An toàn hàng không bắt đầu từ văn hóa dám nói thật

Một sai sót được báo cáo kịp thời có thể giúp ngăn chặn một sự cố trong tương lai. Trong môi trường điều hành bay, văn hóa dám nói thật, nhìn nhận đúng nguyên nhân và kịp thời hành động đang được xem là chìa khóa để nâng cao an toàn.

Để mỗi báo cáo thực sự tạo ra giá trị cải tiến cho hệ thống

Trong môi trường quản lý, điều hành bay, nơi các khâu khai thác có mức độ phụ thuộc lẫn nhau rất cao, một sai lệch nhỏ nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời có thể tạo ra những rủi ro lớn hơn.

Việc xây dựng văn hóa báo cáo trung thực, kịp thời góp phần nhận diện sớm nguy cơ, phòng ngừa sự cố và nâng cao an toàn hoạt động bay. (Ảnh minh họa: VATM).

Việc xây dựng văn hóa báo cáo trung thực, kịp thời góp phần nhận diện sớm nguy cơ, phòng ngừa sự cố và nâng cao an toàn hoạt động bay. (Ảnh minh họa: VATM).

Bởi vậy, báo cáo an toàn được xem là một trong những công cụ quan trọng để phòng ngừa. Thông qua báo cáo, những "tín hiệu yếu" như mối nguy, sai sót, điều kiện khai thác bất thường, điểm chưa phù hợp trong quy trình, trang thiết bị, giao diện người - máy, tổ chức ca trực hay công tác phối hợp có thể được nhận diện sớm.

Khi các thông tin này được tổng hợp, phân tích đúng phương pháp, tổ chức có thể đánh giá rủi ro, điều chỉnh biện pháp kiểm soát và phòng ngừa sự việc tái diễn trước khi trở thành sự cố nghiêm trọng. Đây cũng là cách tiếp cận của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO) về Hệ thống quản lý an toàn (SMS), trong đó văn hóa an toàn có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý an toàn.

Từ thực tiễn này, Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM) xác định văn hóa báo cáo, văn hóa công bằng và văn hóa học hỏi là những yếu tố gắn bó chặt chẽ với nhau.

Văn hóa công bằng không có nghĩa là "không xử lý" sai phạm hay miễn trách nhiệm. Cốt lõi của cách tiếp cận này là không vội quy lỗi cho cá nhân khi chưa đánh giá đầy đủ nguyên nhân hệ thống và bối cảnh tác nghiệp; đồng thời vẫn phải duy trì ranh giới rõ ràng đối với hành vi cố ý vi phạm, gian dối, che giấu hoặc cẩu thả ở mức không thể chấp nhận.

Ông Ngô Thế Vinh, Phó tổng giám đốc VATM cho biết, định hướng này đang được Tổng công ty cụ thể hóa thông qua Quy chế ứng xử công bằng trong công tác bảo đảm an toàn, Chiến dịch "90 ngày thúc đẩy báo cáo tự nguyện" và các hoạt động trong tháng 9/2026 (Tháng An toàn).

"Mục tiêu lâu dài là hình thành một vòng khép kín: báo cáo - phân tích - hành động khắc phục/phòng ngừa - phản hồi - theo dõi hiệu quả, để mỗi báo cáo thực sự tạo ra giá trị cải tiến cho hệ thống", ông Vinh nhấn mạnh.

Cũng theo lãnh đạo VATM, một trong những vấn đề quan trọng của văn hóa công bằng là tạo được sự cân bằng giữa hai yêu cầu: khuyến khích người lao động cung cấp thông tin cần thiết cho công tác phòng ngừa tai nạn, nhưng không làm suy giảm trách nhiệm nghề nghiệp và không cản trở việc xử lý những hành vi thuộc phạm vi pháp luật.

Theo định hướng này, cần phân biệt rõ giữa sai sót hoặc quyết định không chủ ý, có thể xảy ra trong giới hạn hợp lý của năng lực, kinh nghiệm, đào tạo và bối cảnh tác nghiệp, với những hành vi cố ý vi phạm, gian dối, che giấu, liều lĩnh hoặc cẩu thả nghiêm trọng.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với môi trường điều hành bay, nơi quyết định của con người luôn được đưa ra trong một hệ thống có nhiều yếu tố tác động đồng thời.

Nếu người lao động có tâm lý "báo cáo là tự làm bất lợi cho mình", những thông tin quan trọng có thể không được cung cấp đầy đủ. Ngược lại, nếu pháp luật quy định rõ phạm vi bảo vệ, các trường hợp ngoại lệ, thẩm quyền xem xét và tiêu chí đánh giá, niềm tin vào hệ thống báo cáo sẽ được củng cố.

Khi đó, người lao động có cơ sở để hiểu rằng việc chủ động báo cáo trung thực trước hết nhằm nhận diện nguyên nhân, học hỏi và phòng ngừa. Đồng thời, họ cũng phải nhận thức rõ báo cáo tự nguyện không thể trở thành "lá chắn" cho hành vi cố ý hoặc hành vi ở mức không thể chấp nhận.

Các kiểm soát viên không lưu trong kíp trực tại Trung tâm Kiểm soát Tiếp cận - Tại sân Nội Bài.

