6 sai lầm khi bổ sung vitamin sau tuổi 50

Sau tuổi 50, nhu cầu về một số vitamin và khoáng chất có xu hướng thay đổi do quá trình lão hóa, chế độ ăn và sự suy giảm khả năng hấp thu của cơ thể. Tuy nhiên, bổ sung vitamin không đúng cách không chỉ làm giảm hiệu quả mà còn có thể gây mất cân bằng dinh dưỡng hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe.

Dưới đây là một số sai lầm thường gặp:

1. Uống càng nhiều vitamin càng tốt

NỘI DUNG:

Dưới đây là một số sai lầm thường gặp

2. Chỉ uống vitamin mà không chú ý chế độ ăn

3. Tự ý bổ sung khi chưa xác định thiếu hụt

4. Uống vitamin không đúng thời điểm

5. Uống vitamin thay thế thuốc điều trị

6. Không lưu ý tương tác giữa vitamin với thuốc đang dùng

Không ít người cho rằng vitamin là chất có lợi nên càng bổ sung nhiều thì cơ thể càng khỏe mạnh. Thực tế, vitamin chỉ phát huy tác dụng khi được cung cấp đúng nhu cầu.

Một số vitamin tan trong nước như vitamin C hay nhóm vitamin B ít có nguy cơ tích lũy vì lượng dư thừa thường được đào thải qua nước tiểu. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng liều cao trong thời gian dài mà không có rủi ro. Chẳng hạn, bổ sung quá nhiều vitamin C có thể làm tăng nguy cơ sỏi thận ở một số người.

Trong khi đó, các vitamin tan trong chất béo như A, D, E và K có thể tích lũy trong cơ thể nếu dùng quá mức. Thừa vitamin A có thể gây tổn thương gan và ảnh hưởng đến sức khỏe xương, còn thừa vitamin D kéo dài có thể dẫn đến tăng canxi máu, gây buồn nôn, sỏi thận hoặc rối loạn nhịp tim.

Sau tuổi 50, việc bổ sung vitamin nên dựa trên chế độ ăn, tình trạng sức khỏe và chỉ định của bác sĩ thay vì tự ý dùng liều cao.

2. Chỉ uống vitamin mà không chú ý chế độ ăn

Thực phẩm bổ sung không thể thay thế một chế độ ăn cân bằng. Trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, cá, trứng và sữa không chỉ cung cấp vitamin mà còn chứa chất xơ, protein, chất chống oxy hóa và hàng nghìn hợp chất có lợi khác mà viên uống không thể thay thế. Nếu chế độ ăn thiếu đa dạng nhưng chỉ dựa vào vitamin tổng hợp, cơ thể vẫn có nguy cơ thiếu nhiều dưỡng chất quan trọng khác như protein, omega-3 hoặc các hợp chất thực vật có lợi.

Đối với người trên 50 tuổi, nền tảng của sức khỏe vẫn là chế độ ăn lành mạnh. Vitamin chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ khi khẩu phần ăn chưa đáp ứng đủ hoặc khi có nguy cơ thiếu hụt.

Bổ sung vitamin không đúng cách không chỉ làm giảm hiệu quả mà còn có thể gây mất cân bằng dinh dưỡng hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe. Ảnh AI.

Bổ sung vitamin không đúng cách không chỉ làm giảm hiệu quả mà còn có thể gây mất cân bằng dinh dưỡng hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe. Ảnh AI.

3. Tự ý bổ sung khi chưa xác định thiếu hụt

Tuổi tác có thể làm thay đổi khả năng hấp thu, chuyển hóa một số vi chất, nhưng không có nghĩa tất cả người lớn tuổi đều cần bổ sung vitamin. Nhu cầu còn phụ thuộc vào chế độ ăn, bệnh lý, thuốc đang sử dụng, khả năng hấp thu của từng người.

Một triệu chứng đơn lẻ không đủ để kết luận cơ thể đang thiếu vitamin. Chẳng hạn, mệt mỏi có thể liên quan đến thiếu máu, rối loạn tuyến giáp, thiếu ngủ hoặc nhiều bệnh lý khác; tê bì tay chân cũng không chỉ xuất hiện khi thiếu vitamin B12. Nếu chỉ dựa vào những biểu hiện này để tự uống vitamin, người bệnh vừa có thể bổ sung không đúng chất đang thiếu, vừa bỏ qua nguyên nhân thực sự cần được điều trị.

4. Uống vitamin không đúng thời điểm

Không phải tất cả các loại vitamin đều nên uống cùng một thời điểm trong ngày. Hiệu quả bổ sung vitamin không chỉ phụ thuộc vào liều lượng mà còn liên quan chặt chẽ đến thời điểm sử dụng, đặc tính hòa tan của vitamin, khả năng tương tác giữa các vi chất...

