Vốn xanh không thiếu, nhưng làm sao thuyết phục nhà đầu tư?

Dòng vốn xanh vẫn hiện hữu, nhưng quyết định giải ngân phụ thuộc vào hiệu quả tài chính và mức độ rủi ro của dự án. Đây cũng là bài toán mà thị trường đang tìm cách tháo gỡ.

Ba rào cản làm khó dòng vốn xanh

Trong bối cảnh các mục tiêu phát triển bền vững ngày càng trở thành ưu tiên của nhiều quỹ đầu tư và định chế tài chính toàn cầu, các dự án xanh vẫn được xem là lĩnh vực có tiềm năng thu hút dòng vốn trong dài hạn.

Tuy nhiên, sự quan tâm của nhà đầu tư không đồng nghĩa dòng vốn sẽ tự động được giải ngân. Qua quá trình làm việc với nhiều tổ chức tài chính quốc tế, bà Võ Thị Thu Hiền, Giám đốc quốc gia về công nghệ và truyền thông, Citibank Việt Nam cho biết, một trong những vấn đề khiến nhiều tổ chức tài chính quan ngại khi đánh giá các dự án năng lượng tái tạo tại Việt Nam là hạ tầng truyền tải chưa theo kịp tốc độ phát triển của nguồn điện.

Trong khi nhiều địa phương ở miền Trung sở hữu nguồn điện tái tạo dồi dào thì một số khu vực phía Bắc vẫn thiếu điện vào những thời điểm nhất định. Tuy nhiên, hệ thống truyền tải lại chưa theo kịp tốc độ phát triển của các dự án mới. Điều này khiến việc điều phối nguồn điện giữa các vùng còn gặp nhiều hạn chế và dẫn đến tình trạng cắt giảm công suất ở không ít dự án.

Bà Võ Thị Thu Hiền, Giám đốc quốc gia về công nghệ và truyền thông, Citibank Việt Nam. Ảnh: Xuân Ngọc

Bà Võ Thị Thu Hiền, Giám đốc quốc gia về công nghệ và truyền thông, Citibank Việt Nam. Ảnh: Xuân Ngọc

Thực tế đã có những dự án phải giảm từ 30 - 50% sản lượng điện phát lên lưới. Khi sản lượng điện bán ra thấp hơn đáng kể so với phương án tài chính ban đầu, doanh thu cũng suy giảm tương ứng và thời gian hoàn vốn bị kéo dài hơn dự kiến.

Bên cạnh hạ tầng truyền tải, tính ổn định của chính sách cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của các tổ chức tài trợ vốn.

Trong giai đoạn điện mặt trời và điện gió phát triển mạnh, cơ chế giá ưu đãi (FIT) đã tạo động lực quan trọng cho làn sóng đầu tư mới. Tuy nhiên, việc rà soát lại các dự án hưởng cơ chế này trong thời gian gần đây đang khiến nhiều tổ chức tài chính trở nên thận trọng hơn.

Nhiều dự án dù đã vận hành thương mại nhưng vẫn phải chờ kết quả rà soát hoặc chỉ được thanh toán theo mức giá tạm thời thấp hơn trước đây. Khi khả năng dự báo doanh thu trở nên khó khăn hơn, các nhà đầu tư cũng buộc phải đánh giá lại hiệu quả tài chính và năng lực trả nợ của dự án.

Một rủi ro khác thường ít được nhắc đến hơn nhưng có tác động đáng kể đến hiệu quả đầu tư là tỷ giá.

Phần lớn các khoản vay quốc tế được giải ngân bằng USD trong khi doanh thu của dự án được ghi nhận bằng đồng Việt Nam. Để giảm thiểu tác động từ biến động tỷ giá trong thời gian vay có thể kéo dài từ 10 đến 20 năm, doanh nghiệp thường phải sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro.

Theo bà Hiền, khi cộng thêm các chi phí này, chi phí sử dụng vốn của nhiều dự án có thể lên tới 13 - 15% mỗi năm. Đây là mức không dễ hấp thụ đối với các dự án năng lượng tái tạo vốn có biên lợi nhuận không quá lớn.

Nhìn từ góc độ nhà đầu tư, những yếu tố kể trên đều tác động trực tiếp đến khả năng dự báo dòng tiền của các dự án xanh. Khi doanh thu tương lai trở nên khó đoán định hơn, việc giải ngân cũng trở nên thận trọng hơn, dù nhu cầu đầu tư và sự quan tâm đối với lĩnh vực chuyển đổi xanh vẫn hiện hữu.

Mở rộng kênh huy động vốn vào dự án, phân tán rủi ro đầu tư

Tuy nhiên, việc các nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn không có nghĩa các dự án xanh phải chờ đến khi mọi nút thắt về chính sách hay hạ tầng được tháo gỡ mới có thể huy động vốn.

