AI đang thay đổi xã hội nhanh hơn khung pháp lý?

Khoảng cách ngày càng lớn giữa đổi mới công nghệ và năng lực quản lý đặt ra câu hỏi: AI có đang thay đổi xã hội nhanh hơn khả năng thích ứng của khung pháp lý?

Trí tuệ nhân tạo (AI) đã len lỏi vào hầu hết lĩnh vực của đời sống, từ giáo dục, y tế đến lao động, truyền thông và quản trị xã hội. Tốc độ phát triển và ứng dụng công nghệ này đang diễn ra nhanh chưa từng có, trong khi các quy định pháp luật, cơ chế giám sát và chuẩn mực đạo đức vẫn theo sau. Khoảng cách ngày càng lớn giữa đổi mới công nghệ và năng lực quản lý đang đặt ra câu hỏi cấp bách: Liệu AI có đang thay đổi xã hội nhanh hơn khả năng thích ứng của khung pháp lý?

TS.LS Đặng Văn Cường

TS.LS Đặng Văn Cường

PV Tri thức và Cuộc sống có cuộc trao đổi với TS.LS Đặng Văn Cường, Trưởng Văn phòng Luật sư Chính Pháp, Đoàn Luật sư TP Hà Nội xung quanh vấn đề trên.

Xã hội hiện nay chạy nhanh nhờ AI nhưng quản lý chưa theo kịp

Thực tế hiện nay cho thấy, AI không còn là công nghệ tương lai mà đã trở thành hạ tầng của đời sống số; từ sáng tạo nội dung, giáo dục, truyền thông đến hành chính công, AI đang tái định nghĩa cách con người làm việc và tiếp nhận thông tin. Tuy nhiên, tốc độ ứng dụng vượt xa tốc độ xây dựng quy tắc quản trị. Ý kiến ông về vấn đề này?

Hiện nay, AI đã trở thành một phần không thể thiếu của nền kinh tế số. Dù Việt Nam đã có bước tiến lớn bằng việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, giải quyết được tình trạng thiếu vắng hoàn toàn quy phạm điều chỉnh đối với trí tuệ nhân tạo, nhưng việc thực thi pháp luật vẫn còn nhiều điểm mới thách thức.

Nhìn từ góc độ pháp lý, có thể thấy, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đã tạo lập ra nguyên tắc cơ bản trong hoạt động trí tuệ nhân tạo, những quy định nền tảng trong quản lý, sử dụng và phát triển AI, nhưng việc áp dụng vào thực tiễn vẫn đang phụ thuộc vào các Nghị định, Thông tư trước đây. Theo đó, các quy định liên quan hiện hành quy định trong Luật An ninh mạng 2025, Luật Giao dịch điện tử 2023, hay Nghị định 13/2023/NĐ-CP,… vẫn chưa có cơ chế phù hợp để tránh chồng chéo khi xử lý hành vi tạo sinh nội dung giả mạo bằng AI.

Bên cạnh đó, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 hiện đã quy định về phân loại mức độ rủi ro của hệ thống AI, bước đầu phân định trách nhiệm giữa nhà phát triển, nhà cung cấp và người dùng AI. Tuy nhiên, khi một hệ thống AI tự động đưa ra quyết định sai lệch hoặc rò rỉ dữ liệu, việc xác định lỗi là do nhà phát triển hay do người dùng trong các vụ việc vi phạm pháp luật có liên quan đến vẫn là một thách thức lớn đối với các Cơ quan chức năng.

Vấn đề cuối cùng, Cơ quan quản lý nhà nước hiện nay vẫn chưa được trang bị đủ công cụ kỹ thuật để kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm liên quan đến AI, điều này làm cho quy định dù có ban hành cũng khó thực thi hiệu quả. Giải pháp của vấn đề về AI tạo sinh hiện nay cần bắt đầu bằng cơ chế kiểm soát, cơ chế phối hợp liên bộ để quản lý việc sử dụng, quản lý và phát triển công nghệ AI, đồng thời cần phối hợp với cộng đồng chuyên gia công nghệ để nâng cao năng lực giám sát, kiểm tra cho cơ quan quản lý song song với quá trình lập pháp.

