Xuất khẩu tạo lực kéo, góp phần đưa kinh tế Việt Nam bứt tốc năm 2026

Xuất khẩu tăng mạnh cùng sản xuất chế biến, đầu tư công đang tạo lực kéo quan trọng, đưa kinh tế Việt Nam vào nhóm tăng trưởng cao nhất khu vực năm 2026.

Xuất khẩu trở thành lực kéo nổi bật

Ngày 6/10, Ngân hàng Thế giới (WB) nâng dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 thêm 1,1 điểm phần trăm, lên 7,4% - mức cao nhất khu vực Đông Á - Thái Bình Dương (EAP). Đây không chỉ là một con số đáng chú ý về tốc độ tăng trưởng, mà còn cho thấy sức bật ngày càng rõ của một nền kinh tế có độ mở lớn, trong đó xuất khẩu tiếp tục giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Từ mức tăng trưởng 8,02% năm 2025, kinh tế Việt Nam tiếp tục tăng tốc lên 8,3% trong nửa đầu năm 2026. Theo WB, sản xuất chế biến, chế tạo, xuất khẩu và đầu tư công là những động lực chính của đà tăng trưởng. Trong đó, xuất khẩu đang nổi lên như một “mũi kéo” quan trọng, vừa trực tiếp tạo ra giá trị gia tăng, vừa kích hoạt sản xuất, đầu tư và dòng vốn vào nền kinh tế.

Xuất khẩu đang nổi lên như một “mũi kéo” quan trọng cho tăng trưởng kinh tế

Xuất khẩu đang nổi lên như một “mũi kéo” quan trọng cho tăng trưởng kinh tế

Những con số từ Cục Thống kê, Bộ Tài chính cho thấy sức bật của khu vực xuất khẩu rõ hơn bao giờ hết. Tính chung 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt 434,30 tỷ USD, tăng 24,5% so với cùng kỳ năm trước. Riêng quý III, kim ngạch xuất khẩu đạt 167,85 tỷ USD, tăng tới 30,4% so với cùng kỳ và tăng 17% so với quý II.

Nếu nhìn vào quy mô thương mại, bức tranh còn ấn tượng hơn. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa 9 tháng đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4%. Xuất khẩu tăng 24,5%, trong khi nhập khẩu tăng 36,7%. Chỉ riêng tháng 9, kim ngạch xuất khẩu đạt 59,48 tỷ USD, tăng 39,1% so với cùng kỳ năm trước.

Những con số ấy cho thấy xuất khẩu không còn đơn thuần là đầu ra của nền sản xuất. Với một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, xuất khẩu đang tác động trực tiếp tới sản xuất công nghiệp, nhu cầu đầu tư, việc làm và dòng vốn. Khi đơn hàng xuất khẩu tăng, các nhà máy mở rộng sản xuất; khi sản xuất mở rộng, nhu cầu máy móc, nguyên liệu, logistics và dịch vụ hỗ trợ cũng tăng theo.

Cơ cấu xuất khẩu cũng cho thấy nền kinh tế đang tiếp tục dịch chuyển theo hướng công nghiệp hóa. Trong 9 tháng, nhóm hàng công nghiệp chế biến đạt 392,79 tỷ USD, chiếm tới 90,4% tổng kim ngạch xuất khẩu. Nhóm nông sản, lâm sản đạt 30 tỷ USD; thủy sản đạt 9,10 tỷ USD và nhiên liệu, khoáng sản chỉ còn chiếm 0,6%.

Đây là một điểm đáng chú ý. Tăng trưởng xuất khẩu hiện không dựa chủ yếu vào tài nguyên, mà ngày càng gắn với công nghiệp chế biến, chế tạo và các sản phẩm công nghệ. 35 mặt hàng đạt kim ngạch xuất khẩu trên 1 tỷ USD, trong đó 7 mặt hàng vượt 10 tỷ USD, cho thấy mức độ tập trung của năng lực xuất khẩu ngày càng lớn.

WB cũng ghi nhận trong 8 tháng năm 2026, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng cao, với điện tử và máy móc tiếp tục đóng vai trò nòng cốt. Đặc biệt, Việt Nam đang hội nhập ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng công nghệ, trong đó các sản phẩm liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) đóng góp đáng kể vào tăng trưởng xuất khẩu.

Đây có thể xem là một bước chuyển quan trọng về chất của động lực xuất khẩu.

Theo WB, trong 12 tháng tính đến tháng 4/2026, Trung Quốc, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam đã xuất khẩu tổng cộng khoảng 1.400 tỷ USD hàng hóa liên quan đến AI. Với Việt Nam, nhóm máy tính, máy chủ và bộ định tuyến chiếm khoảng 60% xuất khẩu hàng hóa liên quan đến AI, trong đó một tỷ trọng lớn hướng tới nhu cầu cuối cùng tại Mỹ. Nói cách khác, Việt Nam đang không đứng ngoài làn sóng công nghệ toàn cầu. Ngược lại, nền kinh tế đang được hưởng lợi từ sự dịch chuyển và mở rộng của chuỗi cung ứng công nghệ. Đó cũng là lý do Việt Nam có mức điều chỉnh tăng dự báo xuất khẩu năm 2026 lớn nhất trong khu vực EAP.

