5 công dụng nổi bật của lá sung ít người biết

Lá sung từ lâu đã được sử dụng trong ẩm thực và kinh nghiệm dân gian. Nhờ chứa nhiều hợp chất thực vật như polyphenol, flavonoid và chất xơ, lá sung được nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ chuyển hóa, cải thiện tiêu hóa và chăm sóc da. Tuy nhiên, việc sử dụng cần đúng cách và không nên xem là giải pháp thay thế điều trị y tế.

Không chỉ xuất hiện trong nhiều món ăn truyền thống, lá sung còn được quan tâm nhờ chứa các hợp chất thực vật có lợi cho sức khỏe. Nhiều nghiên cứu bước đầu cho thấy loại lá này có tiềm năng hỗ trợ chống oxy hóa, cải thiện chuyển hóa và chăm sóc sức khỏe, song các bằng chứng hiện nay vẫn chưa đủ để khẳng định tác dụng điều trị bệnh.

Theo các phân tích, lá sung chứa polyphenol, flavonoid, chất xơ cùng một lượng nhỏ vitamin, khoáng chất và các axit hữu cơ. Đây đều là những thành phần được đánh giá có giá trị trong nghiên cứu dinh dưỡng và thực vật học.

Một trong những đặc tính nổi bật của lá sung là khả năng chống oxy hóa. Các hợp chất polyphenol và flavonoid có thể tham gia trung hòa một phần các gốc tự do, góp phần bảo vệ tế bào trước tình trạng stress oxy hóa – yếu tố liên quan đến quá trình lão hóa và nhiều bệnh mạn tính. Tuy nhiên, những kết quả này chủ yếu được ghi nhận trong các nghiên cứu tiền lâm sàng và chưa thể xem là bằng chứng điều trị trên người.

Bên cạnh đó, lá sung cũng được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Một số nghiên cứu quy mô nhỏ cho thấy chiết xuất từ lá sung có thể làm chậm quá trình hấp thu carbohydrate, tác động đến độ nhạy insulin và hỗ trợ điều hòa đường huyết sau bữa ăn. Dù vậy, các bằng chứng hiện có chưa đủ để khuyến cáo sử dụng lá sung thay thế thuốc điều trị đái tháo đường. Người đang điều trị bệnh nếu muốn sử dụng trà hoặc các chế phẩm từ lá sung nên tham khảo ý kiến bác sĩ để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết khi dùng cùng thuốc.

Đối với hệ tiêu hóa, lá sung chứa chất xơ và các hợp chất thực vật có thể góp phần hỗ trợ nhu động ruột, làm phong phú khẩu phần ăn và bổ sung nguồn thực vật có lợi cho hệ vi sinh đường ruột. Đây cũng là lý do lá sung thường được sử dụng trong nhiều món cuốn, món luộc hoặc ăn kèm các món truyền thống.

Một số nghiên cứu thực nghiệm còn ghi nhận các hợp chất chống oxy hóa trong lá sung có thể liên quan đến quá trình chuyển hóa lipid, giảm stress oxy hóa và hỗ trợ bảo vệ mạch máu. Tuy nhiên, các kết quả này vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu trên người trước khi có thể khẳng định vai trò trong phòng ngừa hay điều trị bệnh tim mạch.

Trong kinh nghiệm dân gian, lá sung còn được sử dụng để chăm sóc da. Nước lá đun có thể dùng ngâm hoặc rửa ngoài da, hoặc lá được đắp trực tiếp lên vùng da khó chịu nhằm hỗ trợ giảm cảm giác ngứa, kích ứng nhẹ và chăm sóc vùng da tiết nhiều dầu. Tuy nhiên, việc sử dụng chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền thống. Một số người có thể bị kích ứng hoặc viêm da tiếp xúc do nhựa lá sung, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh nắng sau đó.

Hiện nay, lá sung được sử dụng phổ biến theo nhiều cách khác nhau. Trong bữa ăn, lá non hoặc lá bánh tẻ thường được dùng ăn kèm các món cuốn, món luộc hay gỏi. Một số người phơi khô lá để pha trà, tuy nhiên không nên pha quá đặc hoặc sử dụng liên tục trong thời gian dài. Với mục đích chăm sóc ngoài da, chỉ nên áp dụng trên vùng da nhỏ và theo dõi phản ứng trước khi sử dụng rộng hơn.

Mặc dù sở hữu nhiều hợp chất có lợi, lá sung vẫn nên được xem là một phần của chế độ ăn uống đa dạng và lối sống lành mạnh. Việc sử dụng cần phù hợp với từng đối tượng và không nên thay thế các phương pháp điều trị khi mắc bệnh.

Theo suckhoedoisong.vn

Nguồn Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam: https://nongnghiephuuco.vn/5-cong-dung-noi-bat-cua-la-sung-it-nguoi-biet-15522.html