Vốn ngoại tăng tốc vào ngân hàng Việt

Hơn 2 tỷ USD đã được các ngân hàng tư nhân Việt Nam huy động từ nước ngoài chỉ qua hai thương vụ, trong khi thêm 1 tỷ USD đang chờ phê duyệt. Nguồn vốn quốc tế được kỳ vọng bổ sung dư địa cho hoạt động tín dụng trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục gia tăng.

Tháng trước, HDBank công bố hoàn tất khoản vay hợp vốn quốc tế trị giá 721 triệu USD, vượt khoảng 60% so với mục tiêu huy động ban đầu, với sự tham gia của Standard Chartered, Commerzbank của Đức và MUFG của Nhật Bản.

Trước đó, vào tháng 6, VPBank đã ký khoản vay nước ngoài trị giá 1,44 tỷ USD, với sự tham gia nổi bật của Sumitomo Mitsui. Tiếp nối xu hướng này, Techcombank đang tìm kiếm thêm 1 tỷ USD vốn vay quốc tế và hiện chờ cơ quan quản lý phê duyệt. Thông tin này đã được Tổng Giám đốc Jens Lottner xác nhận với báo chí.

Techcombank đang tìm kiếm thêm 1 tỷ USD vốn vay quốc tế và hiện chờ cơ quan quản lý phê duyệt. 

Techcombank đang tìm kiếm thêm 1 tỷ USD vốn vay quốc tế và hiện chờ cơ quan quản lý phê duyệt. 

Theo ông Willie Tanoto của Fitch Ratings, bên cạnh các định chế tài chính phương Tây, nhiều ngân hàng đến từ Trung Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) và Trung Đông cũng bày tỏ quan tâm cung cấp vốn cho các ngân hàng Việt Nam. Quy mô mỗi khoản vay hợp vốn được cho là lên tới vài trăm triệu USD. Tuy nhiên, do nhiều giao dịch được thực hiện theo hình thức song phương nên rất khó thống kê chính xác tổng quy mô dòng vốn.

Các ngân hàng Nhật Bản và Hàn Quốc từ lâu đã là cổ đông chiến lược tại một số ngân hàng lớn của Việt Nam. Một số ngân hàng nước ngoài khác đang hoạt động dưới hình thức chi nhánh và nhiều khả năng sẽ có thêm tổ chức tài chính quốc tế gia nhập thị trường trong quá trình Việt Nam xây dựng các trung tâm tài chính quốc tế, dù kế hoạch cụ thể vẫn đang được hoàn thiện.

Bài toán vốn ngày càng lớn

Lý do các ngân hàng Việt Nam tìm đến nguồn vốn quốc tế không khó lý giải khi chi phí huy động trong nước đang tăng lên.

Theo Ngân hàng Nhà nước, lãi suất tiền gửi kỳ hạn dài trong tháng 6 đã tăng lên 5,9 đến 7,8%, cao hơn mức 4,8 đến 7,1% của cùng kỳ năm trước.

Một chuyên gia tư vấn tại một công ty chứng khoán trong nước cho biết chi phí vay ngoại tệ từ các tổ chức quốc tế hiện thấp hơn lãi suất huy động tiền gửi trong nước. Sự thay đổi này khiến vốn vay quốc tế trở nên hấp dẫn hơn so với trước.

Ông Jens Lottner cho biết trong bối cảnh lãi suất trong nước tăng, việc huy động nguồn vốn trung và dài hạn từ nước ngoài một lần nữa trở nên hợp lý về mặt kinh tế. Theo ông, Techcombank cũng từng huy động quy mô vốn tương tự vào năm 2022 khi điều kiện thị trường thuận lợi và chi phí vốn bằng USD ở mức thấp.

Áp lực huy động vốn trong nước phần lớn xuất phát từ mục tiêu tăng trưởng của nền kinh tế. Chính phủ đặt mục tiêu GDP tăng tối thiểu 10% mỗi năm đến năm 2030, cùng với chương trình đầu tư hạ tầng khoảng 200 tỷ USD, trong đó phần lớn nguồn vốn dự kiến đến từ hệ thống ngân hàng.

