạch định chính sách EU đang đứng trước lựa chọn: Hoặc thu hẹp thị trường và làm phân mảnh ngành quốc phòng, hoặc xây dựng môi trường cởi mở, cạnh tranh và khuyến khích đổi mới.
Hai tác giả Andrew Puzder và Matthew Whitaker khẳng định, lựa chọn "con đường" thứ hai sẽ giúp Liên minh củng cố an ninh chung, nâng cao khả năng ứng phó và bảo đảm hiệu quả đầu tư, mang lại lợi ích cho người dân và lực lượng quân đội ở cả hai bờ Đại Tây Dương.
Trong bối cảnh môi trường an ninh toàn cầu ngày càng bất ổn, điều mà Mỹ và EU cần lúc này là củng cố nền tảng hợp tác đã được xây dựng suốt nhiều thập kỷ. Một thị trường quốc phòng cởi mở, minh bạch và dựa trên tinh thần cùng có lợi sẽ giúp tăng cường sức mạnh của NATO, bảo đảm khả năng sẵn sàng chiến đấu và tối ưu hóa nguồn lực cho cả hai bờ Đại Tây Dương. Ngược lại, xu hướng khép kín và ưu tiên nội khối có thể làm suy yếu chính mục tiêu an ninh mà châu Âu và Mỹ đang cùng theo đuổi.














