40 năm đổi mới: Từ nền tảng phát triển đến khát vọng hùng cường, thịnh vượng - Kỳ 2

Nếu 40 năm Đổi mới được đánh dấu bằng việc Việt Nam đã đặt những bước chân đầu tiên vào nhóm nước có thu nhập trung bình cao, thì những mục tiêu trong hai thập kỷ tiếp theo còn 'tham vọng' hơn nữa: Tiến những bước cuối cùng trong 'nhóm thu nhập trung bình cao' vào năm 2030 để trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.

Bối cảnh phát triển mới và yêu cầu đặt ra

Bước vào giai đoạn phát triển mới, Việt Nam đứng trước một bối cảnh vừa mở ra nhiều cơ hội, vừa tiềm ẩn không ít thách thức. Cục diện thế giới chuyển biến nhanh chóng, phức tạp, khó lường; cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt; chủ nghĩa bảo hộ, phân mảnh thương mại và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang làm thay đổi sâu sắc cách thức vận hành của nền kinh tế thế giới.

Trong bối cảnh ấy, những động lực tăng trưởng truyền thống không còn bảo đảm chắc chắn cho một quỹ đạo phát triển dài hạn. Hội nhập sâu rộng, nếu không đi cùng với nâng cao năng lực nội sinh, có thể làm gia tăng mức độ phụ thuộc và dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Cùng với đó, những thách thức nội tại như chất lượng nguồn nhân lực, năng suất lao động, năng lực đổi mới sáng tạo, quản trị phát triển và chất lượng thể chế tiếp tục là những điểm nghẽn cần được tháo gỡ một cách căn cơ.

Tuy nhiên, chính trong bối cảnh nhiều thách thức ấy cũng mở ra những cơ hội phát triển mới chưa từng có. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, quá trình chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển kinh tế tuần hoàn đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất và tiêu dùng trên phạm vi toàn cầu. Nếu tận dụng tốt, Việt Nam có thể rút ngắn khoảng cách phát triển, đi tắt đón đầu trong một số lĩnh vực, thay vì tiếp tục đi theo lối mòn phát triển truyền thống.

Cùng với đó, sự dịch chuyển của dòng vốn đầu tư, thương mại và công nghệ trên thế giới đang tạo ra những khoảng trống phát triển mới mà Việt Nam có thể tham gia sâu hơn nếu chuẩn bị tốt về thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực. Nhận diện đầy đủ bối cảnh mới không chỉ để thấy những khó khăn phía trước, mà quan trọng hơn là để định vị lại vai trò và vị trí của Việt Nam trong không gian phát triển toàn cầu đang được tái cấu trúc.

Giai đoạn phát triển tới vì vậy đặt ra một yêu cầu cao hơn: từ tăng trưởng sang phát triển chất lượng cao và bền vững. Những dư địa của mô hình tăng trưởng theo chiều rộng dần thu hẹp, trong khi thế giới biến động sâu sắc với những chuyển dịch lớn về địa chính trị, địa kinh tế và công nghệ, đòi hỏi việc định hình quỹ đạo phát triển mới để “đi tiếp” sẽ rất quan trọng nhằm hiện thực hóa được các mục tiêu lớn đặt ra.

Cần một quỹ đạo phát triển thông suốt

Mục tiêu đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao không phải là một điểm kết thúc, mà là một cột mốc trung gian trong hành trình dài hướng tới tầm nhìn 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Do đó, điều quan trọng không chỉ là đạt được các chỉ tiêu kinh tế đơn lẻ, mà là tạo dựng được một quỹ đạo phát triển liên thông, trong đó mỗi giai đoạn đều chuẩn bị nền tảng cho giai đoạn tiếp theo.

Điều đó đòi hỏi cách tiếp cận phát triển không chỉ dựa vào tốc độ tăng trưởng, mà phải dựa vào chất lượng phát triển. Một nền kinh tế công nghiệp hiện đại, ngoài việc đo bằng quy mô sản xuất, còn cần đo bằng trình độ công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và mức độ làm chủ các ngành, lĩnh vực then chốt. Cùng với đó, thu nhập trung bình cao hay thu nhập cao không chỉ phản ánh mức sống vật chất, mà còn gắn chặt với chất lượng nguồn nhân lực, chất lượng thể chế, chất lượng môi trường sống và mức độ phát triển xã hội.

Từ góc nhìn ấy, từng bước đi của hiện tại đều phải hướng tới việc kiến tạo nền tảng cho tương lai dài hạn. Điều này vừa đòi hỏi sự kiên định về mục tiêu, vừa cần sự linh hoạt trong thực hiện theo nguyên tắc “dĩ bất biến, ứng vạn biến” để có thể thích ứng kịp thời với những biến động khó lường trong bối cảnh thế giới có nhiều bất định như hiện nay, song vẫn đạt được các mục tiêu lớn đã đề ra. Một quỹ đạo phát triển thông suốt cũng đòi hỏi sự đồng bộ giữa các trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường; giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội, giữa phát triển hiện tại với trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai.

Một trong những vấn đề cốt lõi được đặt ra trong giai đoạn tới là yêu cầu đổi mới mô hình phát triển theo hướng nâng cao chất lượng tăng trưởng, hiệu quả và tính bền vững. Điều này không chỉ là sự điều chỉnh về chính sách kinh tế, mà là sự chuyển đổi về tư duy phát triển. Mô hình phát triển cần chuyển mạnh từ dựa vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và mở rộng đầu tư theo chiều rộng sang dựa trên năng suất, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đây là con đường tất yếu nếu Việt Nam muốn vượt qua bẫy thu nhập trung bình và tiến tới nền kinh tế có thu nhập cao.

