3 hiểu lầm phổ biến về mỡ máu
Hiểu chưa đúng về rối loạn lipid máu có thể khiến nhiều người chủ quan, bỏ lỡ cơ hội kiểm soát sớm nguy cơ tim mạch.
Nội dung
1. Hiểu lầm phổ biến về mỡ máu
1.1. Người gầy thì không bị mỡ máu cao
1.2. Chỉ cần kiêng ăn mỡ là cholesterol sẽ giảm
1.3. Chỉ số mỡ máu giảm rồi có thể tự ngừng thuốc
2. Kiểm soát LDL-C để bảo vệ tim mạch
Rối loạn lipid máu thường diễn tiến âm thầm, không phải lúc nào cũng gây triệu chứng rõ ràng. Trong khi đó, LDL-C tăng kéo dài có thể góp phần thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các biến cố tim mạch khác.
Hiểu đúng về mỡ máu là bước quan trọng để chủ động bảo vệ sức khỏe. Dưới đây là những hiểu lầm về mỡ máu thường gặp.
1. Hiểu lầm phổ biến về mỡ máu
1.1. Người gầy thì không bị mỡ máu cao
Đây là quan niệm khá phổ biến nhưng không chính xác. Cân nặng và vóc dáng không phải yếu tố duy nhất quyết định nồng độ cholesterol trong máu.
Rối loạn lipid máu có thể liên quan đến nhiều yếu tố như di truyền, tuổi, chế độ ăn uống, mức độ vận động, các bệnh lý chuyển hóa và một số bệnh lý khác. Đặc biệt, người mắc tăng cholesterol máu có tính chất gia đình có thể có LDL-C tăng cao dù không thừa cân, béo phì.
Do đó, một người có cân nặng bình thường, thậm chí vóc dáng gầy, vẫn có thể bị cholesterol cao. Ngược lại, thừa cân, béo phì cũng không đồng nghĩa với việc chắc chắn bị rối loạn lipid máu.
Một vấn đề đáng lưu ý là mỡ máu cao thường không có biểu hiện đặc hiệu. Người bệnh có thể vẫn cảm thấy khỏe mạnh dù chỉ số lipid đã bất thường trong thời gian dài. Xét nghiệm lipid máu vì vậy có vai trò quan trọng trong phát hiện và đánh giá nguy cơ. Những người có yếu tố nguy cơ tim mạch, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm hoặc có người thân bị tăng cholesterol nên trao đổi với bác sĩ về thời điểm kiểm tra lipid máu phù hợp.

Nếu tình trạng mỡ máu kéo dài và không được kiểm soát hiệu quả, người bệnh có thể đối mặt với nhiều biến chứng liên quan đến tim mạch và chuyển hóa. Ảnh: AI
1.2. Chỉ cần kiêng ăn mỡ là cholesterol sẽ giảm
Chế độ ăn uống hợp lý là một phần quan trọng trong kiểm soát cholesterol, nhưng chỉ kiêng chất béo là chưa đủ.
Cơ thể, đặc biệt là gan, vẫn tự tổng hợp cholesterol. Vì vậy, bên cạnh việc hạn chế thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa, người bệnh cần quan tâm đến tổng thể chế độ ăn.
Nên ưu tiên rau xanh, trái cây, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ; lựa chọn cá và các nguồn chất béo không bão hòa phù hợp. Không nên hiểu kiểm soát cholesterol là loại bỏ hoàn toàn chất béo khỏi khẩu phần ăn.
Bên cạnh chế độ ăn, duy trì vận động thường xuyên, kiểm soát cân nặng, không hút thuốc lá và hạn chế rượu bia cũng góp phần giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Ở một số người, đặc biệt những trường hợp có nguy cơ tim mạch cao, thay đổi lối sống có thể chưa đủ để đưa LDL-C về mức mục tiêu. Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định thuốc hạ lipid máu dựa trên mức độ nguy cơ và tình trạng sức khỏe của từng người.
Người bệnh không nên tự mua thuốc hoặc sử dụng các sản phẩm quảng cáo có tác dụng "hạ mỡ máu" để thay thế phương pháp điều trị đã được bác sĩ chỉ định.
1.3. Chỉ số mỡ máu giảm rồi có thể tự ngừng thuốc
Một sai lầm khác là cho rằng khi xét nghiệm cholesterol trở về mức mong muốn thì có thể tự ngừng thuốc.
Rối loạn lipid máu ở nhiều trường hợp cần được kiểm soát lâu dài. Một số người có thể phải sử dụng thuốc trong thời gian dài, tùy thuộc mức LDL-C, nguy cơ tim mạch, bệnh lý đi kèm và đáp ứng điều trị.
Khi dùng thuốc, chỉ số cholesterol giảm cho thấy việc điều trị đang có hiệu quả nhưng không có nghĩa nguy cơ đã biến mất hoàn toàn. Nếu tự ý ngừng thuốc, LDL-C có thể tăng trở lại.
Vì vậy, người bệnh cần dùng thuốc đúng chỉ định, tái khám và xét nghiệm theo lịch hẹn. Trường hợp gặp tác dụng không mong muốn hoặc muốn ngừng thuốc, cần trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh phương án điều trị phù hợp, thay vì tự quyết định.
2. Kiểm soát LDL-C để bảo vệ tim mạch
LDL-C thường được gọi là cholesterol "xấu". Nồng độ LDL-C tăng kéo dài có thể góp phần hình thành và thúc đẩy tiến triển mảng xơ vữa trong thành động mạch.
Theo thời gian, mảng xơ vữa có thể làm hẹp lòng mạch, ảnh hưởng đến dòng máu nuôi tim và các cơ quan. Trong một số trường hợp, mảng xơ vữa bị nứt hoặc vỡ, tạo điều kiện hình thành cục máu đông gây tắc mạch cấp tính. Đây là một trong những cơ chế dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Vì vậy, kiểm soát LDL-C không chỉ nhằm cải thiện một chỉ số xét nghiệm mà còn là một phần quan trọng trong phòng ngừa bệnh tim mạch.
Đặc biệt, người tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá, có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm hoặc đã từng mắc bệnh tim mạch cần được đánh giá nguy cơ đầy đủ. Mục tiêu LDL-C không giống nhau ở tất cả mọi người mà phụ thuộc vào mức nguy cơ tim mạch của từng người.
Mỡ máu cao có thể xuất hiện ở cả người gầy và người không có triệu chứng. Hiểu đúng về rối loạn lipid máu, kiểm tra khi có chỉ định, duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ điều trị là những yếu tố quan trọng giúp kiểm soát LDL-C, giảm nguy cơ biến cố và bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.
Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/3-hieu-lam-pho-bien-ve-mo-mau-169260924153137629.htm