Các chuyên gia tại phiên thảo luận trong sự kiện VIFC cho rằng, quá trình xử lý các vấn đề về truyền tải điện, cơ chế giá hay rủi ro tỷ giá sẽ cần thêm thời gian. Trong lúc chờ đợi, thị trường vẫn có thể chủ động mở rộng các kênh huy động vốn và xây dựng những cơ chế chia sẻ rủi ro phù hợp hơn với yêu cầu của dòng vốn dài hạn.

Theo ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch HĐQT FiinRatings, thị trường cần chủ động phát triển các sản phẩm tài chính và cơ chế huy động vốn phù hợp hơn với khẩu vị của nhà đầu tư.

Ông dẫn chứng năm 2025, thị trường Việt Nam đã ghi nhận khoảng 11.000 tỷ đồng trái phiếu xanh được phát hành. FiinRatings tham gia cả hoạt động xếp hạng tín nhiệm lẫn đánh giá tiêu chuẩn xanh cho nhiều giao dịch.

Theo ông Thuân, việc các giao dịch này vẫn diễn ra cho thấy thị trường không hoàn toàn đứng yên chờ khung pháp lý hoàn thiện. Các dự án xanh vẫn có thể tiếp cận nguồn vốn nếu được cấu trúc thành những sản phẩm đáp ứng được các tiêu chuẩn mà nhà đầu tư chấp nhận.

Ông cho biết phần lớn các dự án năng lượng tái tạo hiện nay vẫn huy động vốn theo cách riêng lẻ. Mỗi dự án làm việc trực tiếp với ngân hàng hoặc nhà đầu tư khiến quy mô từng khoản đầu tư thường nhỏ, phân tán và khó đáp ứng khẩu vị của các quỹ đầu tư lớn.

Việc huy động vốn theo từng dự án riêng lẻ cũng khiến nhiều nhà đầu tư duy trì tâm lý thận trọng, nhất là trong bối cảnh hạ tầng truyền tải, cơ chế giá điện và một số chính sách liên quan vẫn đang tiếp tục được hoàn thiện.

Trong khi đó, các quỹ đầu tư tổ chức thường tìm kiếm những tài sản có quy mô đủ lớn, tiêu chuẩn rõ ràng và khả năng giao dịch thuận tiện. Việc phải đánh giá từng dự án riêng lẻ với giá trị chỉ vài chục triệu USD khiến chi phí thẩm định tăng lên và làm giảm sức hấp dẫn của thị trường.

Ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch HĐQT FiinRatings. Ảnh: Xuân Ngọc

Ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch HĐQT FiinRatings. Ảnh: Xuân Ngọc

Vì vậy, thị trường cần nghiên cứu các mô hình đóng gói và chuẩn hóa tài sản. Chẳng hạn, các dự án điện mặt trời áp mái hoặc những dự án năng lượng tái tạo đã vận hành ổn định có thể được tập hợp thành một danh mục tài sản lớn hơn trước khi phát hành sản phẩm đầu tư trên thị trường vốn.

Theo ông Thuân, việc chứng khoán hóa các dòng tiền này không chỉ giúp hình thành những sản phẩm có quy mô đủ lớn để thu hút các quỹ đầu tư quốc tế mà còn giúp các ngân hàng giải phóng dư địa tín dụng để tiếp tục tài trợ cho các dự án mới. Xa hơn, đây cũng là cách chuyển những dòng tiền xanh đang phân tán thành các tài sản có tính thanh khoản và khả năng huy động vốn cao hơn trên thị trường.

Nếu các giải pháp của ông Thuân tập trung vào việc tạo ra những sản phẩm đầu tư hấp dẫn hơn đối với thị trường vốn, thì theo ông Võ Hoàng Hải, Phó tổng giám đốc Ngân hàng Nam Á, việc thu hút các dòng vốn dài hạn còn đòi hỏi cơ chế phân bổ rủi ro phù hợp giữa các tổ chức tài chính.

Do đặc thù vốn đầu tư lớn và thời gian thu hồi vốn kéo dài, một tổ chức tín dụng riêng lẻ thường khó đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn của dự án. Vì vậy, nhiều ngân hàng và định chế tài chính sẽ cùng tham gia tài trợ cho một dự án, trong đó một đơn vị đóng vai trò đầu mối thu xếp vốn và thực hiện công tác thẩm định.

Các bên còn lại tham gia trên cơ sở kết quả đánh giá chung, qua đó vừa rút ngắn thời gian xem xét hồ sơ, vừa phân bổ rủi ro giữa nhiều tổ chức thay vì tập trung vào một bên duy nhất.

Theo ông Hải, đây là cơ chế đặc biệt phù hợp với các dự án năng lượng tái tạo và hạ tầng quy mô lớn, nơi nhu cầu vốn dài hạn thường vượt quá khả năng đáp ứng của từng ngân hàng riêng lẻ.

Không chỉ giúp mở rộng quy mô nguồn vốn, mô hình đồng tài trợ còn góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư khi dự án được đánh giá, giám sát và đồng hành bởi nhiều tổ chức tài chính cùng lúc.

Quỳnh Anh

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/von-xanh-khong-thieu-nhung-lam-sao-thuyet-phuc-nha-dau-tu-d46230.html