Vốn nội định hình vị thế ổn định của trái phiếu chính phủ

Lợi suất tại nhiều thị trường lớn tăng mạnh, trong khi trái phiếu chính phủ Việt Nam vẫn biến động tương đối ôn hòa. Tỷ trọng nhà đầu tư nội địa cao giúp hạn chế tác động trực tiếp từ những biến động bên ngoài.

Áp lực lợi suất lan rộng toàn cầu

Làn sóng tăng lợi suất đang lan rộng trên thị trường trái phiếu chính phủ toàn cầu, khi áp lực lạm phát, triển vọng chính sách tiền tệ và nhu cầu vay nợ tiếp tục gây sức ép lên các kỳ hạn dài. Trong bối cảnh đó, lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam cũng nhích lên nhưng mức biến động vẫn ôn hòa hơn đáng kể. Cơ cấu nhà đầu tư chủ yếu là trong nước đang tạo ra lớp đệm quan trọng, dù thị trường không hoàn toàn đứng ngoài những tác động từ bên ngoài.

Ngày 9/9, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng hơn 3 điểm cơ bản, lên 4,83%; trong phiên có thời điểm chạm 4,8%, mức cao nhất kể từ tháng 11/2023. Lợi suất kỳ hạn 30 năm và 2 năm cũng tăng khoảng 2 điểm cơ bản, lần lượt lên 5,2% và 4,4%.

Trái phiếu chính phủ Việt Nam vẫn có thể chịu áp lực nhưng thấp hơn so với các thị trường mới nổi có tỷ trọng nhà đầu tư nước ngoài cao Ảnh: SHUTTERSTOCK

Trái phiếu chính phủ Việt Nam vẫn có thể chịu áp lực nhưng thấp hơn so với các thị trường mới nổi có tỷ trọng nhà đầu tư nước ngoài cao Ảnh: SHUTTERSTOCK

Lợi suất tăng tốc sau khi Bộ Tài chính Mỹ thông báo sẽ mua lại tối đa 6 tỷ USD trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 10 - 20 năm trong ngày 10/9, gấp 3 lần quy mô đợt mua trái phiếu dài hạn gần nhất. Theo ông Tom di Galoma - Giám đốc Mischler Financial, quy mô mua lại thấp hơn kỳ vọng khiến giá trái phiếu giảm và lợi suất tăng. Sau đó, lợi suất rời mức đỉnh khi phiên đấu giá trái phiếu kỳ hạn 10 năm ghi nhận nhu cầu mạnh.

Áp lực không chỉ xuất hiện tại Mỹ. Trái phiếu chính phủ ở nhiều nền kinh tế phát triển như Nhật Bản, Anh và Đức cũng trải qua các đợt bán mạnh, đưa lợi suất lên những mức cao trong nhiều năm. Giá năng lượng tăng, khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) điều chỉnh lãi suất, cùng làn sóng doanh nghiệp phát hành trái phiếu để huy động vốn cho đầu tư trí tuệ nhân tạo đang tạo thêm sức ép lên thị trường.

Trong phiên 9/9, giá dầu thô vượt 100 USD/thùng, cao nhất 6 tuần khi căng thẳng tại Trung Đông leo thang. Ông Lawrence Gillum - chiến lược gia tại LPL Financial nhận định sức ép lạm phát đang trở nên dai dẳng hơn và có thể khiến Fed tăng lãi suất. Những yếu tố này tiếp tục đặt thị trường trái phiếu toàn cầu trước áp lực về mặt bằng lợi suất.

Lớp đệm trước biến động lợi suất toàn cầu

Trong khi lợi suất tại nhiều thị trường lớn tăng mạnh, phản ứng của thị trường trái phiếu chính phủ Việt Nam đến nay tương đối ôn hòa. Lợi suất kỳ hạn 10 năm hiện ở mức khoảng 4,43%, tăng 0,4 điểm phần trăm so với đầu năm và thấp hơn đáng kể so với giai đoạn cách đây một thập kỷ. Khoảng cách về mức độ biến động đặt ra vấn đề về khả năng truyền dẫn của làn sóng tăng lợi suất toàn cầu vào thị trường trong nước.

Theo Dragon Capital, cơ cấu nhà đầu tư là yếu tố quan trọng giúp trái phiếu chính phủ Việt Nam ít chịu tác động trực tiếp từ làn sóng bán tháo toàn cầu. Nhà đầu tư trong nước hiện nắm giữ gần như toàn bộ lượng trái phiếu chính phủ, trong khi tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài chưa đến 1%. Do đó, những biến động mạnh của dòng vốn quốc tế chưa lập tức chuyển thành áp lực bán tương ứng trên thị trường trong nước.

Hạn chế sức ép từ lợi suất toàn cầu

Theo ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng, nếu lợi suất toàn cầu tiếp tục tăng, trái phiếu chính phủ Việt Nam vẫn có thể chịu áp lực, nhưng thấp hơn đáng kể so với các thị trường mới nổi có tỷ trọng nhà đầu tư nước ngoài cao. Tỷ lệ nhà đầu tư nội địa lớn giúp giảm biên độ, tạo độ trễ trong truyền dẫn tác động từ bên ngoài, song không đồng nghĩa thị trường trong nước hoàn toàn “miễn nhiễm”.

