7 nguyên tắc giúp giảm và kiểm soát mỡ nội tạng, bảo vệ hệ tim mạch, chuyển hóa

Mỡ nội tạng là loại mỡ tích tụ sâu trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan quan trọng. Khác với mỡ dưới da thông thường, mỡ nội tạng tiềm ẩn những mối nguy hại khôn lường đối với sức khỏe.

Hiểu đúng bản chất khoa học và áp dụng các nguyên tắc dinh dưỡng hợp lý là chìa khóa vàng giúp giảm mỡ nội tạng, phòng ngừa đái tháo đường và bệnh tim mạch mạn tính.

1. Vòng xoắn bệnh lý giữa mỡ nội tạng và kháng insulin

Theo y học hiện đại, mỡ nội tạng nguy hiểm vì không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn là một mô nội tiết có hoạt tính, tiết ra nhiều chất ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và phản ứng viêm. Các nghiên cứu cho thấy mỡ nội tạng không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn hoạt động như một mô nội tiết, có khả năng tiết ra nhiều chất trung gian gây viêm và các hormone ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa.

NỘI DUNG:

1. Vòng xoắn bệnh lý giữa mỡ nội tạng và kháng insulin

2. Nguyên tắc giúp giảm và kiểm soát mỡ nội tạng

3. Khuyến cáo từ chuyên gia y tế

Vì vậy, lượng và sự phân bố mỡ nội tạng có liên quan chặt chẽ đến nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa. Điều này giải thích vì sao hai người có cùng cân nặng hoặc cùng chỉ số BMI, nhưng người có nhiều mỡ nội tạng và vòng eo lớn hơn thường có nguy cơ mắc đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch và gan nhiễm mỡ cao hơn đáng kể.

Hậu quả nghiêm trọng nhất của sự tích tụ mỡ nội tạng là thúc đẩy tình trạng đề kháng insulin. Insulin là hormone sinh lý thiết yếu do tuyến tụy tiết ra để đưa đường từ máu vào tế bào tạo năng lượng. Khi cơ thể rơi vào trạng thái đề kháng insulin, tế bào mất đi khả năng nhạy cảm vốn có, buộc tuyến tụy phải hoạt động quá tải để tăng tiết insulin nhằm duy trì đường huyết ổn định.

Mỡ nội tạng gây ra các rủi ro tim mạch chuyển hóa.

Mỡ nội tạng gây ra các rủi ro tim mạch chuyển hóa.

Nồng độ insulin trong máu tăng cao kéo dài lại chính là tác nhân kích thích cơ thể tích tụ thêm mỡ ở vùng bụng. Hiện tượng này vô tình tạo thành một vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm: Mỡ nội tạng tăng dẫn đến đề kháng insulin tăng, kéo theo insulin máu tăng và khiến mỡ nội tạng càng tích tụ nhiều hơn. Nếu không được can thiệp kịp thời bằng chế độ ăn uống, vận động và kiểm soát cân nặng, tình trạng này có thể tiến triển thành tiền đái tháo đường, đái tháo đường type 2, đồng thời làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và các bệnh tim mạch mạn tính.

Vì vậy, vòng eo được xem là chỉ số phản ánh nguy cơ tim mạch và rối loạn chuyển hóa tốt hơn chỉ dựa vào cân nặng. Đối với người châu Á, béo bụng được xác định khi vòng eo từ 90 cm trở lên ở nam giới và từ 80 cm trở lên ở nữ giới. Khi vượt quá các ngưỡng này, nguy cơ mắc đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và các bệnh tim mạch sẽ gia tăng đáng kể.

