70 triệu người Việt mang vi khuẩn H.P, nhưng chỉ 1-2% gây ung thư

Khoảng 70% người Việt mang trong dạ dày vi khuẩn Helicobacter pylori. PGS.TS Vũ Văn Khiên, người có hơn 30 năm nghiên cứu loại vi khuẩn này, lại đưa ra một lời trấn an bất ngờ: nhiễm khuẩn không có nghĩa là sẽ mắc bệnh.

Sáu tỷ người trên thế giới, gần một nửa mang trong dạ dày vi khuẩn Helicobacter pylori, viết tắt H. pylori. Ở Việt Nam, tỷ lệ này cao hơn nhiều: khoảng 70%. “Với 100 triệu dân, chúng ta có khoảng 70 triệu người nhiễm vi khuẩn này,” PGS.TS Vũ Văn Khiên, chuyên gia tiêu hóa hơn 30 năm nghiên cứu H. pylori, nói.

Một con số khổng lồ. Nhưng người đã dành cả sự nghiệp đi tìm lời giải cho con vi khuẩn này lại đưa ra một lời trấn an bất ngờ: nhiễm khuẩn không có nghĩa là sẽ mắc bệnh.

Phát hiện làm thay đổi cả ngành y

Năm 1983, hai nhà khoa học Australia Barry Marshall và Robin Warren công bố một phát hiện gây chấn động: loét dạ dày, tá tràng không chỉ do axit dịch vị như y học từng tin, mà phần lớn do một loại vi khuẩn gây ra. Phát hiện này mang về giải Nobel Y học năm 2005, mở ra cả một hướng nghiên cứu mới toàn cầu mà Việt Nam không đứng ngoài cuộc.

PGS Khiên theo đuổi hướng nghiên cứu này tại Việt Nam. Từ năm 2014, ông chủ trì đề tài cấp Nhà nước theo Nghị định thư hợp tác Việt Nam - Nhật Bản, nghiên cứu H. pylori trên ba nhóm bệnh: viêm dạ dày mạn, loét dạ dày - tá tràng và ung thư dạ dày, đi sâu vào sinh học phân tử — phân tích các gene độc lực cagA, vacA, oipA, dupA của vi khuẩn, lý giải vì sao cùng nhiễm một loại vi khuẩn, có người mắc bệnh nặng, có người không sao cả.

Nghiên cứu còn mở rộng sang nhóm người thiểu số ở Đắk Lắk và Lào Cai, nơi dữ liệu y khoa từ trước đến nay rất ít, công bố năm 2018 trên tạp chí International Journal of Molecular Sciences. Hướng nghiên cứu này cho ra tổng cộng 6 công trình đăng trên tạp chí quốc tế uy tín, báo cáo tại Hội nghị quốc tế về H. pylori ở Beppu, Nhật Bản năm 2016, và tại Seoul, Busan, Hàn Quốc các năm 2018, 2019.

Năm 2019, ông công bố trên tạp chí Gut and Liver — tạp chí tiêu hóa uy tín của châu Á — bài báo về thực trạng kháng kháng sinh của H. pylori tại Việt Nam, điều ông trăn trở nhất hiện nay. “Tỷ lệ kháng thuốc đối với H. pylori ở Việt Nam rất lớn, ngay cả ở trẻ em,” ông nói. “Khi điều trị thất bại, chúng ta phải tuân thủ phác đồ của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam cũng như khuyến cáo thế giới.” Từ 2019 đến 2022, ông tiếp tục chủ trì đề tài cấp Nhà nước khác, hợp tác Nhật Bản, nghiên cứu độc lực H. pylori kết hợp virus Epstein-Barr trên bệnh nhân ung thư dạ dày — hướng nghiên cứu vẫn đang tiếp tục.

 PGS.TS.BS. Vũ Văn Khiên dành nhiều tâm huyết trong nghiên cứu vi khuẩn H.pylori (Ảnh: TCI)

PGS.TS.BS. Vũ Văn Khiên dành nhiều tâm huyết trong nghiên cứu vi khuẩn H.pylori (Ảnh: TCI)

Nhiễm khuẩn không đồng nghĩa với mắc bệnh

Giữa hàng loạt số liệu và công trình, điều PGS Khiên muốn nhắn gửi người dân lại rất giản dị: đừng hoảng loạn chỉ vì xét nghiệm dương tính với H. pylori. “Tỷ lệ gây bệnh thực sự chỉ chiếm khoảng dưới 1 đến 2% thôi,” ông nói. Dấu hiệu cần lưu ý là đau dạ dày, chán ăn, mệt mỏi, ăn không tiêu, chậm tiêu, đầy bụng, hoặc nặng hơn là đi ngoài phân có máu — khi đó cần nghĩ ngay đến bệnh lý đường tiêu hóa và đi nội soi, thay vì tự đoán bệnh.