Các kiểm soát viên không lưu trong kíp trực tại Trung tâm Kiểm soát Tiếp cận - Tại sân Nội Bài.

Một điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận quản lý an toàn của VATM là không nên chỉ dựa vào hậu quả cuối cùng để đánh giá bản chất của một hành vi.

Cùng một sai sót có thể dẫn đến những hậu quả rất khác nhau tùy điều kiện khai thác. Nếu chỉ "nhìn lại từ kết quả", rất dễ bỏ qua các yếu tố hệ thống và dẫn đến những kết luận thiếu công bằng.

Theo VATM, việc phân định trách nhiệm cần dựa trên nhóm tiêu chí rõ ràng và được áp dụng nhất quán. Trong đó phải xem xét mức độ chủ ý và nhận thức về rủi ro; mức độ sai lệch so với quy trình, chuẩn mực nghề nghiệp; năng lực, kinh nghiệm, đào tạo và thông tin mà người thực hiện có tại thời điểm ra quyết định.

Bên cạnh đó là các điều kiện làm việc như tải công việc, tình trạng mệt mỏi, trang thiết bị, giao diện, tổ chức và giám sát; việc hành vi có lặp lại sau cảnh báo hay không; cũng như có hay không hành vi gian dối, cố tình che giấu hoặc làm sai lệch thông tin.

Quá trình xem xét cũng cần đánh giá các yếu tố góp phần từ hệ thống trước khi quy kết trách nhiệm cá nhân, đồng thời có sự tham gia của những người có chuyên môn phù hợp.

Việc một cá nhân chủ động báo cáo trung thực, kịp thời là yếu tố quan trọng đối với văn hóa an toàn và có thể được xem xét trong tổng thể vụ việc. Tuy nhiên, bản thân việc báo cáo không tự động làm thay đổi bản chất pháp lý của hành vi nếu hành vi đó thuộc trường hợp không được bảo vệ.

Vì vậy, khi hoàn thiện pháp luật, điều cần thiết không chỉ là nêu nguyên tắc chung mà còn phải thiết kế cơ chế áp dụng: Tiêu chí rõ, quy trình dựa trên bằng chứng, thẩm quyền xem xét phù hợp, bảo đảm tính độc lập cần thiết và hạn chế "thiên kiến nhìn lại". 

Ranh giới càng minh bạch và được áp dụng càng nhất quán, người lao động càng có niềm tin để lên tiếng, còn tổ chức càng có nhiều dữ liệu thực chất để phòng ngừa rủi ro.

Báo cáo phải dẫn đến hành động 

Theo ông Ngô Thế Vinh, muốn "nói thật để phòng ngừa rủi ro" trở thành văn hóa, báo cáo phải dẫn đến hành động và người báo cáo phải nhìn thấy phản hồi. Vì vậy, ngoài việc đồng bộ pháp luật, cần triển khai đồng thời các nhóm giải pháp về quy trình, dữ liệu, con người, trách nhiệm và truyền thông an toàn.

Trước hết, hệ thống báo cáo cần thuận tiện, dễ tiếp cận và phân biệt rõ giữa báo cáo bắt buộc, báo cáo khẩn và báo cáo tự nguyện/bảo mật; có cơ chế xác nhận đã nhận, sàng lọc, phân tích, giao hành động, theo dõi thời hạn và phản hồi kết quả.

Kênh báo cáo tự nguyện có vai trò bổ sung, không thay thế các nghĩa vụ báo cáo bắt buộc hoặc các kênh tác nghiệp theo quy định. Quan trọng hơn, tổ chức phải chứng minh bằng hành động rằng báo cáo có giá trị: vấn đề được xử lý, bài học được chia sẻ và biện pháp kiểm soát được theo dõi hiệu quả.

Cùng với đó, quản trị dữ liệu phải đi cùng quản trị quyền truy cập và trách nhiệm sử dụng. Dữ liệu cần được phân loại, bảo vệ danh tính phù hợp, chỉ sử dụng theo mục đích đã xác định và có cơ chế kiểm soát việc chia sẻ.

Công tác đào tạo cũng cần được phân tầng. Nhân viên tuyến đầu phải biết nhận diện mối nguy, biết "báo cáo điều gì?" và "báo cáo như thế nào?". Cán bộ an toàn cần đủ năng lực phân tích yếu tố con người, nguyên nhân hệ thống và xu hướng rủi ro. Cán bộ quản lý phải hiểu cách áp dụng văn hóa công bằng, trong khi bộ phận truyền thông cần phân biệt rõ dữ kiện đã được kiểm chứng với nhận định, tránh suy đoán và bảo vệ thông tin nhạy cảm.

Cuối cùng, trách nhiệm phải rõ ở từng cấp: Người lao động báo cáo trung thực, kịp thời; đơn vị chuyên môn phân tích, đề xuất và theo dõi biện pháp; người quản lý tạo điều kiện để nhân viên lên tiếng, bảo đảm nguồn lực, phản hồi; lãnh đạo chịu trách nhiệm xây dựng môi trường tin cậy, nhất quán giữa thông điệp và hành động. 

Tạ Hải

Nguồn Xây Dựng: https://baoxaydung.vn/an-toan-hang-khong-bat-dau-tu-van-hoa-dam-noi-that-19226090611094328.htm