Xuất khẩu tăng tốc, lốp xe Việt Nam đứng trước rủi ro 'hứng đòn' phòng vệ thương mại
Tăng trưởng xuất khẩu lốp xe tải, xe khách mạnh mẽ của Việt Nam đang giúp sản phẩm này mở rộng thị phần tại Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU), nhưng cũng gia tăng rủi ro có thể bị áp đặt các chính sách phòng vệ thương mại.

Xuất khẩu lốp xe tải, xe khách của Việt Nam tăng mạnh - Ảnh minh họa
Lốp xe Việt Nam trước sức ép phòng vệ thương mại
Từ đầu năm 2026 đến nay, quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và Hoa Kỳ duy trì đà tăng trưởng. Quy mô thương mại song phương không ngừng mở rộng, khẳng định vị thế của Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu số một của Việt Nam. Tuy nhiên, phía sau đà tăng trưởng là áp lực phòng vệ thương mại rõ nét.
Theo danh sách cảnh báo của Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương) mới ban hành, lốp xe tải, xe khách xuất khẩu sang Hoa Kỳ và EU nằm trong nhóm mặt hàng cần theo dõi sát nguy cơ bị điều tra. Cảnh báo này đáng chú ý khi kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng nhanh, trong khi các thị trường đã áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại với sản phẩm tương tự từ một số nguồn cung khác.
Mã HS tham khảo đối với nhóm sản phẩm này xuất khẩu sang Hoa Kỳ là 4011.20; đối với thị trường EU, các mã HS tham khảo gồm 4011.20 và 4012.12.
Theo Cục Phòng vệ thương mại, diễn biến kim ngạch xuất khẩu và thị phần hàng hóa Việt Nam tại Hoa Kỳ và EU cho thấy nguy cơ phát sinh các vụ việc điều tra đang trở thành vấn đề doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát. Đối với lốp xe tải, xe khách, những con số về kim ngạch và thị phần càng cho thấy mức độ cần thiết của việc chuẩn bị từ sớm.
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu lốp xe tải và xe khách của Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt 450,9 triệu USD, tăng 24,5% so với năm 2024. Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam hiện chiếm 13% tổng kim ngạch nhập khẩu sản phẩm cùng loại của Hoa Kỳ. Với thị phần này, Việt Nam đã trở thành nhà cung cấp lớn thứ tư tại thị trường Hoa Kỳ, chỉ sau Thái Lan, Nhật Bản và Canada.
Hoa Kỳ đã áp dụng thuế chống bán phá giá đối với sản phẩm lốp xe tải và xe khách nhập khẩu từ Trung Quốc và Thái Lan. Bên cạnh đó, một sản phẩm tương tự của Việt Nam là lốp xe con và xe tải hạng nhẹ cũng đã bị Hoa Kỳ điều tra và áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại từ tháng 5/2021. Các biện pháp này hiện vẫn đang được Hoa Kỳ duy trì và định kỳ rà soát.
Theo cảnh báo của Cục Phòng vệ thương mại, với kim ngạch xuất khẩu đạt 450,9 triệu USD và tăng trưởng 24,5% trong năm 2025, cùng tỷ trọng 13% trong tổng kim ngạch nhập khẩu sản phẩm cùng loại của Hoa Kỳ, doanh nghiệp xuất khẩu cần theo dõi khả năng Hoa Kỳ khởi xướng điều tra phòng vệ thương mại đối với sản phẩm lốp xe tải và xe khách của Việt Nam trong thời gian tới.
Chủ động phòng ngừa từ chuỗi cung ứng
Ông Đỗ Ngọc Hưng, Tham tán thương mại, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ cho biết, Hoa Kỳ là đối tác tiến hành nhiều vụ điều tra phòng vệ thương mại nhất đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại thế giới (WTO).
Đáng chú ý, hoạt động điều tra của Hoa Kỳ đang có xu hướng mở rộng, tập trung vào các vụ kiện chống bán phá giá, chống trợ cấp truyền thống và chú trọng điều tra chống lẩn tránh xuất xứ và kiểm soát chặt chẽ chuỗi cung ứng.