Ở một góc độ khác, ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng - Giám đốc cấp cao nghiên cứu chiến lược thị trường, Công ty CP Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSC) lý giải thêm rằng mức độ tiếp cận của dòng vốn quốc tế đối với thị trường trái phiếu chính phủ Việt Nam còn hạn chế. Trái phiếu chính phủ Việt Nam chưa nằm trong các chỉ số trái phiếu mới nổi lớn như JPMorgan GBI-EM Global Diversified hay Bloomberg EM Local Currency Government Index.

Bên cạnh đó, các rào cản về thủ tục, thuế và quy định đối với tài khoản vốn gián tiếp khiến dòng vốn nước ngoài khó ra vào nhanh như tại những thị trường có độ mở lớn hơn. Cùng với tỷ lệ sở hữu nước ngoài thấp, những yếu tố này tạo ra khoảng cách nhất định giữa biến động của thị trường trái phiếu Việt Nam và các đợt dịch chuyển mạnh của dòng vốn toàn cầu.

Tuy nhiên, mức độ tác động trực tiếp thấp không đồng nghĩa thị trường trong nước tách biệt hoàn toàn khỏi xu hướng bên ngoài. Theo ông Dũng, ảnh hưởng từ thị trường quốc tế vẫn có thể truyền dẫn gián tiếp qua tỷ giá, lạm phát và chính sách tiền tệ. Đây cũng là những kênh có thể đưa áp lực từ mặt bằng lợi suất quốc tế vào thị trường trong nước nếu xu hướng hiện nay kéo dài.

Trong đó, tỷ giá là kênh truyền dẫn đáng chú ý. Khi lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ và các thị trường phát triển tăng mạnh, đồng USD thường lên giá, gây áp lực lên tiền đồng. Trong trường hợp cần ổn định tỷ giá, Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng dự trữ ngoại hối hoặc hút thanh khoản VND, qua đó tác động tới mặt bằng lãi suất liên ngân hàng và lợi suất trái phiếu Chính phủ trong nước.

Một kênh khác đến từ chênh lệch lợi suất. Khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng, chênh lệch lợi suất giữa tài sản VND và USD thu hẹp, ảnh hưởng tới mức độ hấp dẫn tương đối của tài sản bằng tiền đồng. Cùng với đó, giá dầu tăng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị có thể tạo thêm sức ép lạm phát, khiến nhà điều hành phải thận trọng hơn trong chính sách tiền tệ.

Như vậy, những yếu tố đang đẩy lợi suất quốc tế lên cao cũng có thể tác động tới thị trường Việt Nam, nhưng không nhất thiết thông qua hoạt động bán trực tiếp trái phiếu của nhà đầu tư nước ngoài. Với cơ cấu thị trường hiện nay, tác động nhiều khả năng đi qua các biến số vĩ mô và tiền tệ trước khi phản ánh vào mặt bằng lợi suất trong nước.

Trong bối cảnh lợi suất quốc tế duy trì ở mặt bằng cao, cơ cấu nhà đầu tư nội địa tiếp tục là lớp đệm giúp trái phiếu chính phủ Việt Nam hạn chế những cú sốc trực tiếp từ dòng vốn toàn cầu. Tuy nhiên, sự ổn định tương đối đó vẫn đặt trong mối liên hệ với diễn biến tỷ giá, lạm phát và thanh khoản - những kênh có thể truyền áp lực từ bên ngoài vào mặt bằng lợi suất trong nước. Diễn biến của các yếu tố này vì vậy sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ tác động của làn sóng lợi suất toàn cầu đối với thị trường trái phiếu chính phủ Việt Nam thời gian tới.

Giá dầu tăng, lợi suất tiếp tục đi lên

Ngày 10/9, giá dầu Brent tăng hơn 4%, vượt 105 USD/thùng; dầu WTI tăng 4,4%, lên khoảng 100 USD/thùng lần đầu kể từ tháng 5. Giá năng lượng tăng làm gia tăng lo ngại về áp lực lạm phát, tiếp tục gây sức ép lên thị trường trái phiếu toàn cầu.

Theo OPEC, sản lượng dầu thô tháng 8 của Ả Rập Xê Út giảm xuống 6,238 triệu thùng/ngày, thấp nhất kể từ năm 1990, trong bối cảnh xung đột Trung Đông gây gián đoạn các tuyến xuất khẩu.

Cùng với diễn biến của giá dầu, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tiếp tục tăng lên 4,9%, cao nhất kể từ cuối năm 2023; kỳ hạn 30 năm lên 5,34%, cao nhất kể từ năm 2007. Lợi suất trái phiếu chính phủ Đức và Anh cũng tăng, cho thấy áp lực trên thị trường trái phiếu toàn cầu chưa hạ nhiệt.

Thu Hương

Nguồn Thời báo Tài chính: https://thoibaotaichinhvietnam.vn/von-noi-dinh-hinh-vi-the-on-dinh-cua-trai-phieu-chinh-phu-203790.html