Ai đang nói với chúng ta trong thời AI? - Phần 1: Ranh giới thật - giả mong manh

Một đoạn video lan truyền trên mạng cho thấy một chính trị gia phát biểu gây tranh cãi. Hình ảnh chân thực, giọng nói thuyết phục, nhưng sau đó được xác nhận là sản phẩm của trí tuệ nhân tạo (AI). Trong một môi trường mà ranh giới giữa thật và giả ngày càng mờ đi, câu hỏi không còn là 'AI có thể tạo ra gì', mà là: người dùng có biết mình đang nhìn thấy gì hay không.

AI phải “lộ diện”

Đó cũng là điểm xuất phát của điều 50 trong Đạo luật về trí tuệ nhân tạo (AI Act) của Liên minh châu Âu (EU), một điều khoản tưởng như mang tính kỹ thuật, nhưng thực chất chạm đến nền tảng của niềm tin số: minh bạch. Không giống cách tiếp cận dựa trên cấm đoán, điều 50 của đạo luật này lựa chọn một hướng đi khác: không ngăn AI hoạt động, mà buộc AI phải “lộ diện”.

Theo đó, các hệ thống có khả năng tương tác với con người phải thông báo rõ ràng rằng người dùng đang làm việc với máy. Nội dung do AI tạo ra - từ văn bản, hình ảnh đến video - cần được gắn dấu nhận diện để không bị nhầm lẫn với sản phẩm của con người. Đặc biệt, các nội dung “giả mạo bằng công nghệ AI” (deepfake) - tức những hình ảnh, âm thanh hoặc video được tạo ra để trông như thật - cũng như các nội dung liên quan đến lợi ích công cộng, phải công bố rõ nguồn gốc.

Trong một thế giới nơi nội dung có thể được tạo ra hàng loạt với chi phí gần như bằng không, niềm tin không còn đến từ bản thân nội dung, mà từ khả năng truy xuất nguồn gốc của nó. Nói cách khác, câu hỏi quan trọng không phải là “nội dung này đúng hay sai”, mà là: nó đến từ đâu?

Đồng thời, trong những trường hợp nhạy cảm hơn, như khi AI được sử dụng để phân tích cảm xúc hoặc phân loại con người dựa trên dữ liệu sinh trắc học, người bị tác động phải được thông báo. Đây là những công nghệ không chỉ xử lý thông tin, mà còn có thể ảnh hưởng đến cách con người bị đánh giá, phân loại và thậm chí bị đối xử trong môi trường số.

Nhìn tổng thể, điều 50 của Đạo luật về AI của EU không chỉ đơn thuần yêu cầu “cung cấp thông tin”, mà nhằm giải quyết một rủi ro cốt lõi: sự đánh lừa nhận thức. Khi người dùng không biết mình đang tương tác với máy, hoặc không nhận ra nội dung mình tiếp nhận là do AI tạo ra, khả năng tự đánh giá và đưa ra quyết định độc lập có thể bị suy giảm. Vì vậy, minh bạch ở đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay tuân thủ, mà là một cách để duy trì ranh giới giữa “người” và “máy”, một ranh giới ngày càng trở nên mong manh trong kỷ nguyên AI.

Tuy nhiên, chính ở điểm này, một câu hỏi thực tế xuất hiện: làm thế nào để biến những yêu cầu minh bạch đó thành thứ mà người dùng thực sự nhìn thấy và nhận ra trong đời sống hàng ngày?

Yêu cầu minh bạch trong Hướng dẫn thực thi Đạo luật về AI của EU

Tháng 5-2026, Ủy ban châu Âu (EC) công bố Dự thảo Hướng dẫn thực thi Đạo luật về trí tuệ nhân tạo EU, và chính tài liệu này cho thấy mức độ “thực tế” của vấn đề. Nếu như điều 50 đặt ra nguyên tắc, thì bản hướng dẫn đi vào chi tiết: làm thế nào để “gắn dấu AI” trong thực tế?

Câu trả lời không đơn giản. Chẳng hạn, một hình ảnh do AI tạo ra có thể được gắn “dấu nhận diện” (watermark), nhưng dấu này hoàn toàn có thể bị xóa đi khi chỉnh sửa lại ảnh. Tương tự, các “thông tin ẩn” đi kèm tệp (metadata) - như dữ liệu về nguồn gốc hay cách tạo ra nội dung - cũng có thể bị thay đổi hoặc loại bỏ. Vì vậy, EC đề xuất một cách tiếp cận nhiều lớp, kết hợp nhiều phương thức khác nhau: từ dấu nhận diện hiển thị, dấu vết kỹ thuật số (fingerprint) cho phép nhận diện nội dung, đến các cơ chế gắn thông tin bảo mật nhằm giúp truy vết nguồn gốc nội dung. Điều này phản ánh một thực tế quan trọng: minh bạch trong thời đại AI không còn là một hành vi đơn lẻ, mà là một hạ tầng kỹ thuật.

(*) Tiến sĩ Luật, Giảng viên trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG TPHCM
Các quan điểm nêu trong bài là của tác giả, không phản ánh quan điểm của cơ quan nơi tác giả công tác.

Bạch Thị Nhã Nam (*)

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/ai-dang-noi-voi-chung-ta-trong-thoi-ai-phan-1-ranh-gioi-that-gia-mong-manh/