AI tạo sinh giúp giảm mạnh chi phí sản xuất nội dung, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ phát tán thông tin sai lệch với quy mô và tốc độ chưa từng có.

AI tạo sinh giúp giảm mạnh chi phí sản xuất nội dung, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ phát tán thông tin sai lệch với quy mô và tốc độ chưa từng có.

“Dữ liệu trong AI không chỉ là tài sản mà còn là đầu vào để hệ thống suy luận, tạo ra các đầu ra có thể ảnh hưởng đến môi trường vật lý và số. Vì vậy, pháp luật Việt Nam hiện nay tiếp cận theo hướng bảo vệ dữ liệu cá nhân như một quyền cơ bản gắn liền với nhân cách con người. Mọi hành vi mua bán dữ liệu cá nhân đều bị nghiêm cấm dưới mọi hình thức, trừ trường hợp luật có quy định khác”, TS.LS Đặng Văn Cường, Trưởng Văn phòng Luật sư Chính Pháp, Đoàn Luật sư TP Hà Nội.

AI tạo sinh và khủng hoảng tin giả

AI tạo sinh làm giảm mạnh chi phí sản xuất nội dung. Tuy nhiên, tin giả không còn là văn bản mà trở thành video, âm thanh, hình ảnh có độ chân thực cao; thuật toán khuếch đại tốc độ lan truyền nhanh hơn cơ chế kiểm chứng, luật sư nhìn nhận ra sao?

AI tạo sinh hiện nay đã làm thay đổi mức độ nghiêm trọng của vấn đề tin giả, đặc biệt là quy mô và tốc độ lan truyền tin giả. Trước đây, sản xuất nội dung giả mạo đòi hỏi nguồn lực và thời gian đáng kể. Ngày nay, một cá nhân với chi phí gần bằng không có thể tạo ra hàng trăm bài viết, đoạn audio, thậm chí hình ảnh, video có độ chân thực cao trong thời gian rất ngắn.

Từ góc độ pháp lý, hiện nay, pháp luật Việt Nam đã có một số cơ chế xử lý đối với cá nhân, tổ chức lan truyền tin giả. Theo đó, tại Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP sửa đổi bổ sung bởi khoản 37 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP quy định về xử phạt hành vi cung cấp thông tin sai sự thật trên mạng xã hội, về xử lý hình sự, Điều 288 Bộ luật Hình sự đã quy định tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, trừ trường hợp đăng tin giả nhằm mục đích vu khống, bôi nhọ, xúc phạm danh dự nhân phẩm hoặc lan truyền văn hóa phẩm đồi trụy thì sẽ bị xử lý theo các tội danh phù hợp khác được quy định tại Bộ luật Hình sự.

Tuy nhiên, những quy định này được tạo lập trong bối cảnh trước khi AI tạo sinh được phổ biến rộng rãi như hiện nay nên chưa thực sự phù hợp để xử lý các tình huống mà việc tạo nội dung sai lệch được thực hiện bởi AI theo yêu cầu của người dùng. Khi nội dung sai lệch được tạo ra bởi AI, khởi tạo bởi người dùng và phổ biến bởi thuật toán của nền tảng mạng xã hội, ranh giới trách nhiệm giữa ba chủ thể này chưa được pháp luật Việt Nam xác định rõ ràng. Để giải quyết điểm nghẽn này, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đã bổ sung khung trách nhiệm pháp lý mới, trong đó quy định rõ nghĩa vụ minh bạch thuật toán và bắt buộc dán nhãn định danh (watermark) đối với các hệ thống AI tạo sinh. Quy định này cung cấp cơ sở pháp lý để phân định trách nhiệm: người dùng chịu trách nhiệm trực tiếp về chủ đích phát tán, trong khi nhà phát triển AI có thể bị liên đới nếu hệ thống không tuân thủ tiêu chuẩn an toàn hoặc cố tình ẩn đi dấu hiệu nhận diện nội dung do AI tạo ra.

