Xăng ethanol ở Ấn Độ và hành trình chuyển dịch năng lượng (Kỳ cuối)

Dù tương lai của nhiên liệu pha ethanol trên thế giới ra sao, nó đã xuất hiện tại Ấn Độ vào đúng thời điểm thuận lợi, khi cả doanh nghiệp lẫn người nông dân đều có nhiều cơ hội phát triển.

Chương trình EBP được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh trong những năm tới và sẽ tiếp tục thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu cũng như giới hoạch định chính sách. (Ảnh minh họa)

Chương trình EBP được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh trong những năm tới và sẽ tiếp tục thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu cũng như giới hoạch định chính sách. (Ảnh minh họa)

Thách thức

Thách thức hiện nay của nông nghiệp Ấn Độ không phải là thiếu lương thực, bởi nước này đang khai thác dư thừa lương thực. Vấn đề là làm sao để nông dân nhận được mức giá đã cam kết, một mức giá công bằng và bền vững cho tất cả các bên liên quan. Tuy nhiên, chương trình vẫn còn một số rào cản cần vượt qua để phát huy hết tiềm năng.

Trước hết, cần tháo gỡ các trở ngại đối với việc thành lập các nhà máy chưng cất độc lập mới. Chỉ dựa vào các nhà máy đường hiện có hoặc đang xây dựng hệ thống chưng cất sẽ không đủ đáp ứng nhu cầu ethanol ngày càng tăng.

Việc gia nhập thị trường của doanh nghiệp mới hiện rất khó khăn. Trước tiên, doanh nghiệp phải đăng ký ý định xây dựng nhà máy với cơ quan quản lý rượu của bang, vì việc cấp phép khai thác cồn thuộc thẩm quyền của chính quyền bang. Sau đó, họ phải xin phê duyệt riêng từ Hội đồng Kiểm soát Ô nhiễm Trung ương, do các nhà máy chưng cất được xếp vào nhóm ngành “đỏ” - nhóm gây ô nhiễm cao nhất.

Quy trình xin giấy chứng nhận không phản đối (NOC) từ cơ quan môi trường rất dài và phức tạp, thường mất từ 12-14 tháng ngay cả khi mọi việc diễn ra thuận lợi, do phải tổ chức nhiều cuộc tham vấn cộng đồng với các bên liên quan tại địa phương. Trong thời gian này, doanh nghiệp không được phép triển khai bất kỳ hoạt động xây dựng nào, kể cả các hạng mục cơ bản như làm hàng rào hay san lấp mặt bằng.

Vì vậy, chỉ những tập đoàn hoặc doanh nghiệp lớn mới đủ khả năng chấp nhận rủi ro đầu tư vào quỹ đất rộng mà chưa có gì đảm bảo sẽ được cả chính quyền bang lẫn trung ương phê duyệt. Chưa kể, tình trạng tham nhũng trong các cơ quan quản lý rượu ở nhiều bang vẫn là một vấn đề đáng lo ngại.

Dù các quy định này nhằm bảo đảm chỉ những doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn môi trường mới được tham gia ngành, trên thực tế chúng lại làm giảm động lực khởi nghiệp và đầu tư mới.

Một thách thức khác là nguy cơ thiếu hụt mật rỉ trong tương lai. Khi ngày càng nhiều nhà máy đường tự khai thác ethanol, phần lớn sẽ sử dụng hết lượng mật rỉ của mình thay vì bán cho các nhà máy chưng cất độc lập. Điều này có thể khiến các cơ sở chưng cất độc lập thiếu nguyên liệu đầu vào.

Về lý thuyết, các nhà máy này có thể chuyển sang sử dụng ngũ cốc hoặc các nguyên liệu được phê duyệt khác để khai thác ethanol. Tuy nhiên hiện nay, chính phủ chưa có cơ chế giá thu mua cố định đối với ethanol khai thác từ các nguồn ngoài mật rỉ và nước mía, nên mô hình này chưa thực sự khả thi về mặt kinh tế.

Ngoài ra, công nghệ khai thác ethanol từ ngũ cốc hoặc nước mía cũng khác biệt so với công nghệ truyền thống. Công nghệ này hiện vẫn còn ở giai đoạn sơ khai tại Ấn Độ và phần lớn doanh nghiệp chưa có đủ kiến thức, kinh nghiệm hay năng lực kỹ thuật để triển khai.

Từ góc độ môi trường, việc tăng tỷ lệ pha trộn ethanol cũng có thể gây áp lực đáng kể lên nguồn nước của quốc gia. Để khai thác 1 lít ethanol cần hơn 2.500 lít nước. Con số này bao gồm nước mưa hấp thụ tại vùng rễ của cây nguyên liệu như mía, nước mặt, nước ngầm và lượng nước sạch dùng để xử lý, loại bỏ chất ô nhiễm.

