'Yết hầu' Hormuz và nguy cơ cú sốc toàn cầu

Cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran đã kéo dài hơn hai tuần. Eo biển Hormuz - 'yết hầu' của vận tải biển toàn cầu - đang bị gián đoạn nghiêm trọng, kéo theo hàng loạt phản ứng dây chuyền như chi phí vận tải tăng vọt và điều chỉnh lại cấu trúc chuỗi cung ứng.

Nhiều phân tích cảnh báo, nếu hoạt động lưu thông qua eo biển này tiếp tục rơi vào trạng thái tê liệt, hệ thống logistics toàn cầu có thể đối mặt với cú sốc nghiêm trọng nhất kể từ khi đại dịch Covid-19 bùng phát.

“Động mạch” tắc nghẽn gây rối loạn vận tải biển

Eo biển Hormuz giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong vận chuyển dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu, được xem là một “động mạch” chủ chốt của hệ thống hàng hải quốc tế. Theo ước tính của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ, năm 2025, lưu lượng vận chuyển dầu thô và các sản phẩm dầu qua eo biển này đạt trung bình khoảng 20 triệu thùng mỗi ngày, với tổng giá trị thương mại năng lượng hằng năm gần 600 tỷ USD.

Tuy nhiên, kể từ khi Mỹ và Israel tiến hành các cuộc tấn công quân sự nhằm vào Iran, mức độ an toàn của tuyến hàng hải chiến lược này đã giảm xuống mức thấp nhất. Tác động từ tình trạng “tắc nghẽn trên thực tế” do chiến sự gây ra đã khiến lưu lượng tàu, thuyền qua eo biển Hormuz sụt giảm mạnh. Nhiều tàu thương mại buộc phải neo đậu bên ngoài khu vực hoặc chuyển hướng sang các tuyến đường khác.

Theo Công ty Thông tin Hàng hải Lloyd’s List (Anh), trong giai đoạn từ ngày 1 đến 13-3, chỉ có 77 tàu đi qua eo biển Hormuz, trong khi cùng kỳ năm 2025 có tới 1.229 tàu lưu thông qua tuyến này.

Trước rủi ro gia tăng, các tập đoàn vận tải biển hàng đầu thế giới đồng loạt triển khai biện pháp phòng ngừa. Những “ông lớn” như Maersk (Đan Mạch), MSC (Thụy Sĩ), CMA CGM (Pháp) hay Hapag-Lloyd (Đức) đã thông báo tạm dừng hoặc ngừng hoàn toàn các tuyến đi qua eo biển Hormuz, đồng thời yêu cầu tàu chuyển tới các khu vực trú ẩn an toàn hoặc lựa chọn hành trình vòng qua Mũi Hảo Vọng (Nam Phi).

Không chỉ trên biển, các rủi ro cũng lan tới hệ thống cảng. Cảng Jebel Ali (Dubai) - một trong những trung tâm trung chuyển nhộn nhịp nhất khu vực - đã từng phải tạm dừng hoạt động do hỏa hoạn gây ra bởi mảnh vỡ từ các vụ đánh chặn tên lửa trên không. Tạp chí The Economist (Anh) nhận định, tình trạng “đóng cửa mềm” này có mức độ tác động gần tương đương với phong tỏa chính thức, khiến phần lớn doanh nghiệp vận tải không thể duy trì hoạt động thương mại bình thường.

 Sơ đồ eo biển Hormuz thông Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman và Biển Đỏ. Phần lớn dầu của các nước xuất khẩu dầu lớn như Saudi Arabi, UAE, Bahrain, Iran đều đi qua đây để đến với thế giới.

Sơ đồ eo biển Hormuz thông Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman và Biển Đỏ. Phần lớn dầu của các nước xuất khẩu dầu lớn như Saudi Arabi, UAE, Bahrain, Iran đều đi qua đây để đến với thế giới.

Nguy cơ phong tỏa hoàn toàn và kịch bản giá dầu

Không chỉ dừng lại ở tình trạng gián đoạn hiện tại, nhiều tổ chức tài chính đã bắt đầu xây dựng các kịch bản cực đoan hơn.

