Vì sao Thủ tướng Anh Keir Starmer thất bại trên chính trường London?
Chỉ hai năm sau chiến thắng vang dội tại nghị viện, Thủ tướng Anh Keir Starmer tuyên bố từ chức ngày 22/6, do không thể thúc đẩy chương trình cải cách trong bối cảnh hỗn loạn chính trị, các thể chế bị suy giảm uy tín và những cú sốc kinh tế sâu sắc.

Theo CNN, Thủ tướng Starmer không phải là trường hợp duy nhất không thể mang lại những thay đổi thực chất cho cử tri nước Anh, những người ngày càng mất niềm tin vào việc đời sống được cải thiện và giảm bớt gánh nặng chi phí sinh hoạt.
Từ Anh, Đức, Pháp cho tới Mỹ, nhiều nhà lãnh đạo đã tận dụng những kỳ vọng của cử tri để giành chiến thắng bầu cử, hứa hẹn khôi phục sự thịnh vượng. Tuy nhiên, khi nắm quyền, họ nhận ra rằng việc hiện thực hóa các cam kết đó là gần như bất khả thi, do không thể tháo gỡ những cấu trúc chính trị cố hữu, kiểm soát nội bộ đảng phái, đối phó với các lực lượng kinh tế toàn cầu hay vượt qua những tạp âm của chính trị trong kỷ nguyên mạng xã hội.
Những thất bại này càng làm gia tăng sự hoài nghi của công chúng, đồng thời tạo ra những khoảng trống quyền lực.
Cơn lốc chính trị hiện đại đặt ra câu hỏi: Phải chăng thế hệ lãnh đạo phương Tây gặp nhiều rào cản, hay xã hội phương Tây đã trở nên “không thể quản trị”?
Trong bài phát biểu tại lễ khai trương trung tâm Tổng thống của mình ở Chicago tuần trước, cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama khẳng định rằng, quản trị dân chủ vẫn là con đường chân chính duy nhất để tạo ra thay đổi.
Vì sao ông Starmer thất bại?
Ông Starmer từng cam kết mang lại năng lực điều hành sau nhiều năm bất ổn tại Anh kể từ cuộc trưng cầu dân ý rời Liên minh châu Âu (EU), còn gọi là Brexit. Nhưng hàng loạt điều chỉnh chính sách, sự khác biệt ý thức hệ trong Công đảng và sự vụng về của ông trong việc xây dựng một câu chuyện chính trị mạch lạc đã làm cạn kiệt động lực cầm quyền.
Cựu Thủ tướng Anh bị trói buộc bởi nền kinh tế tăng trưởng với tốc độ thấp và tình trạng thiếu hụt ngân sách, khiến chính phủ không đủ nguồn lực xử lý khủng hoảng y tế, dịch vụ công hay khôi phục một quân đội đã suy yếu. Những nỗ lực bảo vệ người dân trước chi phí năng lượng cao cũng không thể xoa dịu nỗi lo về chi phí sinh hoạt.
Nước Anh hiện đang chờ đợi Thủ tướng thứ sáu trong vòng một thập kỷ kể từ Brexit, sau khi chỉ có bốn Thủ tướng trong suốt 25 năm trước đó.
Nếu nhìn rộng ra, sự thay đổi này cũng mang tính hệ thống ở nhiều nền dân chủ phương Tây khác. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron sẽ rời nhiệm sở vào năm tới, sau khi không thể thực hiện chương trình cải cách hậu ý thức hệ mà ông từng hứa hẹn khi đắc cử năm 2017.
Hai nhiệm kỳ của ông Macron gắn liền với bất ổn xã hội và sự thay đổi liên tiếp của các Thủ tướng, đồng thời đảng cực hữu Tập hợp Quốc gia đang đứng trước cơ hội lớn nhất từ trước tới nay để giành quyền lực sau cuộc bầu cử Tổng thống sắp tới.
Trường hợp của Tổng thống Mỹ Donald Trump là một ví dụ khác. Ông Trump không lắng nghe thông điệp về việc không thể trang trải các chi phí thiết yếu của cử tri Mỹ trong những năm gần đây. Không ngạc nhiên khi tỷ lệ ủng hộ của ông chạm mức thấp kỷ lục.