Theo ông Đỗ Ngọc Hưng, nguy cơ phát sinh các vụ việc điều tra mới cũng đang hiện hữu rõ rệt tại những ngành hàng có tốc độ tăng trưởng xuất khẩu “nóng” sang Hoa Kỳ, như điện tử, thiết bị cơ khí, vật liệu xây dựng và năng lượng sạch.
Dựa trên số liệu thống kê năm 2025, Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ cảnh báo một số nhóm mặt hàng có nguy cơ nằm trong “tầm ngắm” điều tra phòng vệ thương mại của Hoa Kỳ. Các nhóm hàng gồm gỗ và sản phẩm gỗ; thép và sản phẩm kim loại; vật liệu xây dựng và kính nổi; sản phẩm công nghiệp chế tạo và lốp xe. Đây là những nhóm có xuất khẩu đáng chú ý, đồng thời tiềm ẩn rủi ro khi kim ngạch và thị phần gia tăng.
Trước xu hướng các biện pháp điều tra phòng vệ thương mại ngày càng được tăng cường, Tham tán thương mại Đỗ Ngọc Hưng cho rằng bài toán đặt ra đối với doanh nghiệp Việt Nam không chỉ là tiếp tục mở rộng thị trường mà còn phải thay đổi tư duy trong sản xuất và quản trị.
Doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy chạy theo tăng trưởng xuất khẩu sang chủ động quản trị rủi ro. Minh bạch không nên được xây dựng để đối phó với một cuộc điều tra mà phải trở thành tiêu chuẩn vận hành thường xuyên. Hồ sơ mua nguyên liệu, chứng từ nhập khẩu, dữ liệu sản xuất, định mức tiêu hao, hồ sơ bán hàng và các tài liệu liên quan cần được lưu trữ khoa học, thống nhất và có khả năng truy xuất.
Ông Hưng khuyến nghị, cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu nâng cao năng lực minh bạch chuỗi cung ứng, trong đó kiểm soát xuất xứ nguyên liệu đầu vào là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng hệ thống lưu trữ hồ sơ, dữ liệu xuất khẩu đầy đủ, khoa học và có khả năng truy xuất, sẵn sàng cung cấp thông tin và phối hợp đầy đủ với cơ quan điều tra Hoa Kỳ khi được yêu cầu.
Cùng với minh bạch hóa chuỗi cung ứng, doanh nghiệp phải chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn mới. Hoa Kỳ không chỉ quan tâm đến kim ngạch xuất khẩu mà ngày càng đặt ra yêu cầu khắt khe hơn về lao động, môi trường và hợp tác thực thi thương mại. Các yêu cầu về năng lượng sạch, sản xuất bền vững và trách nhiệm môi trường vì thế cần được đưa vào kế hoạch sản xuất, đầu tư và xuất khẩu, thay vì xem là tiêu chí bổ sung.
Một hướng đi khác là đa dạng hóa thị trường. Quá phụ thuộc vào một thị trường sẽ khiến doanh nghiệp dễ tổn thương khi chính sách thương mại thay đổi hoặc một vụ việc phòng vệ thương mại phát sinh. Việc tìm kiếm thị trường ngách, mở rộng đối tác trong khối nước tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) sẽ giúp hàng hóa Việt Nam có thêm cơ hội vươn ra thế giới, đồng thời phân tán rủi ro.
Với lốp xe tải và xe khách, cảnh báo về nguy cơ điều tra là tín hiệu để doanh nghiệp hành động trước khi rủi ro trở thành vụ việc. Với các ngành hàng khác, đây cũng là lời nhắc về yêu cầu chuyển từ “ứng phó” sang “phòng ngừa”. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, nguồn nguyên liệu được kiểm soát và thị trường được đa dạng hóa, doanh nghiệp sẽ có nền tảng tốt hơn để bảo vệ thị phần và duy trì tăng trưởng xuất khẩu bền vững tại Hoa Kỳ.


