Xuất khẩu thủy sản quý II dự kiến Trung Quốc vẫn là thị trường chủ đạo
Theo Hiêp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) trong quý II/2026, Trung Quốc nhiều khả năng vẫn là thị trường đóng góp lớn nhất cho tăng trưởng xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, tốc độ tăng có thể chậm lại so với quý I do yếu tố mùa vụ qua đi.
Trong quý I/2026, Trung Quốc duy trì là thị trường lớn nhất của thủy sản Việt Nam, với kim ngạch đạt khoảng 764 triệu USD, tăng gần 45% so với cùng kỳ. Riêng tháng 3, xuất khẩu sang thị trường này đạt hơn 250 triệu USD, tăng trên 50%.
Đây không chỉ là mức tăng cao nhất trong các thị trường chủ lực, mà còn là yếu tố quyết định giúp toàn ngành duy trì tăng trưởng dương trong bối cảnh nhiều thị trường lớn như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc đều giảm.
Theo bà Lê Hằng, Phó Tổng thư ký VASEP động lực từ Trung Quốc trong quý I chủ yếu đến từ ba yếu tố:
Thứ nhất, yếu tố mùa vụ và tiêu dùng dịp Tết. Năm 2026, Tết Nguyên đán rơi vào giữa tháng 2, kéo theo nhu cầu nhập khẩu thủy sản, đặc biệt là tôm nguyên con, hải sản sống và sản phẩm phục vụ tiêu dùng cao cấp tăng mạnh từ cuối năm trước và kéo dài sang đầu quý I. Điều này lý giải mức tăng đột biến của các mặt hàng như tôm hùm và một phần tôm nói chung.

Hình minh họa. Ảnh VSS
Thứ hai, sức cầu thực vẫn duy trì tích cực ở phân khúc trung – cao cấp. Dữ liệu nhập khẩu cho thấy Trung Quốc tiếp tục gia tăng nhập khẩu tôm trong hai tháng đầu năm, với mức tăng khoảng 18%. Đáng chú ý, ở phân khúc tôm hùm sống, sự thay đổi về thuế quan và nguồn cung từ Canada đã tạo ra “khoảng trống thị trường”, mở ra cơ hội rõ rệt cho các nhà cung cấp thay thế, trong đó có Việt Nam.
Thứ ba, lợi thế địa lý và tính linh hoạt của chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp Việt Nam tận dụng tốt hơn các nhịp tăng ngắn hạn của thị trường này, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm tiêu dùng.
Theo VASEP trong khi Trung Quốc tăng mạnh, các thị trường chủ lực khác vẫn chưa phục hồi rõ rệt. Xuất khẩu sang Mỹ trong quý I giảm hơn 10%, tiếp tục là “điểm nghẽn” lớn nhất do cả yếu tố cầu và rào cản kỹ thuật như quy định MMPA/COA và rào cản thuế quan như thuế chống bán phá giá tôm. Xuất khẩu sang Nhật Bản và Hàn Quốc cũng giảm khoảng 10%, phản ánh tiêu dùng chưa cải thiện đáng kể.
Xuất khẩu sang EU gần như đi ngang, cho thấy cầu ổn định nhưng chưa đủ mạnh để tạo tăng trưởng. Tuy nhiên, thị trường này vẫn mở ra cơ hội ở phân khúc cá thịt trắng và các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn bền vững.
Ở chiều tích cực, các thị trường như ASEAN, Australia hay một số thị trường mới nổi tiếp tục tăng trưởng, góp phần đa dạng hóa đầu ra.
Theo bà Lê Hằng, trong quý II/2026, Trung Quốc nhiều khả năng vẫn là thị trường đóng góp lớn nhất cho tăng trưởng xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, tốc độ tăng có thể chậm lại so với quý I do yếu tố mùa vụ qua đi.
Tăng trưởng sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào nhu cầu tiêu dùng thực và khả năng duy trì thị phần của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng. Các phân khúc phù hợp với nhu cầu “giá hợp lý – tiện lợi” có thể sẽ đóng vai trò quan trọng hơn so với nhóm sản phẩm cao cấp mang tính thời vụ.
Đối với toàn ngành, xuất khẩu trong quý II được dự báo tiếp tục tăng trưởng dương nhưng phân hóa rõ rệt. Tôm và cá tra vẫn là trụ cột; Trung Quốc là động lực chính. Các thị trường có lợi thế về logistic (vị trí địa lý gần, vận chuyển thuận tiện) cùng với lợi thế thuế quan của các hiệp định FTA sẽ là những lựa chọn ưu tiên của các DN thủy sản trong năm nay.











