4 loại trà thảo dược giúp điều hòa khí huyết theo Y học cổ truyền

Một số dược liệu quen thuộc có thể phối hợp, pha thành trà hỗ trợ điều hòa khí huyết, dưỡng âm hoặc thanh nhiệt...

Trong Y học cổ truyền, khí và huyết có mối quan hệ mật thiết với nhau. Khí có tác dụng thúc đẩy sự vận hành của huyết, trong khi huyết lại có vai trò nuôi dưỡng cơ thể. Vì vậy, khi biện chứng cho một người có biểu hiện khí huyết hư, huyết ứ, khí trệ hoặc âm hư nội nhiệt, thầy thuốc có thể lựa chọn những vị thuốc khác nhau để phối hợp. Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng các khái niệm như "khí huyết hư", "huyết ứ", "âm hư" hay "nội nhiệt" là phạm trù chẩn đoán của Y học cổ truyền, không thể quy đổi đơn giản thành các bệnh lý của y học hiện đại.

Nội dung

1. Trà hoa hồng và trần bì điều hòa khí huyết

2. Trà kỷ tử và hoa cúc dưỡng can thận, thanh nhiệt

3. Trà táo đỏ và mạch môn 

4. Trà nhãn nhục và hoàng kỳ bổ khí, dưỡng huyết 

Chẳng hạn, xanh xao, mệt mỏi, chóng mặt, hồi hộp, khó thở, tay chân lạnh có thể gặp trong thiếu máu, nhưng cũng có thể liên quan đến bệnh tim mạch, nội tiết, thiếu dinh dưỡng hoặc nhiều nguyên nhân khác. WHO cho biết thiếu máu có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, khó thở và giảm khả năng gắng sức; nguyên nhân không chỉ do thiếu sắt mà còn có thể liên quan đến thiếu folate, vitamin B12, bệnh mạn tính, nhiễm trùng, mất máu...

Do đó, những loại trà dưới đây chỉ nên được xem là đồ uống hỗ trợ trong chế độ ăn uống:.

1. Trà hoa hồng và trần bì điều hòa khí huyết

Trong Y học cổ truyền, hoa hồng có vị ngọt, hơi đắng, tính ôn, thường được dùng với tác dụng sơ can giải uất, lý khí và điều kinh. Một số tài liệu y học cổ truyền hiện nay cũng ghi nhận hoa hồng được dùng theo hướng sơ can, lý khí, hoạt huyết. Trần bì là vỏ quả quýt chín được phơi hoặc sấy khô. Theo dược học cổ truyền, vị này có tính ôn, vị cay, đắng, quy kinh phế và tỳ, có tác dụng lý khí kiện tỳ, táo thấp hóa đàm. Vì vậy, hai vị có thể được phối hợp khi muốn tạo một thức uống có tính chất hành khí, điều hòa, thay vì gọi là "trà bổ máu, phá huyết ứ".

- Cách pha: Có thể dùng khoảng 3 - 5g hoa hồng khô và 2 - 3g trần bì, hãm với nước nóng trong khoảng 5 - 10 phút; nên chọn dược liệu có nguồn gốc rõ ràng, bảo đảm vệ sinh và không bị mốc. Với trà thảo dược, điều quan trọng hơn là nguyên liệu sạch, đúng loại và cách sử dụng phù hợp.

- Lưu ý: Trần bì tính ôn, có tác dụng táo thấp, vì vậy không nên sử dụng kéo dài, lượng lớn ở người có biểu hiện khô miệng, khô họng hoặc thuộc thể âm hư, nội nhiệt theo biện chứng YHCT. Một số tài liệu cũng khuyến cáo thận trọng khi dùng trần bì ở người âm hư, ho khan do táo hoặc có thực nhiệt.

2. Trà kỷ tử và hoa cúc dưỡng can thận, thanh nhiệt

Trà hoa cúc kỷ tử bổ khí huyết. Ảnh AI.

Trà hoa cúc kỷ tử bổ khí huyết. Ảnh AI.

Đây là sự kết hợp khá quen thuộc trong các công thức trà dưỡng sinh. Kỷ tử có vị ngọt, tính bình, quy kinh can, thận. Y học cổ truyền dùng với tác dụng tư bổ can thận, ích tinh, minh mục. Hoa cúc có vị cay, ngọt, đắng, tính hơi hàn, quy kinh can, phế; có tác dụng sơ tán phong nhiệt, bình can, minh mục.

Sự phối hợp này phù hợp hơn với mục tiêu dưỡng can thận, hỗ trợ mắt và thanh giải phong nhiệt theo quan niệm YHCT, đặc biệt trong những trường hợp thường xuyên sử dụng mắt hoặc có biểu hiện mắt đỏ, khó chịu do phong nhiệt theo biện chứng.

- Cách pha:Có thể dùng khoảng 5 - 10g kỷ tử và 3 - 5g hoa cúc, hãm với nước nóng trong vài phút; có thể pha thêm nước khi trà nhạt; không nhất thiết phải uống vào một thời điểm cố định hoặc kiêng tuyệt đối trước khi ngủ. Điều quan trọng là tổng lượng nước và tình trạng sức khỏe của mỗi người.