- Các vitamin tan trong nước nên dùng vào buổi sáng, gồm: Vitamin C; vitamin B1, B2, B6, B12; axit folic...

- Các vitamin tan trong chất béo, gồm: Vitamin A, vitamin D, vitamin E, vitamin K... Nhóm vitamin này cần có chất béo để được hấp thu tốt hơn. Vì vậy, thời điểm bổ sung vitamin phù hợp nhất là trong hoặc ngay sau bữa ăn chính có chứa chất béo lành mạnh như cá béo, các loại hạt, quả bơ, dầu ô liu...

Trong đó, đặc biệt chú ý vitamin D thường được khuyến nghị dùng vào buổi sáng hoặc buổi trưa để phù hợp với nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể. Một số nghiên cứu cho thấy bổ sung vitamin D quá muộn vào buổi tối ở người nhạy cảm có thể ảnh hưởng nhẹ đến giấc ngủ.

5. Uống vitamin thay thế thuốc điều trị

Vitamin và khoáng chất có vai trò thiết yếu đối với nhiều chức năng của cơ thể, nhưng việc bổ sung chúng không đồng nghĩa với điều trị được bệnh lý nền. Chẳng hạn, vitamin D có thể giúp điều chỉnh tình trạng thiếu vitamin D và hỗ trợ sức khỏe xương, nhưng không thể thay thế các thuốc được chỉ định để kiểm soát tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch hay các bệnh mạn tính khác.

Một sai lầm đáng lưu ý sau tuổi 50 là tự giảm liều hoặc ngừng thuốc điều trị khi thấy sức khỏe cải thiện sau khi sử dụng vitamin hoặc thực phẩm bổ sung. Với các bệnh mạn tính, việc ngừng hoặc thay đổi thuốc không theo chỉ định có thể khiến bệnh mất kiểm soát, làm tăng nguy cơ biến chứng và khiến quá trình điều trị về sau khó khăn hơn.

6. Không lưu ý tương tác giữa vitamin với thuốc đang dùng

Sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc với vitamin hoặc thực phẩm bổ sung có thể làm tăng nguy cơ tương tác, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc gây tác dụng không mong muốn. Một số tương tác đáng lưu ý gồm:

- Vitamin K và warfarin:Vitamin K rất quan trọng cho sự sản xuất các yếu tố đông máu, giúp ngăn ngừa chảy máu, nhưng thuốc chống đông máu như warfarin lại ức chế vitamin K. Do đó, việc tăng lượng chất vitamin K vào cơ thể có thể làm đối kháng tác dụng chống đông máu của warfarin và ngăn cản tác dụng của thuốc.

Nếu dùng vitamin K cùng thuốc chống đông máu, có thể dẫn đến nguy cơ gặp các biến cố huyết khối như huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

- Vitamin B6 và một số thuốc: Vitamin B6 (pyridoxine) có thể làm giảm hiệu quả của levodopa khi levodopa được sử dụng đơn độc; tương tác này không đáng kể khi levodopa được phối hợp với carbidopa. Vitamin B6 cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ hoặc hiệu quả của phenytoin ở một số trường hợp. Do đó, người đang điều trị Parkinson hoặc động kinh không nên tự bổ sung vitamin B6 liều cao mà chưa trao đổi với bác sĩ.

- Vitamin A và retinoids đường uống: Retinoids như isotretinoin và acitretin được chỉ định tương ứng để điều trị mụn trứng cá và bệnh vẩy nến. Khi dùng các sản phẩm retinoid được kê đơn, có lo ngại về độc tính của vitamin A.

Do đó, đối với người đang dùng các sản phẩm retinoids cần thận trọng với nguy cơ thừa vitamin A. Cần nhận biết về các dấu hiệu và triệu chứng của ngộ độc vitamin A, chẳng hạn như buồn nôn, nôn, chóng mặt, mờ mắt và phối hợp cơ kém…

- Vitamin E và thuốc ảnh hưởng đến đông máu: Aspirin là loại thuốc được sử dụng phổ biến trong các bệnh lý tim mạch, biến chứng tiểu đường và nhiều bệnh khác. Sử dụng kết hợp vitamin E và aspirin đều có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Ngoài ra, khi dùng kết hợp giữa vitamin E và thuốc chống đông máu warfarin cũng có thể xảy ra tương tác (tác dụng phụ này thường xuất hiện phổ biến khi dùng liều lượng lớn của vitamin E (≥ 800IU)). Khi sử dụng vitamin E liều cao hơn 400mg trong thời gian dài, kết hợp cùng với việc liệu pháp bổ sung estrogen cũng có thể gây ra tình trạng gia tăng nguy cơ huyết khối. Vì vậy, cũng cần hết sức thận trọng.

Mời bạn đọc xem thêm:

DS Lương Chi

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/6-sai-lam-khi-bo-sung-vitamin-sau-tuoi-50-169260807132202563.htm