An ninh kinh tế trong kỷ nguyên bất định: Tự chủ chiến lược, chủ động hội nhập

Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, xung đột chuỗi cung ứng, biến động năng lượng và xu hướng 'vũ khí hóa' các công cụ kinh tế gia tăng, an ninh kinh tế đang trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia. Theo TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh, đối với Việt Nam, bài toán đặt ra không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng cao mà còn phải xây dựng được nền kinh tế có khả năng chống chịu, tự chủ chiến lược và đủ sức thích ứng trước những cú sốc ngày càng khó lường của thế giới.

An ninh kinh tế không còn là câu chuyện của riêng kinh tế

TS. Võ Trí Thành cho rằng, nếu trước đây an ninh kinh tế chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ bảo đảm tăng trưởng và ổn định kinh tế, thì hiện nay khái niệm này đã được mở rộng đáng kể. An ninh kinh tế được hiểu là khả năng của một quốc gia bảo vệ và duy trì sự ổn định, tăng trưởng bằng cách nâng cao sức chống chịu trước các rủi ro đến từ cả bên trong lẫn bên ngoài.

Xu hướng này được phản ánh rõ trong chiến lược của nhiều nền kinh tế lớn. Nhật Bản coi an ninh kinh tế là bảo vệ sự tồn tại của quốc gia, chủ quyền và sự thịnh vượng trước các nguy cơ như đứt gãy nguồn cung hàng hóa thiết yếu, thất thoát công nghệ cốt lõi hay sự phụ thuộc quá mức vào nước ngoài. Trong khi đó, Hoa Kỳ từ lâu đã khẳng định "an ninh kinh tế chính là an ninh quốc gia".

Theo TS. Võ Trí Thành, sự thay đổi đó xuất phát từ những biến động chưa từng có của môi trường quốc tế. Đại dịch COVID-19, các cuộc xung đột địa chính trị, cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc, cùng những cú sốc năng lượng liên tiếp đã khiến các quốc gia phải xem xét lại mô hình phát triển và mức độ phụ thuộc của nền kinh tế.

TS. Võ Trí Thành cho rằng, an ninh năng lượng cần được xem là một trụ cột của an ninh kinh tế.

TS. Võ Trí Thành cho rằng, an ninh năng lượng cần được xem là một trụ cột của an ninh kinh tế.

Không chỉ dừng ở bảo vệ biên giới hay quốc phòng, an ninh ngày nay còn gắn chặt với năng lượng, công nghệ, dữ liệu, chuỗi cung ứng, tài chính, lương thực và các ngành công nghiệp chiến lược. Điều đó khiến khoảng cách giữa an ninh quốc gia và an ninh kinh tế ngày càng thu hẹp.

Ông cũng chỉ ra bốn cách tiếp cận chủ đạo đang chi phối tư duy về an ninh kinh tế trên thế giới. Trong khi chủ nghĩa tự do đề cao thị trường mở và hợp tác quốc tế để tạo ra thịnh vượng, thì chủ nghĩa tân hiện thực lại nhấn mạnh vai trò của nhà nước và năng lực tự chủ nhằm giảm phụ thuộc vào bên ngoài. Các lý thuyết thể chế đề cao vai trò của hệ thống quản trị trong quản lý rủi ro, còn các học thuyết kiến tạo cho rằng toàn cầu hóa và sự nổi lên của các tập đoàn đa quốc gia đòi hỏi phải mở rộng cách tiếp cận về an ninh.

Theo TS. Võ Trí Thành, dù tiếp cận theo mô hình nào, bài toán lớn nhất vẫn là cân bằng giữa bảo vệ lợi ích quốc gia với duy trì môi trường hợp tác và thương mại mở.

Ông cảnh báo việc "an ninh hóa" quá mức các vấn đề kinh tế có thể tạo ra những hệ quả ngược. Khi các quốc gia sử dụng ngày càng nhiều công cụ kinh tế như trừng phạt thương mại, hạn chế xuất khẩu công nghệ hay kiểm soát đầu tư vì mục tiêu chính trị, sự phụ thuộc lẫn nhau vốn từng được xem là nền tảng của tăng trưởng lại bị nhìn nhận như một rủi ro.

Theo đó, cạnh tranh kinh tế vốn có thể tạo ra lợi ích cho tất cả các bên sẽ dần bị thay thế bằng tư duy cạnh tranh an ninh mang tính "được - mất", khiến môi trường thương mại toàn cầu trở nên kém ổn định hơn.

Đối với những nền kinh tế quy mô vừa và nhỏ như Việt Nam, TS. Võ Trí Thành cho rằng, giải pháp phù hợp không phải là tách mình khỏi hệ thống toàn cầu, mà là tiếp tục bảo vệ lợi ích trong hệ thống thương mại đa phương dựa trên luật lệ, đồng thời đa dạng hóa thị trường, đối tác và chuỗi cung ứng để giảm thiểu rủi ro.

