Việt Nam trước ngã rẽ công nghệ: Từ tiếp nhận thụ động đến làm chủ, sáng tạo
Sau 4 thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã tiếp nhận được không ít công nghệ nhờ dòng vốn đầu tư nước ngoài, nhưng phần lõi công nghệ vẫn nằm trong tay doanh nghiệp ngoại. Giai đoạn 2025-2036 phải là 'thập niên chuyển đổi công nghệ', khi Việt Nam buộc phải chuyển từ vị thế tiếp nhận sang làm chủ và sáng tạo công nghệ, nếu không muốn lỡ nhịp trong cuộc đua toàn cầu.
Thế kỷ XX, thứ quyết định năng lực cạnh tranh của một quốc gia là tài nguyên thiên nhiên, lao động giá rẻ và dòng vốn đầu tư. Bước sang giai đoạn hiện nay, trật tự đó đã đảo chiều khi công nghệ, đổi mới sáng tạo và tri thức mới là nền tảng của tăng trưởng bền vững, và công nghệ đang dần trở thành thước đo sức mạnh quốc gia.
Sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu trong tiếp nhận và hấp thụ công nghệ, chủ yếu thông qua ba động lực là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thương mại quốc tế và hội nhập kinh tế. Nhưng đằng sau những con số tăng trưởng là một thực tế ít được nhắc đến. Phần lớn công nghệ cốt lõi vẫn do doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ; năng lực nghiên cứu, thiết kế và sáng tạo công nghệ của khối doanh nghiệp trong nước còn hạn chế; tỷ lệ nội địa hóa ở nhiều ngành công nghiệp vẫn ở mức rất thấp.

Việt Nam cần chuyển mạnh hình thức đầu tư FDI, từ mô hình doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài sang doanh nghiệp liên doanh.
Trong khi đó, cuộc đua công nghệ toàn cầu ngày một khốc liệt, với trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng xanh và kinh tế số phát triển với tốc độ chưa từng có. Bối cảnh này đặt ra một yêu cầu cấp bách, Việt Nam phải chuyển từ việc “tiếp nhận công nghệ thụ động khi được tiếp xúc” sang “học ngay trong quá trình được vận hành, tiến tới nắm vững, làm chủ, sáng tạo và ứng dụng công nghệ”. Đây không đơn thuần là bài toán tăng trưởng kinh tế, mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực bảo đảm độc lập, tự chủ và an ninh quốc gia.
Để thực hiện yêu cầu đó, trước hết cần xác định rõ quan điểm chiến lược phát triển công nghệ là một trong 3 trụ cột phát triển đất nước, song hành cùng phát triển con người và hoàn thiện thể chế. Công nghệ phải phục vụ mục tiêu nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia, phát triển doanh nghiệp Việt Nam và cải thiện chất lượng cuộc sống người dân. Muốn vậy, Việt Nam cần chuyển mạnh hình thức đầu tư FDI, từ mô hình doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài sang doanh nghiệp liên doanh. Sự chuyển đổi này sẽ tạo điều kiện để dịch chuyển trên 4 phương diện, từ tiếp xúc công nghệ sang làm chủ công nghệ, từ gia công sang thiết kế và sáng tạo, từ nhập khẩu tri thức sang sản xuất tri thức, cũng như từ sử dụng công nghệ sang xuất khẩu công nghệ.
Các mục tiêu trọng tâm là làm chủ một số công nghệ chiến lược có ý nghĩa quốc gia, hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh, đưa doanh nghiệp Việt Nam trở thành lực lượng nòng cốt trong đổi mới công nghệ, biến công nghệ thành động lực quan trọng nhất nâng cao năng suất lao động, xây dựng nhiều doanh nghiệp công nghệ có năng lực cạnh tranh toàn cầu, đồng thời gia tăng mạnh số lượng bằng sáng chế, giải pháp hữu ích và tài sản trí tuệ do người Việt Nam tạo ra.
6 nhóm giải pháp trọng tâm
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, cần tổ chức thực hiện đồng bộ 6 nhóm giải pháp.