2. Nguyên tắc giúp giảm và kiểm soát mỡ nội tạng

Để phá vỡ vòng xoắn bệnh lý trên, Hiệp hội Y học Béo phì khuyến nghị người dân cần chủ động thực hiện kiểm soát chất lượng bữa ăn dựa trên 7 nguyên tắc cốt lõi:

Cắt giảm tối đa đồ uống có đường: Các loại nước ngọt, trà sữa, nước tăng lực hay nước trái cây đóng chai chứa hàm lượng đường bổ sung rất cao. Lượng đường dư thừa này khi vào cơ thể sẽ nhanh chóng chuyển hóa thành chất béo tích tụ trực tiếp tại gan và vùng bụng. Thay vào đó, hãy ưu tiên lựa chọn nước lọc, nước khoáng hoặc trà thảo mộc không đường.

Ăn đủ protein trong mỗi bữa ăn: Protein là dưỡng chất giúp kéo dài cảm giác no, hạn chế thói quen ăn vặt và duy trì khối lượng cơ bắp bền vững. Khối cơ đóng vai trò cốt lõi giúp cơ thể tiêu hao năng lượng hiệu quả hơn. Người trưởng thành cần duy trì từ 1,0–1,2g protein/kg cân nặng mỗi ngày từ các nguồn chất lượng như cá, hải sản, trứng, thịt gia cầm bỏ da, đậu phụ và sữa chua không đường.

Tăng cường chất xơ hòa tan: Chất xơ từ rau lá xanh, bông cải, yến mạch, ngũ cốc nguyên hạt và trái cây tươi giúp làm chậm quá trình hấp thu đường, hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn và nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh.

Hạn chế tinh bột tinh chế: Bánh mì trắng, bánh ngọt, mì ăn liền hoặc việc tiêu thụ cơm trắng với số lượng quá lớn sẽ làm đường huyết tăng vọt, kích thích tiết nhiều insulin. Nên thay thế bằng các loại tinh bột hấp thu chậm như gạo lứt, khoai lang hoặc các loại đậu.

Tránh xa thực phẩm siêu chế biến: Xúc xích, thịt nguội, đồ ăn nhanh, snack chứa nhiều chất béo có hại, muối và chất phụ gia công nghiệp. Tiêu thụ thường xuyên nhóm này làm gia tăng nhanh chóng mỡ bụng và hội chứng chuyển hóa.

Lựa chọn chất béo lành mạnh: Giảm mỡ không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn chất béo. Hãy bổ sung chất béo không bão hòa từ cá béo (cá hồi, cá thu), quả bơ, dầu ô liu và các loại hạt để bảo vệ hệ tim mạch.

Hạn chế rượu bia và tránh ăn khuya: Rượu bia làm gián đoạn quá trình chuyển hóa mỡ tại gan. Trong khi đó, thói quen ăn tối muộn hoặc ăn đêm khiến tổng năng lượng nạp vào tăng cao và dễ tích lũy thành mỡ nội tạng. Do đó, nên hoàn thành bữa tối trước khi đi ngủ ít nhất 2–3 giờ.

3. Khuyến cáo từ chuyên gia y tế

Theo các Tiêu chuẩn Chăm sóc Y tế mới nhất của Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA), việc điều trị béo bụng cần được cá thể hóa một cách toàn diện. Thay đổi lối sống và chất lượng bữa ăn luôn là nền tảng bắt buộc. Các chuyên gia khẳng định, chỉ cần giảm từ 5–10% cân nặng ban đầu, người bệnh đã có thể cải thiện rõ rệt các chỉ số đường huyết, huyết áp và mỡ máu.

Bên cạnh dinh dưỡng, việc duy trì vận động thể chất đều đặn và hạn chế lối sống tĩnh tại đóng vai trò then chốt để giải phóng năng lượng dư thừa. Người có vòng bụng lớn, tăng cân nhanh, kèm các bệnh lý nền như tiền đái tháo đường, gan nhiễm mỡ, hoặc đã tự điều chỉnh chế độ ăn uống và tập luyện từ 3–6 tháng nhưng vòng eo không giảm... cần đến các cơ sở y tế để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, tư vấn phác đồ điều trị phù hợp.

TS.BS.Nguyễn Vinh Quang

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/7-nguyen-tac-giup-giam-va-kiem-soat-mo-noi-tang-bao-ve-he-tim-mach-chuyen-hoa-169260713195241732.htm