Các nhà phân tích của JPMorgan ước tính, nếu eo biển Hormuz bị đóng hoàn toàn, các quốc gia sản xuất dầu ở Trung Đông có thể buộc phải dừng sản xuất sau khoảng 25 ngày do không thể xuất khẩu. Ngoài Iran, các nhà xuất khẩu chủ chốt như Saudi Arabia, Iraq, Qatar và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất đều phụ thuộc vào tuyến đường này để đưa dầu ra thị trường quốc tế. Trong kịch bản xấu, giá dầu có thể leo thang lên tới 150 USD/thùng.

Thực tế lịch sử cho thấy, dù chưa từng bị phong tỏa hoàn toàn trong thời gian dài, mỗi lần căng thẳng tại Hormuz leo thang đều gây chấn động thị trường năng lượng. Trong chiến tranh Iran-Iraq (1980-1988), khu vực này từng bị gọi là “hành lang tử thần” khi các tàu chở dầu liên tục bị tấn công; giá dầu khi đó tăng từ hơn 30 USD lên hơn 45 USD/thùng, còn cước vận tải có thời điểm tăng gấp đôi. Năm 2018, sau khi Mỹ rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran, những tuyên bố đe dọa gián đoạn Hormuz đã khiến thị trường dầu mỏ biến động mạnh. Gần đây nhất, năm 2025, thông tin về khả năng đóng eo biển đã khiến giá dầu Brent có lúc tăng vọt 6%.

Mặc dù Iran nhiều lần tuyên bố khả năng “đóng” eo biển Hormuz, song trên thực tế, việc phong tỏa hoàn toàn tuyến hàng hải này trong thời gian dài là cực kỳ khó khăn. Đây là tuyến hàng hải quốc tế có sự hiện diện quân sự dày đặc của Mỹ và các đồng minh, và bất kỳ hành động phong tỏa nào cũng có thể kích hoạt phản ứng quân sự mạnh mẽ. Hơn nữa, việc đóng eo biển không chỉ gây thiệt hại cho các nước khác, mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến xuất khẩu của chính Iran. Dù vậy, ngay cả những gián đoạn cục bộ - như rải thủy lôi, tấn công tên lửa hoặc quấy rối tàu, thuyền - cũng đủ để tạo ra cú sốc lớn đối với thị trường năng lượng toàn cầu.

Nhiều tầng “phụ phí” đẩy giá logistics leo thang

Diễn biến xung đột kéo dài đang làm gia tăng chi phí vận tải biển toàn cầu thông qua 3 kênh chính: Cước vận tải, phí bảo hiểm và giá nhiên liệu.

Theo Tân Hoa xã, trước hết, việc tàu thuyền buộc phải đổi hướng và tình trạng suy giảm năng lực vận tải đã khiến giá cước trên các tuyến hàng hải quốc tế tăng mạnh. Việc vòng qua Mũi Hảo Vọng làm hành trình kéo dài thêm khoảng 3.500-4.000 hải lý, tương đương thời gian vận chuyển tăng thêm từ 10 đến 14 ngày. Chi phí thuê một container tiêu chuẩn 20 feet tăng khoảng 200 USD, kéo theo mức tăng cước vận tải khoảng 15% đến 20%. Tập đoàn vận tải biển CMA CGM (Pháp) đã bắt đầu áp dụng “phụ phí xung đột khẩn cấp” từ 2.000 đến 4.000 USD cho mỗi container, trong khi Hapag-Lloyd (Đức) cũng thu “phụ phí rủi ro chiến tranh” lên tới 1.500 USD/container.

Thị trường bảo hiểm phản ứng đặc biệt mạnh trước các rủi ro leo thang. Khi xung đột mở rộng, phí bảo hiểm chiến tranh đối với tàu biển tăng vọt. Theo các nhà phân tích của Tập đoàn Jefferies (Mỹ), với giá trị phổ biến của một tàu chở dầu từ 200 đến 300 triệu USD, mức phí bảo hiểm mới khoảng 3% đồng nghĩa với chi phí bảo hiểm thân tàu lên tới khoảng 7,5 triệu USD, trong khi trước xung đột chỉ ở mức 0,25%.

Từ ngày 5-3, nhiều công ty bảo hiểm hàng hải đã hủy bỏ các gói bảo hiểm chiến tranh tiêu chuẩn đối với tuyến vùng Vịnh. Để duy trì hoạt động, các chủ tàu buộc phải chấp nhận mức phí rất cao, trong đó có những báo giá lên tới 10% giá trị con tàu. Ước tính, một tàu chở dầu siêu lớn trị giá 138 triệu USD có thể phải chi tới 14 triệu USD tiền bảo hiểm chỉ cho một lần đi qua eo biển này.