Cùng với đó, phát triển kinh tế phải gắn chặt với phát triển xã hội và bảo vệ môi trường. Những vấn đề như già hóa dân số, chênh lệch phát triển vùng miền, chất lượng đô thị hóa, an sinh xã hội và thích ứng với biến đổi khí hậu không thể được xem là “hệ quả” phụ, mà phải được tích hợp ngay từ khâu thiết kế chính sách phát triển. Đặc biệt, yêu cầu phát triển nhanh phải đi đôi với phát triển bền vững và giữ vững ổn định chính trị – xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và độc lập, tự chủ quốc gia. Trong một thế giới biến động phức tạp, tự chủ chiến lược không chỉ là vấn đề đối ngoại hay quốc phòng, mà còn là vấn đề cốt lõi của phát triển kinh tế - xã hội.

Để mở đường cho quỹ đạo phát triển mới, hoàn thiện thể chế tiếp tục giữ vai trò then chốt. Sau 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã từng bước hình thành và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, song thực tiễn phát triển cũng cho thấy, thể chế vẫn là một trong những điểm nghẽn lớn nhất cản trở việc giải phóng và phát huy đầy đủ các nguồn lực phát triển. Sửa đổi luật pháp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, xây dựng một môi trường phát triển minh bạch, ổn định, có khả năng dự báo cao và tạo động lực cho sáng tạo, đầu tư và kinh doanh… đều là những yếu tố giúp hoàn thiện thể chế. Đó cũng là điều kiện để nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực, hạn chế lãng phí và thất thoát, đồng thời củng cố niềm tin của xã hội và cộng đồng doanh nghiệp.

Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, thể chế cần vừa là công cụ quản trị, vừa làm sao trở thành một lợi thế cạnh tranh quốc gia. Một quốc gia có thể chế tốt có khả năng thu hút và giữ chân nguồn lực chất lượng cao, từ vốn, công nghệ đến nhân lực, qua đó tạo ra sức bật cho phát triển dài hạn.

Quỹ đạo phát triển mới cũng không thể chỉ dựa vào việc tận dụng các nguồn lực bên ngoài, mà phải lấy việc phát huy sức mạnh nội sinh làm nền tảng. Điều này bao gồm việc phát triển mạnh khu vực kinh tế trong nước, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp tư nhân, nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế và khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Hội nhập quốc tế tiếp tục là một định hướng chiến lược, nhưng cần được thực hiện theo hướng chủ động, có chọn lọc và gắn với nâng cao năng lực nội sinh. Hội nhập để mở rộng thị trường, đồng thời tạo điều kiện tiếp thu công nghệ, tri thức và chuẩn mực quản trị tiên tiến, qua đó nâng cao trình độ phát triển của nền kinh tế trong nước. Bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc hiện nay tạo cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào những khâu có giá trị gia tăng cao hơn, song điều đó chỉ có thể đạt được nếu năng lực nội tại đủ mạnh, từ chất lượng nhân lực đến trình độ công nghệ và năng lực quản trị.

Ở bình diện chiến lược, định hình quỹ đạo phát triển mới không chỉ là bài toán kỹ thuật của chính sách kinh tế, mà còn là sự kết tinh của khát vọng phát triển quốc gia trong một giai đoạn lịch sử mới. Khát vọng ấy không chỉ hướng tới sự giàu mạnh về kinh tế, mà còn là khát vọng về một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh; một đất nước phát triển hài hòa giữa con người, thiên nhiên và công nghệ; một quốc gia có vị thế ngày càng cao trong cộng đồng quốc tế.

Bốn mươi năm Đổi mới đã chứng minh sức mạnh của một tầm nhìn đúng đắn và một con đường phát triển phù hợp. Chặng đường phía trước, với những yêu cầu và thách thức mới, càng đòi hỏi Việt Nam phải tiếp tục đổi mới tư duy phát triển, hoàn thiện mô hình tăng trưởng và kiên định với khát vọng phát triển bền vững. Khát vọng phát triển quốc gia trong một giai đoạn lịch sử mới, bên cạnh việc tiếp nối của quá khứ, cần mở ra một không gian phát triển rộng lớn hơn. Chính trong không gian ấy, mục tiêu 2030 và xa hơn là khát vọng đến năm 2045 cần được hiện thực hóa bằng những bước đi cụ thể, vững chắc ngay từ hôm nay.

Đại hội XIV – Mốc chiến lược cho quỹ đạo phát triển mới

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng với chủ đề: “Dưới lá cờ vẻ vang của Đảng, chung sức, đồng lòng thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030; tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, vì hòa bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội”.

Theo TS. Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, Đại hội XIV của Đảng không chỉ mở ra một nhiệm kỳ mới, mà còn được nhân dân cả nước gửi trọn niềm tin và kỳ vọng lớn lao: Niềm tin vào con đường phát triển đã lựa chọn, và hy vọng vào một giai đoạn bứt phá mới của đất nước. Đây được kỳ vọng sẽ là Đại hội của niềm tin, của hy vọng và của kiến tạo tương lai.

Đỗ Lê

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/40-nam-doi-moi-tu-nen-tang-phat-trien-den-khat-vong-hung-cuong-thinh-vuong-ky-2-176973.html