Một minh chứng rõ nét là lĩnh vực năng lượng. Theo nghiên cứu mới của Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (ERIA), khi xảy ra gián đoạn tại eo biển Hormuz, tác động sẽ lan rộng từ lọc hóa dầu, logistics, sản xuất công nghiệp cho tới nông nghiệp, khoáng sản và chuỗi cung ứng của toàn bộ ASEAN.

Không chỉ chi phí năng lượng tăng cao, giá phân bón, vận tải và nguyên liệu đầu vào cũng sẽ leo thang, kéo theo áp lực lạm phát và suy giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Vì vậy, TS. Võ Trí Thành cho rằng, an ninh năng lượng cần được xem là một trụ cột của an ninh kinh tế. ASEAN hiện đang thúc đẩy hàng loạt giải pháp như tăng cường hợp tác dự trữ dầu khí, phát triển Lưới điện ASEAN, mở rộng hệ thống đường ống dẫn khí, đa dạng hóa nguồn cung bằng năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng...

Cùng với đó là các giải pháp tăng khả năng chống chịu của toàn bộ chuỗi cung ứng, từ khoáng sản thiết yếu, nông nghiệp, logistics đến điều phối chính sách kinh tế vĩ mô.

Việt Nam cần tự chủ chiến lược trên nền tảng cải cách thể chế

Theo TS. Võ Trí Thành, Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển với những mục tiêu rất tham vọng là trở thành nước công nghiệp hiện đại vào năm 2030 và quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, đồng thời hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng "0".

Để hiện thực hóa khát vọng đó, nền kinh tế phải duy trì tốc độ tăng trưởng rất cao trong nhiều năm liên tiếp. Tuy nhiên, đi cùng với khát vọng lớn là áp lực rất lớn.

TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh.

TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh.

Ông cho rằng, Việt Nam không chỉ phải tăng trưởng nhanh mà còn phải bảo đảm phát triển bền vững, bao trùm và có khả năng chống chịu cao. Điều này đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn, đồng thời phải sử dụng hiệu quả để vẫn giữ được ổn định kinh tế vĩ mô.

Một thách thức khác là xây dựng năng lực tự chủ chiến lược về công nghệ, công nghiệp và năng lượng trong khi vẫn tiếp tục hội nhập quốc tế sâu rộng.

Theo TS. Võ Trí Thành, cải cách thể chế tiếp tục là nhiệm vụ trọng tâm. Những nỗ lực cắt giảm hàng nghìn thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh thời gian qua đã giúp tiết kiệm khoảng 23.000 tỷ đồng chi phí tuân thủ mỗi năm. Tuy nhiên, cải cách chỉ thực sự tạo ra chuyển biến khi gắn với bộ máy thực thi hiệu quả, trách nhiệm rõ ràng và đội ngũ cán bộ vừa "dám làm", vừa "biết làm" và "làm hiệu quả".

Đánh giá về triển vọng kinh tế năm 2026, ông nhận định các chỉ số trong 5 tháng đầu năm ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực như sản xuất công nghiệp phục hồi, xuất nhập khẩu tăng mạnh, vốn FDI thực hiện tiếp tục cải thiện, thu ngân sách đạt kết quả khả quan và du lịch quốc tế tăng trưởng tốt.

Tuy nhiên, những kết quả này vẫn chưa đủ để bảo đảm mục tiêu tăng trưởng hai con số. Áp lực lạm phát, chênh lệch lớn giữa tín dụng và huy động vốn, chi phí vay vốn còn cao, cùng những bất ổn từ kinh tế thế giới tiếp tục là các yếu tố cần được theo dõi sát sao.

Theo TS. Võ Trí Thành, điều Việt Nam cần theo đuổi là "tự chủ chiến lược". Đó là khả năng tham gia sâu rộng vào nền kinh tế thế giới trên cơ sở bình đẳng, tự tin và bền vững hơn.

Ông nhấn mạnh, trong một thế giới đầy biến động, sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm ở quy mô nền kinh tế mà còn ở chất lượng thể chế, năng lực cải cách, khả năng chống chịu và hiệu quả thực thi chính sách.

Muốn đạt được điều đó, Việt Nam cần một mô hình quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu số, phân quyền mạnh mẽ nhưng đi đôi với trách nhiệm giải trình, tăng cường phối hợp giữa các cấp, các ngành, đồng thời xây dựng cơ chế giám sát, đo lường và điều chỉnh chính sách linh hoạt.

"Phát triển kinh tế, khi được neo giữ bởi cải cách cơ cấu, sức mạnh thể chế và khả năng chống chịu, sẽ trở thành công cụ tự chủ mạnh mẽ nhất trong một thế giới bất định và bất ổn", TS. Võ Trí Thành nhấn mạnh.

Đình Khương

Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/an-ninh-kinh-te-trong-ky-nguyen-bat-dinh-tu-chu-chien-luoc-chu-dong-hoi-nhap-742934.html