Y tế bền vững bắt đầu từ năng lực chống chịu của hệ thống
Trước áp lực từ dân số, bệnh tật và khí hậu, phát triển bền vững đang được nhìn nhận như bài toán tăng cường năng lực chống chịu cho hệ thống y tế.
Ba áp lực đè lên hệ thống y tế
Trong nhiều năm, phát triển bền vững trong y tế thường được nhìn qua lăng kính môi trường, từ giảm phát thải đến vận hành bệnh viện xanh. Tuy nhiên, với một ngành gắn trực tiếp với chất lượng sống, năng suất lao động và khả năng chống chịu của xã hội, câu chuyện bền vững đang được đặt ra rộng hơn nhiều.
Theo bà Nguyễn Thị Lương Phong, Giám đốc đối ngoại AstraZeneca Việt Nam, phát triển bền vững trong y tế trước hết là câu chuyện về năng lực chống chịu của hệ thống.
Nhận định này xuất phát từ thực tế ngành y tế đang cùng lúc đối mặt với nhiều sức ép mới, từ già hóa dân số, sự gia tăng của các bệnh không lây nhiễm cho đến những tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu.
Áp lực đầu tiên đến từ những thay đổi nhanh trong cơ cấu dân số. Việt Nam hiện có hơn 100 triệu dân và đang bước vào giai đoạn già hóa với tốc độ nhanh. Dự báo đến năm 2030, khoảng 17% dân số sẽ trên 60 tuổi. Cùng với đó, quá trình đô thị hóa tiếp tục diễn ra mạnh mẽ khi mỗi năm có khoảng một triệu người dịch chuyển về các đô thị.
Điều này khiến cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe không chỉ tăng về quy mô mà còn phức tạp hơn về tính chất. Các bệnh lý mạn tính xuất hiện nhiều hơn, thời gian điều trị kéo dài hơn và chi phí chăm sóc sức khỏe cũng tăng lên đáng kể.
Áp lực thứ hai đến từ sự thay đổi mô hình bệnh tật. Việt Nam vẫn phải ứng phó với các bệnh truyền nhiễm, trong khi nhóm bệnh không lây nhiễm như ung thư, tim mạch, bệnh thận hay các rối loạn chuyển hóa đang gia tăng nhanh chóng.
Theo số liệu được AstraZeneca dẫn lại, các bệnh không lây nhiễm hiện chiếm khoảng 80% số ca tử vong tại Việt Nam. Nhiều bệnh trong nhóm này thường diễn tiến âm thầm và chỉ được phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn. Điều đó làm giảm cơ hội điều trị thành công, đồng thời đẩy chi phí điều trị lên cao và tạo thêm gánh nặng cho người bệnh, gia đình, bệnh viện và toàn xã hội.
Áp lực thứ ba là biến đổi khí hậu. Tác động của biến đổi khí hậu không chỉ dừng lại ở môi trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan, thiên tai hay thay đổi môi trường sống có thể làm gia tăng nguy cơ dịch bệnh, đặc biệt đối với các nhóm dân số dễ tổn thương.

Già hóa dân số được dự báo sẽ trở thành một trong những áp lực làm gia tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe trong những năm tới. Ảnh: Hoàng Anh
Ba áp lực này đang cùng lúc tác động lên ngành y tế, khiến phát triển bền vững không thể chỉ được hiểu là đầu tư thêm bệnh viện, trang thiết bị hay giảm phát thải trong vận hành. Bài toán lớn hơn là xây dựng một hệ thống có khả năng phòng ngừa tốt hơn, vận hành hiệu quả hơn và đủ sức thích ứng với những biến động trong tương lai.
Áp lực đó cũng phản ánh ngày càng rõ qua bài toán chi phí. Theo số liệu từ Viện Chiến lược và Chính sách Y tế, Bộ Y tế năm 2025, tổng chi tiêu thuốc tại Việt Nam đã tăng từ 4,7 tỷ USD lên 6,9 tỷ USD trong giai đoạn 2019 - 2025, tương ứng mức tăng bình quân 6 - 7% mỗi năm và được dự báo đạt 8,6 tỷ USD vào năm 2028.
Trong khi đó, các loại thuốc mới, đặc biệt trong điều trị ung thư và bệnh hiếm, thường có chi phí cao, đặt ra bài toán cân bằng giữa khả năng tiếp cận điều trị và tính bền vững của nguồn lực chi trả.
Chính từ thực tế này, ngành y tế cần được tiếp cận theo một mô hình giá trị mới, nơi sức khỏe con người, sức khỏe xã hội và sức khỏe hành tinh được xem là những yếu tố gắn kết chặt chẽ với nhau.
Từ phòng bệnh đến tăng cường nội lực cho hệ thống
Với hơn 30 năm hoạt động tại Việt Nam, AstraZeneca chứng kiến nhiều thay đổi của hệ thống y tế, từ sự dịch chuyển mô hình bệnh tật đến nhu cầu ngày càng lớn đối với các phương pháp điều trị tiên tiến.