Đối với vấn đề tốc độ lan truyền của thông tin sai lệch được tạo bằng AI vượt xa khả năng xác minh thủ công, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đã thiết lập một cơ chế quản lý chủ động dựa trên nghĩa vụ minh bạch và quản trị rủi ro. Theo đó, thay vì chỉ xử lý sau khi thiệt hại xảy ra, Luật yêu cầu các nhà cung cấp và bên triển khai phải thực hiện việc đánh dấu và gắn nhãn rõ ràng đối với các nội dung âm thanh, hình ảnh, video do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa để người dùng có thể nhận biết ngay từ đầu, tránh gây nhầm lẫn về tính xác thực.

Đặc biệt, khi có dấu hiệu của hậu quả nghiêm trọng - bao gồm các sự kiện có nguy cơ gây thiệt hại đáng kể đến an ninh trật tự, an toàn xã hội - nhà phát triển và nhà cung cấp có trách nhiệm khẩn trương áp dụng các biện pháp kỹ thuật để khắc phục, tạm dừng hoặc thu hồi hệ thống ngay lập tức nhằm ngăn chặn sự lan truyền của các nội dung gây hại.

AI tạo sinh giúp giảm mạnh chi phí sản xuất nội dung, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ phát tán thông tin sai lệch với quy mô và tốc độ chưa từng có.

AI tạo sinh giúp giảm mạnh chi phí sản xuất nội dung, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ phát tán thông tin sai lệch với quy mô và tốc độ chưa từng có.

Deepfake – khi “mắt thấy” không còn là bằng chứng

Deepfake phát triển từ giải trí sang thao túng thông tin nhưng cũng mang lại rủi ro với danh dự cá nhân, chính trị – xã hội, báo chí và niềm tin công chúng. Là chuyên gia pháp lý, ông có thể phân tích ý kiến này từ thực tiễn?

Deepfake (nội dung giả mạo từ AI) là minh họa cho thấy công nghệ được xây dựng một cách trung lập, nhưng cách ứng dụng vào cuộc sống thì phụ thuộc vào ý chí của người sử dụng. Cùng một công nghệ tổng hợp hình ảnh và giọng nói có thể phục vụ sáng tạo nghệ thuật hợp pháp, nhưng cũng có thể trở thành vũ khí tấn công danh dự cá nhân, gây bất ổn chính trị và làm mất niềm tin công chúng vào thông tin.

Về danh dự cá nhân, deepfake tấn công theo cơ chế mới, không phải bằng lời nói mà bằng hình ảnh giả tạo. Nạn nhân phổ biến nhất là phụ nữ bị dùng ảnh ghép khiêu dâm, người của công chúng bị mạo danh, và các vụ dùng deepfake để lừa đảo chiếm đoạt tài sản của người già, người thiếu hiểu biết về công nghệ.

Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 hiện đã quy định những hành vi sử dụng AI để giả mạo hoặc mô phỏng người, sự kiện để lừa dối hoặc thao túng nhận thức, hành vi của con người một cách có chủ đích là một trong những hành vi bị nghiêm cấm. Song hành với đó là các quy định pháp luật tại Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền nhân thân và quyền bảo vệ hình ảnh, hay các quy định của Bộ luật Hình sự về các tội phạm như Tội vu khống, Tội làm nhục người khác,... Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy rào cản lớn nhất là chứng minh thiệt hại và xác định chủ thể vi phạm trong không gian mạng.

Về chính trị và xã hội, deepfake tạo ra rủi ro đặc biệt nghiêm trọng. Một video mô phỏng lãnh đạo Nhà nước có thể gây hậu quả khôn lường trước khi được xác minh, gỡ bỏ. Để giải quyết mối đe dọa này, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đã cụ thể hóa các nguyên tắc của Luật An ninh mạng bằng cách nghiêm cấm tuyệt đối hành vi tạo ra hoặc phổ biến nội dung giả mạo có khả năng gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, cùng với đó là quy định của pháp luật liên quan để xử lý các hành vi nêu trên.

