Xung đột tại Trung Đông làm gia tăng áp lực chi phí và tỷ giá tại Việt Nam
Xung đột tại Trung Đông đang đẩy giá năng lượng và chi phí vận tải toàn cầu tăng lên. Diễn biến này có thể làm gia tăng áp lực lạm phát, tỷ giá và chi phí sản xuất đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Xung đột tại Trung Đông vào cuối tháng 2 vừa qua đã làm gia tăng rủi ro địa chính trị trên thị trường năng lượng toàn cầu. Diễn biến này khiến giá dầu và khí đốt tăng mạnh, đồng thời làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gián đoạn vận tải tại eo biển Hormuz, tuyến hàng hải quan trọng đối với thương mại năng lượng thế giới. Trong kịch bản căng thẳng kéo dài, tác động đối với môi trường tín nhiệm của Việt Nam chủ yếu được phản ánh thông qua chi phí năng lượng và vận tải gia tăng, áp lực lạm phát và tỷ giá, cũng như khả năng điều kiện tài chính trở nên thắt chặt hơn.
Theo giới phân tích, các yếu tố trên có thể gây sức ép đối với một số nhóm ngành trong nền kinh tế, đặc biệt là doanh nghiệp dầu khí hạ nguồn, các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng, doanh nghiệp xuất khẩu và những công ty có tỷ lệ nợ vay cao. Mức độ tác động sẽ phụ thuộc đáng kể vào thời gian kéo dài của xung đột cũng như mức độ gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Ông Nguyễn Đình Duy - Giám đốc, Chuyên gia phân tích cao cấp từ VIS Rating nhận định, một trong những kênh ảnh hưởng rõ rệt là chi phí năng lượng tăng cao. Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu, với kim ngạch dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan vào khoảng 20 tỷ USD mỗi năm. Đáng chú ý, cơ cấu nguồn cung có tỷ trọng lớn đến từ Trung Đông, chiếm khoảng 80% dầu thô và khoảng 15% khí hóa lỏng nhập khẩu. Sự phụ thuộc này khiến chuỗi cung ứng năng lượng trong nước nhạy cảm hơn trước các cú sốc giá.

Trong trường hợp xung đột kéo dài và nguồn cung bị gián đoạn, các nhà máy lọc dầu trong nước có thể đối mặt với rủi ro thiếu hụt nguyên liệu đầu vào. Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn phụ thuộc lớn vào dầu thô nhập khẩu, trong khi nhà máy lọc dầu Dung Quất cũng phải nhập khoảng 30 - 35% nguyên liệu. Điều này buộc các doanh nghiệp trong ngành phải tìm kiếm nguồn cung thay thế để duy trì hoạt động nếu dòng chảy năng lượng từ Trung Đông bị gián đoạn trong thời gian dài.
Chi phí nhiên liệu tăng không chỉ tác động đến ngành năng lượng mà còn lan tỏa sang nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế. Ông Duy cho rằng, giá năng lượng tăng có thể kéo theo chi phí vận tải, sản xuất công nghiệp và phát điện gia tăng, từ đó làm gia tăng áp lực lạm phát do chi phí đẩy và thu hẹp biên lợi nhuận của các ngành tiêu thụ nhiều nhiên liệu.
Ở góc độ thương mại quốc tế, Việt Nam ít đối mặt với nguy cơ gián đoạn trực tiếp các tuyến vận tải xuất khẩu, bởi phần lớn tuyến hàng hóa sang Mỹ và châu Âu không đi qua khu vực xung đột. Tuy nhiên, giá cước tàu biển, phí bảo hiểm và thời gian vận chuyển tăng lên đang khiến chi phí logistics toàn cầu leo thang. Điều này đặc biệt bất lợi đối với các doanh nghiệp xuất khẩu có giá trị đơn vị hàng hóa thấp như dệt may, thủy sản và đồ gỗ, khi chi phí vận tải có thể chiếm từ 10% - 30% giá trị đơn hàng.
Bên cạnh đó, giá năng lượng tăng có thể đẩy lạm phát tại các nền kinh tế lớn lên cao hơn, khiến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trì hoãn việc nới lỏng chính sách tiền tệ và duy trì sức mạnh của đồng USD.
“Trong bối cảnh đó, đồng Việt Nam có thể chịu áp lực mất giá kéo dài, làm gia tăng rủi ro tỷ giá đối với các doanh nghiệp có dư nợ bằng USD, đặc biệt trong các lĩnh vực điện, cấp nước và hàng không, những ngành có nhiều chi phí hoạt động bằng ngoại tệ” - ông Duy nhận định.
Nếu áp lực lạm phát và tỷ giá gia tăng, chính sách tiền tệ trong nước có thể trở nên thận trọng hơn, kéo theo mặt bằng lãi suất tăng và thanh khoản được quản lý chặt chẽ hơn. Điều này làm gia tăng chi phí vốn và rủi ro tái cấp vốn đối với các doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao, đặc biệt là các lĩnh vực bất động sản và hạ tầng vốn đang đối mặt với áp lực đáo hạn nợ lớn.
Nhìn chung, nếu gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu kéo dài, triển vọng kinh tế vĩ mô của Việt Nam có thể chịu những tác động nhất định, khiến mục tiêu tăng trưởng năm 2026 đối mặt nhiều thách thức hơn. Tuy vậy, vị thế của Việt Nam như một trung tâm sản xuất đang lên cùng môi trường chính trị ổn định vẫn được xem là yếu tố hỗ trợ quan trọng, giúp duy trì khả năng thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài và giảm bớt áp lực tỷ giá trong trung hạn.
Trong bối cảnh đó, thời gian và mức độ gián đoạn của thị trường năng lượng toàn cầu sẽ tiếp tục là yếu tố then chốt quyết định mức độ ảnh hưởng đối với triển vọng tín nhiệm của doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam.