Từ thực tiễn đó, doanh nghiệp cho rằng phát triển bền vững trong y tế không thể chỉ được đo bằng số lượng bệnh viện hay công nghệ điều trị mới, mà còn nằm ở khả năng phòng bệnh, phát hiện sớm và nâng cao sức chống chịu của toàn hệ thống.
Đây cũng là định hướng mà AstraZeneca đang theo đuổi thông qua các chương trình hợp tác với Bộ Y tế, các bệnh viện và hiệp hội chuyên ngành. Thay vì chỉ dừng ở vai trò cung cấp thuốc hay giải pháp điều trị, doanh nghiệp tham gia vào nhiều lớp hoạt động của hệ sinh thái y tế, từ sàng lọc, nghiên cứu lâm sàng, chuyển giao công nghệ đến các sáng kiến giảm tác động môi trường.
Một ví dụ được bà Phương nhấn mạnh là chương trình ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong sàng lọc ung thư phổi. Chương trình được triển khai cùng các bệnh viện và hiệp hội y khoa, qua đó hỗ trợ sàng lọc khoảng 1,2 triệu người dân.
Tại Việt Nam, khoảng 85% bệnh nhân ung thư phổi hiện được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Việc ứng dụng AI trong sàng lọc giúp nâng cao khả năng phát hiện sớm, mở ra cơ hội điều trị hiệu quả hơn và giảm áp lực cho hệ thống y tế ở các giai đoạn điều trị chuyên sâu.
Không chỉ trong ung thư phổi, AstraZeneca cũng phối hợp triển khai các chương trình sàng lọc bệnh tim mạch, thận và chuyển hóa cho khoảng 200.000 người có nguy cơ cao. Những chương trình này cho thấy sự dịch chuyển từ tư duy chữa bệnh sang quản trị sức khỏe, trong đó mục tiêu không chỉ là điều trị mà còn là giảm nguy cơ bệnh tật ngay từ đầu.
Bên cạnh phòng bệnh, năng lực chống chịu của hệ thống y tế còn phụ thuộc vào nền tảng khoa học và dữ liệu. AstraZeneca hiện triển khai 79 nghiên cứu lâm sàng tại 39 bệnh viện trên cả nước, với khoảng 8.600 bệnh nhân tham gia.
Các nghiên cứu này không chỉ tạo thêm bằng chứng khoa học phục vụ điều trị mà còn giúp người bệnh Việt Nam tiếp cận sớm hơn với những loại thuốc và phương pháp điều trị mới. Ở góc độ dài hạn, việc tạo ra dữ liệu và bằng chứng khoa học ngay tại Việt Nam cũng góp phần nâng cao năng lực chuyên môn của hệ thống y tế, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn cho quá trình hoạch định chính sách và xây dựng hướng dẫn điều trị.
Một hướng đi khác là chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc tại Việt Nam. Sau khoảng bốn năm triển khai, AstraZeneca đã chuyển giao chín sản phẩm và đang tiếp tục mở rộng chương trình trong thời gian tới.
Việc nâng cao năng lực sản xuất trong nước không chỉ giúp tăng tính tự chủ của ngành dược mà còn góp phần củng cố khả năng chống chịu của hệ thống y tế trước những biến động về chuỗi cung ứng và nhu cầu điều trị. Trong bối cảnh chi phí thuốc ngày càng lớn, năng lực nội tại của ngành dược trở thành một phần quan trọng của bài toán y tế bền vững.
Ở chiều ngược lại, ngành y tế cũng cần giảm tác động của chính mình lên môi trường. Vì vậy, bên cạnh các hoạt động liên quan đến chăm sóc sức khỏe, AstraZeneca đang tích hợp các mục tiêu môi trường vào vận hành. Doanh nghiệp cho biết đang từng bước chuyển đổi hoạt động vận tải từ đường hàng không sang đường biển nhằm giảm phát thải khí nhà kính.
Đồng thời, chương trình AZ Forest cũng đang được triển khai tại Việt Nam với quy mô khoảng 13.000 ha và mục tiêu trồng từ 8,8 đến 10 triệu cây xanh trong những năm tới.
Những hoạt động này cho thấy phát triển bền vững trong y tế không phải là một dự án đơn lẻ, mà là quá trình tái thiết năng lực của toàn hệ thống. Phòng bệnh giúp giảm gánh nặng điều trị. Dữ liệu và nghiên cứu khoa học giúp nâng chất lượng chuyên môn. Chuyển giao công nghệ tăng năng lực tự chủ. Các cam kết môi trường giúp ngành y tế giảm tác động lên hành tinh.
Một hệ thống như vậy không thể được xây dựng bởi riêng ngành y tế hay một doanh nghiệp đơn lẻ. Nó đòi hỏi sự tham gia của cơ quan quản lý, bệnh viện, doanh nghiệp, giới khoa học và nhiều chủ thể khác trong xã hội.