Thủ tướng Đức Friedrich Merz cũng đang dần mất uy tín nghiêm trọng chỉ một năm sau khi nhậm chức. Ông chật vật khôi phục mức tăng trưởng cao mà người Đức từng coi là điều hiển nhiên, tạo cơ hội cho đảng cực hữu AfD chống nhập cư trỗi dậy.
Tại Australia, Thủ tướng Anthony Albanese từng gặt hái thành công ban đầu và tái đắc cử năm ngoái, nhưng uy tín của ông đang suy giảm trước áp lực về nhà ở và chi phí sinh hoạt của người dân đất nước chuột túi.
Thủ tướng Italy Giorgia Meloni cho đến nay vẫn đi ngược xu hướng này. Gần bốn năm cầm quyền, bà đã mang lại sự ổn định mà chính trường Italy hậu Thế chiến II vốn thiếu vắng.
Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi giành được sự tín nhiệm cao vào năm ngoái. Dù gặp một số trở lực từ cuộc chiến Iran và khủng hoảng năng lượng, bà vẫn giữ vị thế chi phối trong chính trị nội bộ.
Trong khi đó, Thủ tướng Canada Mark Carney thể hiện khả năng điều hành khéo léo trên chính trường trong nước, giành chiến thắng bầu cử năm ngoái nhờ một số cam kết mạnh mẽ trong nước.
Nhiệm vụ nặng nề chờ đợi Thủ tướng Anh tiếp theo
Những biến động tại các nước công nghiệp phát triển đang phát đi những tín hiệu u ám đối với Thủ tướng Anh tiếp theo, nhiều khả năng sẽ là ông Andy Burnham.
Gần đây nhất, với cương vị Thị trưởng vùng Đại Manchester, ông Burnham đã giành chiến thắng trong một cuộc bầu cử đặc biệt vào tuần trước, qua đó trở lại Hạ viện sau một giai đoạn từng giữ ghế nghị sĩ.
Việc Thủ tướng Starmer tuyên bố từ chức hôm thứ Hai trên thực tế là sự thừa nhận về động lực chính trị gần như không thể cản lại của thị trưởng Burnham trong nội bộ Công đảng.
Câu chuyện của cựu Thị trưởng vùng Đại Manchester có nhiều điểm tương đồng với Thủ tướng Carney khi cả hai đều trỗi dậy từ sự mất niềm tin sâu sắc của công chúng đối với các nhà lãnh đạo đương nhiệm. Dù từng đứng ngoài nghị trường, họ xây dựng được hình ảnh lãnh đạo và tư duy chính trị mới đủ sức thuyết phục để thay thế các Thủ tướng đang tại nhiệm.
Thành công của ông Carney cho thấy hiệu quả của mô hình này, trong khi ông Burnham chỉ có tối đa ba năm để cứu vãn Công đảng trước nguy cơ thất bại trước đảng dân túy cánh hữu Reform vào năm 2029.
Cả hai đều có nền tảng chuyên môn vững chắc, nhưng thành công chủ yếu nhờ việc không bị xem là một phần của giới chính trị vốn đang dần đánh mất mất niềm tin trong mắt công chúng. Điều này làm rõ luận điểm của cựu Thủ tướng Anh Tony Blair rằng, nền dân chủ hiện đại cần những nhà lãnh đạo có khả năng giải quyết vấn đề, chứ không chỉ quản lý chúng.
Cựu Thị trưởng Burnham chủ động xây dựng hình ảnh đối lập với giới tinh hoa London, đại diện cho miền Bắc nước Anh, khu vực đang bị toàn cầu hóa làm suy yếu. Nhiệm vụ trung tâm của ông là khôi phục niềm tin vào chính trị và giành lại sự ủng hộ của tầng lớp lao động đã rời bỏ các đảng trung tả.
Tuy nhiên, nếu ông Burnham không thể biến hy vọng thành cải thiện thực chất về đời sống, vết xe đổ của các lãnh đạo phương Tây đương nhiệm sẽ bị lặp lại, đồng thời làm gia tăng lo ngại về tương lai của phương Tây.














