3 loại cá nước ngọt dễ tích tụ kim loại nặng, điều đáng lo lại nằm ở điều này

Một số loài cá nước ngọt như cá trê, cá lóc, cá chình được cho là có nguy cơ tích tụ kim loại nặng cao hơn do đặc điểm sinh sống và tập tính kiếm ăn.

Cá sống trong môi trường nhiều bùn

Các loài cá sống sát đáy sông, hồ như cá trê, cá nheo thường có nguy cơ tích tụ kim loại nặng cao hơn do môi trường sống. Lớp bùn đáy là nơi các chất ô nhiễm từ nước thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt lắng đọng theo thời gian.

Đây cũng là nhóm cá có tập tính đào bới nền đáy để tìm thức ăn như giun, động vật không xương sống và các chất hữu cơ. Nếu trầm tích bị ô nhiễm, các kim loại nặng như chì, cadimi hay asen có thể xâm nhập vào cơ thể cá và tích lũy dần qua nhiều năm.

Chính vì đặc điểm này, nhiều nghiên cứu môi trường sử dụng cá da trơn như cá trê, cá nheo, lươn, chạch làm sinh vật chỉ thị để đánh giá mức độ ô nhiễm của các thủy vực.

Cá ăn thịt

Nhóm cá săn mồi như cá lóc (cá quả) cũng được xếp vào nhóm có nguy cơ tích tụ kim loại nặng cao hơn các loài ăn thực vật hoặc sinh vật phù du.

Nguyên nhân là hiện tượng khuếch đại sinh học trong chuỗi thức ăn. Khi cá lóc ăn cá nhỏ, tôm và các sinh vật thủy sinh khác, một phần kim loại nặng, đặc biệt là methylmercury (thủy ngân hữu cơ), sẽ tiếp tục được tích lũy trong cơ thể ở nồng độ cao hơn.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi cá lóc đều chứa nhiều kim loại nặng. Hàm lượng các chất này vẫn phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng nguồn nước nơi cá sinh sống.

Cá có tuổi thọ dài

Cá chình cũng là loài được nhiều nghiên cứu ghi nhận có khả năng tích lũy kim loại nặng tương đối cao.

Loài cá này có tuổi thọ dài, lượng mỡ lớn và phần lớn thời gian sống gần đáy sông, hồ khu vực dễ tích tụ các chất ô nhiễm. Quá trình tích lũy kéo dài trong nhiều năm khiến hàm lượng chì, cadimi hoặc thủy ngân trong cá chình có thể cao hơn so với nhiều loài cá nước ngọt khác sống cùng môi trường.

Điều đáng lo không nằm ở loài cá mà ở nguồn nước

Theo các chuyên gia, không nên vì vậy mà cho rằng cá trê, cá lóc hay cá chình đều không an toàn.

Thực tế, nếu được nuôi trong vùng nước sạch, có quy trình kiểm soát môi trường và thức ăn chặt chẽ, các loài cá này vẫn là nguồn thực phẩm giàu protein, vitamin và khoáng chất.

Nguy cơ chủ yếu đến từ những con cá được đánh bắt hoặc nuôi tại khu vực gần khu công nghiệp, làng nghề, bãi rác, khu khai thác khoáng sản hoặc các sông, hồ đã được cảnh báo ô nhiễm. Tại đây, các kim loại nặng như chì, thủy ngân, cadimi và asen có thể tồn tại trong nước và bùn đáy, sau đó đi vào cơ thể sinh vật thủy sinh.

Đáng chú ý, các kim loại nặng hầu như không làm thay đổi màu sắc, mùi vị hay hình dáng của cá, nên người tiêu dùng rất khó nhận biết bằng mắt thường.

Làm thế nào để giảm nguy cơ?

Các chuyên gia khuyến cáo người tiêu dùng nên ưu tiên mua cá tại các cơ sở uy tín, có nguồn gốc rõ ràng; hạn chế sử dụng cá đánh bắt ở những khu vực từng xảy ra ô nhiễm hoặc gần các nguồn xả thải.

Bên cạnh đó, nên xây dựng chế độ ăn đa dạng, không sử dụng một loại cá trong thời gian dài. Việc luân phiên giữa cá nước ngọt, các loại cá biển có hàm lượng thủy ngân thấp và những nguồn đạm khác sẽ góp phần giảm nguy cơ tích lũy kim loại nặng.

Đối với phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người mắc bệnh mạn tính, cần thận trọng hơn khi lựa chọn nguồn thực phẩm vì đây là những nhóm dễ bị ảnh hưởng nếu tiếp xúc lâu dài với chì, thủy ngân và các kim loại nặng.

Các chuyên gia nhấn mạnh, lợi ích của việc ăn cá vẫn vượt trội so với nguy cơ, miễn là người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc an toàn và duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, đa dạng.

Lam Giang (t/h)

Nguồn Góc nhìn pháp lý: https://gocnhinphaply.nguoiduatin.vn/3-loai-ca-nuoc-ngot-de-tich-tu-kim-loai-nang-dieu-dang-lo-lai-nam-o-dieu-nay-47152.html