Tại buổi họp báo thường kỳ Bộ Công Thương quý III/2026 diễn ra chiều 7/10, bà Trịnh Thị Thu Hiền, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương cho biết, ngay từ đầu năm, Nghị quyết 01 của Chính phủ đã đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu từ 15-16%. Trong khi đó, sau 9 tháng, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đã đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ. Như vậy, đây là điểm sáng của nền kinh tế.

Bài toán phía sau những con số tăng trưởng

Nhưng nếu chỉ nhìn vào tốc độ tăng xuất khẩu để kết luận rằng nền kinh tế đã bước vào một chu kỳ tăng trưởng bền vững thì có lẽ còn quá sớm.

Điểm đáng suy nghĩ nhất nằm ngay trong cơ cấu xuất khẩu. 9 tháng năm 2026, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài đạt 350,41 tỷ USD, chiếm 80,7% tổng kim ngạch xuất khẩu và tăng 29,4%. Trong khi đó, khu vực kinh tế trong nước đạt 83,89 tỷ USD, chiếm 19,3% và chỉ tăng 7,5%. Như vậy, phần lớn lực kéo xuất khẩu vẫn đến từ khu vực FDI.

Một dấu hiệu khác cũng đáng lưu ý: nhập khẩu 9 tháng tăng 36,7%, nhanh hơn đáng kể so với xuất khẩu. Kim ngạch nhập khẩu đạt 453,72 tỷ USD, trong đó nhóm tư liệu sản xuất chiếm tới 94,1%. Ở một góc nhìn tích cực, nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên liệu và vật liệu tăng mạnh phản ánh sản xuất đang mở rộng. Vì vậy, nhập khẩu tăng chưa hẳn là điều đáng lo. Tuy nhiên, con số này cũng cho thấy mức độ tự chủ sản xuất trong nước còn khiêm tốn.

Những con số này đặt ra một câu hỏi không thể né tránh: làm thế nào để xuất khẩu thực sự trở thành động lực nâng chất lượng tăng trưởng của doanh nghiệp Việt, thay vì chủ yếu phản ánh năng lực sản xuất của khu vực FDI? Câu hỏi ấy càng có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam đang bước sâu hơn vào chuỗi cung ứng AI.

Làn sóng đầu tư AI toàn cầu đang mở ra cơ hội rất lớn. Nhưng WB cũng cảnh báo đây đồng thời là một dạng rủi ro mới. Việt Nam là một trong những nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc nhiều vào các chuỗi giá trị ứng dụng, phát triển AI. Nếu tăng trưởng toàn cầu nhờ AI tiếp tục duy trì, Việt Nam có vị thế thuận lợi. Nhưng nếu kinh tế toàn cầu chững lại hoặc nhu cầu AI đảo chiều, tác động tới một nền kinh tế có độ mở cao sẽ không nhỏ.

WB dự báo tăng trưởng Việt Nam sẽ giảm nhẹ xuống 7,3% trong hai năm 2027 và 2028. Xuất khẩu vẫn sẽ là một trong những trụ cột quan trọng của tăng trưởng Việt Nam. Nhưng trụ cột ấy cần được gia cố bằng năng lực doanh nghiệp trong nước, công nghệ, logistics, hạ tầng, nguồn nhân lực và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Từ góc độ Bộ Công Thương, bà Trịnh Thị Thu Hiền cho rằng, hiện cơ cấu nhập khẩu của nhóm điện tử, bán dẫn cho thấy một phần dòng vốn nhập khẩu đang phục vụ trực tiếp cho mở rộng sản xuất và chuỗi cung ứng xuất khẩu. Đây cũng là vấn đề đặt ra đối với chính sách thương mại trong dài hạn. Đó là không chỉ kiểm soát nhập khẩu mà cần nâng tỷ lệ giá trị gia tăng được tạo ra trong nước.

Theo định hướng của Cục Xuất nhập khẩu, cùng với các giải pháp trước mắt về cơ chế, chính sách, thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp, việc nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam và gia tăng giá trị sản phẩm sản xuất trong nước sẽ là giải pháp có tính dài hạn để cải thiện cán cân thương mại.

Tăng trưởng 7,4% không chỉ là một dự báo tăng trưởng. Đằng sau con số đó là câu chuyện về năng lực sản xuất, khả năng kết nối với thị trường thế giới và vị trí ngày càng sâu của Việt Nam trong các chuỗi cung ứng mới. Vấn đề của chặng đường phía trước vì thế không phải là Việt Nam có thể xuất khẩu bao nhiêu, mà là mỗi đồng USD xuất khẩu sẽ để lại bao nhiêu giá trị cho nền kinh tế Việt Nam. Đó mới là thước đo quan trọng để biến một chu kỳ tăng trưởng cao thành một giai đoạn phát triển bền vững.

Bảo Ngọc

Nguồn Công Thương: https://congthuong.vn/xuat-khau-tao-luc-keo-gop-phan-dua-kinh-te-viet-nam-but-toc-nam-2026-476001.html