Vốn tư nhân cần được giải phóng khỏi 'tấm thẻ' tài sản thế chấp
Để kinh tế tư nhân thực sự trở thành động lực nội sinh vươn mình, việc gỡ bỏ rào cản "tài sản thế chấp" để chuyển sang đánh giá bằng dòng tiền và năng lực công nghệ không chỉ là lối mở cho doanh nghiệp mà còn là yêu cầu sống còn để nền kinh tế bứt tốc thoát khỏi quỹ đạo cũ.
Tại Hội thảo "Huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính kinh tế tư nhân: Động lực cho tăng trưởng kinh tế", được tổ chức sáng ngày 28/8, các chuyên gia nhấn mạnh, Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử với mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026–2030 đạt từ 10% mỗi năm trở lên. Đây là một con số đầy tham vọng, đòi hỏi sự thay đổi căn bản về tư duy huy động và sử dụng nguồn lực.

Tính đến hết tháng 7/2026, cả nước có hơn 1 triệu doanh nghiệp tư nhân đang hoạt động với tổng vốn đăng ký lên tới 30,835 triệu tỷ đồng.
Trong bức tranh tổng thể đó, khu vực kinh tế tư nhân không còn chỉ là thành phần bổ trợ mà đã trở thành nguồn lực nội sinh đóng vai trò hạt nhân, là động lực trực tiếp để nâng cao năng suất và đưa đất nước vươn mình trong kỷ nguyên mới.
Dư địa khổng lồ từ "nguồn vốn trong dân"
Theo đánh giá của Bộ Tài chính và các chuyên gia kinh tế, quy mô của khu vực tư nhân đã mở rộng đáng kể. Tính đến hết tháng 7/2026, cả nước có hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động với tổng vốn đăng ký lên tới 30,835 triệu tỷ đồng.
Đáng chú ý, khu vực tư nhân chiếm tới 77,9% tổng quy mô vốn này. Không chỉ dừng lại ở con số đăng ký trên giấy tờ, nguồn lực tài chính thực tế nằm trong dân cư và doanh nghiệp là một "mỏ vàng" vô cùng lớn nhưng chưa được khơi thông triệt để.
Dẫn chứng từ các số liệu nghiên cứu, lượng tiền gửi của người dân tại hệ thống ngân hàng ước tính đạt khoảng 200 tỷ USD vào năm 2025. Bên cạnh đó, Hiệp hội kinh doanh vàng thế giới dự báo lượng vàng tích trữ trong dân Việt Nam vào khoảng 400 - 500 tấn, tương đương hàng chục tỷ USD.
Đặc biệt, một nguồn lực mới nổi là tài sản số và tiền mã hóa tại Việt Nam đang sở hữu giá trị khoảng 220 - 230 tỷ USD. Những con số này cho thấy khả năng tích lũy của khu vực tư nhân rất lớn, vấn đề cốt lõi là làm sao để chuyển hóa những tài sản "ngủ đông" này thành dòng vốn đầu tư vào sản xuất và công nghệ.
Các chuyên gia dự báo để đạt mục tiêu tăng trưởng 2 con số trong những năm tới đòi hỏi Việt Nam huy động khoảng 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư xã hội trong giai đoạn 2026-2030. Đây là một thách thức khi hệ thống ngân hàng hiện tại chỉ có thể đáp ứng khoảng 25 - 30%, trong khi vốn FDI và vốn ngoại đóng góp thêm khoảng 15 - 20%. Khoảng trống tài chính còn lại lên tới hàng trăm tỷ USD buộc phải huy động từ các nguồn lực xã hội khác.
Bà Nguyễn Thị Thu, Ban Kinh tế vĩ mô và dự báo, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế tài chính (Bộ Tài chính), nhấn mạnh việc thúc đẩy tăng trưởng bằng cách tiếp tục dựa quá mức vào tín dụng ngân hàng sẽ tiềm ẩn nguy cơ lạm phát và khủng hoảng nợ.
Thay vào đó, Việt Nam cần chuyển mạnh sang một hệ sinh thái tài chính đa dạng. Điều này bao gồm việc phát triển thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, các quỹ đầu tư mạo hiểm và đặc biệt là các mô hình hợp tác công tư (PPP) để dẫn dắt dòng vốn tư nhân vào các hạ tầng chiến lược.
Tháo gỡ những "điểm nghẽn" kinh niên
Dù sở hữu tiềm năng lớn, nhưng khu vực kinh tế tư nhân vẫn đang phải đối mặt với nhiều rào cản. Th.S Nguyễn Thị Chinh từ Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế tài chính chỉ ra cấu trúc khu vực tư nhân Việt Nam hiện nay vẫn còn phân mảnh. Phần lớn doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ và nhỏ, năng lực công nghệ và quản trị còn hạn chế. Đặc biệt, động lực đầu tư tư nhân trong giai đoạn 2021–2025 có dấu hiệu suy giảm, chỉ tăng bình quân 4,1% mỗi năm, thấp hơn nhiều so với giai đoạn trước đó.
Một trong những "điểm nghẽn" lớn nhất là khả năng tiếp cận vốn. Hiện nay, khoảng 93,5% các khoản vay tại Việt Nam vẫn yêu cầu tài sản thế chấp, cao hơn nhiều so với các nước trong khu vực như Malaysia hay Thái Lan. Điều này vô hình trung đã loại bỏ cơ hội của những doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, những đơn vị có thế mạnh về trí tuệ và mô hình kinh doanh mới nhưng thiếu tài sản hữu hình. Bên cạnh đó, chi phí không chính thức và thủ tục hành chính rườm rà vẫn là gánh nặng khiến doanh nghiệp e dè trong việc mở rộng quy mô đầu tư dài hạn.
Để khơi thông nguồn lực, TS. Nguyễn Thị Luyến từ Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược đề xuất, cần một sự thay đổi mang tính cách mạng trong điều hành. Việt Nam cần chuyển từ cơ chế cho vay dựa trên tài sản thế chấp sang cho vay dựa trên dòng tiền và dữ liệu doanh nghiệp. Việc sử dụng dữ liệu hóa đơn điện tử, thuế và lịch sử giao dịch sẽ giúp ngân hàng đánh giá chính xác hơn năng lực thực tế của doanh nghiệp, từ đó mở rộng cửa tín dụng cho các dự án khả thi.
Đồng thời, TS. Nguyễn Anh Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE) cho rằng cần xây dựng một hệ sinh thái liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước và khu vực FDI. Vốn FDI cần được định hướng vào các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, hạ tầng xanh và phải có cam kết chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước. Khi các tập đoàn tư nhân lớn đóng vai trò "đầu tàu" dẫn dắt, các doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, tạo ra giá trị gia tăng thực chất cho nền kinh tế.
Trong tương lai, chính sách tài chính cần tập trung vào việc bảo vệ quyền tài sản và quyền tự do kinh doanh để tạo niềm tin tuyệt đối cho nhà đầu tư. Khi thể chế đủ thông thoáng, thị trường vốn đủ sâu và môi trường kinh doanh minh bạch, nguồn lực tài chính khổng lồ trong dân sẽ được giải phóng.
Đó chính là động lực mạnh mẽ nhất để Việt Nam không chỉ đạt được mục tiêu tăng trưởng hai con số mà còn tạo nền tảng vững chắc để trở thành nước phát triển vào năm 2045.