- Lưu ý: Kỷ tử có thể được dùng trong một số chứng huyết hư, huyết hư gây hoa mắt, nhìn mờ theo YHCT, nhưng điều này không có nghĩa trà kỷ tử có thể điều trị thiếu máu thiếu sắt hoặc các dạng thiếu máu khác. Nếu một người xanh xao, mệt mỏi, chóng mặt hoặc khó thở kéo dài, cần khám và làm xét nghiệm khi bác sĩ chỉ định thay vì chỉ uống trà bổ dưỡng.

3. Trà táo đỏ và mạch môn 

Táo đỏ (đại táo) có vị ngọt, tính ôn, quy kinh tỳ, vị và tâm. Y học cổ truyền sử dụng với tác dụng bổ trung ích khí, dưỡng huyết an thần. Trong khi đó, mạch môn (Ophiopogon japonicus) có vị ngọt, hơi đắng, tính hơi hàn, quy kinh tâm, phế và vị; có tác dụng dưỡng âm sinh tân, nhuận phế, thanh tâm trừ phiền. Vì vậy, đây là sự phối hợp thiên về bổ trung và dưỡng âm, sinh tân, có thể phù hợp hơn với người có biểu hiện khô miệng, khô họng, cơ thể có xu hướng khô theo biện chứng YHCT.

- Cách pha:Có thể dùng 2 - 3 quả táo đỏ bỏ hạt, khoảng 5 - 6g mạch môn, rửa sạch rồi hãm với nước nóng. Táo đỏ có thể cắt nhỏ để các chất dễ hòa vào nước. 

- Lưu ý:Mạch môn có tính hơi hàn và có tác dụng dưỡng âm, sinh tân; người tỳ vị hư hàn, dễ đầy bụng, tiêu chảy không nên tự ý sử dụng thường xuyên với lượng lớn. Việc lựa chọn mạch môn trong YHCT cần căn cứ vào thể bệnh cụ thể.

4. Trà nhãn nhục và hoàng kỳ bổ khí, dưỡng huyết 

Đây là công thức có tính bổ rõ hơn ba công thức trên. Nhãn nhục (long nhãn) có vị ngọt, tính ôn, quy tâm và tỳ; theo YHCT có tác dụng bổ ích tâm tỳ, dưỡng huyết an thần, thường được dùng trong chứng khí huyết bất túc, hồi hộp, mất ngủ, sắc mặt nhợt do tâm tỳ hư. 

Hoàng kỳ có vị ngọt, tính ôn, quy phế và tỳ, có tác dụng bổ khí cố biểu, lợi niệu, thác độc, sinh cơ; trong YHCT thường dùng khi có biểu hiện khí hư như mệt mỏi, ăn kém, đại tiện lỏng... Do đó, sự phối hợp nhãn nhục và hoàng kỳ có thể được lý giải theo nguyên tắc ích khí và dưỡng huyết, nhưng không nên gọi đây là phương pháp "điều trị thiếu máu mạn tính".

- Cách dùng:Nếu sử dụng như một thức uống hỗ trợ, có thể dùng lượng nhỏ nhãn nhục kết hợp một lượng vừa phải hoàng kỳ, sắc hoặc hãm theo hướng dẫn của người có chuyên môn YHCT. Hoàng kỳ là dược liệu, không đơn thuần là một loại trà thông thường.

- Lưu ý: Hoàng kỳ có thể tương tác với thuốc và cần thận trọng ở người mắc bệnh tự miễn hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch. Vì vậy, không nên tự ý dùng hoàng kỳ kéo dài như nước uống hàng ngày, đặc biệt khi đang điều trị bệnh hoặc sử dụng nhiều loại thuốc.

Một số lưu ý khi sử dụng trà thảo dược

Đối với thảo dược dùng làm trà, nên lựa chọn sản phẩm đúng tên, đúng bộ phận dùng, có nguồn gốc rõ ràng, bảo đảm chất lượng. Các sản phẩm thuốc cổ truyền và thảo dược không rõ nguồn gốc có nguy cơ nhầm lẫn, nhiễm tạp chất hoặc chứa thành phần không được công bố. Trung tâm Quốc gia về Y tế Bổ sung và Tích hợp (thuộc Viện Y tế quốc gia Hoa Kỳ) cũng cảnh báo, một số sản phẩm YHCT có thể gặp vấn đề về nhiễm kim loại nặng, thuốc tân dược, thuốc trừ sâu hoặc nhầm dược liệu.

Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ em, người cao tuổi có nhiều bệnh nền hoặc người đang sử dụng thuốc điều trị nên hỏi bác sĩ hoặc thầy thuốc YHCT trước khi dùng các dược liệu có tính chất thuốc.

Một chế độ ăn đa dạng, đủ protein, sắt, folate, vitamin B12 và các chất dinh dưỡng cần thiết; ngủ đủ, vận động phù hợp và kiểm soát bệnh nền vẫn là nền tảng quan trọng để duy trì sức khỏe. Khi có triệu chứng bất thường kéo dài, việc tìm đúng nguyên nhân và điều trị theo chẩn đoán vẫn quan trọng hơn việc tìm một loại trà để uống hàng ngày.

Vương Hiền Mai

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/4-loai-tra-thao-duoc-giup-dieu-hoa-khi-huyet-theo-y-hoc-co-truyen-169260917131430592.htm