450 tỷ USD nhu cầu vốn hạ tầng mở ra khoảng trống ngân hàng không thể khoả lấp
Nhu cầu vốn hạ tầng Việt Nam đặt ra bài toán tìm nguồn vốn phù hợp với những tài sản có vòng đời dài hạn.
Tài sản dài hạn cần nguồn vốn dài hạn
Trong thập kỷ tới, Việt Nam đứng trước một nhu cầu đầu tư lớn chưa từng có ở nhiều lĩnh vực. Riêng nhu cầu vốn cho các dự án hạ tầng trọng điểm giai đoạn 2025–2030 được Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI (SSIAM) ước tính lên tới khoảng 450 tỷ USD.
Trong đó, chuyển dịch năng lượng cần hơn 70 tỷ USD, đường sắt cao tốc khoảng 67 tỷ USD, hệ thống metro tại Hà Nội khoảng 37 tỷ USD, đường bộ và cao tốc khoảng 36 tỷ USD, hạ tầng số hơn 30 tỷ USD và riêng sân bay Long Thành khoảng 16 tỷ USD.

Các chuyên gia chia sẻ về tầm quan trọng của đa dạng dòng vốn cho hạ tầng. Ảnh: HT
Chia sẻ tại Hội nghị “Mở khóa dòng vốn dài hạn: Vai trò của Quỹ hưu trí và Xếp hạng tín nhiệm”, bà Nguyễn Ngọc Anh, Tổng giám đốc SSIAM, cho biết tổng nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội trong giai đoạn 2026–2030 khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, trong khi kế hoạch đầu tư công trung hạn dự kiến khoảng 8,22 triệu tỷ đồng.
Những con số này đặt ra một khoảng trống vốn lớn cần được lấp đầy bởi khu vực tư nhân, thị trường vốn, hệ thống tài chính và các nguồn lực xã hội khác.
Tuy nhiên, câu chuyện của hạ tầng nằm ở chỗ dòng tiền cần thiết không đơn thuần là “nhiều”, mà phải đủ dài.
Một dự án đường sắt, nhà máy điện, tuyến cao tốc hay hệ thống metro thường cần nhiều năm để xây dựng, vận hành và thu hồi vốn. Theo số liệu SSIAM, các dự án hạ tầng có nhu cầu nguồn vốn với tầm nhìn từ 10 năm trở lên.
Trong khi đó, cấu trúc nguồn vốn hiện tại của Việt Nam vẫn phụ thuộc rất lớn vào ngân hàng. Tín dụng tương đương khoảng 145% GDP, trong đó ngân hàng chiếm tới 92% cơ cấu nguồn vốn thị trường. Bảo hiểm chiếm 3,8%, các nguồn vốn thị trường khác 3,4% và quỹ hưu trí chỉ chiếm 0,8%.
Vấn đề nằm ở sự lệch pha giữa hai đầu của bảng cân đối.
Theo SSIAM, khoảng 80% tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng có thời hạn dưới 12 tháng. Trong khi đó, các dự án hạ tầng cần nguồn vốn kiên nhẫn với thời gian đầu tư có thể kéo dài hơn 10 năm.
Tài sản dài hạn cần nhà đầu tư dài hạn, không phải người cho vay ngắn hạn.
Bà Nguyễn Ngọc Anh, Tổng giám đốc SSIAM
Theo đó, ngân hàng vẫn là một nguồn vốn quan trọng. Nhưng khi phần lớn hệ thống tài chính dựa vào một kênh có nguồn vốn đầu vào tương đối ngắn, khả năng tài trợ cho những tài sản có vòng đời dài sẽ chịu giới hạn nhất định về kỳ hạn.
Đó cũng là lý do bài toán vốn cho chu kỳ đầu tư mới cần được nhìn từ cấu trúc của hệ thống tài chính, thay vì chỉ đặt câu hỏi nền kinh tế cần thêm bao nhiêu tiền.
Quỹ hưu trí và khoảng trống vốn dài hạn
Ở các nền kinh tế có hệ thống tài chính đa dạng hơn, nguồn vốn cho hạ tầng được phân bổ từ nhiều nhóm nhà đầu tư tổ chức.