Bên cạnh đó, giá nhiên liệu tăng theo giá dầu thô cũng trực tiếp làm đội chi phí vận hành, và cuối cùng được chuyển sang người tiêu dùng.

Tàu hàng Mayuree Naree bốc cháy sau khi bị tấn công trên eo biển Hormuz ngày 11-3. Ảnh: Hải quân Thái Lan

Tàu hàng Mayuree Naree bốc cháy sau khi bị tấn công trên eo biển Hormuz ngày 11-3. Ảnh: Hải quân Thái Lan

Mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu chịu áp lực điều chỉnh

Sự gián đoạn trong vận tải biển đang tạo ra những tác động sâu rộng, buộc các chuỗi cung ứng toàn cầu phải tái cấu trúc.

Trước hết, nguy cơ đứt gãy các chuỗi cung ứng nguyên liệu thiết yếu đang ngày càng rõ rệt. Trung Đông không chỉ là trung tâm năng lượng, mà còn là nguồn cung quan trọng của nhiều nguyên liệu công nghiệp như nhôm và phân bón. Hiện nay, khoảng một phần ba lượng urê toàn cầu phải trung chuyển qua eo biển Hormuz, trong khi gần một nửa nguồn cung lưu huỳnh thế giới đến từ khu vực vùng Vịnh.

Tân Hoa xã dẫn thông tin từ báo Frankfurter Allgemeine Zeitung (Đức), cho biết, kể từ khi vận tải qua eo biển Hormuz bị cản trở, giá phân bón đã tăng mạnh; riêng giá urê tăng khoảng 30% chỉ trong một tuần, lên mức cao nhất kể từ năm 2022. Diễn biến này đặc biệt đáng lo ngại khi nhiều khu vực ở Bắc bán cầu đang bước vào mùa canh tác, thời điểm nhu cầu phân bón đạt đỉnh để phục vụ quá trình sinh trưởng của cây trồng.

Không chỉ dừng ở chi phí đầu vào, áp lực còn lan sang an ninh lương thực. Gián đoạn nguồn cung phân bón làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt thực phẩm, trong đó khu vực châu Phi cận Sahara được đánh giá là dễ tổn thương nhất. Khu vực này phụ thuộc hơn 90% vào phân bón nhập khẩu, trong khi các loại cây trồng chủ lực như ngô - vốn đòi hỏi lượng phân đạm lớn - đặc biệt nhạy cảm với biến động nguồn cung. Nếu tình trạng gián đoạn kéo dài, những hệ lụy đối với sản xuất nông nghiệp và nguồn cung lương thực toàn cầu có thể trở nên nghiêm trọng.

Ngành sản xuất chế tạo, đặc biệt là các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao, cũng chịu tác động nặng nề. Theo một số phân tích, với quy mô tồn kho hiện nay, các nhà máy lắp ráp ô tô tại Đức, Mỹ và một số nền kinh tế phát triển khác khó có thể bù đắp cho thời gian vận chuyển kéo dài thêm khoảng hai tuần. Hệ quả là chỉ trong vòng hai đến ba tuần, các dây chuyền sản xuất này có thể bắt đầu chịu ảnh hưởng rõ rệt từ việc chậm trễ nguồn cung linh kiện từ châu Á.

Trong khi đó, một phần hàng hóa giá trị cao được chuyển sang vận tải hàng không, nhưng chi phí vận chuyển từ Nam Á sang châu Âu đã tăng khoảng 70%, cho thấy áp lực chi phí đang nhanh chóng lan rộng và thu hẹp biên lợi nhuận của các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.

Mới đây, Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) cảnh báo, sự gián đoạn tại eo biển Hormuz đang làm trầm trọng thêm mức độ dễ tổn thương của hệ thống vận tải năng lượng toàn cầu trước các cú sốc địa chính trị. Những tác động này có thể nhanh chóng lan sang thị trường hàng hóa và toàn bộ chuỗi cung ứng thế giới.

Nguồn QĐND: https://www.qdnd.vn/quoc-te/doi-song/yet-hau-hormuz-va-nguy-co-cu-soc-toan-cau-1030809