Vốn ngoại tăng tốc vào Việt Nam giữa làn sóng AI: Điểm nghẽn nào phải gỡ ngay?

Dòng vốn AI và công nghệ cao đang mở thêm cơ hội cho Việt Nam, đưa dự báo FDI đăng ký cả năm 2026 lên khoảng 58 tỷ USD, tăng 50% so với năm trước. Hai tháng cuối năm là thời điểm cấp thiết để tháo gỡ rào cản, nâng năng lực đón vốn trước khi nhà đầu tư chốt những điểm đến tiếp theo.

Đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) đang thúc đẩy nhu cầu mở rộng trung tâm dữ liệu, sản xuất chip và các ngành công nghệ cao. Cạnh tranh công nghệ Mỹ - Trung cũng khiến nhiều tập đoàn xem xét lại địa điểm sản xuất, tạo cơ hội cho Việt Nam thu hút thêm dòng vốn quốc tế.

Vốn ngoại tăng tốc, Việt Nam đón vốn ra sao?

Theo dự báo mới nhất của Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), vốn FDI đăng ký cả năm 2026 có thể đạt khoảng 58 tỷ USD, tăng 50% so với năm trước. Vốn giải ngân dự kiến đạt 31 tỷ USD, tăng 12%.

Các nhà đầu tư FDI ngày càng quan tâm đến năng lực hạ tầng, nguồn điện và chất lượng nhân lực khi lựa chọn điểm đến cho các dự án công nghệ cao tại Việt Nam.

Các nhà đầu tư FDI ngày càng quan tâm đến năng lực hạ tầng, nguồn điện và chất lượng nhân lực khi lựa chọn điểm đến cho các dự án công nghệ cao tại Việt Nam.

Triển vọng này được hỗ trợ bởi xu hướng đa dạng hóa sản xuất ngoài Trung Quốc và làn sóng đầu tư vào AI, công nghệ cao. KBSV kỳ vọng dòng vốn FDI tiếp tục phục hồi trong quý IV/2026. 

Trong khi đó, Công ty Chứng khoán Kafi đánh giá FDI vẫn là điểm sáng, với vốn đăng ký và giải ngân duy trì ở mức cao. Tỷ trọng lớn của ngành chế biến, chế tạo tiếp tục củng cố vai trò của dòng vốn này đối với tăng trưởng công nghiệp và xuất khẩu.

Tuy nhiên, thu hút vốn lớn chưa đồng nghĩa với khả năng hấp thụ vốn hiệu quả. Nhà đầu tư công nghệ ngày càng quan tâm đến nguồn điện ổn định, hạ tầng logistics, nhân lực kỹ thuật và mạng lưới nhà cung cấp tại chỗ, thay vì chỉ cân nhắc ưu đãi thuế hay chi phí lao động.

Một trung tâm dữ liệu hoặc nhà máy bán dẫn cần nguồn điện lớn, liên tục và hạ tầng truyền dẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Nếu thiếu những điều kiện này, lợi thế về vị trí và chi phí khó bù đắp rủi ro vận hành. Tiến độ giải phóng mặt bằng, cấp phép và kết nối hạ tầng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư.

Yêu cầu về năng lượng sạch càng khiến cuộc cạnh tranh khắt khe hơn. Các tập đoàn công nghệ phải tính đến mục tiêu giảm phát thải trong chuỗi cung ứng, bên cạnh nhu cầu bảo đảm nguồn điện. Việt Nam cần gắn kế hoạch thu hút dự án với năng lực cung cấp năng lượng và tiến độ phát triển hạ tầng thiết yếu.

Nguồn nhân lực cũng là điểm cần cải thiện. Theo giới phân tích, các ngành bán dẫn, AI và tự động hóa đòi hỏi kỹ sư, chuyên gia có kỹ năng chuyên sâu. Thiếu nhân lực tại chỗ sẽ làm tăng chi phí tuyển dụng, đào tạo và hạn chế khả năng mở rộng sản xuất.

Dự báo vốn FDI đăng ký vào Việt Nam năm 2026 có thể đạt 58 tỷ USD, tăng 50% so với năm trước. Tuy nhiên, dòng vốn công nghệ cao đòi hỏi nguồn điện ổn định, hạ tầng đồng bộ, nhân lực chất lượng và mạng lưới cung ứng tại chỗ.

Việt Nam còn phải tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Nếu linh kiện, thiết bị và dịch vụ kỹ thuật chủ yếu được nhập khẩu, tác động lan tỏa của dòng vốn sẽ hạn chế. Phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng chất lượng nhà cung cấp và giúp doanh nghiệp trong nước đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế là điều kiện để gia tăng giá trị giữ lại.

Việc nâng cao hiệu quả thu hút vốn cũng đòi hỏi chính quyền địa phương chủ động đồng hành và tháo gỡ vướng mắc cho nhà đầu tư. Tại Diễn đàn Kinh tế mùa Thu 2026 diễn ra ở TP.HCM, ông Nguyễn Công Vinh, Phó Chủ tịch UBND TP.HCM, nhấn mạnh thu hút đầu tư không chỉ là tìm kiếm thêm nguồn vốn. Thành phố cần cùng nhà đầu tư nhận diện cơ hội, giải quyết những vấn đề phát triển cụ thể và đồng kiến tạo động lực tăng trưởng mới.