Trước hết là ưu tiên đầu tư phát triển các công nghệ chiến lược, xây dựng nền tảng cho trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn, robot thế hệ mới, điện toán lượng tử, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, an ninh mạng, công nghệ sinh học và công nghệ vật liệu mới.
Thứ hai, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, trên cơ sở kết nối chặt chẽ giữa Nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp, quỹ đầu tư, trung tâm đổi mới sáng tạo và các tập đoàn công nghệ toàn cầu, để đổi mới sáng tạo trở thành hoạt động thường xuyên của nền kinh tế, chứ không phải phong trào nhất thời.
Thứ ba, phát triển doanh nghiệp công nghệ Việt Nam theo hướng khuyến khích hình thành các doanh nghiệp quy mô lớn, đủ năng lực nghiên cứu, thiết kế, sản xuất và thương mại hóa công nghệ; song song với đó, Nhà nước cần hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong quá trình chuyển đổi số và đổi mới công nghệ.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông qua đổi mới căn bản giáo dục về khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học, ưu tiên đào tạo chuyên gia AI, kỹ sư bán dẫn, nhà khoa học dữ liệu, chuyên gia robot, chuyên gia công nghệ sinh học và kỹ sư năng lượng mới; đồng thời có chính sách thu hút chuyên gia quốc tế cũng như người Việt Nam ở nước ngoài về nước làm việc.
Thứ năm, thu hút công nghệ thông qua FDI thế hệ mới, không chỉ nhằm tăng vốn đầu tư, mà còn để tiếp nhận công nghệ, học tập quản trị, phát triển nhân lực và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam cần ưu tiên lựa chọn các dự án có trung tâm R&D, trung tâm thiết kế, trung tâm đổi mới sáng tạo và cam kết chuyển giao công nghệ rõ ràng.
Cuối cùng là hoàn thiện thể chế phát triển công nghệ, xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp công nghệ, bảo hộ sở hữu trí tuệ, đầu tư mạo hiểm và thương mại hóa kết quả nghiên cứu, với mục tiêu để công nghệ phát triển nhanh hơn tốc độ thay đổi của thị trường.
10 nhiệm vụ cần triển khai ngay
Bên cạnh 6 nhóm giải pháp mang tính định hướng, thời gian tới cần ưu tiên triển khai một số nhiệm vụ trọng tâm như ban hành Chiến lược Công nghệ quốc gia, thành lập Quỹ phát triển công nghệ quy mô quốc gia, tăng mạnh đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), xây dựng các khu công nghệ và đổi mới sáng tạo thế hệ mới, hình thành mạng lưới phòng thí nghiệm trọng điểm, thu hút các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trung tâm R&D tại Việt Nam, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước làm chủ công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo trong toàn xã hội.
10 nhiệm vụ này, nhìn ở góc độ nào cũng đòi hỏi sự vào cuộc đồng thời của Nhà nước, doanh nghiệp, viện, trường và cả xã hội, thay vì chỉ trông chờ vào một vài chính sách đơn lẻ.
Lịch sử phát triển của các quốc gia thành công cho thấy một quy luật khá rõ ràng là chưa có quốc gia nào trở thành nước phát triển chỉ bằng con đường tiếp nhận công nghệ từ bên ngoài. Sự bứt phá thực sự chỉ diễn ra khi quốc gia đó từng bước làm chủ, cải tiến và sáng tạo công nghệ của chính mình.
Đối với Việt Nam, giai đoạn 2025-2036 cần được nhìn nhận như một “thập niên chuyển đổi công nghệ”, đánh dấu bước chuyển từ một nền kinh tế chủ yếu tiếp nhận công nghệ sang một nền kinh tế làm chủ, sáng tạo và ứng dụng công nghệ ở trình độ cao. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam đạt mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững, đồng thời nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Nếu thực hiện thành công chiến lược này, công nghệ sẽ trở thành động lực cốt lõi của tăng trưởng, góp phần đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao trong những thập niên tiếp theo.
TS. Phan Hữu Thắng
Nguyên Cục trưởng Cục đầu tư nước ngoài - Bộ Tài chính