Một số biểu đồ cho thấy dấu chân nước của Ấn Độ không chỉ cao hơn Brazil và Mỹ mà còn phụ thuộc nhiều hơn vào nước mặt và nước ngầm - những nguồn nước thiết yếu phục vụ nhu cầu sinh hoạt hằng ngày của người dân. Tình hình càng đáng lo ngại khi mực nước ngầm ở Ấn Độ đã giảm mạnh trong những năm gần đây. Nhiều khu vực quanh Vùng Thủ đô Quốc gia (NCR) đã bị xếp vào “vùng đỏ”, tức là mực nước ngầm thấp đến mức chỉ được phép khai thác cho mục đích sinh hoạt, không được sử dụng cho hoạt động thương mại.

Để thấy rõ mức độ nghiêm trọng của vấn đề, cần lưu ý rằng vào năm 2011, tỷ lệ pha trộn ethanol trong nhiên liệu tại Mỹ và Brazil đều đã ở mức hai chữ số, trong khi ở Ấn Độ chỉ khoảng 0,5%. Nếu muốn đạt tỷ lệ pha trộn 10% hay thậm chí 20% vào năm 2022, Ấn Độ trước hết phải giải quyết nghiêm túc bài toán nước, đặc biệt là giảm lượng nước sử dụng thông qua các phương pháp tưới tiêu hiệu quả hơn.

Một vấn đề quan trọng khác để chương trình EBP có thể duy trì lâu dài là việc thay đổi cơ cấu sử dụng đất nhằm mở rộng diện tích trồng mía. Hiện nay, mía chỉ chiếm khoảng 3% tổng diện tích gieo trồng thực tế của Ấn Độ.

Theo các tính toán dựa trên giai đoạn 2010-2017, nếu muốn đạt tỷ lệ pha trộn 10%, Ấn Độ sẽ phải bổ sung thêm khoảng 4% diện tích gieo trồng cho cây mía ngoài phần diện tích hiện có. Nếu mục tiêu là 20%, con số này tăng lên gần 10%.

Nói cách khác, khoảng một phần mười diện tích canh tác hiện tại sẽ phải được chuyển sang trồng mía. Điều này có thể gây áp lực lên các loại cây trồng khác và làm giá lương thực tăng cao. Vì vậy, việc nâng cao năng suất mía trên mỗi đơn vị diện tích thông qua các kỹ thuật canh tác hiện đại là hết sức cần thiết.

Triển vọng tương lai

Chương trình EBP được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh trong những năm tới và sẽ tiếp tục thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu cũng như giới hoạch định chính sách.

Trong niên vụ 2018-2019 (từ tháng 12/2018 đến tháng 11/2019), Ấn Độ đã sẵn sàng đạt tỷ lệ pha trộn ethanol với xăng ở mức kỷ lục 7,2%, qua đó đi đúng lộ trình hướng tới mục tiêu 10% vào năm 2022.

Mặc dù vẫn tồn tại một số lo ngại môi trường ảnh hưởng đến hình ảnh của EBP như một nguồn nhiên liệu sạch, các vấn đề này được cho là có thể giải quyết trong những năm tiếp theo.

Từ góc độ ngành ô tô, việc nâng tỷ lệ pha trộn từ 5% lên 10% hoặc cao hơn không đòi hỏi thay đổi lớn đối với động cơ xe. Chỉ một số bộ phận nhỏ, đặc biệt là các chi tiết bằng cao su, có thể giảm tuổi thọ khoảng 3-5 năm (trên vòng đời trung bình 20 năm của xe). Những bộ phận này tương đối rẻ và dễ thay thế.

Tuy nhiên, không phải tất cả các hãng xe đều đồng tình với đánh giá đó, nên sẽ cần thêm thời gian để họ hoàn toàn ủng hộ chương trình. Khi các hãng ô tô tham gia mạnh mẽ hơn vào xu hướng nhiên liệu sạch, thị trường Ấn Độ có thể chứng kiến sự gia tăng của các phương tiện sử dụng nhiên liệu linh hoạt.

Các phương tiện này có thể vận hành bằng nhiều loại nhiên liệu khác nhau, thường là xăng pha ethanol hoặc methanol, với tất cả nhiên liệu được chứa trong cùng một bình nhiên liệu.

Cũng cần cân nhắc ảnh hưởng của làn sóng xe điện toàn cầu đối với tương lai của nhiên liệu pha ethanol. Nhiều ý kiến cho rằng xe điện khó có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu vận tải trong tương lai gần. Riêng tại Ấn Độ, sự phổ biến của xe điện thực dụng và có chi phí hợp lý được cho là sẽ đến muộn hơn so với nhiều quốc gia khác do thiếu hạ tầng hỗ trợ cần thiết.

Dù tương lai của nhiên liệu pha ethanol trên thế giới ra sao, nó đã xuất hiện tại Ấn Độ vào đúng thời điểm thuận lợi, khi cả doanh nghiệp lẫn người nông dân đều có nhiều cơ hội phát triển. Hơn nữa, những bài học rút ra từ quá trình triển khai chính sách này sẽ trở thành cơ sở tham chiếu quan trọng cho việc đánh giá và áp dụng các công nghệ mới trong tương lai khi thế giới tiếp tục bước sâu hơn vào thế kỷ XXI.

Nh.Thạch

AFP

Nguồn PetroTimes: https://nangluongquocte.petrotimes.vn/xang-ethanol-o-an-do-va-hanh-trinh-chuyen-dich-nang-luong-ky-cuoi-742851.html