Bà Ngọc Anh nhấn mạnh tài sản dài hạn cần nhà đầu tư dài hạn. Ảnh: HT
Theo số liệu được SSIAM đưa ra, cơ cấu nguồn vốn của Hàn Quốc có sự tham gia đáng kể của ngân hàng, quỹ hưu trí và bảo hiểm, lần lượt khoảng 40%, 17% và 23%. Cấu trúc này khác đáng kể so với mức độ phụ thuộc 92% vào ngân hàng của Việt Nam.
Điểm đáng chú ý là quỹ hưu trí có đặc tính thời hạn phù hợp với những tài sản dài hạn. Tiền được tích lũy trong nhiều năm để phục vụ nhu cầu của người lao động khi về hưu, qua đó tạo ra một nguồn vốn có tính ổn định và tầm nhìn dài hơn so với tiền gửi ngân hàng.
SSIAM ước tính tầm nhìn đầu tư của tiền gửi ngân hàng phổ biến ở mức dưới 1 năm, quỹ mở khoảng 1–5 năm và bảo hiểm khoảng 5–15 năm. Với quỹ hưu trí, thời gian đầu tư có thể lên tới 20–40 năm hoặc hơn. Đây là khoảng thời gian tương thích hơn với vòng đời của các dự án hạ tầng.
Trên thế giới, quy mô của các quỹ hưu trí lớn cũng cho thấy khả năng hình thành nguồn vốn dài hạn này. Government Pension Fund của Na Uy có quy mô khoảng 1.768 tỷ USD, Government Pension Investment Fund của Nhật Bản khoảng 1.646 tỷ USD, National Pension Service của Hàn Quốc khoảng 1.321 tỷ USD và Federal Retirement Thrift của Mỹ khoảng 954 tỷ USD.
Hàn Quốc là trường hợp được SSIAM sử dụng để minh họa cho quá trình hình thành một nguồn vốn hưu trí lớn. National Pension Service (NPS) được thành lập năm 1988, khi thu nhập quốc dân bình quân đầu người của nước này chỉ khoảng 5.000 USD và tài sản hưu trí tương đương 0,7 tỷ USD.
Đến năm 2026, quy mô tài sản NPS được dự kiến đạt khoảng 1.300 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng kép khoảng 22%.
Tỷ lệ tài sản hưu trí/GDP năm 2024 tại Hà Lan đạt 162%, Singapore 82%, Malaysia 60%, Hàn Quốc 48% và Thái Lan 15%. Trong khi đó, tỷ lệ này tại Việt Nam hiện vẫn dưới 1%.
Khoảng cách đó cũng phản ánh quy mô còn rất nhỏ của thị trường hưu trí bổ sung trong nước.
Theo bà Phạm Thị Thanh Tâm, Phó Vụ trưởng Vụ các Định chế tài chính, Bộ Tài chính, đến cuối năm 2025, quy mô quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện đạt khoảng 2,2 nghìn tỷ đồng, trong khi toàn hệ thống quỹ đầu tư và quỹ hưu trí có tổng giá trị tài sản quản lý hơn 835.000 tỷ đồng vào cuối quý I/2026.
Có thể thấy, quỹ hưu trí bổ sung vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình hình thành nguồn vốn dài hạn.
Từ tiền tiết kiệm đến vốn cho hạ tầng
Khoảng trống này đang được đặt trong một khung pháp lý mới.
Theo bà Tâm, Nghị định 85 về hưu trí bổ sung được Chính phủ ban hành trong năm 2026 tập trung hoàn thiện các quy định về đóng góp, chi trả, đầu tư, quản trị và giám sát hoạt động của các quỹ cũng như các tổ chức cung cấp dịch vụ.
Chính sách thuế cũng được điều chỉnh theo hướng tăng ưu đãi cho người lao động và doanh nghiệp tham gia chương trình. Người lao động có thể được giảm trừ thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân đối với khoản tham gia quỹ hưu trí tối đa 3 triệu đồng/người/tháng.

Thu hẹp khoảng trống hưu trí là cơ hội hiếm có để xây dựng vốn dài hạn. Ảnh: SSIAM
Với doanh nghiệp, khoản đóng góp vào quỹ hưu trí tối đa 5 triệu đồng/người/tháng được tính vào chi phí hợp lý khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp.
Bà Tâm cho biết Quyết định 1413 của Thủ tướng Chính phủ cũng đặt mục tiêu quy mô tổng tài sản các quỹ hưu trí tăng trưởng bình quân 11,5% trong giai đoạn 2026–2030. Mục tiêu này diễn ra cùng lúc với nhu cầu vốn hạ tầng tăng mạnh.
Vì vậy, câu chuyện phát triển quỹ hưu trí được đặt vào một vòng tuần hoàn rộng hơn: người lao động tích lũy tiền, quỹ tập hợp thành nguồn vốn dài hạn, nguồn vốn được đưa vào thị trường vốn và các tài sản phù hợp, qua đó tạo nguồn lực cho doanh nghiệp và nền kinh tế.
Để vòng tuần hoàn này vận hành, nguồn vốn dài hạn cần đi cùng một hệ thống thông tin đủ minh bạch để nhà đầu tư đánh giá rủi ro.
Do đó, các nội dung về xếp hạng tín nhiệm cũng đóng vài trò quan trọng khi được đặt cạnh câu chuyện quỹ hưu trí.
Theo đại diện tổ chức xếp hạng tới từ Hàn Quốc - Nice Investors Service (NIS), xếp hạng tín nhiệm giúp nâng cao tính minh bạch và thu hẹp khoảng cách thông tin giữa nhà đầu tư với tổ chức phát hành.
Với các doanh nghiệp, tổ chức tài chính và dự án cần huy động vốn lớn, công cụ này cung cấp thêm cơ sở để đánh giá sức khỏe tài chính và khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ.
Ở chiều ngược lại, một hồ sơ tín nhiệm tốt hơn có thể hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dài hạn, đồng thời tạo động lực cải thiện quản trị và minh bạch tài chính.
Bài toán không dừng ở việc tạo thêm tiền cho thị trường. Nguồn vốn dài hạn cần một hệ sinh thái đi kèm, từ quỹ hưu trí, bảo hiểm, thị trường trái phiếu đến xếp hạng tín nhiệm và các định chế tài chính.