Cách tiếp cận điều trị ông áp dụng rất rõ ràng: nếu nội soi cho thấy dạ dày bình thường dù có nhiễm H. pylori, không cần điều trị. Chỉ điều trị khi vi khuẩn gây viêm nhiều hoặc loét. Với bệnh nhân đã ở giai đoạn ung thư sớm, bắt buộc can thiệp qua nội soi hoặc phẫu thuật, sau đó vẫn cần tiệt trừ triệt để vi khuẩn để tránh tái phát.

Nhìn xuyên qua từng tế bào

Cái khó nhất với ung thư dạ dày giai đoạn sớm là tổn thương đôi khi rất nhỏ, dễ lọt qua mắt thường khi nội soi máy thông thường. Tại Trung tâm Nội soi Công nghệ cao của Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, nơi ông là Giám đốc, đang ứng dụng công nghệ đột phá: nội soi tế bào Endocyto 520X, phóng đại 520 lần, trong khi máy nội soi phổ biến tại Việt Nam chỉ đạt 100-150 lần. “Khi phát hiện tổn thương nghi ngờ, chúng tôi chuyển sang chế độ phóng đại 520 lần, có thể quan sát cả cấu trúc tế bào, sự biến đổi nhân tế bào — điều nội soi thông thường chưa thể khẳng định được,”. Đây cũng là một hướng điều trị, nghiên cứu chuyên sâu của PGS cùng với sự hỗ trợ kỹ thuật của Nhật Bản.

Siêu nội soi Endocyto 520x quan sát chi tiết tế bào nhờ độ phóng đại tới 520 lần (Ảnh: TCI)

Siêu nội soi Endocyto 520x quan sát chi tiết tế bào nhờ độ phóng đại tới 520 lần (Ảnh: TCI)

Tại Thu Cúc TCI, công nghệ nội soi tế bào Endocyto phóng đại 520 lần — mức lớn nhất thế giới hiện nay, do Nhật Bản phát triển — được ứng dụng để nâng độ chính xác phát hiện polyp và tổn thương sớm. “Có những polyp mà soi bằng kỹ thuật thông thường, kể cả NBI, chúng ta vẫn chưa khẳng định được là ung thư hay không.

Ông kể một ca cụ thể: một doanh nhân đến khám chỉ vì đau thượng vị nhẹ, thứ cảm giác nhiều người vẫn bỏ qua. Nội soi phát hiện tổn thương nhỏ, kích thước chỉ 1cm. Sinh thiết xác nhận ung thư giai đoạn sớm, bệnh nhân được chuyển phẫu thuật kịp thời. “Sáng nay anh ấy quay lại tái khám, người khỏe mạnh, da dẻ hồng hào,” ông kể, minh chứng cho giá trị của việc không chủ quan với triệu chứng tưởng chừng nhỏ nhặt. Nhưng với Endocyto 520 lần, chúng ta có thể phát hiện được ngay cả tế bào ung thư,” ông giải thích. Tính đến thời điểm này, tại cả ba cơ sở trong Hệ thống Thu Cúc TCI, nhóm của ông đã tầm soát cho 502 bệnh nhân Việt Nam đầu tiên bằng Endocyto, dự kiến báo cáo tại Hội nghị toàn quốc Hội khoa học Tiêu hóa Việt Nam vào tháng 10/2026 tại Quảng Ninh.

Lời khuyên của chuyên gia đầu ngành tiêu hóa

Sau hơn 30 năm nội soi tiêu hóa, lời khuyên của PGS Khiên không có gì cao siêu. Ai có triệu chứng tiêu hóa trên kéo dài — đau thượng vị, chậm tiêu, sụt cân không rõ nguyên nhân — nên đi nội soi dạ dày sớm, đừng đợi triệu chứng nặng mới đi khám. Với người đã biết mình nhiễm H. pylori, nội soi định kỳ là cách duy nhất để xác định vi khuẩn có đang gây tổn thương hay không, từ đó bác sĩ mới quyết định có cần điều trị hay không.

“Chúng ta cần đi khám sức khỏe định kỳ, quan tâm đến sức khỏe của mình hơn,” ông nói, “thông qua các cơ sở y tế, dù nhà nước hay tư nhân, miễn là nơi đó có trang thiết bị tốt.” Với một con vi khuẩn đã đồng hành cùng 70 triệu người Việt, điều quan trọng không phải là diệt trừ nó bằng mọi giá, mà là biết khi nào nó thực sự nguy hiểm.

Vũ Minh

Nguồn Kinh tế Môi trường: https://kinhtemoitruong.vn/70-trieu-nguoi-viet-mang-vi-khuan-hp-nhung-chi-1-2-gay-ung-thu-114902.html