'Anh em cột chèo' là gì, vì sao gọi như vậy?
Trong kho tàng ngôn ngữ Việt Nam, 'anh em cột chèo' là cách gọi khá thú vị; đó là mối quan hệ nào và vì sao lại gắn với hình ảnh 'cột chèo'?
Trong đời sống hằng ngày, khi nhắc đến các mối quan hệ trong gia đình, người Việt có rất nhiều cách gọi phong phú, từ anh em ruột, thông gia, sui gia cho đến dâu rể, cậu mợ, cô dì, chú bác. Trong số đó, cụm từ “anh em cột chèo” thường khiến nhiều người trẻ cảm thấy lạ tai vì nghe vừa dân dã, vừa khó hình dung ý nghĩa nếu chỉ tách riêng từng chữ.
“Anh em cột chèo” là quan hệ thế nào?
Thực tế, đây là một cách gọi đã có từ lâu trong đời sống dân gian, dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai người đàn ông cùng lấy chị em gái trong một gia đình, hoặc nói đơn giản hơn là hai người có vợ là chị em ruột với nhau. Họ không có quan hệ huyết thống, cũng không phải anh em ruột hay anh em họ, nhưng lại được gắn kết bởi quan hệ hôn nhân nên được dân gian gọi là “anh em cột chèo”.
Nếu trong một gia đình có hai chị em gái, người chị kết hôn với một người đàn ông, người em cũng kết hôn với một người đàn ông khác, thì hai người chồng ấy sẽ gọi nhau là anh em cột chèo.
Ví dụ, chị gái tên Lan lấy anh Minh, em gái tên Hương lấy anh Tuấn. Khi đó, anh Minh và anh Tuấn là “anh em cột chèo” của nhau. Đây là mối quan hệ phát sinh từ hôn nhân, chứ không phải từ huyết thống.
Chính vì là cách gọi mang tính dân gian nên ở mỗi vùng miền, cách hiểu có thể có đôi chút khác nhau trong lời ăn tiếng nói. Tuy nhiên, cách hiểu phổ biến nhất vẫn là chỉ hai người đàn ông cưới hai chị em ruột. Đây được xem là một dạng quan hệ thông gia gần gũi, thân tình trong gia đình Việt truyền thống.

Anh em cột chèo chỉ hai người đàn ông cưới hai chị em ruột. (Ảnh: AI)
Vì sao lại gọi là “anh em cột chèo”?
Điều khiến nhiều người tò mò nhất chính là hai chữ “cột chèo” hay “cọc chèo”. Nếu hiểu theo nghĩa đen, “cột” là vật dùng để buộc, giữ, làm điểm tựa; còn “chèo” là mái chèo, gắn với hình ảnh sông nước, ghe thuyền. “Cột chèo” là chiếc cột ở mạn thuyền dùng để buộc mái chèo, có chức năng giữ hoặc buộc chiếc chèo vào thuyền, giúp con thuyền vận hành ổn định hơn.
Từ hình ảnh đó, dân gian mượn để ví mối quan hệ giữa hai người đàn ông tuy không cùng huyết thống nhưng lại được “buộc” với nhau thông qua hôn nhân của hai chị em gái. Nói cách khác, họ giống như hai bên cùng được nối vào một “điểm chung” là gia đình bên vợ. Chính sự gắn kết gián tiếp nhưng vẫn khá thân thuộc ấy tạo nên cách gọi “anh em cột chèo”.
Mối buộc ở cọc chèo lại rất lỏng lẻo, cốt để cho mái chèo dễ dàng khua trong nước, cũng như mối quan hệ anh em rể tuy gần gũi, hay gặp gỡ, qua lại, cùng xuất hiện trong các sự kiện của gia đình vợ như giỗ chạp, cưới hỏi, lễ Tết... nhưng thường không quá gắn bó với nhau.
Có thể nói, cách gọi “anh em cột chèo” phản ánh rất rõ nét văn hóa trọng tình thân và đề cao sự kết nối của gia đình Việt. Dù không cùng máu mủ, họ vẫn được đặt vào một mối quan hệ có tên gọi riêng, như một cách thừa nhận rằng hôn nhân không chỉ gắn kết hai cá nhân mà còn nối kết nhiều thành viên, nhiều gia đình với nhau.
Cách gọi ấy vừa làm mềm hóa mối quan hệ, vừa tạo cảm giác gần gũi hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Nguồn VTC: https://vtcnews.vn/anh-em-cot-cheo-la-gi-vi-sao-goi-nhu-vay-ar1027044.html











