VISRating dự báo rủi ro tài sản ngành ngân hàng còn cao trong nửa cuối 2026
VISRating dự báo khả năng hấp thụ tổn thất của ngành sẽ tiếp tục suy giảm trong nửa cuối năm 2026 khi tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức cao, trong khi việc tiếp tục chi trả cổ tức bằng tiền mặt tại các ngân hàng quốc doanh tạo thêm áp lực lên bộ đệm vốn.

Chất lượng tài sản là một trong những điểm đáng chú ý nhất của ngành ngân hàng trong 6 tháng đầu năm. Trong cập nhật triển vọng ngành ngân hàng mới đây, VISRating cho biết rủi ro tài sản đã lan rộng sang nhiều ngân hàng khi chi phí lãi vay cao và môi trường kinh doanh khó khăn làm suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng.
Tỷ lệ nợ quá hạn toàn ngành tăng lên 3,8% trong 6 tháng năm 2026, từ mức 3,3% cả năm 2025. Áp lực suy giảm khả năng trả nợ gia tăng ở cả nhóm khách hàng bán lẻ và doanh nghiệp. Báo cáo được tổng hợp từ 27 ngân hàng niêm yết cho thấy tình trạng này đang diễn ra trên diện rộng.
Đáng chú ý, tình trạng quá hạn trong phân khúc khách hàng cá nhân đã lan rộng hơn. Áp lực đặc biệt đáng chú ý đối với các khoản vay mua nhà và hoặc hộ kinh doanh.
Theo VISRating, mặt bằng lãi suất cao cùng đòn bẩy hộ gia đình gia tăng đã gây sức ép lên khả năng trả nợ của nhóm khách hàng này. Trong khi đó, rủi ro tín dụng doanh nghiệp cũng gia tăng tại một số ngân hàng lớn, đặc biệt ở các ngành bất động sản, thực phẩm và đồ uống và nông nghiệp.
Chi phí tài chính và logistics gia tăng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị đang gây sức ép lên biên lợi nhuận và dòng tiền của các doanh nghiệp. Ngược lại, VCB và ACB duy trì chất lượng tài sản ổn định nhờ danh mục đa dạng, tiêu chuẩn thẩm định thận trọng và tỷ trọng cho vay bất động sản rủi ro cao thấp hơn toàn ngành.
VISRating dự báo rủi ro tài sản toàn ngành sẽ tiếp tục ở mức cao trong nửa cuối năm 2026 khi lãi suất vẫn neo cao. Áp lực được dự báo rõ nét hơn tại những ngân hàng có tỷ trọng cho vay bán lẻ lớn và tăng trưởng nhanh ở phân khúc bất động sản rủi ro cao.

Trong khi chất lượng tài sản chịu sức ép, bộ đệm hấp thụ tổn thất của ngành lại ở mức khiêm tốn.
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu hữu hình trên tổng tài sản (TCE/TA) của toàn ngành giảm nhẹ xuống 8,3% trong 6T2026, từ 8,4% tại cuối quý 1/2026. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc một số ngân hàng quy mô lớn và vừa thực hiện chi trả cổ tức bằng tiền mặt.
Cùng với đó, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) toàn ngành giảm xuống 79% trong 6 tháng năm 2026, thấp hơn 4 điểm phần trăm so với cuối năm 2025. Mức suy giảm diễn ra trong bối cảnh nợ quá hạn gia tăng.
VISRating dự báo khả năng hấp thụ tổn thất của ngành sẽ tiếp tục suy giảm trong nửa cuối năm 2026 khi tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức cao, trong khi việc tiếp tục chi trả cổ tức bằng tiền mặt tại các ngân hàng quốc doanh tạo thêm áp lực lên bộ đệm vốn.
Dù vậy, một số kế hoạch tăng vốn trong nửa cuối năm được kỳ vọng sẽ giúp củng cố bộ đệm vốn tại các ngân hàng. Báo cáo ghi nhận kế hoạch tăng vốn H2/2026 tại VPB, HDB, ABB, MBB, VBB, NAB, VAB và SSB.
Nguồn vốn và thanh khoản tiếp tục là một điểm cần theo dõi khi tín dụng trung và dài hạn tăng mạnh.
Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) trên tổng dư nợ cho vay duy trì ở 18%, nhờ tiền gửi CASA tăng tại nhóm ngân hàng quốc doanh và các ngân hàng lớn có nền tảng huy động vững chắc. Các ngân hàng lớn được kỳ vọng tiếp tục đa dạng hóa cơ cấu nguồn vốn thông qua các khoản vay nước ngoài kỳ hạn dài để hỗ trợ tăng trưởng tín dụng.
Tuy nhiên, bức tranh tại nhóm ngân hàng nhỏ và vừa kém thuận lợi hơn. Rủi ro thanh khoản vẫn ở mức cao do các ngân hàng này tiếp tục phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng ngắn hạn trong bối cảnh tín dụng tăng trưởng cao và cạnh tranh huy động ngày càng gay gắt.
Báo cáo cũng lưu ý việc nâng trần tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40% có thể làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn nguồn vốn và rủi ro tái cấp vốn. Nguyên nhân là quy định mới cho phép ngân hàng sử dụng nhiều hơn nguồn vốn ngắn hạn, vốn nhạy cảm với niềm tin thị trường, để tài trợ cho các khoản vay kỳ hạn dài.
Từ những diễn biến trên, VISRating nhận định sự phân hóa trong hồ sơ tín nhiệm giữa các ngân hàng nhiều khả năng tiếp tục duy trì trong nửa cuối năm 2026.
Các ngân hàng lớn và ngân hàng quốc doanh đang có lợi thế nhờ nền tảng huy động vững chắc, NIM cải thiện và khả năng đa dạng hóa nguồn thu. Ngược lại, nhóm ngân hàng nhỏ tiếp tục chịu áp lực từ cạnh tranh huy động, chi phí tín dụng và thanh khoản.
Trong khi đó, rủi ro chất lượng tài sản vẫn là yếu tố cần đặc biệt lưu ý khi tỷ lệ nợ quá hạn toàn ngành đã tăng lên 3,8%. Bộ đệm vốn cũng chưa thực sự dồi dào, thể hiện qua TCE/TA giảm còn 8,3% và LLCR giảm xuống 79%.
"Với tăng trưởng tín dụng vẫn ở mức cao, áp lực huy động vốn và thanh khoản có thể tiếp tục hiện hữu", VISRating nhấn mạnh.



