GS.TS Nguyễn Phước Dân: Chuyển đổi xanh sẽ quyết định sức cạnh tranh của Ðồng Nai
Thành phố Đồng Nai đang đứng trước cơ hội tái định vị mô hình tăng trưởng, đạt mục tiêu phát thải ròng bằng '0' vào năm 2050. Trong hành trình đó, thành phố cũng đối mặt với yêu cầu cấp thiết về phát triển xanh, thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao chất lượng sống ở đô thị.

GS.TS Nguyễn Phước Dân, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu về nước khu vực châu Á - CARE-Rescif, nguyên Trưởng khoa Môi trường và Tài nguyên, Trường đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
Xung quanh định hướng này, GS.TS NGUYỄN PHƯỚC DÂN, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu về nước khu vực châu Á - CARE-Rescif, nguyên Trưởng khoa Môi trường và Tài nguyên, Trường đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã chia sẻ về con đường để Đồng Nai chuyển từ “thủ phủ công nghiệp” sang mô hình đô thị liên vùng phát thải thấp, kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng bền vững.
Cần thay đổi căn bản quản trị phát triển
* Đồng Nai đã trở thành thành phố thứ 7 của cả nước. Theo ông, bước chuyển này đặt ra những yêu cầu mới nào đối với mô hình tăng trưởng và định hướng phát triển của thành phố trong thời gian tới?
- Đồng Nai hiện tại không thể tiếp tục phát triển theo tư duy của một tỉnh công nghiệp truyền thống như trước đây mà phải thay đổi căn bản cách tiếp cận trong quản trị phát triển.
Trước đây, nhiều địa phương chủ yếu mở rộng khu công nghiệp, thu hút dự án rồi xử lý môi trường theo từng vụ việc phát sinh. Nhưng với vai trò của một đô thị quy mô lớn, có tính liên kết vùng mạnh, Đồng Nai cần chuyển sang mô hình quản trị dựa trên năng lực chịu tải môi trường, hiệu quả sử dụng tài nguyên, chất lượng sống và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Theo tôi, chuyển đổi xanh không nên chỉ được xem là nhiệm vụ của ngành môi trường mà phải trở thành tiêu chí “đầu vào” cho toàn bộ mô hình tăng trưởng mới.
Đồng Nai đang sở hữu nhiều lợi thế chiến lược như: Sân bay Long Thành, hệ thống đường cao tốc, vành đai, cảng biển, logistics và vị trí cửa ngõ kết nối Thành phố Hồ Chí Minh với Tây Nguyên, Nam Trung Bộ. Tuy nhiên, chính những lợi thế này cũng kéo theo áp lực lớn về phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng, nước thải, chất thải và giao thông hàng hóa. Nếu không chuyển đổi kịp thời, chi phí môi trường và chi phí carbon trong tương lai sẽ rất lớn.
* Ông cho rằng, Đồng Nai cần chuyển từ “xử lý ô nhiễm” sang “quản trị tài nguyên và phát thải”. Điều này cần được hiểu như thế nào, thưa ông?
- Trong nhiều năm, chúng ta tiếp cận vấn đề môi trường theo kiểu “cuối đường ống”, tức là ô nhiễm phát sinh rồi mới xử lý. Cách làm này không còn phù hợp với một đô thị công nghiệp quy mô lớn như Đồng Nai.
Tư duy mới phải là quản lý theo vòng đời tài nguyên và theo dòng phát thải. Nghĩa là cần đo lường phát thải ngay từ đầu, giảm tại nguồn, tái sử dụng nội bộ, trao đổi phụ phẩm giữa các doanh nghiệp hay còn gọi là cộng sinh công nghiệp thu hồi năng lượng rồi cuối cùng mới xử lý phần còn lại.
Đồng Nai và kế hoạch net zero theo 4 giai đoạn: Từ nay đến năm 2030, giảm 20%; từ năm 2030-2035, giảm 45%; từ năm 2035-2045, trung hòa carbon và năm 2050, phát thải khí nhà kính bằng 0.
Tôi ví dụ nước thải, nếu được xử lý phù hợp, đây có thể trở thành nguồn tài nguyên cho tưới cây, làm mát, rửa đường hoặc phục vụ một số công đoạn sản xuất. Tương tự, phụ phẩm công nghiệp của doanh nghiệp này có thể trở thành nguyên liệu thứ cấp cho doanh nghiệp khác.
Đồng Nai cần chuyển từ kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn. Đây là hướng đi bắt buộc nếu muốn vừa duy trì tăng trưởng công nghiệp vừa bảo vệ hệ sinh thái lưu vực sông Đồng Nai.
