Xung đột Trung Đông: Cú hích lớn với ngân sách Nga và cái giá Moskva phải trả về chiến lược
Nga đang kiếm bộn tiền từ xung đột Iran mà không cần tham chiến, nhưng cái giá chiến lược dài hạn có thể khiến Moskva phải trả đắt.

Tổng thống Nga Vladimir Putin (trái) và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian. Ảnh: IRNA/TTXVN
Nga và Iran từng được kỳ vọng là đối tác chiến lược khi hai nước ký thỏa thuận hợp tác toàn diện, cam kết tăng cường phối hợp quốc phòng và hội nhập kinh tế. Tuy nhiên, khi Mỹ tấn công Iran, kịch bản Moskva đứng về phía Tehran đã không xảy ra. Thay vào đó, Điện Kremlin tận dụng cuộc chiến như một cơ hội kinh tế và chiến lược, thu lợi từ dầu mỏ, khai thác nhu cầu năng lượng của phương Tây và gián tiếp làm suy yếu nguồn lực quân sự Mỹ, trong khi gần như không phải chịu rủi ro trực tiếp nào.
Theo tờ Newsweek, Nga đang “thắng” trong một cuộc chiến mà họ không trực tiếp tham gia, ít nhất là trong ngắn hạn. Tuy nhiên, những biến động sâu sắc tại Trung Đông - khu vực mà Moskva đã mất nhiều năm gây dựng ảnh hưởng - có thể khiến cái giá dài hạn vượt xa những lợi ích trước mắt.
Lợi ích kinh tế và đòn bẩy chiến lược
Trước khi xung đột bùng phát, Nga thu về khoảng 135 triệu USD mỗi ngày từ xuất khẩu dầu. Khi Eo biển Hormuz gần như bị phong tỏa và nguồn cung Trung Đông rơi vào hỗn loạn, con số này đã tăng gấp đôi lên khoảng 270 triệu USD/ngày. Giá dầu Brent vượt mốc 115 USD/thùng, tạo ra cú hích lớn cho ngân sách Nga.
Trong bối cảnh đó, Washington buộc phải nới lỏng một phần lệnh trừng phạt, cho phép các quốc gia mua khoảng 128 triệu thùng dầu Nga đang mắc kẹt trên các tàu chở dầu. Đây là động thái trái ngược với mục tiêu ban đầu của phương Tây nhằm siết chặt nguồn tài chính phục vụ chiến dịch quân sự của Nga tại Ukraine.
Tổng thống Vladimir Putin nhanh chóng tận dụng cơ hội, đề xuất nối lại nguồn cung dầu và khí đốt cho châu Âu với điều kiện các nước này cam kết hợp tác dài hạn không chịu áp lực chính trị. Thông điệp thực chất rất rõ ràng: dỡ bỏ trừng phạt, nguồn năng lượng sẽ được khôi phục.
Không chỉ dừng ở kinh tế, Nga còn bị cho là đã chia sẻ thông tin tình báo vệ tinh với Iran, bao gồm dữ liệu về vị trí quân đội và tài sản quân sự Mỹ tại Trung Đông. Một đề xuất từ phía Moskva rằng họ có thể ngừng hỗ trợ Iran nếu Mỹ ngừng cung cấp thông tin cho Ukraine, cho thấy Nga đang coi hai cuộc chiến này như một bảng cân đối chiến lược chung, tìm cách tận dụng bên này để tạo lợi thế cho bên kia.
Cuộc chiến cũng tạo ra cơ hội mà Moskva khó có thể tự tạo ra. Một số đồng minh NATO như Đức và Tây Ban Nha đã công khai phản đối chiến dịch của Mỹ tại Iran, cho thấy sự chia rẽ trong nội bộ phương Tây.
Đồng thời, nguồn lực quân sự của Mỹ cũng bị phân tán. Các hệ thống phòng không Patriot được triển khai tại Trung Đông chính là những khí tài mà Ukraine đang cần để đối phó với Nga. Khi ưu tiên chiến lược của Washington dịch chuyển, Kiev không tránh khỏi việc bị ảnh hưởng.
Quan hệ Nga - Iran: Đồng hành chứ không phải đồng minh
Dù có vẻ gắn kết, mối quan hệ giữa Nga và Iran thực chất luôn tồn tại nghi kỵ. Trong lịch sử, các cuộc chiến Nga - Ba Tư thế kỷ 19 đã khiến Iran mất nhiều lãnh thổ và Hiệp ước Turkmenchay vẫn được xem là biểu tượng của sự áp đặt trong ký ức Iran.
Sau Cách mạng Hồi giáo, Lãnh tụ Tối cao Ruhollah Khomeini từng gọi Liên Xô là “quỷ Satan nhỏ hơn”. Ngay cả trong thời hiện đại, sự hợp tác quân sự giữa hai bên cũng không bền vững. Năm 2016, khi Nga sử dụng một căn cứ không quân tại Iran để tấn công Syria, phản ứng dữ dội trong nước đã buộc Tehran chấm dứt thỏa thuận chỉ sau một tuần.
Điểm chung lớn nhất giữa hai nước không phải là mục tiêu chiến lược dài hạn, mà là danh sách các đối thủ chung. Nói cách khác, đây là mối quan hệ mang tính tình thế hơn là liên minh thực chất.
Cái giá trong dài hạn
Dù hưởng lợi trong ngắn hạn, Nga đang đối mặt nguy cơ mất đi điều quan trọng hơn: khả năng định hình cục diện Trung Đông.
Trong nhiều năm, Moskva đã xây dựng vị thế trung gian tại Syria, đứng giữa Iran và Israel. Thông qua việc kiểm soát không phận bằng hệ thống S-400, Nga có thể điều tiết mức độ leo thang giữa hai bên, từ đó củng cố vai trò không thể thay thế.
Tuy nhiên, cấu trúc này đã sụp đổ sau khi chính quyền Bashar al-Assad thất thế cuối năm 2024. Cùng lúc, Iran - đối tác quan trọng của Nga trong việc né tránh trừng phạt và hợp tác quân sự - đang bị suy yếu nghiêm trọng bởi các đòn tấn công từ Mỹ và Israel. Moskva gần như không có khả năng can thiệp.
Tương lai của Nga tại Trung Đông giờ đây có thể phụ thuộc vào số phận của Iran. Nếu chính quyền Tehran trụ vững và tiếp tục đối đầu với Mỹ, Nga có thể biến Iran thành một đối tác phụ thuộc. Đây sẽ là kịch bản có lợi nhất cho Điện Kremlin.
Tuy nhiên, nguy cơ lớn hơn là Iran sụp đổ hoặc đạt được thỏa thuận với Washington. Khi đó, Nga sẽ mất đi đối tác quan trọng cuối cùng trong khu vực trải dài từ Địa Trung Hải đến biển Caspi, đồng nghĩa với việc toàn bộ chiến lược gây dựng ảnh hưởng suốt hai thập kỷ có thể tan vỡ.
Trong ngắn hạn, Nga đang tận dụng tốt cơ hội: doanh thu dầu tăng, Mỹ bị phân tán và NATO xuất hiện rạn nứt. Nhưng về dài hạn, khi Trung Đông thay đổi theo những hướng ngoài tầm kiểm soát, Moskva có nguy cơ đánh mất vai trò mà họ coi là cốt lõi, một cường quốc không thể bị bỏ qua trong các bàn cờ địa chính trị.














