Áp dụng các tỷ lệ an toàn mới: Có tạo thêm gánh nặng chi phí và áp lực cho ngân hàng?
Các giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng vừa được Ngân hàng Nhà nước đề xuất nếu không có lộ trình phù hợp có thể khiến các nhà băng gặp khó khăn khi gia tăng chi phí, áp lực huy động vốn.
Ngân hàng Nhà nước vừa lấy ý kiến để hoàn thiện dự thảo Thông tư thay thế Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng.
Một trong những điều chỉnh quan trọng nhất của Dự thảo thay thế Thông tư 22 là chuyển từ chỉ tiêu “tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi” (LDR) sang “tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn” (CDR) và “tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR (Net Stable Funding Ratio) được sử dụng thay thế cho “tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn”
Cụ thể, tỷ lệ cho vay trên huy động CDR thay thế tỷ lệ LDR, là tỷ lệ NHNN đưa ra, áp dụng trong giai đoạn chuyển tiếp khi tỷ lệ LCR và NSFR chưa đạt 100% theo chuẩn Basel III.
Theo đó, tỷ lệ CDR kiểm soát tăng trưởng tín dụng dựa trên huy động thực với khoản huy động chỉ được tính toán trên thị trường 1 (tiền gửi dân cư), khoản cho vay được loại trừ khoản mục được tài trợ từ vốn chủ sở hữu. Ngân hàng sẽ không còn dư địa xử lý kỹ thuật từ thị trường liên ngân hàng để đáp ứng các chỉ tiêu an toàn mang tính thời điểm.
Tỷ lệ NSFR được sử dụng thay thế cho tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, theo đó việc mở rộng tài sản cần được đảm bảo bằng phần nguồn vốn tương ứng, thể hiện qua nguồn vốn ổn định sẵn có tương đương nguồn vốn ổn định theo yêu cầu.
Việc tính toán nguồn vốn ổn định để xác định NSFR dựa trên hệ số ổn định áp dụng với từng loại tài sản, nguồn vốn, có phân loại theo kỳ hạn cũng như loại hình tài trợ và đối tác. Tỷ lệ NSFR được áp dụng theo từng bước, lần lượt 90% năm 2028, 95% năm 2029 và 100% từ năm 2030, đạt chuẩn Basel III.
Nhìn chung, dự thảo đang chuyển trọng tâm quản lý thanh khoản từ các chỉ tiêu bảng cân đối sang đánh giá nhạy cảm hơn với rủi ro, tập trung vào chất lượng nguồn vốn, tính thanh khoản của tài sản và khả năng ổn định hệ thống. Xét tổng thể, cách tiếp cận của dự thảo nhìn chung phù hợp với Basel và thông lệ quốc tế.

Các ngân hàng có thể gia tăng áp lực huy động vốn nếu quy định mới được áp dụng
Tuy vậy, một số phân tích cho rằng việc áp dụng nếu không có lộ trình phù hợp sẽ đặt nhiều ngân hàng vào khó khăn. Các chuyên gia SSI Research cho rằng, việc tuân thủ vẫn sẽ làm gia tăng chi phí do các ngân hàng phải tăng nắm giữ tài sản thanh khoản chất lượng cao có lợi suất thấp, kéo dài kỳ hạn nguồn vốn và đầu tư thêm cho quản trị tài sản - nguồn vốn, cũng như hạ tầng dữ liệu.
“Mối lo ngại chính của chúng tôi không nằm ở lộ trình tuân thủ Basel III về rủi ro thanh khoản, mà ở giới hạn tỷ lệ CDR được đề xuất trong giai đoạn chuyển tiếp. Trong bối cảnh tỷ lệ cho vay trên tiền gửi thuần (LDR) - tín dụng so với nguồn vốn thị trường 1 đã vượt 100% tại một số ngân hàng, việc duy trì trần CDR/LDR cùng với LCR và NSFR có thể tạo ra các ràng buộc chồng chéo, thậm chí mâu thuẫn nhau” - SSI Research nêu quan điểm.
Theo đó, CDR có rủi ro trở thành lớp rào cản bao phủ các thước đo thanh khoản vốn đã tính toán dựa trên các mức độ rủi ro khác nhau.
Một điểm đáng chú ý trong dự thảo là trần tỷ lệ CDR 85% sẽ được duy trì cho đến khi các ngân hàng đạt mức tuân thủ 100% LCR và NSFR. Điều này đồng nghĩa ràng buộc về tỷ lệ CDR có thể kéo dài đến năm 2028, nếu không có cơ chế chuyển đổi rõ ràng.
Theo SSI Research, việc áp dụng ngay lập tức sẽ buộc các ngân hàng có CDR cao cạnh tranh quyết liệt để huy động vốn thị trường 1, làm chậm tăng trưởng tín dụng hoặc phát hành thêm chứng chỉ tiền gửi/trái phiếu dài hạn, qua đó gia tăng chi phí vốn và gây áp lực lên biên lãi ròng (NIM). Đồng thời, điều này sẽ siết chặt thêm bối cảnh thanh khoản vốn đã căng thẳng.
Cùng quan điểm, các chuyên gia Chứng khoán SHS cho rằng, tỷ lệ CDR khi được áp dụng trong thời gian chuyển tiếp được đánh giá là khó khăn đối với hệ thống Ngân hàng khi nguồn vốn liên Ngân hàng hiện chiếm trên 18% tổng nợ phải trả toàn hệ thống với quy mô khoảng 3,5 triệu tỷ đồng tại thời điểm cuối quý I/2026.
Tính toán của SHS theo số liệu tại thời điểm cuối quý I/2026 cho thấy, tất cả các ngân hàng đều có tỷ lệ CDR tăng so với LDR và khá nhiều Ngân hàng không đáp ứng tỷ lệ CDR 85%; do đó sẽ ảnh hưởng đến khả năng mở rộng tín dụng nếu CDR được áp dụng.
Bên cạnh đó, SHS đánh giá với việc thị trường liên ngân hàng là kênh quan trọng để NHNN điều tiết thanh khoản và định hướng lãi suất, việc quy định loại trừ nguồn vốn liên ngân hàng khỏi cơ sở tính toán khả năng cấp tín dụng (CDR) khiến các ngân hàng buộc phải tập trung huy động vốn trên thị trường 1, từ đó thu hẹp vai trò phân bổ vốn của thị trường 2.
Điều này có thể dẫn đến kênh truyền dẫn lãi suất từ NHNN qua nghiệp vụ thị trường mở đến thị trường liên ngân hàng và lãi suất huy động trên thị trường 1 bị suy yếu, làm giảm hiệu lực điều hành chính sách tiền tệ của NHNN.
Do đó, các tổ chức kỳ vọng tỷ lệ CDR sẽ được điều chỉnh trong các dự thảo tiếp theo, với lộ trình chuyển tiếp rõ ràng hơn hoặc cơ chế giám sát linh hoạt nhằm tránh làm gia tăng áp lực trong bối cảnh thanh khoản hiện nay.











