Vì sao thời xưa tử tù được ở cùng vợ vào đêm trước ngày hành quyết?
Trong chế độ hình phạt nghiêm khắc thời cổ đại, vào đêm trước khi thi hành án, tử tù được phép cho vợ vào ngục cùng chung phòng. Đây là một quy định đặc biệt, mang chút sắc thái nhân văn, nhưng không hẳn xuất phát từ lòng thương xót mà gắn liền với quan niệm trọng huyết mạch của xã hội xưa.
Bữa “cơm đoạn đầu” và sự đối đãi đặc biệt
Ở thời cổ, tử hình là biện pháp trừng trị những tội phạm trọng án. Theo lệ, trước khi ra pháp trường, tử tù sẽ được ăn một bữa gọi là “cơm đoạn đầu” (còn gọi cơm từ dương), thường có rượu thịt, để họ được no nê lần cuối. Quy định này được xem như chút nhân tình trong nền pháp luật khắc nghiệt.
Ngoài “cơm đoạn đầu”, một số tử tù đã có vợ nhưng chưa có con còn được hưởng một đặc ân khác. Triều đình tạo điều kiện cho phép vợ của tù nhân vào trong ngục giam ở với chồng trước khi bị xử chém.
Theo sử liệu, chế độ này xuất hiện từ thời Đông Hán, cho phép vợ tử tù vào buồng giam chung sống cùng chồng. Mục đích thật sự không phải an ủi người sắp chết mà để tử tù kịp để lại hậu duệ, tránh cảnh hương hỏa gia tộc bị đoạn tuyệt.

Ảnh minh họa (Nguồn: Baidu)
Trong cuốn "Lý lầu thượng – Mạnh Tử" có câu "Bất hiếu hữu tam, vô hậu vi đại", có nghĩa là bất hiếu có 3 việc, vô hậu là lớn nhất. Việc nối dõi tông đường được xem như yếu tố then chốt giữ gìn danh dự gia tộc. Chính vì vậy, quan phủ thường không ngăn cản mà còn ngầm cho phép, thậm chí kéo dài thời gian cho đến khi người vợ mang thai. Trong bối cảnh xã hội khi ấy, điều này được xem như hành động giúp gia tộc còn giữ được một tia hy vọng cuối cùng.
Không chỉ những tử tù đã có gia đình, mà ngay cả những người chưa vợ cũng có thể “để lại giọt máu” theo cách tương tự, miễn là gia đình tìm được người phụ nữ sẵn sàng sinh con cho họ.
Sự nhân nhượng này thực chất không chỉ đơn thuần là lòng thương dành cho phạm nhân mà còn là cách để các bậc đế vương khẳng định uy quyền. Bằng việc vừa xử tội nghiêm khắc, vừa tỏ ra khoan dung, hoàng đế khiến dân chúng thêm nể phục, ca ngợi sự nhân từ. Thậm chí người thân của tử tù cũng khó oán trách triều đình, bởi họ đã được trao cơ hội giữ gìn hương hỏa gia tộc.
Tử tù bị hành quyết vào mùa thu
Trong xã hội phong kiến, tử hình là hình phạt nặng nề nhất, dành cho những tội ác không thể dung tha. Đây không chỉ là sự trừng phạt cá nhân phạm tội mà còn là lời cảnh tỉnh gửi đến toàn xã hội. Trong nhiều bộ phim cổ trang, chúng ta thường thấy cảnh tử tù bị hành quyết vào mùa thu. Quả thực, trong lịch sử, phần lớn án tử đều được thi hành vào thời điểm này.
Người xưa tin rằng mọi việc trong trời đất đều phải thuận theo thiên đạo, không thể làm trái. Xuân và hạ là mùa gieo trồng, vạn vật sinh sôi, biểu trưng cho sự sống. Ngược lại, thu và đông gắn liền với cảnh hoang tàn, cây cỏ úa tàn, là thời khắc con người hướng về sự tận cùng. Bởi vậy, mùa thu – mùa của “sát phạt” được coi là thời điểm thích hợp nhất để thực thi án tử, còn mùa đông, việc hành quyết thường phải hoàn tất trước ngày đông chí.
Trên thực tế, ngoại trừ những kẻ mưu phản bị coi là tội “đại nghịch bất đạo” và thường bị xử ngay lập tức, hầu hết án tử đều chờ đến mùa thu mới thi hành. Điều này vừa thể hiện sự “thuận theo thiên đạo”, vừa có ý nghĩa chính trị: mùa thu là lúc nông nhàn, người dân có điều kiện tập trung đông đảo tại pháp trường.
Các triều đình phong kiến xem đây là dịp để thể hiện uy quyền của pháp luật. Trước khi hành quyết, quan lại địa phương thường ra lệnh cho dân chúng đến chứng kiến, coi đó là một buổi răn đe công khai. Sự hiện diện của đông đảo người dân không chỉ làm tăng tính trang nghiêm mà còn củng cố niềm tin rằng pháp luật có sức mạnh trừng trị những kẻ ác, đồng thời duy trì trật tự xã hội.