Xe tăng M4 Sherman của Mỹ trong thế chiến II mạnh đến đâu?
M4 Sherman thuộc lớp xe tăng hạng trung khoảng 30 tấn, có kíp xe 5 người và được trang bị pháo 75 mm cùng hệ thống súng máy.
Sự kết hợp giữa hỏa lực, cơ động và khả năng bảo dưỡng đã giúp Sherman trở thành một trong những dòng xe tăng được sản xuất nhiều nhất trong Thế chiến II.

M4 Sherman không có một bộ thông số duy nhất cho toàn bộ dòng xe. Trong chiến tranh, Mỹ sản xuất nhiều biến thể như M4, M4A1, M4A2, M4A3 và M4A4.

Các phiên bản có thể khác nhau về động cơ, thân xe và một số đặc tính vận hành. Tuy nhiên, nền tảng chung vẫn được duy trì để đơn giản hóa sản xuất và hậu cần.

Các phiên bản Sherman đầu tiên có trọng lượng khoảng 30-33 tấn tùy cấu hình. Đây là mức trọng lượng tương đối vừa phải đối với một xe tăng hạng trung thời kỳ đó.
Trọng lượng không quá lớn giúp Sherman duy trì khả năng cơ động và giảm áp lực lên hệ thống truyền động, cầu đường và phương tiện vận chuyển.

Các phiên bản về sau tiếp tục tăng trọng lượng khi được bổ sung giáp, vũ khí và những cải tiến khác. Tài liệu của U.S. Army Armor mô tả M4 là một xe tăng khoảng 33 tấn và nhấn mạnh khả năng cơ động, độ tin cậy và dễ bảo dưỡng của thiết kế.

Tốc độ của Sherman cũng thay đổi theo từng biến thể và điều kiện vận hành. Những phiên bản tiêu chuẩn có thể đạt tốc độ đường bộ khoảng 40 km/h.
Khả năng cơ động này phù hợp với vai trò xe tăng hạng trung của Mỹ, vốn được yêu cầu có thể hành quân nhanh cùng các đơn vị cơ giới và khai thác những khoảng trống trên chiến trường.

Tầm hoạt động cũng phụ thuộc vào biến thể, động cơ và điều kiện địa hình. Sherman được thiết kế để hoạt động trên những khoảng cách tương đối lớn và có khả năng cơ động cùng các đội hình cơ giới.

Đây là một yêu cầu quan trọng đối với quân đội Mỹ, bởi xe tăng thường phải được vận chuyển và tiếp tế trên những chiến trường cách xa căn cứ hậu cần.
Hỏa lực chính của M4 ban đầu là pháo 75 mm M3. Đây là pháo nòng dài 40 lần đường kính và thuộc loại pháo vận tốc đầu nòng trung bình.

Trong giai đoạn đầu chiến tranh, khẩu pháo này có khả năng chống lại nhiều loại xe tăng Đức mà Sherman gặp ở Bắc Phi. Nó cũng rất hữu ích khi bắn phá công sự, vị trí bộ binh và các mục tiêu không bọc thép.

Tuy nhiên, pháo 75 mm không phải vũ khí chống tăng tối ưu khi Đức đưa vào chiến trường những xe tăng được bảo vệ tốt hơn như Panther và Tiger.
Vận tốc đầu nòng tương đối thấp khiến khả năng xuyên giáp của nó bị hạn chế trước giáp dày. Đây là một trong những nguyên nhân dẫn tới việc Mỹ phát triển và đưa pháo 76 mm lên một số biến thể Sherman.

Sherman cũng có hệ thống súng máy hỗ trợ. Cấu hình tiêu chuẩn gồm 1 súng máy hạng nặng 12,7 mm M2 và 2 súng máy 7,62 mm. Một khẩu 7,62 mm được bố trí đồng trục với pháo chính, khẩu còn lại ở phần trước thân xe.

Súng máy 12,7 mm trên nóc tháp pháo có thể được sử dụng để chống bộ binh, mục tiêu nhẹ và hỗ trợ phòng không tầm gần. U.S. Army mô tả Sherman với 1 súng máy hạng nặng và 2 súng máy hạng trung, cùng tháp pháo có khả năng xoay hoàn toàn và kíp xe 5 người.
Kíp xe 5 người gồm trưởng xe, pháo thủ, nạp đạn viên, lái xe và phụ lái. Cách bố trí này giúp phân chia nhiệm vụ rõ ràng. Trưởng xe có thể tập trung quan sát và chỉ huy. Pháo thủ đảm nhiệm việc ngắm bắn. Nạp đạn viên tập trung vào thao tác với pháo. Lái xe và phụ lái điều khiển thân xe.

Sự kết hợp giữa pháo 75 mm, súng máy, khả năng cơ động và kíp xe 5 người tạo nên một nền tảng khá cân bằng. Sherman không có hỏa lực mạnh nhất trong mọi giai đoạn của cuộc chiến. Nó cũng không có lớp giáp dày nhất. Nhưng đây là chiếc xe tăng có thể được sản xuất với số lượng lớn, vận chuyển, sửa chữa và liên tục nâng cấp.

Chính khả năng cân bằng đó giúp M4 Sherman trở thành một trong những phương tiện thiết giáp quan trọng nhất của lực lượng Đồng minh trong Thế chiến II. Sau này, cùng một nền tảng được trang bị pháo 76 mm hoặc lựu pháo 105 mm, tạo ra nhiều cấu hình phù hợp với những nhiệm vụ khác nhau.

Sherman vì vậy không chỉ đáng chú ý ở những con số về trọng lượng, tốc độ hay cỡ pháo. Giá trị lớn nhất của nó nằm ở việc các thông số đó được kết hợp thành một nền tảng có thể hoạt động trên quy mô chiến tranh công nghiệp.