* Theo ông, đâu là những trụ cột quan trọng nhất để Đồng Nai thực hiện chuyển đổi xanh?
- Có nhiều nhóm giải pháp, nhưng theo tôi, trước mắt Đồng Nai cần tập trung vào 6 trụ cột chính.
Thứ nhất là sàng lọc đầu tư theo cường độ phát thải. Đồng Nai cần xây dựng “hàng rào kỹ thuật xanh” đối với các dự án mới, đặc biệt là những ngành có nguy cơ ô nhiễm cao.
Thứ hai là phát triển khu công nghiệp sinh thái và cộng sinh công nghiệp. Các khu công nghiệp phải hình thành được các dòng cộng sinh về nước, năng lượng, phụ phẩm, nhiệt dư và vật liệu tái chế.
Thứ ba là chuyển dịch năng lượng. Đồng Nai cần thúc đẩy điện mặt trời mái nhà, tiết kiệm năng lượng, cơ chế mua bán điện trực tiếp cho doanh nghiệp sử dụng điện lớn và hình thành các “cụm phụ tải xanh” trong khu công nghiệp.
Thứ tư là phát triển logistics xanh gắn với Sân bay Long Thành và hệ thống cảng biển. Long Thành không nên chỉ là một sân bay mà phải trở thành hạt nhân của hệ sinh thái logistics - công nghiệp - dịch vụ phát thải thấp.
Thứ năm là phát triển kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực nước thải, chất thải và phụ phẩm.
Thứ sáu là chuyển đổi số cho quản trị xanh.
Cơ hội lịch sử để tái cấu trúc nền kinh tế
* Ông vừa nhắc đến Sân bay Long Thành. Theo ông, sân bay này sẽ tạo ra cơ hội và áp lực gì cho Đồng Nai?
- Sân bay Long Thành là cơ hội lịch sử để Đồng Nai tái cấu trúc nền kinh tế. Nếu được quy hoạch tốt, khu vực này có thể giúp Đồng Nai chuyển từ trung tâm sản xuất dựa nhiều vào lao động phổ thông sang trung tâm logistics giá trị cao, thương mại điện tử, bảo trì hàng không, kho lạnh, công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ kỹ thuật. Tuy nhiên, nếu phát triển thiếu kiểm soát, lợi thế đó cũng có thể kéo theo ùn tắc giao thông, phát thải lớn, áp lực nhà ở, ngập đô thị và phát triển bất động sản phân tán.

Sân bay Long Thành là cơ hội lịch sử để Đồng Nai tái cấu trúc nền kinh tế. Trong ảnh: Sân bay Long Thành trong ngày đón các chuyến bay kỹ thuật đầu tiên vào cuối năm 2025.
Do đó, theo tôi, Đồng Nai cần định hướng Long Thành trở thành “green gateway” - cửa ngõ xanh của vùng. Điều này đòi hỏi logistics phải chuyển dần sang phát thải thấp, tăng vận tải đường sắt, đường thủy, ứng dụng nền tảng số để tối ưu vận chuyển và thúc đẩy xe điện ở các tuyến ngắn. Đáng mừng là một số dự án đường sắt kết nối sân bay đang được thành phố xúc tiến triển khai.
* Ông có thể chia sẻ thêm về hạ tầng xanh - xanh dương và mô hình “đô thị thấm nước”. Theo ông, vì sao phù hợp với Đồng Nai?
- Đồng Nai đang đô thị hóa rất nhanh. Nếu tiếp tục bê tông hóa mạnh, mở rộng bề mặt không thấm nước thì nguy cơ ngập, đảo nhiệt đô thị và suy giảm chất lượng sống sẽ gia tăng. Vì vậy, cần chuyển từ tư duy “thoát nước thật nhanh” sang “giữ nước - thấm nước - làm sạch nước - tái sử dụng nước”.
Mô hình “đô thị thấm nước” hay sponge city (thành phố bọt biển), tôi cho là phù hợp với Đồng Nai. Các giải pháp như: mái xanh, quảng trường thấm nước, vườn mưa, hồ điều hòa, công viên trũng, hành lang cây xanh ven sông sẽ giúp chống ngập, đồng thời giảm nhiệt đô thị, cải thiện vi khí hậu và nâng cao chất lượng không gian công cộng.
Theo tôi, các khu vực như: Long Thành, Biên Hòa, Nhơn Trạch hay các hành lang TOD trong tương lai cần tích hợp ngay từ đầu các tiêu chí hạ tầng xanh - xanh dương, chứ không nên làm theo kiểu bổ sung cảnh quan về sau.