Cụ thể hóa định hướng này, theo ông Vinh, TP.HCM đặt mục tiêu thu hút 19 tỷ USD vốn FDI trong năm 2026, tập trung vào hạ tầng, tài chính, năng lượng và công nghệ. Thành phố định hướng phát triển giao thông gắn với đô thị, cảng biển, logistics, khu thương mại tự do và hạ tầng dữ liệu. Những kế hoạch này chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai đúng tiến độ, đi cùng cơ chế phối hợp đủ nhanh để xử lý vướng mắc của nhà đầu tư.

Gỡ điểm nghẽn để đón dòng vốn công nghệ

Những mục tiêu này đòi hỏi nguồn lực tài chính đủ mạnh để phát triển hạ tầng và hỗ trợ các dự án công nghệ. Đây cũng là lý do TP.HCM thúc đẩy hình thành Trung tâm Tài chính quốc tế. Hôm 28/10, Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC) công bố 10 thành viên ban đầu, với tổng vốn điều lệ đăng ký và cam kết góp đạt 33,63 triệu USD. Quy mô vốn dự kiến huy động và đầu tư đến năm 2027 khoảng 2,7 tỷ USD.

Để Trung tâm sớm phát huy vai trò, tiến độ hoàn thiện khung pháp lý và đưa các dịch vụ tài chính vào hoạt động sẽ rất quan trọng. Kế hoạch hoàn thiện quy định, thủ tục tiếp nhận vốn trong tháng 11/2026 và lộ trình cấp phép cho các lĩnh vực kinh doanh có điều kiện sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của VIFC-HCMC. Nhà đầu tư cần quy định minh bạch, thủ tục dễ dự đoán và khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính thực chất. Đây cũng là cơ sở để các dự án công nghệ có nhu cầu vốn lớn tìm kiếm thêm nguồn lực ngoài tín dụng truyền thống.

Khả năng huy động vốn hiệu quả cũng gắn với việc phát triển hạ tầng tài chính và công nghệ số. Theo Ts. Nguyễn Nhật Minh, chuyên gia kinh tế số tại RMIT Việt Nam, tài sản số và công nghệ tài chính ngày càng gắn với các dòng chảy kinh tế thực. Việt Nam cần xây dựng hạ tầng đáng tin cậy, có khả năng kết nối, thay vì chỉ phát triển công nghệ riêng lẻ.

Thu hút vốn FDI không chỉ dừng ở quy mô đầu tư mà còn phải tạo giá trị lan tỏa. Việt Nam cần đẩy nhanh hạ tầng, hoàn thiện cơ chế tài chính và nâng năng lực doanh nghiệp nội địa để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ.

Ts. Minh cho rằng Việt Nam có thể tận dụng lợi thế này để phát triển công nghệ tài chính gắn với nhu cầu thực tế của nền kinh tế. Năm 2026, Việt Nam nằm trong nhóm 20 thị trường có mức độ tiếp nhận tiền mã hóa cao theo chỉ số của Chainalysis. Cùng với đó, kim ngạch thương mại hàng hóa năm 2025 đạt khoảng 930 tỷ USD, tạo nhu cầu lớn về thanh toán, tài trợ thương mại, quản lý chuỗi cung ứng và dịch vụ số.

Đây cũng là cơ sở để Việt Nam lựa chọn hướng phát triển khác biệt, thay vì cạnh tranh trực diện với các trung tâm tài chính lâu đời. “Singapore và Hong Kong có thể tiếp tục đóng vai trò phát triển những cấu trúc tài chính tinh vi. Việt Nam có thể đóng vai trò chứng minh những cấu trúc đó tạo ra giá trị như thế nào khi đi vào một nền kinh tế mới nổi lớn, có mức độ số hóa cao và gắn sâu với thương mại quốc tế”, Ts. Minh chia sẻ.

Để biến lợi thế thành kết quả, Việt Nam cần cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox), hạ tầng dữ liệu an toàn và nhân lực am hiểu cả công nghệ lẫn kinh doanh. Quy định phải làm rõ phạm vi thử nghiệm, trách nhiệm của các bên và yêu cầu bảo vệ người sử dụng. Song song đó, đào tạo kỹ sư và phát triển nhà cung cấp sẽ giúp doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Hai tháng cuối năm 2026 là thời điểm cần chuyển các kế hoạch thành kết quả cụ thể, từ đẩy nhanh hạ tầng, bảo đảm nguồn điện đến minh bạch thủ tục và mở rộng khả năng tiếp cận vốn. Làn sóng AI tạo thêm cơ hội thu hút đầu tư, nhưng sức cạnh tranh lâu dài phụ thuộc vào tốc độ triển khai dự án và mức độ lan tỏa công nghệ. Mục tiêu không chỉ là thu hút nhiều vốn FDI hơn, mà còn giúp doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn và giữ lại phần giá trị lớn hơn trong nền kinh tế.

                                                                                 Thế Vinh

Nguồn Vnbusiness: https://vnbusiness.vn/von-ngoai-tang-toc-vao-viet-nam-giua-lan-song-ai-diem-nghen-nao-phai-go-ngay.html