Về báo chí và niềm tin công chúng, deepfake làm quan niệm “trăm nghe không bằng một thấy” bị đảo lộn vì “thấy” không còn đáng tin trong thời đại hiện nay. Từ góc độ pháp lý, Luật AI 2025 đã định nghĩa rõ các yếu tố này là việc “sử dụng yếu tố giả mạo hoặc mô phỏng người, sự kiện thật” nhằm mục đích lừa dối hoặc thao túng nhận thức. Đồng thời, Luật đã yêu cầu các nhà cung cấp phải đánh dấu nội dung AI, và bên triển khai phải gắn nhãn dễ nhận biết đối với các nội dung mô phỏng ngoại hình, giọng nói của người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế để phân biệt với nội dung thật.

Về chế tài, Luật quy định tùy tính chất và mức độ vi phạm, tổ chức, cá nhân sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, đồng thời phải bồi thường thiệt hại dân sự theo quy định.

Trong môi trường số, tin giả không còn chỉ là văn bản mà có thể xuất hiện dưới dạng hình ảnh, video và âm thanh khó phân biệt bằng mắt thường.

Trong môi trường số, tin giả không còn chỉ là văn bản mà có thể xuất hiện dưới dạng hình ảnh, video và âm thanh khó phân biệt bằng mắt thường.

Quyền dữ liệu cá nhân là “dầu mỏ mới” hay tài sản cần được bảo vệ?

Như ông nói ở trên, AI vận hành dựa trên dữ liệu. Dữ liệu cá nhân đang trở thành đầu vào quan trọng của nền kinh tế số. Quyền dữ liệu cá nhân là “dầu mỏ mới” hay tài sản cần được bảo vệ?

Hình ảnh ẩn dụ “dữ liệu cá nhân là dầu mỏ” rất phổ biến nhưng thực ra không hoàn toàn chính xác. Khác với dầu mỏ là tài sản hữu hình, dữ liệu cá nhân là thông tin gắn liền với một con người cụ thể hoặc giúp xác định một con người cụ thể, gắn liền với quyền riêng tư và quyền con người.

Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân là bước tiến quan trọng, thiết lập các quyền cơ bản gồm các quyền được thông báo, quyền đồng ý, quyền truy cập, quyền xóa và quyền phản đối,.. việc sử dụng dữ liệu cá nhân. Về mặt thực hiện, Nghị định này đã xác định Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao - Bộ Công an (A05) là cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân, chịu trách nhiệm quản lý nhà nước và xử lý các hành vi vi phạm.

Trong nền kinh tế AI, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đã xác định việc bảo vệ dữ liệu bằng cách xác lập nguyên tắc “Lấy con người làm trung tâm”, ưu tiên bảo đảm quyền con người và quyền riêng tư. Luật nghiêm cấm tuyệt đối hành vi thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện hoặc vận hành hệ thống AI trái với quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Xin cảm ơn ông về cuộc trao đổi trên!

Việt Nam có cần Luật AI?

Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đã chính thức được thông qua và có hiệu lực từ ngày 1/3/2026. Do đó, việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo không còn là câu hỏi về việc “nên hay không”, mà đã là sự khẳng định về tầm nhìn chiến lược của Việt Nam trong việc xây dựng một hành lang pháp lý vừa bảo vệ quyền con người, vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Luật đã giải quyết hài hòa các băn khoăn về tốc độ biến đổi của công nghệ thông qua các cơ chế sau: Lấy con người làm trung tâm và bảo vệ quyền lợi (khoản 1 Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025): Luật xác lập nguyên tắc tối thượng là bảo vệ quyền con người, quyền riêng tư và lợi ích quốc gia, nhằm đảm bảo ứng dụng công nghệ AI phải đảm bảo tôn trọng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của con người. Quản lý linh hoạt theo mức độ rủi ro (Điều 9 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025): Luật đã áp dụng phương pháp phân loại rủi ro (thấp, trung bình, cao). Thay vì áp đặt một khung quản lý cứng nhắc cho mọi loại AI, Nhà nước chỉ quản lý chặt chẽ các hệ thống rủi ro cao có tác động đến tính mạng, sức khỏe và quyền lợi cốt lõi, trong khi khuyến khích và tạo điều kiện cho các hệ thống rủi ro thấp. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Điều 21 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025): Đây là điểm đột phá giúp pháp luật theo kịp công nghệ. Luật cho phép thử nghiệm các công nghệ AI mới trong môi trường có kiểm soát, giúp các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo có không gian phát triển mà không bị cản trở bởi những quy định chưa phù hợp, đồng thời giúp cơ quan quản lý hiểu rõ hơn về công nghệ trước khi ban hành quy chuẩn chính thức. Đúng như quan điểm về mô hình phân tầng, Luật AI 2025 đóng vai trò là luật nền tảng thiết lập các nguyên tắc, thể chế như Cổng thông tin một cửa và Cơ sở dữ liệu quốc gia về AI. Các nội dung chi tiết về kỹ thuật, hình thức gắn nhãn hay quy trình thông báo được giao cho Chính phủ quy định chi tiết để bảo đảm tính cập nhật và linh hoạt

Như vậy, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 không chỉ quy định về sự minh bạch và trách nhiệm giải trình để xây dựng niềm tin xã hội, mà còn thiết lập các chính sách ưu đãi, hỗ trợ doanh nghiệp và phát triển hạ tầng quốc gia để đưa AI trở thành động lực tăng trưởng bền vững.

Báo chí trong bảo vệ “không gian sự thật” thế nào?

Trong kỷ nguyên AI, báo chí không chỉ là kênh đưa tin mà còn đóng vai trò là chốt chặn bảo vệ sự thật. Thực tế cho thấy báo chí truyền thống không cần và không nên chạy đua về tốc độ với thuật toán, mà phải khẳng định lợi thế tuyệt đối bằng độ tin cậy và xác thực. Khác với các hệ thống AI tự động, báo chí cung cấp thông tin có chủ thể pháp lý rõ ràng, tuân thủ quy trình kiểm chứng nghiêm ngặt, đáp ứng yêu cầu về sự can thiệp và giám sát của con người đối với các nội dung số.

Việc xây dựng newsroom số và thiết lập cơ chế fact-check chuyên nghiệp không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà là yêu cầu bắt buộc để báo chí thực hiện nghĩa vụ minh bạch. Theo Điều 11 Luật AI 2025, nhà cung cấp các nội dung (trong đó có cơ quan báo chí) đóng vai trò then chốt trong việc giúp công chúng nhận diện các nội dung mô phỏng, giả lập người thật hoặc sự kiện thực tế thông qua việc yêu cầu gắn nhãn dễ nhận biết. Đây là công cụ hữu hiệu để thực thi lệnh cấm tạo ra hoặc phổ biến nội dung giả mạo gây nguy hại đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội.

Bên cạnh đó, việc báo chí ứng dụng AI để phát hiện deepfake và cảnh báo sớm tin giả là hướng đi đúng đắn, cần được pháp luật bảo vệ và khuyến khích thông qua các chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, để nhà báo không vô tình trở thành tác nhân khuếch đại thông tin sai lệch, việc ứng dụng phải tuân thủ với quy định pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân và tuân thủ Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia.

Như vậy, có thể khẳng định, báo chí không yếu thế trước AI; ngược lại, chính AI là thử thách để khẳng định giá trị không thể thay thế của người cầm bút. Khi báo chí chủ động đổi mới, lấy sự thật, tính xác thực làm nền tảng, báo chí sẽ tiếp tục là điểm tựa niềm tin cho người dân trong xã hội hiện nay.

Mời độc giả xem thêm video Hướng tới Đại hội Đại biểu toàn quốc Liên hiệp các Hội KH&KT Việt Nam:

Hải Ninh (thực hiện)

Nguồn Tri Thức & Cuộc Sống: https://kienthuc.net.vn/ai-dang-thay-doi-xa-hoi-nhanh-hon-khung-phap-ly-post1621383.html