Đầu năm nay, Ngân hàng Nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15%, thấp hơn mức 20% của năm 2025 sau khi tốc độ cho vay cao làm dấy lên lo ngại về rủi ro trên thị trường tài sản.

Tuy nhiên, đến cuối tháng 6, tăng trưởng tín dụng thực tế đã vượt 18% so với cùng kỳ. Một phần nguyên nhân là nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn, trong đó có tuyến đường sắt do Vingroup phát triển, được loại trừ khỏi hạn mức tín dụng thông thường.

Theo Công ty Chứng khoán SSI, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi của toàn hệ thống vẫn ở mức cao 102,4%, dù tốc độ tăng tiền gửi đã cải thiện trong quý II. Ngân hàng Nhà nước cũng vừa điều chỉnh một số quy định về an toàn vốn và thay đổi cách tính tỷ lệ cho vay trên tiền gửi theo hướng tạo thêm dư địa mở rộng tín dụng.

Ông Willie Tanoto cho rằng việc đa dạng hóa nguồn vốn là xu hướng tích cực nếu các ngân hàng quản lý tốt kỳ hạn và rủi ro tỷ giá. Tuy nhiên, theo ông, điều này chưa thể giải quyết tình trạng thiếu hụt nguồn tiền gửi mang tính cấu trúc của hệ thống ngân hàng, trong khi nhu cầu vốn cho đầu tư vẫn tiếp tục tăng nhanh hơn khả năng huy động trong nước.

Áp lực điều hành ngày càng lớn

Ngân hàng Nhà nước hiện phải đồng thời cân bằng nhiều mục tiêu trong điều hành chính sách tiền tệ.

Theo Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà, những diễn biến địa chính trị, đặc biệt là xung đột quân sự tại Trung Đông, đang tạo thêm sức ép đối với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam. Điều này buộc cơ quan điều hành phải đồng thời kiểm soát lạm phát, hỗ trợ tăng trưởng và hạn chế tác động từ các cú sốc bên ngoài.

Đến ngày 26 tháng 6, tín dụng toàn hệ thống đã tăng 7,41% so với cuối năm trước. Mục tiêu tăng trưởng tín dụng 15% cho cả năm vẫn được giữ nguyên, song Ngân hàng Nhà nước để ngỏ khả năng điều chỉnh nếu cần thiết.

Áp lực lạm phát cũng khiến bài toán điều hành trở nên phức tạp hơn. Chỉ số giá tiêu dùng tháng 5 tăng 5,6% so với cùng kỳ, cao hơn mục tiêu lạm phát 4,5% mà Chính phủ đặt ra. Trước đó, Ngân hàng Nhà nước cũng từng cảnh báo lạm phát cả năm có thể lên tới 5,5% nếu giá năng lượng thế giới tiếp tục tăng.

Theo ông Phạm Chí Quang, Trưởng ban Chính sách tiền tệ, áp lực lạm phát sẽ tiếp tục là thách thức đối với công tác điều hành trong những tháng còn lại của năm, ngay cả khi vẫn phải bảo đảm mục tiêu tăng trưởng kinh tế.

Trong khi đó, Chính phủ ước tính nền kinh tế cần đạt mức tăng trưởng khoảng 11,9% trong nửa cuối năm 2026 để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng hai chữ số cho cả năm. Đây là nhiệm vụ không dễ dàng khi thương mại toàn cầu còn nhiều bất định và Việt Nam đang đối mặt với ba cuộc điều tra thương mại từ Hoa Kỳ, thị trường xuất khẩu lớn nhất của mình.

Đáng chú ý, sức ép này xuất hiện ngay sau khi Ngân hàng Thế giới nâng Việt Nam lên nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao và đánh giá đây là một câu chuyện tăng trưởng đáng chú ý. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng đó, hệ thống ngân hàng đang ngày càng phải tìm thêm nguồn vốn từ thị trường quốc tế nhằm thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu vốn của nền kinh tế và khả năng huy động trong nước.

Phụng Tiên

Nguồn Vnbusiness: https://vnbusiness.vn/von-ngoai-tang-toc-vao-ngan-hang-viet.html